Hệ Số PVout: 1kWp Bằng Bao Nhiêu kWh?

Hệ số PVout 2026 — Bảng tra 34 tỉnh kèm sản lượng kWh/ngày cho khách hàng điện mặt trời

PVOUT VIỆT NAM 2026

Bảng tra hệ số PVout năm 2026 quy đổi sang đơn vị kWh/kWp/ngày để khách hàng dễ hình dung sản lượng điện thực tế trên đồng hồ. Dataset chính thức Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu — văn bản 637/VKTTVBĐKH-KHTC ngày 14/11/2025. Áp dụng cho 34 tỉnh thành Việt Nam sau sáp nhập.

34Tỉnh thành
4,34kWh/kWp/ngày cao nhất
2,47kWh/kWp/ngày thấp nhất
2025Năm cập nhật dữ liệu

PVout (Photovoltaic Output) là số kWh điện một tấm pin 1 kWp tạo ra mỗi ngày tại tỉnh bạn. Năm 2026, PVout Việt Nam dao động từ 2,47 kWh/kWp/ngày (Hưng Yên) đến 4,34 kWh/kWp/ngày (Lâm Đồng) theo dataset chính thức Viện KTTV[1]. Hệ 5 kWp ở Lâm Đồng cho khoảng 21,7 kWh/ngày, ở Hà Nội chỉ 12,5 kWh/ngày.

Mục lục bài viết
  1. PVout là gì? Vì sao quan trọng cho khách hàng
  2. Bảng PVout 2026 — 34 tỉnh kèm sản lượng/ngày
  3. 4 nhóm bức xạ tại Việt Nam
  4. Cách tính sản lượng đơn giản trong 3 bước
  5. Top 5 tỉnh bức xạ tốt nhất 2026
  6. Ứng dụng vào báo giá hệ Việt Nam Solar
  7. Ví dụ thực tế cho 3 vùng Bắc Trung Nam
  8. FAQ — 10 câu hỏi thường gặp
Tóm tắt 30 giây

10 phút đọc
07/05/2026
Nguồn: Viện KTTV 2025
  • PVout đo bằng kWh/kWp/ngày — số điện mà 1 kWp tấm pin tạo ra mỗi ngày tại tỉnh đó. Tỉnh càng nắng PVout càng cao.
  • Lâm Đồng dẫn đầu 4,34 kWh/kWp/ngày, Khánh Hòa 4,32, Đồng Nai 4,30 — trong khi Hưng Yên và Hải Phòng chỉ 2,47 kWh/kWp/ngày do mây nhiều mùa Đông Xuân[1].
  • Công thức tính siêu đơn giản: Sản lượng/ngày = PVout × kWp. Ví dụ TP.HCM 3,91 × 5 kWp = 19,5 kWh/ngày — đây là số thực tế trên đồng hồ điện.

1. PVout là gì? Vì sao quan trọng cho khách hàng

Khi khách hàng hỏi “hệ 5 kWp lắp ở nhà tôi tạo được bao nhiêu kWh điện một ngày?” thì câu trả lời nằm gọn trong một con số duy nhất: PVout của tỉnh đó.

PVout (Photovoltaic Output) là số kWh điện mà 1 kWp tấm pin năng lượng mặt trời tạo ra trung bình mỗi ngày tại tỉnh đó. Đơn vị viết tắt là kWh/kWp/ngày. Đây là cách đơn giản nhất để khách hình dung sản lượng — nhân thẳng với công suất hệ là ra số kWh thực tế trên đồng hồ điện[1].

Trong dataset Viện KTTV Việt Nam 2025, PVout được công bố theo đơn vị kWh/kWp/tháng cho từng tỉnh. Việt Nam Solar quy đổi về đơn vị ngày bằng cách chia tổng năm cho 365 ngày, để khách dễ so với hóa đơn EVN hằng tháng[1].

Khái niệm PVout xuất phát từ đâu

PVout do tổ chức Solargis chuẩn hóa và sử dụng trong dự án Global Solar Atlas của Ngân hàng Thế giới — bộ bản đồ năng lượng mặt trời toàn cầu cập nhật theo dữ liệu vệ tinh[2]. Khác với cường độ bức xạ thuần (kWh/m²), PVout đã quy đổi sang sản lượng thực tế của tấm pin nên gần với đồng hồ điện hơn.

Hiểu đúng PVout giúp khách hàng không bị phóng đại sản lượng khi nhận báo giá. Một số nhà cung cấp dùng số PVout cao của miền Nam áp cho công trình miền Bắc, dẫn đến khách kỳ vọng sai và bị hụt sản lượng đáng kể[3].

2. Bảng PVout 2026 — 34 tỉnh kèm sản lượng/ngày

Bảng dưới đây liệt kê PVout từng tháng, tổng năm và trung bình ngày (kWh/kWp/ngày) cho 34 tỉnh thành theo dataset Viện KTTV — văn bản 637/VKTTVBĐKH-KHTC ngày 14/11/2025[1]. Cột TB ngày là cột khách hàng cần dùng để tính sản lượng — chỉ cần nhân với công suất hệ kWp là ra kWh/ngày.

Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng
PVout 2026 — 34 tỉnh Việt Nam (đơn vị kWh/kWp/tháng — TB ngày = tổng năm chia 365)
STT Tỉnh T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 Tổng năm TB ngày
1 Tuyên Quang 49 37 52 68 108 109 120 112 107 93 80 63 998 2,73
2 Cao Bằng 57 54 62 77 108 115 115 114 110 98 86 69 1.065 2,92
3 Lai Châu 105 107 128 134 139 104 119 117 118 111 108 101 1.391 3,81
4 Lào Cai 89 92 104 111 120 113 114 108 101 92 91 88 1.223 3,35
5 Thái Nguyên 51 36 51 65 101 102 119 105 104 91 78 60 963 2,64
6 Điện Biên 110 112 129 133 139 112 123 118 123 117 111 104 1.431 3,92
7 Lạng Sơn 58 42 55 68 99 103 118 103 103 91 79 63 982 2,69
8 Sơn La 106 103 117 121 126 120 125 120 119 114 108 102 1.381 3,78
9 Phú Thọ 46 39 54 69 103 109 109 108 100 88 76 55 956 2,62
10 Bắc Ninh 47 35 49 63 98 100 108 102 95 89 75 55 916 2,51
11 Quảng Ninh 55 43 57 69 98 102 109 105 100 95 81 63 977 2,68
12 Hà Nội 44 33 47 63 100 105 110 104 96 85 73 52 912 2,50
13 Hải Phòng 47 33 47 61 97 101 106 102 92 87 74 55 902 2,47
14 Hưng Yên 45 31 45 62 99 106 109 103 93 84 72 52 901 2,47
15 Ninh Bình 53 34 49 67 109 116 120 104 98 83 74 57 964 2,64
16 Thanh Hóa 64 45 61 80 123 129 132 115 107 90 82 66 1.094 3,00
17 Nghệ An 104 85 100 108 116 121 112 112 114 99 99 99 1.269 3,48
18 Hà Tĩnh 80 62 84 118 121 133 123 120 101 77 69 64 1.152 3,16
19 Quảng Trị 87 74 92 113 125 133 114 125 103 84 84 82 1.216 3,33
20 Huế 93 83 99 116 131 135 119 135 106 89 88 84 1.278 3,50
21 Đà Nẵng 97 86 113 131 144 139 125 139 120 95 95 86 1.370 3,75
22 Quảng Ngãi 119 121 138 145 145 136 125 129 115 108 107 108 1.496 4,10
23 Gia Lai 120 116 138 150 143 133 119 141 119 113 106 98 1.496 4,10
24 Đắk Lắk 109 114 145 148 149 142 133 139 126 113 99 92 1.509 4,13
25 Khánh Hòa 111 115 146 152 155 152 145 153 135 117 100 94 1.575 4,32
26 Lâm Đồng 139 139 161 152 142 129 118 130 115 121 117 120 1.583 4,34
27 Đồng Nai 140 139 150 146 141 127 122 120 113 121 122 129 1.570 4,30
28 Tây Ninh 113 106 123 122 130 124 115 125 105 114 110 110 1.397 3,83
29 Hồ Chí Minh 119 110 132 126 133 120 115 123 106 116 112 114 1.426 3,91
30 Đồng Tháp 118 111 126 127 124 112 110 118 99 106 104 107 1.362 3,73
31 An Giang 123 113 121 123 123 108 104 111 96 106 105 112 1.345 3,68
32 Vĩnh Long 112 111 128 124 121 109 104 112 97 100 100 103 1.321 3,62
33 Cần Thơ 111 108 121 121 118 103 99 106 94 97 97 102 1.277 3,50
34 Cà Mau 109 104 117 120 119 99 96 100 90 97 95 101 1.247 3,42

Cách dùng bảng này: tìm tỉnh của bạn — đọc cột TB ngày — nhân với công suất kWp của hệ. Ví dụ Lâm Đồng 4,34 × 5 kWp = 21,7 kWh/ngày, Hà Nội 2,50 × 5 kWp = 12,5 kWh/ngày. Chênh lệch giữa hai tỉnh đầu cuối lên tới 75%, nên khi báo giá kỹ sư Việt Nam Solar luôn dùng số PVout đúng tỉnh nơi công trình đặt — không lấy số trung bình[3].

3. 4 nhóm bức xạ tại Việt Nam

34 tỉnh chia thành 4 nhóm theo mức bức xạ kWh/kWp/ngày — từ tốt nhất đến kém nhất. Cách phân nhóm này giúp khách hình dung nhanh hệ điện mặt trời tại tỉnh mình thuộc vùng nào, sản lượng/ngày dự kiến bao nhiêu[1].

BỨC XẠ TỐT

≥ 4,0kWh/kWp/ngày
6 tỉnh: Lâm Đồng (4,34), Khánh Hòa (4,32), Đồng Nai (4,30), Đắk Lắk (4,13), Quảng Ngãi (4,10), Gia Lai (4,10)
Hệ 5 kWp tại đây tạo khoảng 21 kWh/ngày
BỨC XẠ KHÁ

3,5 – 3,99kWh/kWp/ngày
11 tỉnh: Điện Biên, TP.HCM, Tây Ninh, Lai Châu, Sơn La, Đà Nẵng, Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ, Huế
Hệ 5 kWp tạo khoảng 18-19 kWh/ngày
BỨC XẠ TRUNG BÌNH

3,0 – 3,49kWh/kWp/ngày
6 tỉnh: Nghệ An, Cà Mau, Lào Cai, Quảng Trị, Hà Tĩnh, Thanh Hóa
Hệ 5 kWp tạo khoảng 15-17 kWh/ngày
BỨC XẠ KÉM

< 3,0kWh/kWp/ngày
11 tỉnh: Cao Bằng, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Ninh Bình, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Hưng Yên
Hệ 5 kWp tạo khoảng 12-15 kWh/ngày

Tây Nguyên (Lâm Đồng, Đắk Lắk, Gia Lai) đứng đầu cả nước nhờ độ cao địa hình lớn 700-1.500m, không khí khô và ít mây. Trong khi đó, đồng bằng Bắc Bộ (Hà Nội, Hải Phòng, Hưng Yên) bị nhóm bức xạ kém kéo xuống do mây dày đặc 4 tháng đầu năm. Tuy nhiên, lắp solar tại nhóm 4 vẫn lợi nhuận — chỉ là thời gian hoàn vốn dài hơn miền Nam[3].

