Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
| Model type / Mã model | CS7N-740TB-AG |
| Brand / Thương hiệu | Canadian Solar |
| Product family / Dòng sản phẩm | TOPBiHiKu7 |
| Module type / Loại module | Bifacial Dual-Glass Module / Module hai mặt kính đôi |
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells |
| Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định | 740 W |
| Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu | 41.6 V |
| Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu | 17.82 A |
| Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.5 V |
| Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 18.89 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 23.8% |
| Pmax / Công suất cực đại | 777 W |
| Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu | 41.6 V |
| Imp / Dòng hoạt động tối ưu | 18.71 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.5 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 19.83 A |
| Efficiency / Hiệu suất | 25.0% |
| Pmax / Công suất cực đại | 814 W |
| Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu | 41.6 V |
| Imp / Dòng hoạt động tối ưu | 19.60 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.5 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 20.78 A |
| Efficiency / Hiệu suất | 26.2% |
| Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định | 560 W |
| Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu | 39.3 V |
| Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu | 14.23 A |
| Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 46.9 V |
| Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 15.23 A |
| Cell Type / Loại cell | TOPCon cells |
| Cell Arrangement / Cấu hình cell | 132 [2×(11×6)] |
| Dimensions / Kích thước | 2384 × 1303 × 33 mm |
| Weight / Trọng lượng | 37.8 kg |
| Front Glass / Kính trước | 2.0 mm heat strengthened glass with anti-reflective coating |
| Back Glass / Kính sau | 2.0 mm heat strengthened glass |
| Frame / Khung | Anodized aluminium alloy |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diodes |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL) |
| Cable Length (Including Connector) / Chiều dài cáp | 360 mm (+) / 200 mm (-) hoặc customized length |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A |
| Per Pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 pieces |
| Per Container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40′ HQ | 594 pieces hoặc 495 pieces (only for US & Canada) |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Max. System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL) |
| Module Fire Performance / Phân loại cháy module | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC61730) |
| Max. Series Fuse Rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 35 A |
| Protection Class / Cấp bảo vệ điện | Class II |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W |
| Power Bifaciality / Hệ số hai mặt công suất | 80% |
| Temperature Coefficient (Pmax) / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29%/°C |
| Temperature Coefficient (Voc) / Hệ số nhiệt Voc | -0.25%/°C |
| Temperature Coefficient (Isc) / Hệ số nhiệt Isc | 0.05%/°C |
| Nominal Module Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành danh định | 41 ± 3°C |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Canadian 740W – CS7N-740TB-AG – TOPBiHiKu7 N-type Bifacial
CS7N-740TB-AG là module quang điện 740 Wp của Canadian Solar trong dòng TOPBiHiKu7, thế hệ TOPCon Gen2 210. Sản phẩm chạy nền cell N-type TOPCon, ghép hai lớp kính và thu năng lượng ở cả hai bề mặt. Hiệu suất chuyển đổi của module ở mức 23.8%. Hai tấm kính cường lực 2.0 mm kẹp lớp cell ở giữa, viền bằng khung nhôm anodized, hợp cho cả mái nhà xưởng lẫn cánh đồng pin mặt đất công suất lớn.[1]
Về phần điện ở STC, module đo được Voc 49.5 V, Isc 18.89 A, cùng cặp điểm công suất cực đại Vmp 41.6 V và Imp 17.82 A. Sai số công suất chỉ lệch về phía dương, trong khoảng 0~+10 W. Tỷ lệ phát điện của mặt lưng đạt 80% (±5%), tức là khi đặt trên bề mặt phản xạ sáng thì mặt sau cộng thêm một phần sản lượng cho cả tấm.[1]
Ngưỡng điện áp hệ thống của module là 1500 V, sức chịu tải tuyết lên tới 5400 Pa và tải gió 2400 Pa. Nhờ hệ số nhiệt Pmax chỉ -0.29 %/°C, tấm hao hụt công suất ít khi bề mặt nóng dần dưới nắng. Hãng cam kết 30 năm cho hiệu suất tuyến tính và 12 năm cho phần cứng của sản phẩm.[1][3]
Ở STC module đạt 740 Wp, dung sai chỉ dao động theo chiều dương 0~+10 W. Chiều dương này bảo đảm công suất giao tới tay không bao giờ thấp hơn con số in trên nhãn. Bên trong là 132 cell chia theo bố cục 2 x (11 x 6), gói trong khổ 2384 x 1303 x 33 mm.[1]
Lõi của tấm là cell TOPCon nền N. Loại cell này kháng PID và LeTID khỏe, tốc độ xuống cấp chậm. Vì là thiết kế hai mặt, cả phía trước lẫn phía sau cùng sinh điện, riêng mặt lưng nắm hệ số 80% (±5%).[1]
Ở điều kiện STC, hiệu suất module lên tới 23.8%. Con số này càng cao thì mỗi mét vuông mái càng vắt ra nhiều điện. Cùng điều kiện đó, tấm cho Vmp 41.6 V, Imp 17.82 A, Voc 49.5 V và Isc 18.89 A.[1]
Mặt trước là kính cường lực 2.0 mm phủ lớp chống lóa, mặt sau cũng là kính cường lực 2.0 mm. So với loại chỉ một lớp kính, kẹp cell giữa hai tấm kính giúp che chắn tốt hơn, hạn chế hơi ẩm thấm vào và vết nứt nhỏ tích tụ qua năm tháng.[1]
Mức hệ số nhiệt Pmax là -0.29 %/°C. Trị số càng nhỏ thì lúc bề mặt module hâm nóng, phần công suất mất đi càng ít. Đi kèm là hệ số nhiệt Voc -0.25 %/°C và Isc +0.05 %/°C.[1]
Module gánh được điện áp hệ thống 1500 V, tải tuyết 5400 Pa, tải gió 2400 Pa và viên mưa đá đường kính 35 mm. Hộp nối chuẩn IP68 lắp 3 diode bypass. Khung nhôm anodized kháng ăn mòn, cả tấm nặng 37.8 kg.[1]
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 740 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 41.6 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 17.82 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 49.5 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 18.89 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23.8 %[1] |
| Bifacial gain +5% / Pmax | 777 W[1] |
| Bifacial gain +5% / Vmp – Imp | 41.6 V – 18.71 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Voc – Isc | 49.5 V – 19.83 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Module efficiency | 25.0 %[1] |
| Bifacial gain +10% / Pmax | 814 W[1] |
| Bifacial gain +10% / Imp – Isc | 19.60 A – 20.78 A[1] |
| Bifacial gain +10% / Module efficiency | 26.2 %[1] |
| Bifacial gain +20% / Pmax | 888 W[1] |
| Bifacial gain +20% / Imp – Isc | 21.38 A – 22.67 A[1] |
| Bifacial gain +20% / Module efficiency | 28.6 %[1] |
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 560 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 39.3 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 14.23 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 46.9 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 15.23 A[1] |
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells (N-type)[1] |
| Cell arrangement / Cách bố trí cell | 132 [2 x (11 x 6)][1] |
| Dimensions / Kích thước | 2384 x 1303 x 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37.8 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm cường lực phủ chống phản quang[1] |
| Back glass / Kính sau | 2.0 mm cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL)[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | 360 mm (+) / 200 mm (-)[1] |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A[1] |
| Per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 tấm[1] |
| Per container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40’HQ | 594 tấm (495 cho US & Canada)[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL)[1] |
| Module fire performance / Cấp chống cháy | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC 61730)[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Protection class / Cấp bảo vệ | Class II[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W[1] |
| Power bifaciality / Hệ số phát điện hai mặt | 80 % (±5%)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.25 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05 %/°C[1] |
| Nominal module operating temperature (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định NMOT | 41 ± 3°C[1] |
Module có cả IEC 61215 lẫn IEC 61730. Bộ IEC 61215 chạy module qua chuỗi bài thử để soi hiệu năng và độ bền, còn IEC 61730 lo phần an toàn. Đây là cặp giấy tờ tối thiểu mà mọi hồ sơ kỹ thuật tấm pin đều phải có.[1]
Module đạt UL 61730. Mức chống cháy được xếp TYPE 29 theo UL 61730, tương đương CLASS C theo IEC 61730. Trước khi đưa tấm vào hồ sơ thi công, chủ đầu tư nên so mức chống cháy này với đòi hỏi cụ thể của công trình.[1]
Về môi trường, module qua IEC 61701 cho mục ăn mòn sương muối và IEC 62716 cho mục amoniac. Hai phép thử này hữu ích với dàn pin sát biển hoặc đặt trong khu chăn nuôi, trồng trọt có hơi amoniac.[1]
Ở cấp nhà máy, hãng vận hành theo ISO 9001:2015 cho chất lượng, ISO 14001:2015 cho môi trường và ISO 45001:2018 cho an toàn lao động. Bộ chuẩn này gắn với dây chuyền sản xuất chứ không phải riêng một lô hàng.[1]
Hệ thống còn có IEC 62941:2019. Đây là bộ tiêu chuẩn quản lý chất lượng đặt riêng cho việc sản xuất module quang điện, nhằm giữ quy trình ổn định và lặp lại đều giữa các lô.[1]
Module kèm chứng nhận Take-e-way, liên quan tới việc thu gom và tái chế tấm khi hết vòng đời. Giấy này đáp ứng các thị trường có luật buộc phải xử lý module thải đúng cách.[1]
725 Wp
Công suất 725 Wp, hiệu suất module 23.3%, Voc 48.9 V, Isc 18.74 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
730 Wp
Công suất 730 Wp, hiệu suất module 23.5%, Voc 49.1 V, Isc 18.79 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
735 Wp
Công suất 735 Wp, hiệu suất module 23.7%, Voc 49.3 V, Isc 18.84 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
Model đang xem
Công suất 740 Wp, hiệu suất module 23.8%, Voc 49.5 V, Isc 18.89 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
745 Wp
Công suất 745 Wp, hiệu suất module 24.0%, Voc 49.7 V, Isc 18.94 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
750 Wp
Công suất 750 Wp, hiệu suất module 24.1%, Voc 49.9 V, Isc 18.99 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật CS7N-740TB-AG | Tải xuống | |
| Warranty, Chính sách bảo hành CS7N-740TB-AG | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm CS7N-740TB-AG | Tải xuống | |
| File PAN, File mô phỏng PVsyst CS7N-740TB-AG (đang cập nhật) | Tải xuống |
| WEB | Manual, Tài liệu lắp đặt Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Unpacking, Hướng dẫn mở kiện và dỡ hàng Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Tra cứu seri sản phẩm Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Canadian Solar | Truy cập |
Làm việc đầu tiên là rà cả hai mặt kính xem có nứt vỡ, khung nhôm có móp cong, hộp nối và dây có hư hại không. Vì module nặng 37.8 kg, mỗi lần bê phải đủ hai người. Tuyệt đối không nhấc tấm bằng cách túm hộp nối hay dây cáp.[2]
Giá đỡ cần gánh nổi tải tuyết 5400 Pa và tải gió 2400 Pa đúng theo ngưỡng của module. Kẹp tấm phải nằm trong vùng cho phép trên khung nhôm. Đặt kẹp lệch vùng sẽ kéo tụt sức chịu tải và dễ làm kính rạn.[2]
Module sinh điện hai mặt, mặt lưng giữ hệ số 80%. Muốn ăn phần này, hệ phải có khe giữa tấm và nền, đặt trên nền sáng và tránh để bóng đổ lên lưng tấm. Giá đỡ cùng dây dẫn cũng không nên che lấp diện tích lớn của kính sau.[2]
Lượng tấm nối tiếp trong một chuỗi được suy từ Voc 49.5 V và hệ số nhiệt Voc -0.25 %/°C. Trời càng lạnh Voc càng nhích lên, nên kỹ thuật phải tính điện áp chuỗi ở mức nhiệt thấp nhất của vùng và giữ tổng dưới ngưỡng 1500 V.[2]
Module đi với đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A, dây 4.0 mm² theo IEC. Chỉ được ghép đầu nối trùng loại, trùng hãng với nhau. Bấm xong nên kéo thử nhẹ để chắc chắn khớp đã khóa. Trộn hai loại đầu nối khác nhau sẽ làm tiếp xúc kém và sinh nhiệt.[2]
Khung nhôm từng tấm đều phải nối đất theo quy định. Vị trí tiếp địa cần làm sạch, ép chặt và dùng phụ kiện kháng ăn mòn. Tiếp địa chuẩn sẽ xóa rủi ro điện rò đọng trên khung và giữ an toàn cho người vận hành.[2]
Lớp bụi, lá rụng và phân chim bám trên kính sẽ kéo sản lượng đi xuống. Hãy rửa bằng nước sạch với chổi lông mềm hoặc cây gạt chuyên dụng. Tránh vật cứng, dung dịch ăn mòn và máy xịt áp lực cao. Thời điểm tốt là sáng sớm hay chiều mát khi kính đã nguội.[4]
Theo chu kỳ, nên rà khung nhôm, các kẹp tấm và bu lông trên giá đỡ. Qua mỗi đợt mưa bão lại siết kiểm tra lần nữa độ chắc của điểm kẹp. Kẹp lỏng hay đặt sai chỗ sẽ làm tụt sức chịu tải gió và tải tuyết của tấm.[4]
Dò đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A và dây cáp để bắt sớm dấu hiệu nóng, đổi màu hay lỏng khớp. Cáp không được vắt tì lên cạnh kim loại sắc. Một đầu nối tiếp xúc kém vừa sinh nhiệt vừa làm hụt sản lượng cả chuỗi.[4]
Sản lượng giảm
Nếu một chuỗi cho ra ít điện hơn các chuỗi cùng cảnh, kỹ thuật đo điện áp hở mạch rồi so với mức Voc 49.5 V nhân cho số tấm. Thủ phạm hay gặp là bóng che, bụi đóng, đầu nối lỏng, hoặc một tấm trong chuỗi đã hỏng.[4]
Nứt kính
Do là loại hai mặt kính, vết nứt có thể nằm ở kính trước hay kính sau, đến từ va đập, mưa đá to hoặc lực dồn một điểm. Tấm dính nứt cần được đánh dấu, theo dõi và xử lý theo hướng dẫn. Không nên chạy tiếp tấm vỡ kính vì rủi ro điện rò và an toàn.[4]
Điểm nóng
Điểm nóng nảy sinh khi một mảng cell bị che bóng dài hạn hoặc dính bẩn cục bộ. Trong hộp nối có 3 diode bypass để hạ bớt rủi ro này. Lúc nghi có điểm nóng, kỹ thuật rọi camera nhiệt để soi rồi dọn nguồn che bóng hay vết bẩn đi.[4]
Đầu nối nóng
Đầu nối nóng lên, đổi màu hoặc vỏ cáp chảy đều là dấu của tiếp xúc kém. Kỹ thuật cần cắt tải, soi đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A và thay nếu hư. Lý do phổ biến nhất gây nóng vẫn là đem hai loại đầu nối khác nhau ghép chung.[4]
Suy giảm
Cell N-type TOPCon xuống cấp chậm, kháng PID và LeTID tốt. Năm đầu mức hao nằm trong 1%, các năm sau trong 0.4% mỗi năm. Hễ sản lượng rơi nhanh hơn ngưỡng đó, phải soi cả hệ thống chứ đừng chỉ nhìn riêng tấm.[3]
Bám bẩn
Ở tấm hai mặt, phần điện mặt lưng sụt khi lưng tấm bị bóng đổ, bám bụi hoặc nền phản xạ kém. Kỹ thuật phải chừa khe sau tấm, làm sạch nền và bớt vật cản. Đây chính là chỗ khác biệt so với loại chỉ một mặt kính.[4]
12 năm
Phần cứng của tấm được bảo hành 12 năm. Mốc này dành cho lỗi vật liệu và lỗi từ khâu sản xuất, với điều kiện tấm được lắp và chạy đúng quy định. Đây là bảo hành cho thân tấm, tách biệt với bảo hành hiệu suất.[3]
30 năm
Hiệu suất tuyến tính được bảo hành tới 30 năm. Năm đầu hao trong 1%, mỗi năm sau hao trong 0.4%. Kiểu bảo hành tuyến tính này cam kết công suất còn lại của tấm không tụt dưới mức đã hứa ở từng năm.[3]
Hồ sơ
Để xử lý bảo hành trơn tru, chủ đầu tư nên lưu mã tấm, số serial, hóa đơn và hồ sơ lắp. Nhãn dán trên tấm phải còn nguyên và đọc rõ. Những tấm bị chỉnh khung, lắp sai hoặc hỏng do tác động bên ngoài có thể bị loại khỏi diện bảo hành.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Với 740 Wp và hiệu suất 23.8%, mỗi mét vuông cho ra nhiều điện hơn. Nhờ đó tấm hợp với mái nhà xưởng và dàn mặt đất cỡ lớn, nơi muốn rút bớt số tấm và số mối nối mà vẫn giữ nguyên tổng công suất lắp.[1]
Mặt sau
Với hệ số mặt lưng 80%, tấm có thêm sản lượng khi nằm trên nền phản xạ tốt. Phần cộng thêm nhiều hay ít tùy nền và khe thoáng sau tấm. Dàn mặt đất nền sáng hoặc giàn cao khai thác phần này khỏe hơn hẳn so với mái áp sát bề mặt.[1]
Nhiệt độ
Mức hệ số nhiệt Pmax -0.29 %/°C thuộc nhóm thấp. Lúc bề mặt module hâm nóng, công suất chỉ rơi nhẹ so với tấm có hệ số nhiệt cao. Thêm vào đó, cell N-type TOPCon kháng PID và LeTID tốt, nên sản lượng đi đều theo thời gian.[1]
Lưu ý
Loại hai mặt kính cân nặng 37.8 kg, nhỉnh hơn tấm một mặt kính cùng khổ. Giá đỡ và kết cấu mái phải gánh nổi mức này cùng tải tuyết 5400 Pa, tải gió 2400 Pa. Lúc nâng và lắp nên đủ hai người để cạnh tấm không bị hư.[1]
Với tấm CS7N-740TB-AG, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua tấm rời để mở rộng hoặc thay thế trong hệ thống đã vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời với tấm pin, inverter, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản này tạo ra cấu trúc chi phí khác biệt, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
TẤM RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng tấm pin để mở rộng, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã CS7N-740TB-AG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, loại inverter, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, phương án khai thác mặt sau và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2015 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

