| Model code / Mã sản phẩm |
SOLIS-215K-EHV-5G-PLUS (Hòa lưới 3 pha, điện áp cao 1500V) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
215 kVA @ 30°C / 205 kVA @ 40°C / 195 kVA @ 50°C |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
215 kVA |
| PV Recommended DC/AC Ratio / Tỷ lệ DC/AC đề xuất |
> 150% |
| Max PV Input Voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa |
1500 V |
| Rated DC Voltage / Điện áp DC định mức |
1080 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
500 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
480 – 1500 V |
| MPPT Number / Max Strings / Số MPPT / Số chuỗi tối đa |
9 MPPT / 18 Strings |
| Max PV Input Current / Dòng PV đầu vào tối đa |
9 × 30 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa |
9 × 50 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới định mức |
3 / PE, 800 V |
| Grid Voltage Range / Dải điện áp lưới |
640 – 920 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Max AC Output Current / Dòng AC đầu ra tối đa |
155.2 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài dòng |
< 3% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
99.0% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
98.8% |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm |
< 2 W |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành |
-30 ~ +60°C |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối |
0 – 100% |
| Max Altitude / Độ cao hoạt động tối đa |
4000 m |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Cooling Type / Phương thức làm mát |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước |
1125 × 770 × 384 mm |
| Weight / Trọng lượng |
109 kg |
| DC Connection / Kết nối DC |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection / Kết nối AC |
Terminal OT (tối đa 300 mm²) |
| Display / Hiển thị |
LCD |
| Communication / Giao tiếp |
RS485, tùy chọn: PLC |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis – Solis-(215–255)K-EHV-5G (VNM V1.9 / 10-2024).
Thông số áp dụng riêng cho model 215K-PLUS. |