4. Cách tính sản lượng đơn giản trong 3 bước

Công thức tính sản lượng điện mặt trời cho khách hộ gia đình rất đơn giản — chỉ cần tra bảng và nhân một phép. Số ra được chính là kWh điện hiển thị trên đồng hồ EVN mỗi ngày.

PVout × kWp= Sản lượng kWh/ngày
Ví dụ TP.HCM (3,91) × 5 kWp = 19,5 kWh/ngàyTương đương khoảng 585 kWh/tháng — đủ cho hộ gia đình tiêu thụ trung bình
1

Tra TB ngày của tỉnh bạn

Mở bảng 34 tỉnh ở mục 2, tìm dòng tỉnh nơi lắp đặt, đọc cột TB ngày (kWh/kWp/ngày). Ví dụ TP.HCM = 3,91 kWh/kWp/ngày. Không dùng số trung bình cả nước hoặc số của tỉnh khác.

2

Nhân với công suất hệ (kWp)

Sản lượng/ngày = TB ngày × kWp. Công suất hệ tính theo tổng Wp các tấm pin chia 1.000 — ví dụ 9 tấm Aiko 655Wp = 5,895 kWp, làm tròn 5 kWp.

3

Đối chiếu với hóa đơn EVN

Số kWh/ngày × 30 = kWh/tháng. So với hóa đơn EVN xem hệ có đủ phủ tiêu thụ không. Tiền tiết kiệm = kWh/tháng × giá điện theo bậc EVN (1.984đ bậc 1 → 3.967đ bậc 5)[4].

Hai dự án cùng tỉnh có thể chênh nhau 10-15%

Số TB ngày ở bảng là tối đa lý thuyết khi mái hướng Nam, không che bóng và hệ hấp thụ hết. Thực tế có thể khác do hướng mái Đông/Tây/Bắc, cây che, chất lượng dây cáp và inverter. Việt Nam Solar đo PR (Performance Ratio) cho từng công trình thực tế thay vì áp công thức chung[3].

5. Top 5 tỉnh bức xạ tốt nhất 2026

Top 5 tỉnh có bức xạ kWh/kWp/ngày cao nhất theo dataset Viện KTTV 2025[1]. Các tỉnh này có thời gian hoàn vốn nhanh nhất Việt Nam khi điều kiện tiêu thụ ban ngày tốt.

Hạng 1

Lâm Đồng
TB ngày
4,34
  • kWh/kWp/ngày
  • Tổng năm: 1.583 kWh/kWp
  • Tháng đỉnh: T3 (161)
Hạng 2

Khánh Hòa
TB ngày
4,32
  • kWh/kWp/ngày
  • Tổng năm: 1.575 kWh/kWp
  • Tháng đỉnh: T8 (153)
Hạng 3

Đồng Nai
TB ngày
4,30
  • kWh/kWp/ngày
  • Tổng năm: 1.570 kWh/kWp
  • Tháng đỉnh: T3 (150)
Hạng 4

Đắk Lắk
TB ngày
4,13
  • kWh/kWp/ngày
  • Tổng năm: 1.509 kWh/kWp
  • Tháng đỉnh: T5 (149)
Hạng 5

Quảng Ngãi / Gia Lai
TB ngày
4,10
  • kWh/kWp/ngày
  • Tổng năm: 1.496 kWh/kWp
  • Cùng đứng đồng hạng

Đặc điểm chung của Top 5: vĩ độ thấp, khí hậu khô, ít mưa giữa năm. Đặc biệt Lâm Đồng có địa hình cao 1.500m — không khí loãng và mát hơn giúp tấm pin giảm tổn thất nhiệt độ, tăng hiệu suất quang điện. Đây là khu vực Việt Nam Solar đã thi công nhiều dự án residential 5-15 kWp với hoàn vốn nhanh nhất[3].

