Chess Plus – Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD Chess Plus 233kWh

88 

Đã bán 1.273
🔋

Thông số kỹ thuật BYD Chess Plus

Chess Plus – Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD cho hệ thống C&I ESS
Dung lượng
233kWh
(Battery Capacity BOL)
125kW
(sạc/xả định mức)
Hiệu suất
RTE ≥90%
(hiệu suất hệ thống)
Điện áp
729.6VDC
(điện áp định mức)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm IC07-B233AP125-A-R2
Series / Dòng sản phẩm Chess Plus
Cell Chemistry / Công nghệ cell LFP
System Type / Loại hệ thống C&I ESS All-in-one
Dung lượng & Công suất / Capacity & Power
Battery Capacity BOL / Dung lượng pin 233 kWh
Rated Charge & Discharge Power / Công suất sạc & xả định mức 125 kW
C-rate / Tỷ lệ sạc xả 0.5C
System Efficiency / Hiệu suất hệ thống RTE ≥ 90%
Thông số DC / DC Side Parameters
System Configuration / Cấu hình hệ thống 1P228S
Rated Voltage / Điện áp định mức 729.6 V DC
Battery Voltage Range / Dải điện áp pin 604.2 – 832.2 V DC
Thông số AC / AC Side Parameters
Nominal Grid Voltage / Điện áp lưới danh định 380 V
Rated Grid Frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz
Max. THDU @Rated Power / THDU tối đa tại công suất định mức < 3%
Power Factor / Hệ số công suất > 0.99 (1 leading ~ 1 lagging)
Kích thước & Trọng lượng / Dimensions & Weight
Dimensions W×D×H / Kích thước R×S×C 1258 × 1680 × 2240 mm
Weight / Khối lượng 3500 kg
Làm mát & Bảo vệ / Cooling & Protection
Cooling Concept / Phương thức làm mát BESS: Liquid Cooling / PCS: Forced Air Cooling
Fire Suppression System / Hệ thống chữa cháy PACK-level Fire Suppression + Aerosol
IP Rating / Cấp bảo vệ Battery Pack IP65 / Complete System IP55
Anti-corrosion Grade / Cấp chống ăn mòn C4
Điều kiện vận hành / Operating Conditions
Operating Temperature Range / Nhiệt độ vận hành -20℃ ~ +55℃
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối 5% ~ 95% (Non-condensing)
Seismic Resistance / Chống động đất Level 8
Fire Resistance Rating / Khả năng chống cháy ≥ 1 hour
Kết nối & Hệ thống phụ trợ / Communication & Auxiliary System
Auxiliary Power Interface / Giao diện nguồn phụ trợ AC 380V ±5% / 50Hz; 3-phase 4-wire
Auxiliary System Peak Power Requirement / Công suất phụ trợ đỉnh ~5 kVA @45℃, PF0.8
Noise / Độ ồn ≤ 75 dBA
Communication Protocols / Giao thức truyền thông Modbus TCP/IP
Wiring Method / Phương thức đi dây Bottom In and Bottom Out
An toàn & Chứng nhận / Safety & Compliance
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ > 10,000 cycles
Safety Protection / Bảo vệ an toàn Cell to Pack to System to O&M
Compliance / Tiêu chuẩn GB/T 36276-2023, GB/T 34131-2023, GB/T 34120, GB/T 34133, UN38.3
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO