Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
| Model type / Mã model | CS6.2-66TB-650 |
| Brand / Thương hiệu | Canadian Solar |
| Product family / Dòng sản phẩm | TOPBiHiKu6 |
| Module type / Loại module | New N-type Bifacial Module / Module hai mặt New N-type |
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells |
| Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định | 650 W |
| Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu | 42.5 V |
| Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu | 15.31 A |
| Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50.2 V |
| Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 16.32 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.1% |
| Pmax / Công suất cực đại | 683 W |
| Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu | 42.5 V |
| Imp / Dòng hoạt động tối ưu | 16.08 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 50.2 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 17.14 A |
| Efficiency / Hiệu suất | 25.3% |
| Pmax / Công suất cực đại | 715 W |
| Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu | 42.5 V |
| Imp / Dòng hoạt động tối ưu | 16.84 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 50.2 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 17.95 A |
| Efficiency / Hiệu suất | 26.5% |
| Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định | 492 W |
| Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu | 40.2 V |
| Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu | 12.23 A |
| Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 47.5 V |
| Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 13.16 A |
| Cell Type / Loại cell | TOPCon cells |
| Cell Arrangement / Cấu hình cell | 132 [2×(11×6)] |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Trọng lượng | 32.8 kg |
| Front Glass / Kính trước | 2.0 mm heat strengthened glass with anti-reflective coating |
| Back Glass / Kính sau | 2.0 mm heat strengthened glass |
| Frame / Khung | Anodized aluminium alloy |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diodes |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL) |
| Cable Length (Including Connector) / Chiều dài cáp | 300 mm (+) / 200 mm (-) hoặc customized length |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A |
| Per Pallet / Số tấm mỗi pallet | 36 pieces |
| Per Container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40′ HQ | 720 pieces |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Max. System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL) |
| Module Fire Performance / Phân loại cháy module | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC61730) |
| Max. Series Fuse Rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 35 A |
| Protection Class / Cấp bảo vệ điện | Class II |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W |
| Power Bifaciality / Hệ số hai mặt công suất | 80% |
| Temperature Coefficient (Pmax) / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29%/°C |
| Temperature Coefficient (Voc) / Hệ số nhiệt Voc | -0.25%/°C |
| Temperature Coefficient (Isc) / Hệ số nhiệt Isc | 0.045%/°C |
| Nominal Module Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành danh định | 41 ± 3°C |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Canadian 650W – CS6.2-66TB-650 – TOPBiHiKu6 N-type TOPCon Gen2
CS6.2-66TB-650 là tấm pin hai mặt kính 650 Wp của Canadian Solar, thuộc thế hệ N-type TOPCon Gen2 trong dòng TOPBiHiKu6. Tấm dùng 132 cell N-type TOPCon wafer 182 mm, bố trí 2 x (11 x 6), kẹp giữa hai lớp kính cường lực 2.0 mm. Khi lắp trên mái nhà có khe thoáng, cả mặt trước lẫn mặt sau đều thu ánh sáng. Hiệu suất module đạt 24.1%, phù hợp cho mái gia đình và mái công nghiệp diện tích hạn chế.[1]
Hệ số nhiệt Pmax −0.29 %/°C giúp tấm giữ sản lượng tốt hơn so với cell P-type cũ thường dao động −0.35 đến −0.40 %/°C. Khi nhiệt độ bề mặt tăng, công suất giảm theo tỷ lệ đó; trị số thấp này giúp giữ sản lượng tốt khi tấm nóng. Vmp hoạt động tại 42.5 V, Voc 50.2 V, cho phép ghép nhiều tấm trong một chuỗi DC 1500 V.[1]
Kết cấu dual-glass không dùng màng EVA nên không bị bong tróc khi nhiệt độ mái dao động mạnh giữa ngày và đêm. Khung nhôm anodized, hộp nối IP68, dung sai 0~+10 W đảm bảo tấm xuất xưởng đạt ít nhất 650 Wp. Tải gió tối đa 2400 Pa và tải tuyết tối đa 5400 Pa. Bảo hành 12 năm phần cứng và 30 năm tuyến tính, hao tối đa 1% năm đầu, 0.4% mỗi năm tiếp theo.[1][3]
Trên mái ngói 60 m² điển hình của nhà phố, lắp 8 tấm CS6.2-66TB-650 đã có tổng 5.2 kWp. Dung sai 0~+10 W bảo đảm tấm thực tế luôn bằng hoặc vượt nhãn 650 Wp. Kích thước 2382 x 1134 x 30 mm khớp với bước xà gồ phổ biến, giảm số kẹp cần mua.[1]
Cell N-type TOPCon Gen2 kháng PID và LeTID nên bộ số điện ổn định theo thời gian. Hao hiệu suất chỉ 0.4%/năm, giữ sản lượng cao suốt hành trình 30 năm.[1]
Mái tôn nhà xưởng thường có diện tích hạn chế. Hiệu suất 24.1% đồng nghĩa với 650 Wp trên diện tích chỉ 2.7 m². Với cùng 40 tấm, hệ CS6.2-66TB-650 cho 26 kWp trong khi cell 20% cũ chỉ đạt khoảng 21.5 kWp, tiết kiệm đáng kể không gian mái.[1]
Mái tôn màu sáng phản xạ tốt, cho phép mặt sau tấm hấp thụ thêm bức xạ với hệ số 80% (±5%). Khi lắp giá đỡ có khe hở từ 150 mm trở lên, mặt sau đóng góp đáng kể vào sản lượng hằng ngày. Kính trước 2.0 mm phủ chống phản quang tăng hấp thụ, kính sau 2.0 mm bảo vệ cell khỏi mưa táp và nhiệt từ mái.[1]
Hệ số nhiệt Pmax −0.29 %/°C nghĩa là khi nhiệt độ bề mặt tăng thì công suất giảm theo tỷ lệ đó. Trị số thấp này giúp giữ sản lượng tốt hơn so với cell P-type −0.38 %/°C khi tấm nóng trong điều kiện thực tế.[1]
Điện áp hệ thống tối đa 1500 V và Voc 50.2 V là cơ sở xác định số tấm tối đa mỗi chuỗi; số tấm cụ thể phải tính theo nhiệt độ thấp nhất của địa điểm lắp đặt. Khối lượng 32.8 kg mỗi tấm cần tối thiểu 2 người khi đưa lên mái. Hộp nối đạt chuẩn IP68.[1]
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 650 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 42.5 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 15.31 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 50.2 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 16.32 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.1 %[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W[1] |
| Power bifaciality / Hệ số phát điện hai mặt | 80 % (±5%)[1] |
| Bifacial gain +5% / Pmax | 683 W[1] |
| Bifacial gain +5% / Vmp | 42.5 V[1] |
| Bifacial gain +5% / Imp | 16.08 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Voc | 50.2 V[1] |
| Bifacial gain +5% / Isc | 17.14 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Module efficiency | 25.3 %[1] |
| Bifacial gain +10% / Pmax | 715 W[1] |
| Bifacial gain +10% / Vmp | 42.5 V[1] |
| Bifacial gain +10% / Imp | 16.84 A[1] |
| Bifacial gain +10% / Voc | 50.2 V[1] |
| Bifacial gain +10% / Isc | 17.95 A[1] |
| Bifacial gain +10% / Module efficiency | 26.5 %[1] |
| Bifacial gain +20% / Pmax | 780 W[1] |
| Bifacial gain +20% / Vmp | 42.5 V[1] |
| Bifacial gain +20% / Imp | 18.37 A[1] |
| Bifacial gain +20% / Voc | 50.2 V[1] |
| Bifacial gain +20% / Isc | 19.58 A[1] |
| Bifacial gain +20% / Module efficiency | 28.9 %[1] |
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 492 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 40.2 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 12.23 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 47.5 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 13.16 A[1] |
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells[1] |
| Cell arrangement / Cách bố trí cell | 132 [2 x (11 x 6)][1] |
| Dimensions / Kích thước | 2382 x 1134 x 30 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.8 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm cường lực phủ chống phản quang[1] |
| Back glass / Kính sau | 2.0 mm cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL)[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | 300 mm (+) / 200 mm (−) hoặc tùy chỉnh[1] |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A[1] |
| Per pallet / Số tấm mỗi pallet | 36 tấm[1] |
| Per container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40’HQ | 720 tấm[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL)[1] |
| Module fire performance / Cấp chống cháy | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC 61730)[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Protection class / Cấp bảo vệ | Class II[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.25 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.045 %/°C[1] |
| Nominal module operating temperature (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định NMOT | 41 ± 3°C[1] |
id=”h2-3″ class=”vns-canadian650g2-sec”>
IEC 61215 là bộ thử nghiệm hiệu năng và độ bền dành cho module quang điện. CS6.2-66TB-650 trải qua đầy đủ các chu trình của chuẩn này. IEC 61215 đi kèm IEC 61730 an toàn điện, tạo thành cặp tiêu chuẩn cốt lõi mà mọi thị trường lớn đều yêu cầu.[1]
UL 61730 là chuẩn an toàn tương đương IEC 61730 theo yêu cầu Mỹ. CS6.2-66TB-650 đạt cả hai chứng nhận này. Cấp phòng cháy ghi theo UL là TYPE 29, theo IEC là CLASS C. Khi lập hồ sơ dự án, đối chiếu cấp này với quy định phòng cháy địa phương để xác nhận.[1]
CS6.2-66TB-650 vượt qua kiểm tra IEC 61701 về độ bền trong môi trường sương muối (salt mist). IEC 62716 xác nhận khả năng chịu khí amoniac (ammonia) nồng độ cao.[1]
CE là dấu hợp chuẩn bắt buộc cho thị trường châu Âu. MCS và UKCA phục vụ Vương quốc Anh sau Brexit. INMETRO là yêu cầu của Brazil, CGC là yêu cầu của thị trường Trung Quốc. Mỗi dấu hợp chuẩn đáp ứng quy định pháp lý riêng và được liệt kê trong hồ sơ đấu thầu quốc tế.[1]
CSI Solar vận hành theo ISO 9001 về quản lý chất lượng, ISO 14001 về môi trường và ISO 45001 về an toàn lao động. IEC 62941 là tiêu chuẩn chuyên biệt cho dây chuyền sản xuất module, giúp đảm bảo tính nhất quán về thông số kỹ thuật từ lô này sang lô khác.[1]
Take-e-way đảm bảo thu hồi và xử lý module quang điện đúng quy trình khi hết tuổi thọ. UNI 9177 Class 1 là chuẩn phản ứng cháy theo tiêu chuẩn Ý, cần thiết cho một số thị trường châu Âu. Cả hai có giá trị tại dự án đặt yêu cầu về môi trường và an toàn cháy nổ.[1]
630 Wp
Bản 630 Wp, hiệu suất module 23.3%, Voc 48.8 V, Isc 16.20 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
635 Wp
Bản 635 Wp, hiệu suất module 23.5%, Voc 49.4 V, Isc 16.22 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
640 Wp
Bản 640 Wp, hiệu suất module 23.7%, Voc 49.7 V, Isc 16.24 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
645 Wp
Bản 645 Wp, hiệu suất module 23.9%, Voc 50.0 V, Isc 16.26 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
Model đang xem
Bản 650 Wp, hiệu suất module 24.1%, Voc 50.2 V, Isc 16.32 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
655 Wp
Bản 655 Wp, hiệu suất module 24.2%, Voc 50.4 V, Isc 16.38 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
660 Wp
Bản 660 Wp, hiệu suất module 24.4%, Voc 50.6 V, Isc 16.44 A, hai mặt kính, cell N-type TOPCon Gen2 trong series TOPBiHiKu6.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật CS6.2-66TB-650 | Tải xuống | |
| Warranty, Chính sách bảo hành CS6.2-66TB-650 | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm CS6.2-66TB-650 | Tải xuống | |
| File PAN, File mô phỏng PVsyst CS6.2-66TB-650 (đang cập nhật) | Tải xuống |
| WEB | Manual, Tài liệu lắp đặt Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Unpacking, Hướng dẫn mở kiện và dỡ hàng Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Tra cứu seri sản phẩm Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Canadian Solar | Truy cập |
Kiểm tra cả hai mặt kính tìm vết nứt ẩn, xem khung nhôm có cong vênh, kiểm tra tình trạng hộp nối và cáp đầu nối. Tấm 32.8 kg: mỗi lần di chuyển cần ít nhất hai người, một người mỗi đầu. Tuyệt đối không dùng hộp nối hay dây cáp làm điểm nâng tấm.[2]
Toàn bộ mái và khung ray phải chịu được tuyết 5400 Pa và gió 2400 Pa. Các điểm kẹp phải đặt trong vùng quy định trên khung nhôm anodized của tấm. Kẹp ngoài vùng này vô hiệu hóa chứng nhận cơ học và có nguy cơ gây nứt kính.[2]
Khe hở giữa tấm và mái giúp lưng tấm tiếp xúc ánh phản xạ. Dây và phụ kiện nên đặt gọn để không che kính mặt sau. Mái sáng màu và giàn cao sẽ tăng phần điện thu từ mặt sau, khai thác tốt hơn hệ số bifacial 80%.[2]
Thu thập nhiệt độ tối thấp của địa điểm lắp đặt (T_min). Tính Voc tại nhiệt độ đó theo công thức: Voc = 50.2 × [1 + (−0.25/100) × (T_min − 25)]. Chia 1500 V cho Voc tính được (lấy phần nguyên) ra số tấm tối đa mỗi chuỗi. Đây là giới hạn thiết kế không được phép vượt.[2]
CS6.2-66TB-650 đi kèm đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A với cáp 4.0 mm² theo IEC. Cực dương dài 300 mm, cực âm dài 200 mm tính từ đầu nối. Chỉ ghép đầu nối cùng loại và cùng nhà sản xuất. Trộn lẫn hai kiểu đầu nối khác nhau làm tiếp xúc kém và sinh nhiệt cục bộ tại khớp nối.[2]
Tất cả khung nhôm anodized của hệ phải được tiếp địa theo đúng yêu cầu. Mỗi điểm tiếp địa cần giữ sạch, siết đủ lực và dùng phụ kiện chống ăn mòn phù hợp với môi trường lắp đặt. Tiếp địa tốt làm giảm điện rò trên khung, bảo vệ người vận hành và thiết bị xung quanh dàn pin.[2]
Làm sạch mặt kính định kỳ khi có bụi đọng dày. Dùng nước giếng hoặc nước máy sạch kết hợp cây gạt mềm hoặc chổi lông. Không dùng vật cứng sắc bén, axit hay máy xịt cao áp làm trầy lớp chống phản quang. Vệ sinh lúc sáng sớm hoặc sau khi mặt trời lặn khi kính đã nguội.[4]
Ngay sau khi bão hoặc gió giật đi qua, kiểm tra lại toàn bộ khung nhôm, kẹp cố định và bu lông kết cấu đỡ. Kẹp rơ hoặc lệch vùng làm giảm khả năng chịu tải tuyết 5400 Pa và gió 2400 Pa của tấm. Siết chặt lại tất cả mối nối, ghi nhận kết quả kiểm tra vào nhật ký vận hành.[4]
Định kỳ kiểm tra đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A và toàn bộ đường cáp. Dấu hiệu cần chú ý gồm: vỏ đổi màu, điểm nóng cục bộ hoặc khớp nối bị rơ. Cáp không được chạm vào mép kim loại sắc. Một khớp nối tiếp xúc kém sẽ tỏa nhiệt liên tục và làm giảm sản lượng toàn chuỗi DC.[4]
Sản lượng giảm
Chuỗi sụt sản lượng cần đo Voc và so sánh với kết quả lý thuyết (Voc 50.2 V nhân số tấm trong chuỗi). Nguyên nhân phổ biến nhất: bóng che từ cành cây hoặc vật thể mới, bụi đọng dày trên kính, đầu nối tiếp xúc kém hoặc một tấm bị hỏng điểm tế bào bên trong.[4]
Nứt kính
Kính trước hoặc sau của CS6.2-66TB-650 có thể nứt do va chạm vật cứng, mưa đá lớn hoặc lực dồn điểm từ bước chân. Đánh dấu tấm nứt ngay, ghi ngày phát hiện và lập biên bản. Không để tấm có kính vỡ tiếp tục vận hành vì nguy cơ rò điện và giảm an toàn cho người làm việc xung quanh.[4]
Điểm nóng
Vùng nhiệt cục bộ (hotspot) hình thành khi một nhóm cell bị bóng che kéo dài hoặc dính bẩn cục bộ. Ba diode bypass trong hộp nối IP68 giúp cô lập chuỗi cell gặp sự cố. Khi nghi ngờ có hotspot, dùng camera nhiệt quét bề mặt vào buổi trưa nắng rồi tìm và loại bỏ nguồn gây che.[4]
Đầu nối nóng
Đầu nối phát nhiệt bất thường, đổi màu hoặc vỏ cáp biến dạng là tín hiệu tiếp xúc điện kém. Ngắt tải trước khi kiểm tra. Rà đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A, thay thế khi phát hiện bất thường. Nguyên nhân hay gặp là ghép lẫn đầu nối khác thương hiệu hoặc chưa bấm đủ lực khi lắp.[4]
Suy giảm
CS6.2-66TB-650 với cell N-type TOPCon kháng PID và LeTID nên tốc độ suy giảm thấp. Mức bảo hành là dưới 1% năm đầu và dưới 0.4% mỗi năm tiếp theo. Nếu sản lượng thực tế giảm nhanh hơn đường bảo hành, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống gồm cáp, inverter và từng chuỗi DC.[3]
Bám bẩn
Tấm dual-glass CS6.2-66TB-650 thu điện cả lưng. Nếu khoảng không phía sau bị che, bụi đọng hoặc nền phản xạ yếu dần, phần điện mặt sau giảm. Dọn sạch lưng tấm và khoảng không phía dưới định kỳ. Đây là điểm bảo trì quan trọng khác biệt so với tấm đơn mặt kính thông thường.[4]
12 năm
Trong 12 năm đầu vận hành, Canadian Solar cam kết xử lý các lỗi phát sinh từ vật liệu hoặc quá trình sản xuất. Điều kiện áp dụng là tấm được lắp và vận hành theo đúng hướng dẫn kỹ thuật. Cần giữ số serial và hóa đơn gốc để kích hoạt bảo hành khi cần.[3]
30 năm
Cam kết tuyến tính 30 năm là đường suy giảm tối đa: ≤1% năm đầu và ≤0.4% mỗi năm kế tiếp. Tấm 650 Wp sau 30 năm còn tối thiểu hơn 88% công suất ban đầu theo cam kết. Nhà đầu tư dùng đường này để ước tính dòng tiền từ sản lượng điện trong toàn vòng đời dự án.[3]
Hồ sơ
Để yêu cầu bảo hành CS6.2-66TB-650, cần cung cấp: mã model, số serial trên tem, hóa đơn mua hàng và hồ sơ lắp đặt. Tem nhãn phải còn nguyên và đọc được. Các trường hợp ngoài phạm vi gồm: sửa khung, lắp sai quy định, hoặc hư hỏng do tác động bên ngoài vượt ngưỡng thiết kế.[3]
Bên cạnh việc phân phối thiết bị chính hãng, Việt Nam Solar còn nhận tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật khi lắp đặt, kiểm tra bảo hành và theo sát chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Công suất/m²
Khổ 2382 x 1134 mm cho diện tích tấm khoảng 2.7 m². Ở hiệu suất 24.1%, mỗi mét vuông kính mặt trước tương ứng với khoảng 237 W mặt trước. Mật độ công suất cao giúp hoàn thành cùng tổng kWp với số lượng tấm và diện tích mái ít hơn.[1]
Mặt sau
Công suất mặt sau tối đa 80% (±5%) là ngưỡng trên theo thiết kế tấm. Bifacial gain +10% trong điều kiện tốt (mái bê tông sáng màu, giàn nâng cao) cho tổng 715 W (Imp 16.84 A, Isc 17.95 A). Mức gain thực tế thay đổi theo albedo nền, chiều cao giàn so với nền và góc nghiêng lắp đặt từng công trình.[1]
Nhiệt độ
Pmax mất −0.29 %/°C khi nhiệt độ bề mặt tăng. Trị số thấp này giúp giữ sản lượng tốt hơn so với cell P-type cũ khi tấm vận hành ở nhiệt độ cao. NMOT 41 ± 3°C là nhiệt độ vận hành danh định trong điều kiện NMOT (800 W/m², không khí 20°C, gió 1 m/s).[1]
Vòng đời 30 năm
Một hệ 10 kWp lắp CS6.2-66TB-650 với mức hao ≤1% năm đầu và ≤0.4%/năm tiếp theo sẽ còn hơn 88% công suất ở năm thứ 30. Cell N-type TOPCon kháng PID và LeTID là lý do đường suy giảm thực tế bám sát đường bảo hành tuyến tính trong suốt vòng đời vận hành.[1][3]
Trước khi xin báo giá CS6.2-66TB-650, chủ đầu tư nên tách rõ hai trường hợp. Trường hợp đầu là mua tấm rời để mở rộng hay thay thế trong hệ đang chạy. Trường hợp sau là lắp trọn gói cả hệ gồm tấm pin, inverter, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Cấu trúc chi phí của hai trường hợp khác nhau, nên khảo sát hiện trạng là bước phải làm trước khi chốt giá.
TẤM RỜI
Dành cho chủ đầu tư muốn mua riêng tấm pin để mở rộng, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang lắp. Để báo giá cần chốt đúng mã CS6.2-66TB-650, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí vận chuyển.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn làm trọn vẹn một hệ điện mặt trời. Mức giá tùy số lượng tấm, loại inverter, kết cấu mái, độ dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, cách khai thác mặt sau và điều kiện thi công tại chỗ.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2015 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