6. Ứng dụng vào báo giá hệ Việt Nam Solar

Việt Nam Solar có 48 hệ điện mặt trời chuẩn (16 hòa lưới 5-110 kWp + 32 hybrid 3-30 kWp) — mỗi hệ đều tính sản lượng dựa trên PVout của tỉnh khách hàng. Hai ví dụ tham khảo dưới đây trích từ báo giá nội bộ Việt Nam Solar tháng 5/2026[5].

Hệ Hòa lưới 5 kWp Huawei tại TP.HCM

TP.HCM có TB ngày 3,91 kWh/kWp. Sản lượng/ngày dự kiến: 3,91 × 5 kWp = 19,5 kWh/ngày, tương đương 585 kWh/tháng (tối đa lý thuyết khi hấp thụ hết).

Hòa lưới

5 kWp Huawei
Trọn gói
75,6 tr
Hybrid

9 kWp + 10kWh BYD
Trọn gói
171,4 tr
  • 15 tấm Aiko 655Wp ABC
  • Inverter Hybrid 8kW
  • Pin BYD LV5.0+ ×2 (10,24 kWh)
  • Hoàn vốn ~5 năm tại Lâm Đồng

Hệ Hybrid 9 kWp + Pin 10kWh BYD tại Lâm Đồng

Lâm Đồng có TB ngày 4,34 kWh/kWp — bức xạ tốt nhất Việt Nam. Sản lượng/ngày dự kiến: 4,34 × 9 kWp = 39 kWh/ngày, tương đương 1.170 kWh/tháng. Pin BYD 10kWh trữ lại lượng dư ban ngày để dùng buổi tối hoặc khi cúp điện[5].

Quy tắc bắt buộc của Việt Nam Solar khi tư vấn

Trước khi đề xuất hòa lưới hay hybrid, kỹ sư phải hỏi 3 điểm: (1) tỷ lệ dùng điện ban ngày, (2) hướng mái nhà, (3) tỉnh thành. Hệ hòa lưới chỉ hiệu quả khi hấp thụ hết — nhà dùng dưới 60% ban ngày sẽ lãng phí phần lớn sản lượng, lúc này hybrid lưu trữ là lựa chọn tốt hơn[3].

7. Ví dụ thực tế cho 3 vùng Bắc Trung Nam

Để dễ hình dung, dưới đây là ví dụ tính cho hệ 5 kWp tại 3 vùng đại diện. Ba vùng có chênh lệch sản lượng/ngày khá lớn — khách hàng cần lưu ý khi so sánh báo giá.

Bắc Bộ

Hà Nội (TB 2,50)
Hệ 5 kWp tạo
12,5
  • kWh/ngày trung bình
  • ~375 kWh/tháng
  • Mùa đông giảm đáng kể
  • Hoàn vốn dài hơn
Trung Bộ

Đà Nẵng (TB 3,75)
Hệ 5 kWp tạo
18,8
  • kWh/ngày trung bình
  • ~563 kWh/tháng
  • Mưa lớn cuối năm
  • Hoàn vốn 4-5 năm
Nam Bộ

Đồng Nai (TB 4,30)
Hệ 5 kWp tạo
21,5
  • kWh/ngày trung bình
  • ~645 kWh/tháng
  • 2 mùa rõ rệt
  • Hoàn vốn nhanh nhất

Chênh lệch giữa Hà Nội và Đồng Nai cho cùng hệ 5 kWp lên tới 9 kWh/ngày — tương đương 270 kWh/tháng. Quy ra tiền điện bậc 4 (3.039đ/kWh[4]), khoản chênh lệch khoảng 820.000đ/tháng. Đây là lý do khách hàng miền Bắc nên cân nhắc kỹ tỷ lệ dùng điện ban ngày trước khi quyết định công suất hệ[3].

Lưu ý: Số trên là tối đa lý thuyết

Sản lượng/ngày trong ví dụ giả định mái hướng Nam và hấp thụ hết. Nếu mái hướng Bắc, sản lượng giảm 30-45% do tấm pin không đón nắng trực tiếp. Vì vậy quy tắc 4 của Việt Nam Solar bắt buộc kỹ sư hỏi hướng mái trước khi báo giá[3].

8. FAQ — 10 câu hỏi thường gặp

Hệ 5 kWp ở Hà Nội tạo bao nhiêu kWh mỗi ngày?

Theo bảng PVout 34 tỉnh, Hà Nội có TB ngày 2,50 kWh/kWp/ngày. Hệ 5 kWp tạo trung bình 12,5 kWh/ngày, tương đương ~375 kWh/tháng. Tuy nhiên mùa đông (T1-T2) chỉ đạt 33-44 kWh/kWp/tháng, giảm khoảng 30-40% so với trung bình năm[1].

Hệ 10 kWp ở TP.HCM tạo bao nhiêu kWh mỗi ngày?

TP.HCM có TB ngày 3,91 kWh/kWp/ngày. Hệ 10 kWp tạo khoảng 39,1 kWh/ngày, tương đương 1.173 kWh/tháng. Đây là sản lượng lý thuyết tối đa khi hấp thụ hết — thực tế cần đo PR cho từng công trình[1].

Tỉnh nào tạo nhiều điện nhất Việt Nam?

Lâm Đồng đứng đầu với 4,34 kWh/kWp/ngày, kế tiếp Khánh Hòa (4,32), Đồng Nai (4,30), Đắk Lắk (4,13), Quảng Ngãi và Gia Lai cùng 4,10. Top 5 tập trung Tây Nguyên và miền Đông Nam Bộ — vĩ độ thấp, ít mây[1].

PVout và bức xạ mặt trời (GHI) khác nhau ra sao?

GHI (Global Horizontal Irradiance) đo cường độ bức xạ trên mặt phẳng ngang theo kWh/m². PVout đã trừ tổn thất hệ thống và quy đổi ra sản lượng thực tế trên mỗi kWp. Khi báo giá, Việt Nam Solar dùng PVout vì sát thực tế hơn — số ra trên đồng hồ EVN[2].

Tại sao Hà Nội và Hải Phòng PVout chỉ ~2,5 kWh/kWp/ngày?

Vùng đồng bằng Bắc Bộ có mây dày đặc 4 tháng đầu năm (T1-T4), bức xạ trung bình thấp. Mùa hè PVout T5-T7 đạt khá cao (~3,3-3,7 kWh/kWp/ngày) nhưng không đủ bù 4 tháng đầu năm dưới 1,5 kWh/kWp/ngày. Tổng năm vì thế dưới 1.000 kWh/kWp[1].

Lắp tấm pin tại Hà Nội có lỗ không?

Không lỗ, nhưng hoàn vốn lâu hơn miền Nam. Với TB ngày 2,50 kWh/kWp, hệ 5 kWp tạo ~4.560 kWh/năm. Nếu hộ dùng ban ngày tốt và rơi vào bậc điện cao (4-5), vẫn có thể hoàn vốn 5-6 năm. Việt Nam Solar tư vấn cụ thể theo hồ sơ tiêu thụ EVN của khách[3].

Tại sao Lâm Đồng cao hơn cả TP.HCM?

Lâm Đồng có độ cao 1.500m — không khí loãng giảm hơi nước và mây mỏng hơn. Tấm pin ở vùng cao mát hơn nên hiệu suất quang điện cao hơn (mỗi 1°C tăng nhiệt độ làm hiệu suất giảm — chi tiết xem temperature coefficient datasheet hãng tấm pin). PVout Lâm Đồng nhờ đó đạt 4,34 vượt TP.HCM 3,91[1].

PVout có thay đổi giữa các năm không?

