TSM-NEG21C.20-740W – Tấm Pin NLMT Trina Solar 740Wp – VertexN

☀️

Thông số kỹ thuật TSM-NEG21C.20-740W

Mã sản phẩm TSM-NEG21C.20-740W
740W
STC
Hiệu suất
23.8%
Loại cell
N-type i-TOPCon
132 cells
30năm
Hiệu suất
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model type / Mã model TSM-NEG21C.20-740W
Brand / Thương hiệu Trina Solar
Product family / Dòng sản phẩm Vertex N
Module type / Loại module N-type i-TOPCon Ultra Bifacial Dual Glass Monocrystalline Module / Module đơn tinh thể hai mặt kính đôi N-type i-TOPCon Ultra
Cell type / Loại cell N-type i-TOPCon Monocrystalline
Đặc tính điện / Electrical Data (STC)
Testing Condition / Điều kiện thử nghiệm STC
Peak Power Watts-PMAX / Công suất cực đại 740 Wp
Power Selection / Dung sai chọn công suất 0 ~ +5 W
Maximum Power Voltage-VMPP / Điện áp tại công suất cực đại 42.10 V
Maximum Power Current-IMPP / Dòng tại công suất cực đại 17.58 A
Open Circuit Voltage-VOC / Điện áp hở mạch 50.30 V
Short Circuit Current-ISC / Dòng ngắn mạch 18.66 A
Module Efficiency ηm / Hiệu suất module 23.8%
Gain hai mặt / Electrical Characteristics With Backside Power Gain
5% Backside Power Gain / Gain mặt sau 5%
Backside Power Gain / Gain mặt sau 5%
Peak Power Watts-PMAX / Công suất cực đại 777 W
Maximum Power Voltage-VMPP / Điện áp tại công suất cực đại 42.10 V
Maximum Power Current-IMPP / Dòng tại công suất cực đại 18.46 A
Open Circuit Voltage-VOC / Điện áp hở mạch 50.30 V
Short Circuit Current-ISC / Dòng ngắn mạch 19.59 A
10% Backside Power Gain / Gain mặt sau 10%
Backside Power Gain / Gain mặt sau 10%
Peak Power Watts-PMAX / Công suất cực đại 814 W
Maximum Power Voltage-VMPP / Điện áp tại công suất cực đại 42.10 V
Maximum Power Current-IMPP / Dòng tại công suất cực đại 19.34 A
Open Circuit Voltage-VOC / Điện áp hở mạch 50.30 V
Short Circuit Current-ISC / Dòng ngắn mạch 20.53 A
Hệ số nhiệt / Temperature Ratings
NOCT / Nhiệt độ vận hành danh định của cell 43°C (±2°C)
Temperature Coefficient of PMAX / Hệ số nhiệt PMAX -0.29%/°C
Temperature Coefficient of VOC / Hệ số nhiệt VOC -0.24%/°C
Temperature Coefficient of ISC / Hệ số nhiệt ISC 0.04%/°C
Điều kiện ứng dụng / Application Conditions
Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành -40 ~ +70°C
Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa 1500V DC (IEC) / 1500V DC (UL)
Max Series Fuse Rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa 35A
Cấu tạo vật lý / Mechanical Data
Solar Cells / Loại cell N-type i-TOPCon Monocrystalline
No. of cells / Số lượng cell 132 cells
Module Dimensions / Kích thước module 2384 × 1303 × 33 mm (93.86 × 51.30 × 1.30 inches)
Weight / Trọng lượng 38.3 kg (84.4 lb)
Front Glass / Kính trước 2.0 mm, AR Coating Heat Strengthened Glass
Back Glass / Kính sau 2.0 mm, Heat Strengthened Glass
Frame / Khung 33 mm Anodized Aluminium Alloy
J-Box / Hộp nối IP68 rated
Cables / Cáp Photovoltaic Technology Cable 4.0mm²; Portrait: 370/230 mm; Length can be customized
Connector / Đầu nối TS4 / TS4 Plus / MC4 EVO2
Packaging / Đóng gói Modules per box: 33 pieces; Modules per 40’ container: 594 pieces
📋

Thông số kỹ thuật trên dùng cho đúng model TSM-NEG21C.20-740W, cột STC của mã 740.
Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO