| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GC60K (Hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
60 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
66 kVA |
| Max AC Output Power / Công suất AC tối đa |
66 kW |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.7% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
98.3% |
| Max PV Input Voltage / Điện áp DC tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp DC định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
195 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
180 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
6 MPPT / 12 strings |
| Max PV Input Current |
6 × 32 A |
| Max Short-circuit Current |
6 × 40 A |
| Grid Voltage / Điện áp lưới |
3/N/PE – 220/380 V, 230/400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current |
91.2 A / 86.6 A |
| Max Output Current |
100.3 A |
| Power Factor |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi |
< 3% |
| Self-consumption (night) |
< 1 W |
| Operating Temperature |
-25 ~ +60°C |
| Relative Humidity |
0 – 100% |
| Max Operating Altitude |
4000 m |
| Ingress Protection |
IP66, C5 |
| Noise (typ.) |
< 55 dB(A) |
| Cooling Method |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) |
691 × 578 × 338 mm |
| Weight |
53.7 kg |
| DC Connection |
MC4 |
| AC Connection |
Đầu cos OT (tối đa 70 mm²) |
| Display |
LCD |
| Communication |
RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi / GPRS |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis – S5-GC(50–60)K.
Thông số áp dụng riêng cho model 60K. |