| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GC50K (Hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
50 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
55 kVA |
| Max AC Output Power / Công suất AC tối đa |
55 kW |
| PV Recommended Input Power / Công suất PV đề xuất |
75 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
200 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
4 MPPT / 8 strings |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa |
4 × 32 A |
| Max Short-circuit Current |
4 × 40 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới |
3/N/PE, 220/380 V – 230/400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current |
60.1 A |
| Max Output Current |
66.2 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Méo hài dòng |
< 3% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.8% |
| European Efficiency |
98.4% |
| Self-consumption (night) |
< 1 W |
| Operating Temperature |
-25 ~ +60°C |
| Ingress Protection |
IP66 |
| Noise (typ.) |
≤ 60 dB(A) |
| Cooling |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) |
647 × 629 × 252 mm |
| Weight / Trọng lượng |
42.1 kg |
| DC Connection |
MC4 |
| AC Connection |
Terminal OT |
| Display |
LCD |
| Communication |
RS485, tùy chọn Wi-Fi / GPRS |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis S5-GC(25-50)K – VN V1.9.
Thông số trích riêng cho model 50K. |