Số PVout phản ánh khí hậu trung bình nhiều năm — biến động giữa các năm thường dưới 5%. Tuy nhiên tấm pin có suy giảm hiệu suất tự nhiên: tấm Aiko 655Wp ABC bảo hành 30 năm giữ tối thiểu 88,85% công suất ban đầu — chi tiết xem datasheet hãng[7].

Hướng mái Đông/Tây/Bắc thì sản lượng giảm bao nhiêu?

Mái hướng Nam là chuẩn 100%. Mái Đông hoặc Tây giảm 10-15%. Mái Bắc giảm 30-45% — đặc biệt khu vực vĩ độ Bắc Việt Nam. Vì vậy quy tắc 4 của Việt Nam Solar bắt buộc kỹ sư hỏi hướng mái trước khi báo giá để dự báo sản lượng đúng[3].

Nhờ Việt Nam Solar tư vấn hệ phù hợp tỉnh tôi như thế nào?

Liên hệ hotline 088.60.60.660 hoặc Zalo cùng số. Cung cấp 3 thông tin: (1) tỉnh/quận, (2) hóa đơn EVN trung bình kWh/tháng, (3) tỷ lệ dùng điện ban ngày ước tính. Kỹ sư sẽ tra TB ngày tỉnh và đề xuất công suất hệ + báo giá phù hợp[3].

Nguồn dẫn chứng

  1. T5 Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu — văn bản số 637/VKTTVBĐKH-KHTC ngày 14/11/2025 về cung cấp số liệu hệ số PVout 34 tỉnh thành Việt Nam phục vụ tính toán năng lượng mặt trời.
  2. T4 Solargis & Global Solar Atlas — World Bank Group, methodology PVout. https://globalsolaratlas.info/
  3. T0 Việt Nam Solar — Dữ liệu lắp đặt thực tế từ 5.200+ công trình điện mặt trời tại 63 tỉnh thành Việt Nam (2014-2026), bao gồm 4 quy tắc tư vấn (giá điện đồng nhất toàn quốc, dùng đúng bậc điện, hỏi tỷ lệ ban ngày, hỏi hướng mái) + 48 hệ chuẩn + dữ liệu công trình thực tế 5.200+ dự án 2014-2026. Dẫn chứng video lắp đặt: facebook.com/vietnamsolar.vn · tiktok.com/@vietnamsolar.vn
  4. T5 Bộ Công Thương — Quyết định 1279/QĐ-BCT ngày 10/05/2025 và Quyết định 963/QĐ-BCT ngày 22/04/2026 về biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc EVN. https://moit.gov.vn/
  5. T0 Việt Nam Solar — Báo giá nội bộ tháng 5/2026, file Update_Combo_Dân dụng_T5_AIKO655WP_20260407.xlsx: hệ Hòa lưới 5kWp Huawei (75.596.180đ) và hệ Hybrid 9kWp + 10kWh BYD (171.426.500đ), trọn gói thi công + nghiệm thu + đăng ký EVN, hóa đơn VAT 8%.
  6. T5 Chính phủ — Nghị định 58/2025/NĐ-CP ngày 03/3/2025 quy định cơ chế điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu. https://chinhphu.vn/
  7. T1 Aiko Solar — Datasheet AIKO-A655-GRH66Dw 655Wp ABC N-type, công nghệ All Back Contact, bảo hành 30 năm hiệu suất + 15 năm sản phẩm. https://www.aikoenergy.com/

VNS

Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.

Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân và năng lực hành nghề chuyên ngành: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550 được công bố trên Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng, cùng nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp văn bằng bảo hộ. Hệ thống quản lý của công ty đạt đồng thời ba chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn & Sức khỏe nghề nghiệp) — verify trên IAF CertSearch. Mọi thông tin pháp lý và số liệu trong bài đều được đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành trước khi xuất bản.

MST: 0315209693
·
Hotline: 088.60.60.660
·
Website: vietnamsolar.vn
·
LinkedIn
Bài viết này được đăng trong Wiki và được gắn thẻ .
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO