Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Canadian 750W – CS7N-750TB-AG – TOPBiHiKu7 N-type Bifacial
CS7N-750TB-AG là tấm pin 750 Wp, hiệu suất 24.1%, dùng cell N-type TOPCon hai mặt kính. Tấm thuộc series TOPBiHiKu7 của Canadian Solar và là model 750 Wp. Hai mặt kính nghĩa là cả kính trước và kính sau đều thu sáng và ra điện. Mỗi tấm kính dày 2.0 mm, ép lớp cell ở giữa. Khung viền làm bằng nhôm anodized. Tấm lắp cho mái nhà xưởng và cho hệ đặt trên mặt đất.[1]
Số đo STC của tấm như sau. Vmp 42.0 V và Imp 17.89 A là điện áp và dòng tại điểm cho công suất lớn nhất. Voc 49.9 V là điện áp khi hở mạch, Isc 18.99 A là dòng khi chập mạch. Dung sai 0~+10 W nghĩa là công suất thực không thấp hơn 750 W, chỉ bằng hoặc cao hơn. Hệ số mặt sau 80% (±5%) là phần điện mặt sau góp thêm khi nền dưới tấm sáng.[1]
Điện áp hệ thống tối đa của tấm là 1500 V. Tấm gánh tải tuyết 5400 Pa ép từ trên xuống và tải gió 2400 Pa hút từ dưới lên. Hệ số nhiệt Pmax −0.29 %/°C: tấm nóng thêm 1°C thì công suất giảm 0.29%, mức giảm này nhỏ. Bảo hành gồm hai phần: 12 năm cho phần cứng và 30 năm cho hiệu suất tuyến tính.[1][3]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG 750W
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin CS7N-750TB-AG
- 4. Các model cùng series TOPBiHiKu7 (CS7N-725-750TB-AG)
- 5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin CS7N-750TB-AG
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin CS7N-750TB-AG
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin CS7N-750TB-AG
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG
- 14. Giá tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG 750W Nổi bật
Công suất đạt 750 Wp
Công suất tấm là 750 Wp đo ở STC, mức cao nhất trong series TOPBiHiKu7. Dung sai 0~+10 W chỉ về phía dương, nên tấm giao tới không bao giờ dưới 750 W. Tấm xếp 132 cell theo bố cục 2 x (11 x 6). Kích thước tấm là 2384 x 1303 x 33 mm.[1]
Lõi cell TOPCon loại N
Cell của tấm là loại N-type TOPCon. Cell này kháng PID và LeTID tốt, nên qua từng năm công suất chỉ xuống chậm. Mặt sau cũng là kính nên cũng thu sáng và ra điện. Phần điện mặt sau tính theo hệ số 80% (±5%).[1]
Hiệu suất lên 24.1%
Hiệu suất module là 24.1%, cao nhất series. Hiệu suất 24.1% nghĩa là một mét vuông tấm đổi được 24.1% ánh nắng thành điện. Cùng một mái, hiệu suất cao thì ra nhiều điện hơn. Số STC kèm theo: Vmp 42.0 V, Imp 17.89 A, Voc 49.9 V, Isc 18.99 A.[1]
Hai lớp kính 2.0 mm
Tấm có hai lớp kính cường lực, mỗi lớp 2.0 mm. Kính trước phủ thêm lớp chống lóa để bớt phản chiếu nắng. Lớp cell kẹp giữa hai kính nên ẩm khó lọt vào và cell ít bị nứt nhỏ. Hai mặt kính bền hơn loại chỉ một mặt kính.[1]
Hao điện theo nhiệt rất ít
Hệ số nhiệt Pmax là −0.29 %/°C. Hiểu thẳng: nóng thêm 1°C, công suất rớt 0.29%, số này nhỏ nên hao ít. Hệ số nhiệt Voc là −0.25 %/°C. Hệ số nhiệt Isc là +0.05 %/°C, dòng nhích lên khi nóng.[1]
Chịu áp và chịu lực tốt
Tấm chịu điện áp hệ thống 1500 V. Tấm gánh tải tuyết 5400 Pa và tải gió 2400 Pa. Tấm qua bài thử mưa đá viên 35 mm. Hộp nối IP68 lắp 3 diode bypass bên trong. Khung nhôm anodized không gỉ. Cả tấm nặng 37.8 kg.[1]
2. Thông số kỹ thuật tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG Thông số
ELECTRICAL DATA (STC*) · Đặc tính điện (STC)
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 750 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 42.0 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 17.89 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 49.9 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 18.99 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.1 %[1] |
| Bifacial gain +5% / Pmax | 788 W[1] |
| Bifacial gain +5% / Vmp – Imp | 42.0 V – 18.78 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Voc – Isc | 49.9 V – 19.94 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Module efficiency | 25.4 %[1] |
| Bifacial gain +10% / Pmax | 825 W[1] |
| Bifacial gain +10% / Imp – Isc | 19.68 A – 20.89 A[1] |
| Bifacial gain +10% / Module efficiency | 26.6 %[1] |
| Bifacial gain +20% / Pmax | 900 W[1] |
| Bifacial gain +20% / Imp – Isc | 21.46 A – 22.79 A[1] |
| Bifacial gain +20% / Module efficiency | 29.0 %[1] |
ELECTRICAL DATA (NMOT*) · Đặc tính điện (NMOT)
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 567 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 39.7 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 14.29 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 47.2 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 15.31 A[1] |
MECHANICAL DATA · Thông số cơ khí (Mechanical) & đóng gói (Packaging)
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells (N-type)[1] |
| Cell arrangement / Cách bố trí cell | 132 [2 x (11 x 6)][1] |
| Dimensions / Kích thước | 2384 x 1303 x 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37.8 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm cường lực phủ chống phản quang[1] |
| Back glass / Kính sau | 2.0 mm cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL)[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | 360 mm (+) / 200 mm (-)[1] |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A[1] |
| Per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 tấm[1] |
| Per container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40’HQ | 594 tấm (495 cho US & Canada)[1] |
ELECTRICAL DATA · Giới hạn điện & vận hành (Maximum ratings)
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL)[1] |
| Module fire performance / Cấp chống cháy | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC 61730)[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Protection class / Cấp bảo vệ | Class II[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W[1] |
| Power bifaciality / Hệ số phát điện hai mặt | 80 % (±5%)[1] |
TEMPERATURE CHARACTERISTICS · Hệ số nhiệt
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.25 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05 %/°C[1] |
| Nominal module operating temperature (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định NMOT | 41 ± 3°C[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin CS7N-750TB-AG Chứng nhận
Thử hiệu năng và độ bền
Tấm có cả IEC 61215 lẫn IEC 61730. IEC 61215 cho tấm chạy nhiều bài thử để đo hiệu năng và độ bền. IEC 61730 lo phần an toàn điện. Hai giấy này là mức nền, hồ sơ tấm pin nào cũng phải có.[1]
An toàn theo chuẩn UL
Tấm có UL 61730. Cấp chống cháy là TYPE 29 theo UL 61730, ứng với CLASS C theo IEC 61730. Trước khi đưa tấm vào hồ sơ thi công, chủ đầu tư nên so cấp chống cháy này với đòi hỏi của từng công trình.[1]
Kháng sương muối và amoniac
Về môi trường, tấm có IEC 61701 cho ăn mòn sương muối và IEC 62716 cho amoniac. Sương muối hay gặp ở vùng ven biển. Hơi amoniac hay gặp ở khu chăn nuôi, trồng trọt. Hai giấy này đáng quan tâm cho những nơi đó.[1]
Quản lý theo chuẩn ISO
Ở nhà máy, hãng chạy theo ba chuẩn ISO. ISO 9001:2015 cho chất lượng. ISO 14001:2015 cho môi trường. ISO 45001:2018 cho an toàn lao động. Ba chuẩn này áp cho cả dây chuyền, không riêng một lô.[1]
Chuẩn cho dây chuyền module
Nhà máy còn có IEC 62941:2019. Đây là chuẩn quản lý chất lượng viết riêng cho khâu làm tấm pin. Mục tiêu của nó là giữ quy trình ổn định, để các lô tấm ra giống nhau.[1]
Thu hồi và tái chế
Tấm có thêm giấy Take-e-way. Giấy này gắn với việc thu gom và tái chế tấm khi tấm hết hạn dùng. Một số thị trường bắt buộc xử lý tấm pin thải đúng cách, và giấy này đáp ứng yêu cầu đó.[1]
4. Các model cùng series TOPBiHiKu7 (CS7N-725-750TB-AG) Model
725 Wp
CS7N-725TB-AG
Công suất 725 Wp, hiệu suất module 23.3%, Voc 48.9 V, Isc 18.74 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
730 Wp
CS7N-730TB-AG
Công suất 730 Wp, hiệu suất module 23.5%, Voc 49.1 V, Isc 18.79 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
735 Wp
CS7N-735TB-AG
Công suất 735 Wp, hiệu suất module 23.7%, Voc 49.3 V, Isc 18.84 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
740 Wp
CS7N-740TB-AG
Công suất 740 Wp, hiệu suất module 23.8%, Voc 49.5 V, Isc 18.89 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
745 Wp
CS7N-745TB-AG
Công suất 745 Wp, hiệu suất module 24.0%, Voc 49.7 V, Isc 18.94 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
Model đang xem
CS7N-750TB-AG
Công suất 750 Wp, hiệu suất module 24.1%, Voc 49.9 V, Isc 18.99 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG Lắp đặt
Kiểm hàng trước khi lắp
Mở kiện xong, xem kỹ tấm trước khi lắp. Nhìn hai mặt kính có nứt vỡ, khung nhôm có móp, hộp nối và cáp có hỏng. Tấm 37.8 kg nên hai người cùng khiêng một tấm. Khi nhấc, cầm vào khung, không cầm hộp nối hay dây cáp.[2]
Khung đỡ phải gánh đủ tải
Giá đỡ phải gánh được tải tuyết 5400 Pa và tải gió 2400 Pa, đúng bằng mức của tấm. Kẹp tấm phải đặt trong vùng cho phép đã in trên khung nhôm. Kẹp ra ngoài vùng đó thì tấm chịu tải kém đi và kính dễ rạn.[2]
Chừa khe cho mặt lưng
Mặt sau theo hệ số 80%, nên muốn lấy phần điện này thì để mặt sau thông thoáng. Chừa khe giữa tấm và nền. Đặt tấm trên nền sáng. Đừng để bóng đổ lên mặt sau. Giá đỡ và dây dẫn cũng nên tránh che nhiều phần kính sau.[2]
Tính điện áp cho chuỗi
Số tấm nối tiếp mỗi chuỗi dựa trên Voc 49.9 V và hệ số nhiệt Voc −0.25 %/°C. Voc tăng lên khi trời lạnh. Vậy nên kỹ thuật lấy ngày lạnh nhất của vùng để tính điện áp chuỗi, và giữ tổng dưới 1500 V.[2]
Ghép đầu nối và cáp
Đầu nối của tấm là T6 hoặc MC4-EVO2A, dây 4.0 mm² theo IEC. Quy tắc: chỉ ghép đầu nối cùng loại và cùng hãng. Bấm xong, kéo thử nhẹ xem khớp đã khóa chưa. Ghép hai loại đầu nối khác nhau thì tiếp xúc kém và sinh nhiệt.[2]
Nối đất cho khung
Khung nhôm mỗi tấm đều phải nối đất theo quy định. Chỗ nối đất phải làm sạch, ép chặt, dùng phụ kiện chống ăn mòn. Nối đất đúng thì khung không còn điện rò, người thi công an toàn.[2]
Kính của tấm chịu được lực trải đều đã kiểm định. Nhưng kính không chịu được lực dồn một điểm, như bàn chân hay vật nặng đè lên. Giẫm lên tấm làm cell nứt nhỏ. Vết nứt này mắt thường không thấy nhưng vẫn kéo công suất xuống.[2]
Hễ có ánh sáng là tấm đã ra điện. Đấu nối lúc tấm còn ướt hoặc trời đang mưa thì dễ bị điện giật. Hãy che đầu nối lại, chỉ làm khi tấm và đầu nối đã khô.[2]
7. Bảo trì định kỳ tấm pin CS7N-750TB-AG Bảo trì
Lau sạch mặt kính
Bụi, lá khô và phân chim bám trên kính sẽ chắn nắng và làm giảm sản lượng. Dùng nước với chổi lông mềm hoặc cây gạt chuyên dụng để lau. Tránh vật cứng, hóa chất ăn mòn và vòi xịt áp lực mạnh. Lau vào sáng sớm hoặc chiều mát, khi kính đã nguội.[4]
Soát khung và kẹp giữ
Theo lịch, soát khung nhôm, kẹp tấm và bu lông trên giá đỡ. Sau mỗi đợt mưa bão thì kiểm tra rồi siết lại các điểm kẹp. Một kẹp bị lỏng hoặc lệch chỗ sẽ làm tấm chịu tải gió và tải tuyết kém đi.[4]
Rà đầu nối và cáp
Soát đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A cùng dây cáp, để bắt sớm dấu hiệu nóng, đổi màu hay khớp lỏng. Đừng để cáp tì lên cạnh kim loại sắc. Chỉ một mối nối tiếp xúc kém cũng sinh nhiệt và kéo cả chuỗi giảm sản lượng.[4]
- Lau kính sớm, đừng chờ bụi bám dày; chỉ dùng nước sạch và dụng cụ mềm.[4]
- Xem mặt sau có bị bóng che hoặc bám bẩn không, để khỏi mất phần điện mặt sau.[4]
- Sau mưa bão hoặc gió lớn, soát lại khung nhôm, kẹp tấm và bu lông.[4]
- Để mắt đầu nối và cáp, bắt kịp dấu hiệu nóng, đổi màu hoặc lỏng khớp.[4]
- Theo dõi sản lượng từng chuỗi; chuỗi nào tụt khác thường thì kiểm tấm và mối nối.[4]
- Không tự mở hộp nối, không can thiệp vào bên trong tấm; có bất thường thì báo kỹ thuật.[4]
8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin CS7N-750TB-AG Sự cố
Sản lượng giảm
Chuỗi hụt sản lượng
Một chuỗi cho ít điện hơn các chuỗi cùng điều kiện thì kỹ thuật đo điện áp hở mạch, rồi so với Voc 49.9 V nhân số tấm trong chuỗi. Hay gặp là bóng che, bụi bám, đầu nối lỏng, hoặc một tấm trong chuỗi đã hỏng.[4]
Nứt kính
Kính rạn hoặc vỡ
Vì tấm có hai mặt kính, vết nứt có thể nằm ở kính trước hoặc kính sau. Nứt thường do va đập, mưa đá to hoặc lực dồn một điểm. Tấm nứt thì đánh dấu, theo dõi và xử lý theo hướng dẫn. Đừng chạy tiếp tấm đã vỡ kính vì có thể rò điện.[4]
Điểm nóng
Vùng nóng trên tấm
Điểm nóng sinh ra khi một mảng cell bị che bóng lâu hoặc dính bẩn ở một chỗ. Hộp nối có 3 diode bypass để hạ rủi ro này. Nghi có điểm nóng thì kỹ thuật soi bằng camera nhiệt, rồi dọn chỗ che bóng hoặc vết bẩn.[4]
Đầu nối nóng
Đầu nối hoặc cáp bị nóng
Đầu nối ấm lên, đổi màu, hoặc vỏ cáp chảy là dấu tiếp xúc kém. Lúc đó cắt tải, soát đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A và thay phần hỏng. Lỗi này phần lớn do ghép chung hai loại đầu nối khác nhau.[4]
Suy giảm
Hao công suất theo năm
Cell N-type TOPCon xuống cấp chậm, kháng PID và LeTID tốt. Năm đầu công suất hao tối đa 1%, mỗi năm sau tối đa 0.4%. Sản lượng rớt nhanh hơn mức này thì soát cả hệ thống, không chỉ một tấm.[3]
Bám bẩn
Mặt lưng bị che hoặc bẩn
Ở tấm hai mặt, phần điện mặt sau giảm khi mặt sau bị bóng che, bám bụi, hoặc nền phản xạ kém. Cách chữa là chừa khe sau tấm, lau nền và dọn vật cản. Tấm một mặt kính không có phần này nên không gặp lỗi đó.[4]
9. Chính sách bảo hành tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG Bảo hành
12 năm
Bảo hành phần cứng
Phần cứng tấm có 12 năm bảo hành. Mốc này tính cho lỗi vật liệu và lỗi sản xuất, miễn là tấm được lắp và chạy đúng quy định. Đây là bảo hành phần cứng, tính riêng, không phải bảo hành hiệu suất.[3]
30 năm
Bảo hành hiệu suất 30 năm
Hiệu suất có 30 năm bảo hành, theo đường tuyến tính. Năm đầu hao tối đa 1%, mỗi năm sau tối đa 0.4%. Tuyến tính nghĩa là mỗi năm có một mức cam kết, và công suất còn lại của tấm luôn nằm trên mức năm đó.[3]
Hồ sơ
Giữ trọn giấy tờ tấm
Muốn làm bảo hành cho nhanh, chủ đầu tư giữ mã tấm, số serial, hóa đơn và biên bản lắp đặt. Tem nhãn trên tấm phải còn rõ, còn nguyên. Tấm bị sửa khung, lắp sai cách, hoặc hỏng do ngoại lực thì có thể bị loại khỏi diện bảo hành.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG Đánh giá
Ứng dụng
Hợp dự án công suất lớn
Tấm 750 Wp, hiệu suất 24.1%, nên một mét vuông cho nhiều điện hơn. Nhờ vậy tấm hợp với mái nhà xưởng và hệ mặt đất quy mô lớn. Ở dự án lớn, tấm công suất cao giúp bớt số tấm và số mối nối mà tổng công suất vẫn đủ.[1]
Mặt sau
Khai thác điện mặt lưng
Mặt sau theo hệ số 80%, nên tấm có thêm điện khi nền dưới tấm sáng. Phần cộng thêm nhiều hay ít tùy nền sáng tới đâu và khe hở dưới tấm rộng cỡ nào. Hệ mặt đất nền sáng hoặc giàn cao lấy phần này tốt hơn mái dán sát bề mặt.[1]
Nhiệt độ
Giữ sản lượng khi nắng nóng
Hệ số nhiệt Pmax −0.29 %/°C nằm trong nhóm thấp. Nóng thêm 1°C thì công suất chỉ rớt 0.29%, ít hơn tấm có hệ số cao. Thêm nữa, cell N-type TOPCon kháng PID và LeTID, nên sản lượng giữ đều qua các năm.[1]
Lưu ý
Khối lượng lớn, cần giá vững
Tấm hai mặt kính nặng 37.8 kg, nặng hơn tấm một mặt kính cùng cỡ. Mái và giá đỡ phải gánh được mức này, cộng tải tuyết 5400 Pa và tải gió 2400 Pa. Lúc nâng và lắp nên có hai người, giữ cho cạnh tấm khỏi sứt.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin CS7N-750TB-AG Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG FAQ
CS7N-750TB-AG thuộc nhóm sản phẩm nào của Canadian Solar?
Các trị số điện chính ở STC ra sao?
Lõi tấm dùng công nghệ cell nào?
Mặt sau của tấm có sinh điện không?
Khổ và cân nặng của tấm là bao nhiêu?
Sức chịu tải và điện áp hệ thống tối đa thế nào?
Đầu nối và cáp của tấm là loại gì?
Bộ hệ số nhiệt của tấm gồm những giá trị nào?
Một container 40 feet đóng được bao nhiêu tấm?
Thời hạn bảo hành của CS7N-750TB-AG là bao lâu?
14. Giá tấm pin Canadian CS7N-750TB-AG và nhận báo giá Báo giá
Với tấm CS7N-750TB-AG, chủ đầu tư cần tách hai trường hợp trước khi xin báo giá. Trường hợp thứ nhất là mua tấm rời, để mở rộng hoặc thay thế trong hệ thống đang chạy. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời, gồm tấm pin, inverter, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp có cấu trúc chi phí khác nhau, nên cần khảo sát hiện trạng trước khi chốt báo giá.
TẤM RỜI
Giá tấm pin CS7N-750TB-AG
Dành cho chủ đầu tư cần mua riêng tấm pin để mở rộng, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã CS7N-750TB-AG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời trọn gói
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, loại inverter, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, cách khai thác mặt sau và điều kiện thi công thực tế.
Tài liệu tham khảo











































