Giá Điện 2026 Mới Nhất: Bảng Giá Bậc Thang Sinh Hoạt, Sản Xuất, Kinh Doanh & Cách Tính Hoá Đơn
Giá điện 2026 tại Việt Nam hiện áp dụng biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt 5 bậc mới theo Quyết định số 14/2025/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 29/05/2025 đến nay — đây là bảng giá điện EVN mới nhất đang áp dụng cho hoá đơn tháng 3, tháng 4 năm 2026 trên toàn quốc (TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng và tất cả các tỉnh thành khác). Trước đó, giai đoạn 10/05/2025 – 28/05/2025, giá điện áp dụng theo Quyết định 1279/QĐ-BCT của Bộ Công Thương với giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh và biểu 6 bậc cũ.
Bài viết này của Việt Nam Solar tổng hợp đầy đủ bảng giá điện 2026 cho 4 nhóm khách hàng: sinh hoạt (1 pha & 3 pha), kinh doanh (nhà trọ, khách sạn, trạm sạc xe điện), sản xuất (hạ áp, trung áp, 110kV, 220kV), hành chính sự nghiệp — kèm ví dụ tính 1 kWh, 1 số điện, 100/200/300/500/1000 số điện bao nhiêu tiền, thuế VAT 8%, định mức điện hộ nghèo, cùng giải pháp điện mặt trời giúp giảm hoá đơn EVN tới 80% và hoàn vốn trong 4–6,4 năm.
Mục lục bài viết — 18 phần
- QĐ 1279/QĐ-BCT & QĐ 14/2025/QĐ-TTg
- Giá điện sinh hoạt bậc thang 2026
- Giá điện sản xuất (hạ áp đến 220kV)
- Giá điện kinh doanh & nhà trọ
- Giá điện hành chính, chiếu sáng công cộng
- Hộ nghèo, hộ cận nghèo: định mức 30 kWh
- Giá bán buôn điện
- Ví dụ tính hoá đơn 200/400/700 kWh
- So sánh giá điện cũ (6 bậc) và mới (5 bậc)
- Điện mặt trời: giải pháp giảm hoá đơn
- Hoá đơn tiền điện & EVN Connect
- 12 cách tiết kiệm điện hiệu quả
- Giá điện các thành phố lớn 2026
- 1 kWh & 1 số điện bao nhiêu tiền?
- Giá điện 3 pha vs 1 pha 2026
- Timeline giá điện Việt Nam 2022–2026
- FAQ — 20 câu hỏi thường gặp
- Đội ngũ 50 kỹ sư Việt Nam Solar
1. QĐ 1279/QĐ-BCT & QĐ 14/2025/QĐ-TTg — Hai Văn Bản Điều Hành Giá Điện 2026 PHÁP LÝ
Giá điện tại Việt Nam năm 2026 được điều chỉnh bởi hai quyết định pháp lý có hiệu lực nối tiếp. Đây là nội dung bắt buộc phải hiểu nếu muốn đọc hoá đơn điện tháng 3, tháng 4 năm 2026 một cách chính xác.
⚠️ Lưu ý quan trọng về hiệu lực áp dụng
Hoá đơn điện kỳ ghi chỉ số từ 29/05/2025 trở đi áp dụng biểu 5 bậc mới theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg. Các kỳ trước đó (10–28/05/2025) vẫn tính theo QĐ 1279/QĐ-BCT biểu 6 bậc cũ. Hãy kiểm tra kỹ ngày ghi chỉ số trên hoá đơn trước khi đối chiếu biểu giá.
1.1. QĐ 1279/QĐ-BCT — hiệu lực 10/05/2025 đến 28/05/2025
Quyết định 1279/QĐ-BCT do Bộ Công Thương ban hành, quy định giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh (chưa bao gồm thuế GTGT) áp dụng từ 10/05/2025. Biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt giai đoạn này vẫn duy trì cấu trúc 6 bậc thang đã áp dụng nhiều năm trước đó.
1.2. QĐ 14/2025/QĐ-TTg — hiệu lực từ 29/05/2025 (vẫn áp dụng 2026)
Quyết định số 14/2025/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ký ban hành, có hiệu lực từ ngày 29/05/2025, chính thức rút gọn biểu giá điện sinh hoạt từ 6 bậc xuống còn 5 bậc thang mới. Đây là giá điện mới nhất đang được áp dụng trên hoá đơn EVN năm 2026 cho toàn bộ khách hàng sinh hoạt tại Việt Nam.
📄 QĐ 14/2025/QĐ-TTg (hiện hành)
| Số ký hiệu | 14/2025/QĐ-TTg |
| Ngày ban hành | 29/05/2025 |
| Cơ quan ban hành | Thủ tướng Chính phủ |
| Người ký | Bùi Thanh Sơn |
| Nội dung | Biểu giá bán lẻ điện sinh hoạt 5 bậc mới |
| Hiệu lực | Từ 29/05/2025 đến hiện tại |
📄 QĐ 1279/QĐ-BCT (giai đoạn trước)
| Số ký hiệu | 1279/QĐ-BCT |
| Ngày ban hành | 09/05/2025 |
| Cơ quan ban hành | Bộ Công Thương |
| Nội dung | Giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đ/kWh, biểu 6 bậc |
| Hiệu lực | 10/05/2025 – 28/05/2025 |
💡 Khách hàng có thể tải trực tiếp văn bản gốc 2 quyết định để đối chiếu biểu giá chính thức do Bộ Công Thương và Thủ tướng Chính phủ ban hành.
📚 Muốn xem chi tiết bảng giá điện sinh hoạt 5 bậc mới nhất 2026? Tham khảo ngay mục 2 — Giá điện sinh hoạt bậc thang 2026.
2. Giá Điện Sinh Hoạt Bậc Thang 2026 — Biểu Giá Bán Lẻ Hiện Hành MỚI 2026
Giá điện sinh hoạt 2026 áp dụng cho hộ gia đình, hộ dân dụng, nhà ở sử dụng điện 1 pha hoặc 3 pha với mục đích sinh hoạt (không kinh doanh). Đây là biểu giá bậc thang quan trọng nhất mà mọi hộ dân cần nắm rõ.
2.1. Biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc hiện hành (QĐ 14/2025/QĐ-TTg)
| Bậc | Phạm vi kWh/tháng | Giá (đồng/kWh) | % so giá bình quân |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 100 kWh | 1.984 | 90% |
| Bậc 2 | 101 – 200 kWh | 2.380 | 108% |
| Bậc 3 ⭐ | 201 – 400 kWh | 2.998 | 136% |
| Bậc 4 | 401 – 700 kWh | 3.571 | 162% |
| Bậc 5 | Từ 701 kWh trở lên | 3.967 | 180% |
Ghi chú: Giá điện trên chưa bao gồm thuế GTGT 8%. Áp dụng thống nhất toàn quốc cho cả điện 1 pha và điện 3 pha sinh hoạt. Bậc 3 (⭐ vùng cam nhạt) là bậc phổ thông nhất của hộ gia đình Việt Nam (chiếm ~45% hộ sử dụng điện sinh hoạt); bậc 4–5 (vùng đỏ) là vùng giá cao, hộ dùng nhiều máy lạnh/nước nóng nên cân nhắc giải pháp điện mặt trời.
2.2. Biểu giá điện sinh hoạt 6 bậc (QĐ 1279/QĐ-BCT — giai đoạn cũ)
| Bậc | Phạm vi kWh/tháng | Giá (đồng/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.984 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 2.112 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.541 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.971 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.364 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.460 |
Biểu giá 6 bậc cũ từng tạo ra tình trạng “nhảy bậc” rất nhanh với những hộ tiêu thụ 300–400 kWh/tháng. QĐ 14/2025/QĐ-TTg đã hợp nhất bậc 3–5 cũ thành bậc 3 mới (201–400 kWh) để đơn giản hoá cách tính tiền điện.
🧮 Muốn xem ví dụ cụ thể hoá đơn 200, 400 hay 700 số điện hết bao nhiêu tiền 2026? Đến ngay mục 8 — Ví dụ tính hoá đơn.
3. Giá Điện Sản Xuất 2026 — Hạ Áp, Trung Áp, 110kV & 220kV
Giá điện sản xuất 2026 áp dụng cho các nhà máy, khu công nghiệp, xí nghiệp, cơ sở sản xuất. Biểu giá phân theo 4 cấp điện áp và 3 khung giờ trong ngày: giờ bình thường (BT), giờ thấp điểm (TĐ) và giờ cao điểm (CĐ).
3.1. Bảng giá điện sản xuất theo cấp điện áp (đồng/kWh)
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 220 kV trở lên | 1.584 | 1.030 | 2.856 |
| Trên 35 kV đến dưới 220 kV | 1.605 | 1.050 | 2.977 |
| Trung áp (từ 6 kV đến 35 kV) | 1.660 | 1.096 | 3.084 |
| Hạ áp (dưới 6 kV) | 1.744 | 1.141 | 3.178 |
3.2. Khung giờ cao điểm, thấp điểm, bình thường theo quy định EVN
Giờ cao điểm (tính riêng cho điện 3 pha sản xuất): 09h30–11h30 và 17h00–20h00 các ngày thứ Hai đến thứ Bảy. Giờ thấp điểm: 22h00–04h00 các ngày trong tuần. Giờ bình thường: các khung giờ còn lại và toàn bộ Chủ nhật. Doanh nghiệp sản xuất nên dịch chuyển phụ tải về giờ thấp điểm để giảm đáng kể chi phí điện năng.
⚡ Nhà xưởng muốn giảm chi phí điện sản xuất? Tham khảo mục 10 — Điện mặt trời công nghiệp hoặc mục 17 — Giá điện 3 pha vs 1 pha.
4. Giá Điện Kinh Doanh 2026 — Nhà Trọ, Khách Sạn, Trạm Sạc Xe Điện
Giá điện kinh doanh 2026 được chia thành 3 nhóm riêng biệt theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg, với cách tính phân biệt rõ ràng giữa cơ sở lưu trú du lịch, trạm sạc xe điện và các loại hình kinh doanh khác. Đây là biểu giá áp dụng cho nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, showroom, siêu thị mini, nhà trọ, khách sạn, resort, homestay và mọi cơ sở kinh doanh dịch vụ khác trên toàn quốc.
4.1. Phân loại 3 nhóm kinh doanh
| Nhóm | Đối tượng | Đặc điểm giá |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Cơ sở lưu trú du lịch (khách sạn, resort, homestay) | Áp dụng giá tương đương điện sản xuất theo cấp điện áp (xem mục 3.1) |
| Nhóm 2 | Trạm sạc xe điện | Ưu đãi 3 năm đầu, giá bằng giá điện sản xuất cùng cấp điện áp (xem mục 3.1) |
| Nhóm 3 | Kinh doanh khác (nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, văn phòng, nhà trọ…) | Áp dụng biểu giá kinh doanh chung bên dưới, cao hơn sinh hoạt và sản xuất |
4.2. Bảng giá điện kinh doanh Nhóm 3 theo cấp điện áp & giờ trong ngày (đồng/kWh)
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 22 kV trở lên | 2.679 | 1.480 | 4.674 |
| Từ 6 kV đến dưới 22 kV | 2.881 | 1.668 | 4.852 |
| Dưới 6 kV (hạ áp) | 2.931 | 1.788 | 5.009 |
Ghi chú: Giá điện kinh doanh Nhóm 3 chưa bao gồm thuế GTGT 8%. Khung giờ áp dụng tương tự điện sản xuất (BT/TĐ/CĐ). Đây là biểu giá hiện hành 2026 theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg.
4.3. Lưu ý đặc biệt cho giá điện nhà trọ, phòng trọ
Với các chủ nhà trọ cho thuê, theo quy định EVN, nếu người thuê đăng ký tạm trú >12 tháng và cung cấp đủ hồ sơ, giá điện phòng trọ được tính theo biểu giá điện sinh hoạt bậc thang (định mức 4 kWh/người/tháng với bậc 1). Nếu không đủ điều kiện, áp giá điện kinh doanh Nhóm 3 (bảng mục 4.2), thường cao hơn đáng kể so với sinh hoạt.
💡 Kinh doanh dịch vụ có hoá đơn điện tháng >5 triệu đồng? Điện mặt trời là giải pháp giảm 40-70% chi phí. Xem mục 10 — ROI điện mặt trời 2026.
5. Giá Điện Hành Chính Sự Nghiệp & Chiếu Sáng Công Cộng 2026
5.1. Giá điện hành chính sự nghiệp theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg
Áp dụng cho cơ quan hành chính nhà nước, trường học, bệnh viện, đơn vị sự nghiệp công lập. Giá điện hành chính năm 2026 được chia theo 2 cấp điện áp trung áp và hạ áp, với mức giá thấp hơn điện kinh doanh. Đây là chính sách hỗ trợ dịch vụ công của Nhà nước.
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 6 kV trở lên (trung áp) | 2.117 | 1.932 | — |
| Dưới 6 kV (hạ áp) | 2.263 | 2.028 | — |
Ghi chú: Nhóm hành chính sự nghiệp không áp dụng giờ cao điểm. Giá chưa bao gồm VAT 8%.
5.2. Giá điện chiếu sáng công cộng 2026
Gồm đèn chiếu sáng đường phố, công viên, quảng trường, khu đô thị. Giá điện chiếu sáng công cộng được tính theo biểu giá riêng vì phục vụ an ninh, an toàn đô thị.
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 6 kV trở lên (trung áp) | 1.934 | 1.067 | 3.465 |
| Dưới 6 kV (hạ áp) | 2.123 | 1.180 | 3.666 |
6. Giá Điện Hộ Nghèo & Hộ Cận Nghèo 2026 — Định Mức 30 kWh Miễn Phí
Theo chính sách an sinh xã hội, hộ nghèo và hộ cận nghèo được hưởng chính sách hỗ trợ giá điện đặc biệt trong năm 2026. Cụ thể, mỗi hộ nghèo được miễn phí 30 kWh đầu tiên mỗi tháng, phần vượt định mức sẽ tính theo biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc thông thường.
Ví dụ tính tiền điện hộ nghèo tiêu thụ 80 kWh/tháng
30 kWh đầu tiên: Miễn phí (hỗ trợ từ Nhà nước) = 0 đồng
50 kWh kế tiếp (31–80 kWh): Tính giá bậc 1 = 50 × 1.984 = 99.200 đồng
Tổng tiền điện (chưa VAT): 99.200 đồng
Hộ cận nghèo được hỗ trợ bằng tiền mặt tương đương giá trị 30 kWh/tháng. Chính sách định mức điện hộ nghèo đã tồn tại nhiều năm và tiếp tục được duy trì trong năm 2026.
7. Giá Bán Buôn Điện 2026
Giá bán buôn điện áp dụng cho các đơn vị mua điện với số lượng lớn để bán lại cho khu công nghiệp, khu chế xuất, hoặc các điểm bán lẻ cấp 2. Mức giá dao động trong khoảng 1.500 – 1.800 đồng/kWh tuỳ cấp điện áp và khu vực.
8. Ví Dụ Tính Hoá Đơn Tiền Điện 200, 400, 700 Số Điện 2026
Dưới đây là 3 ví dụ tính chi tiết hoá đơn tiền điện sinh hoạt 2026 theo biểu giá 5 bậc QĐ 14/2025/QĐ-TTg, đã bao gồm thuế VAT 8%. Đây là cách tính chuẩn EVN đang áp dụng cho hộ dân 1 pha và 3 pha sinh hoạt.
8.1. Hoá đơn 200 kWh (200 số điện) — hộ dùng ít
Bậc 1 (100 kWh × 1.984) = 198.400 đồng
Bậc 2 (100 kWh × 2.380) = 238.000 đồng
Cộng trước thuế = 436.400 đồng
Thuế VAT 8% = 34.912 đồng
Tổng hoá đơn = 471.312 đồng
8.2. Hoá đơn 400 kWh (400 số điện) — hộ trung bình
Bậc 1 (100 kWh × 1.984) = 198.400 đồng
Bậc 2 (100 kWh × 2.380) = 238.000 đồng
Bậc 3 (200 kWh × 2.998) = 599.600 đồng
Cộng trước thuế = 1.036.000 đồng
Thuế VAT 8% = 82.880 đồng
Tổng hoá đơn = 1.118.880 đồng
8.3. Hoá đơn 700 kWh (700 số điện) — hộ dùng nhiều điều hoà
Bậc 1 (100 kWh × 1.984) = 198.400 đồng
Bậc 2 (100 kWh × 2.380) = 238.000 đồng
Bậc 3 (200 kWh × 2.998) = 599.600 đồng
Bậc 4 (300 kWh × 3.571) = 1.071.300 đồng
Cộng trước thuế = 2.107.300 đồng
Thuế VAT 8% = 168.584 đồng
Tổng hoá đơn = 2.275.884 đồng
💰 Hoá đơn trên 2 triệu đồng/tháng? Lắp điện mặt trời là giải pháp tối ưu. Xem ngay mục 10 — ROI lắp điện mặt trời 2026.
9. So Sánh Giá Điện Cũ & Mới — Tại Sao Hoá Đơn Tháng 3/2026 Tăng Đột Biến? +10,9%
Rất nhiều hộ dân phản ánh hoá đơn tiền điện tháng 3 năm 2026 tăng đột biến so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chính là sự chuyển đổi từ biểu giá 6 bậc cũ (QĐ 1279/QĐ-BCT) sang biểu giá 5 bậc mới (QĐ 14/2025/QĐ-TTg), cùng với thời tiết nóng tăng phụ tải điều hoà.
🔍 Phân tích: Hoá đơn 300 kWh theo 2 biểu giá
50×1.984 + 50×2.112 + 100×2.541 + 100×2.971 = 716.796 đồng
100×1.984 + 100×2.380 + 100×2.998 = 795.096 đồng
Chênh lệch: +78.300 đồng (+10,9%) cho hộ dùng 300 số điện/tháng. Hộ dùng trên 400 kWh sẽ thấy hoá đơn tăng mạnh hơn do rơi vào bậc 4–5.
🚨 Hộ gia đình bị ảnh hưởng nặng nhất
Các hộ dùng từ 401 kWh/tháng trở lên (máy lạnh, bình nước nóng, bếp từ) chịu mức giá bậc 4 = 3.571 đ/kWh và bậc 5 = 3.967 đ/kWh — gấp gần 2 lần bậc 1. Riêng mùa nắng nóng tháng 3–6, hoá đơn có thể vượt 2–3 triệu đồng/tháng.
10. Điện Mặt Trời — Giải Pháp Đối Phó Giá Điện Tăng 2026 GIẢI PHÁP
Với mức giá điện sinh hoạt mới nhất 2026 đã tăng đáng kể, đặc biệt ở bậc 3–5 (201 kWh trở lên), việc lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời mái nhà trở thành giải pháp tài chính tối ưu cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
10.1. Bảng ROI điện mặt trời 2026 theo công suất hệ thống
| Công suất | Chi phí lắp đặt | Sản lượng/tháng | Tiết kiệm/tháng | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|
| 3,5 kWp | 50 – 60 triệu đ | ~420 kWh | ~1,3 triệu đ | 4 – 5 năm |
| 5 kWp ⭐ | 65 – 75 triệu đ | ~600 kWh | ~1,9 triệu đ | 4,5 – 5,5 năm |
| 8 kWp | 95 – 110 triệu đ | ~960 kWh | ~3,0 triệu đ | 5 – 6 năm |
| 10 kWp | 115 – 130 triệu đ | ~1.200 kWh | ~3,7 triệu đ | 5,5 – 6,4 năm |
Ghi chú: ⭐ Công suất 5 kWp (vùng cam nhạt) là lựa chọn phổ thông nhất cho hộ gia đình 4–5 người — cân bằng giữa chi phí đầu tư và sản lượng tự tiêu thụ.
💡 Vì sao điện mặt trời là “lá chắn” chống giá điện tăng?
- Khoá giá điện 25+ năm: Sau khi lắp, mỗi kWh tự sản xuất có giá gần như bằng 0 suốt vòng đời hệ thống.
- Né bậc thang 3–5: Điện mặt trời tự tiêu thụ “ngắt” được phần điện đắt tiền nhất của biểu giá EVN.
- Tiết kiệm ròng 200–250 triệu đ: Sau hoàn vốn (năm 4–6), hộ gia đình lãi ròng trong 20 năm tiếp theo.
- Giá trị bất động sản tăng: Nhà có hệ thống ĐMT được định giá cao hơn khi bán lại.
📞 Tư vấn báo giá điện mặt trời miễn phí 24/7
11. Hoá Đơn Tiền Điện — EVN Connect, Tra Cứu & Thanh Toán Online HƯỚNG DẪN
ℹ️ Kênh tra cứu chính thức của EVN
Khách hàng nên tra cứu hoá đơn trên các kênh chính thức để đối chiếu số kWh và biểu giá. Tránh dùng link, tin nhắn hoặc app không rõ nguồn gốc — EVN KHÔNG bao giờ yêu cầu chuyển khoản qua tài khoản cá nhân. Mọi khoản thanh toán phải qua app EVN Connect, ngân hàng, Momo, ZaloPay, VNPay hoặc ShopeePay chính thức.
11.1. Các thành phần trong hoá đơn điện 2026
Một hoá đơn tiền điện gồm: chỉ số cũ, chỉ số mới, sản lượng tiêu thụ (kWh), giá áp dụng theo bậc thang, thành tiền, thuế GTGT 8%, tổng cộng. Hoá đơn cũng ghi rõ kỳ thanh toán, ngày ghi chỉ số, mã khách hàng EVN.
11.2. Cách kiểm tra & tra cứu hoá đơn điện online
Khách hàng có thể tra cứu hoá đơn điện qua website CSKH của EVN, app EVN Connect, app EVNHCMC, EVN NPC, EVN CPC, EVN SPC hoặc nhắn tin tới tổng đài. Hệ thống cho phép xem lịch sử 24 tháng, tải hoá đơn PDF, so sánh tiêu thụ giữa các tháng để phát hiện bất thường.
11.3. Thanh toán hoá đơn điện trực tuyến
Nhiều kênh thanh toán tiền điện online: qua ngân hàng, ví Momo, ZaloPay, VNPay, ShopeePay, app EVN Connect. Việc đóng tiền điện qua app giúp tránh trễ hạn, được khấu trừ trực tiếp từ tài khoản và có lịch sử lưu lại đầy đủ.
12. 12 Cách Tiết Kiệm Điện Hiệu Quả Trong Thời Giá Điện Tăng 2026
12.1. Thói quen sử dụng điện
Tắt đèn, quạt, thiết bị điện khi không dùng. Rút phích cắm thiết bị chờ (TV, lò vi sóng, sạc điện thoại) vì điện chờ có thể chiếm 5–10% hoá đơn. Giặt quần áo vào giờ thấp điểm với điện 3 pha. Dùng điều hoà ở 26–28 °C thay vì 20–22 °C — mỗi độ C thấp hơn tiêu tốn thêm 6–8% điện.
12.2. Thiết bị tiết kiệm điện inverter & LED
Ưu tiên máy lạnh inverter, tủ lạnh inverter, máy giặt inverter — tiết kiệm 30–50% điện so với thiết bị thường. Thay toàn bộ bóng đèn sợi đốt/huỳnh quang bằng đèn LED. Lắp máy nước nóng năng lượng mặt trời thay vì bình nóng lạnh điện.
12.3. Giải pháp năng lượng tái tạo
Lắp điện mặt trời mái nhà là giải pháp triệt để nhất để giảm hoá đơn EVN dài hạn. Khi kết hợp với pin lưu trữ lithium (hybrid solar), hộ gia đình còn giảm được toàn bộ phần tiêu thụ buổi tối — chính là phần tính bậc thang cao nhất.
15. Giá Điện TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng 2026 — Đồng Nhất Toàn Quốc
Một câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm: giá điện TPHCM có khác giá điện Hà Nội không? Giá điện Đà Nẵng có cao hơn Cần Thơ không? Câu trả lời chính xác là: giá điện toàn quốc năm 2026 là ĐỒNG NHẤT — áp dụng duy nhất bảng giá theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg cho mọi tỉnh thành.
15.1. Năm Tổng công ty Điện lực khu vực
| Tổng công ty | Khu vực phụ trách | Đặc điểm |
|---|---|---|
| EVN HCMC | TP. Hồ Chí Minh (Sài Gòn) | Phủ sóng 22 quận huyện, tổng đài 1900545454 |
| EVN HANOI | TP. Hà Nội (Thủ đô) | Phủ sóng 30 quận huyện, tổng đài 19001288 |
| EVN NPC | 27 tỉnh miền Bắc (trừ Hà Nội) | Bao gồm Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hưng Yên… |
| EVN CPC | 13 tỉnh miền Trung – Tây Nguyên | Bao gồm Đà Nẵng, Huế, Nha Trang, Khánh Hoà, Đắk Lắk… |
| EVN SPC | 21 tỉnh miền Nam (trừ TPHCM) | Bao gồm Cần Thơ, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, An Giang, Tiền Giang… |
📍 Hộ gia đình ở TPHCM, Cần Thơ, Khánh Hoà muốn lắp điện mặt trời? Việt Nam Solar có 3 chi nhánh tại HCM, Cần Thơ, Khánh Hoà — bấm vào mục 10 hoặc gọi hotline khu vực của bạn ở đầu bài.
16. 1 kWh & 1 Số Điện Bao Nhiêu Tiền 2026?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi người dùng tra cứu giá điện 2026. Câu trả lời phụ thuộc vào bậc thang đang áp dụng cho hộ gia đình bạn.
16.1. 1 kWh điện = 1 số điện bằng bao nhiêu tiền?
1 kWh và 1 số điện là cùng một đại lượng (1 kilowatt-giờ). Khi đồng hồ điện tăng thêm 1 số tức là bạn đã tiêu thụ 1 kWh. Tuỳ vào mức tổng tiêu thụ trong tháng, giá cho mỗi kWh/số điện sẽ khác nhau theo bậc thang:
- 1 số điện trong bậc 1 (0–100 kWh) = 1.984 đ (chưa VAT)
- 1 số điện trong bậc 2 (101–200 kWh) = 2.380 đ
- 1 số điện trong bậc 3 (201–400 kWh) = 2.998 đ
- 1 số điện trong bậc 4 (401–700 kWh) = 3.571 đ
- 1 số điện trong bậc 5 (701+ kWh) = 3.967 đ — mức cao nhất
16.2. Bảng quy đổi nhanh: dùng N số điện tốn bao nhiêu tiền?
| Số kWh dùng/tháng | Tiền điện (trước VAT) | Tiền điện (sau VAT 8%) |
|---|---|---|
| 100 số điện | 198.400 đ | 214.272 đ |
| 200 số điện | 436.400 đ | 471.312 đ |
| 300 số điện | 736.200 đ | 795.096 đ |
| 400 số điện | 1.036.000 đ | 1.118.880 đ |
| 500 số điện | 1.393.100 đ | 1.504.548 đ |
| 700 số điện | 2.107.300 đ | 2.275.884 đ |
| 1.000 số điện | 3.178.400 đ | 3.432.672 đ |
17. Giá Điện 3 Pha vs 1 Pha 2026 — Khi Nào Nên Lắp Điện 3 Pha?
17.1. Giá điện sinh hoạt: 1 pha và 3 pha đồng nhất
Với mục đích sinh hoạt, giá điện 1 pha và điện 3 pha đều áp dụng cùng biểu giá 5 bậc theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg. Nghĩa là 1 kWh sinh hoạt dùng qua điện 1 pha và điện 3 pha đều có giá như nhau. Sự khác biệt không nằm ở giá mà ở hệ thống đồng hồ và khả năng tải công suất lớn.
17.2. Giá điện 3 pha sản xuất/kinh doanh — khác biệt theo khung giờ
Với khách hàng sản xuất và một số loại kinh doanh, điện 3 pha có biểu giá phân theo giờ cao điểm, thấp điểm, bình thường như đã trình bày ở mục 3. Khung giá này cho phép doanh nghiệp tối ưu chi phí bằng cách dịch chuyển phụ tải vào giờ thấp điểm (22h00–04h00 các ngày trong tuần) với mức giá chỉ 1.030–1.141 đ/kWh — thấp hơn 40–50% so với giờ cao điểm.
17.3. Nên chọn điện 3 pha khi nào?
- Bắt buộc điện 3 pha: Nhà xưởng, cơ sở sản xuất, trạm sạc xe điện, hệ thống điều hoà trung tâm >15 HP.
- Nên cân nhắc điện 3 pha: Biệt thự, villa dùng nhiều điều hoà, bếp điện công suất cao, máy nước nóng trung tâm, hệ thống điện mặt trời >10 kWp.
- Không cần điện 3 pha: Căn hộ chung cư, nhà phố nhỏ 1–3 tầng, nhu cầu cơ bản — điện 1 pha đã đủ đáp ứng.
18. Timeline Giá Điện Việt Nam Giai Đoạn 2022 – 2026
| Mốc thời gian | Giá bán lẻ bình quân | Văn bản pháp lý |
|---|---|---|
| Trước 04/05/2023 | 1.864,44 đ/kWh | Duy trì từ 2019 |
| 04/05/2023 | 1.920,37 đ/kWh (+3,0%) | QĐ EVN tăng lần 1 |
| 09/11/2023 | 2.006,79 đ/kWh (+4,5%) | QĐ EVN tăng lần 2 |
| 11/10/2024 | 2.103,11 đ/kWh (+4,8%) | QĐ EVN |
| 10/05/2025 – 28/05/2025 | 2.204,0655 đ/kWh (+4,8%) | QĐ 1279/QĐ-BCT, 6 bậc |
| 29/05/2025 – hiện tại 2026 | 2.204,0655 đ/kWh | QĐ 14/2025/QĐ-TTg, 5 bậc mới |
Giá bình quân không đổi nhưng cấu trúc 5 bậc mới khiến hộ dùng nhiều phải trả nhiều hơn, hộ dùng ít được lợi hơn — đây là bản chất của việc “tái phân phối bậc”.
13. FAQ — 20 Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Điện 2026
Giá điện năm 2026 là bao nhiêu?
Giá điện sinh hoạt 2026 áp dụng biểu 5 bậc theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg: bậc 1 (0–100 kWh) 1.984 đ; bậc 2 (101–200) 2.380 đ; bậc 3 (201–400) 2.998 đ; bậc 4 (401–700) 3.571 đ; bậc 5 (701+) 3.967 đ. Tất cả chưa bao gồm VAT 8%.
Bậc thang điện 2026 có thay đổi gì so với trước?
Có — từ 29/05/2025 biểu giá sinh hoạt giảm từ 6 bậc xuống còn 5 bậc. Bậc 1 được mở rộng từ 50 kWh lên 100 kWh (hộ dùng ít được lợi), đồng thời bậc 4–5 tăng mạnh khiến hộ dùng trên 400 kWh trả nhiều hơn.
Giá điện mới áp dụng từ ngày nào?
Biểu giá 5 bậc mới theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg có hiệu lực từ 29/05/2025 và vẫn đang áp dụng trong năm 2026.
1 số điện bao nhiêu tiền 2026?
1 số điện = 1 kWh. Giá dao động từ 1.984 đ (bậc 1) đến 3.967 đ (bậc 5), chưa bao gồm VAT 8%. Xem chi tiết tại mục 16.
Hoá đơn 300 số điện hết bao nhiêu?
Theo biểu 5 bậc QĐ 14/2025/QĐ-TTg: 300 kWh = 795.096 đ (đã bao gồm VAT 8%). Cao hơn biểu 6 bậc cũ khoảng 78.300 đ (+10,9%).
VAT điện sinh hoạt 2026 là bao nhiêu?
Thuế GTGT (VAT) áp dụng cho điện năm 2026 là 8%, tính trên tổng tiền điện trước thuế.
Hộ nghèo được miễn bao nhiêu số điện?
Hộ nghèo được hỗ trợ 30 kWh/tháng miễn phí. Phần vượt 30 kWh tính theo biểu 5 bậc thông thường.
Giá điện TPHCM có khác Hà Nội không?
Không. Giá điện TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng và tất cả tỉnh thành Việt Nam đều đồng nhất theo QĐ của Thủ tướng. Khác biệt chỉ ở đơn vị phân phối (EVN HCMC, EVN HANOI, EVN NPC, EVN CPC, EVN SPC).
Giá điện 3 pha và 1 pha khác nhau thế nào?
Với sinh hoạt, giá điện 1 pha và 3 pha đồng nhất theo biểu 5 bậc. Với sản xuất và một số loại kinh doanh, điện 3 pha có biểu giá phân khung giờ cao điểm – thấp điểm – bình thường để doanh nghiệp tối ưu chi phí.
Điện mặt trời có giảm hoá đơn điện không?
Có. Hệ thống điện mặt trời mái nhà 5 kWp có thể tiết kiệm 1,9 triệu đ/tháng cho hộ dùng 600 kWh, giảm 70–80% hoá đơn EVN và hoàn vốn trong 4,5–5,5 năm.
Lắp điện mặt trời bao nhiêu tiền 2026?
Chi phí điện mặt trời 2026 dao động: 3,5 kWp = 50–60 triệu đ; 5 kWp = 65–75 triệu đ; 8 kWp = 95–110 triệu đ; 10 kWp = 115–130 triệu đ.
Cách tra cứu hoá đơn điện online?
Tải app EVN Connect, EVNHCMC, EVN NPC/CPC/SPC — đăng nhập bằng mã khách hàng. Hoặc truy cập website CSKH của Tổng công ty Điện lực khu vực. Hệ thống cho phép xem lịch sử 24 tháng, tải hoá đơn PDF.
👥 Về Đội Ngũ Biên Tập Bài Viết
Bài viết này được biên soạn bởi Đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai trên 3.000 dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng 20+ thương hiệu hàng đầu thế giới:
Panasonic
Sigenergy
Trina
Risen
Sungrow
Growatt
Deye
BYD
Pylontech
Aiko
JA Solar
Jinko
Anker SOLIX
Nội dung về giá điện 2026, biểu giá bậc thang, cách tính hoá đơn, ROI điện mặt trời được phân tích dựa trên Quyết định 14/2025/QĐ-TTg chính thức, Quyết định 1279/QĐ-BCT, thông tin công bố từ EVN và dữ liệu vận hành thực tế từ hàng nghìn dự án tại TPHCM, Cần Thơ, Khánh Hoà và các tỉnh thành khác.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật miễn phí: 0886.060.660 — lienhe@vietnamsolar.vn. MST: 0315209693. Việt Nam Solar đạt chứng chỉ ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015.
14. Kết Luận & Khuyến Nghị — Đối Phó Với Giá Điện 2026
Giá điện năm 2026 tại Việt Nam vận hành theo biểu giá 5 bậc mới của Quyết định 14/2025/QĐ-TTg, với cấu trúc bậc thang khiến hộ dùng trên 400 kWh/tháng phải trả nhiều hơn khoảng 10–15% so với biểu 6 bậc cũ. Giá điện sinh hoạt, điện kinh doanh, điện sản xuất và điện hành chính được phân tầng rõ ràng, với mức VAT 8% thống nhất. Chính sách định mức điện 30 kWh cho hộ nghèo và ưu đãi điện 3 năm cho trạm sạc xe điện là hai điểm nổi bật của chính sách giá điện mới.
Với mức hoá đơn điện ngày càng cao, điện mặt trời mái nhà chính là giải pháp tài chính bền vững nhất — giúp hộ gia đình và doanh nghiệp cắt giảm 70–80% hoá đơn EVN, hoàn vốn trong 4–6,4 năm và tạo lợi nhuận ròng 200–250 triệu đồng suốt vòng đời hệ thống.
Ghi chú: Bài viết cập nhật ngày 23/04/2026 theo dữ liệu hiện hành từ Bộ Công Thương, EVN và các văn bản pháp lý công bố công khai. Tham khảo thêm hệ thống văn bản tại website EVN, Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Bộ Công Thương.
Lắp điện mặt trời — tạm biệt nỗi lo giá điện tăng
Việt Nam Solar đồng hành cùng 15.000+ hộ gia đình và doanh nghiệp tại TPHCM, Cần Thơ, Khánh Hoà và toàn quốc. Nhận báo giá miễn phí, thiết kế 3D theo diện tích mái, bảo hành 12 năm inverter + 25 năm tấm pin.








