| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GC40K (Hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
40 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
44 kVA |
| PV Recommended Input Power / Công suất PV đề xuất |
60 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
200 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
4 MPPT / 8 strings |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa |
4 × 32 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa |
4 × 40 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới |
3/N/PE – 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức |
60.8 A / 57.7 A |
| Max AC Output Current / Dòng AC tối đa |
66.9 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài dòng |
< 3% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.8% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
98.4% |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm |
< 1 W |
| Operating Temperature / Nhiệt độ làm việc |
-25 ~ +60°C |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Noise / Độ ồn |
≤ 60 dB(A) |
| Cooling Method / Làm mát |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W×H×D) / Kích thước |
647 × 629 × 252 mm |
| Weight / Trọng lượng |
42.1 kg |
| DC Connection / Kết nối DC |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection / Kết nối AC |
Đầu cos OT |
| Display / Hiển thị |
Màn hình LCD |
| Communication / Giao tiếp |
RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis S5-GC(25-50)K – model 40K. |