| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GR3P10K (Inverter hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
10 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
11 kVA |
| PV Recommended Array Size / Công suất PV đề xuất |
15 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV đầu vào tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
160 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
2 MPPT / 2 strings |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa |
16 A / 16 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa |
20 A / 20 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới |
3/N/PE, 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức |
15.2 A / 14.4 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài dòng |
< 2% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.7% |
| European Efficiency / Hiệu suất Châu Âu |
98.1% |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm |
< 1 W |
| Operating Temperature / Nhiệt độ làm việc |
-25 ~ +60°C |
| Relative Humidity / Độ ẩm |
0 – 100% |
| Max Operating Altitude / Độ cao tối đa |
4000 m |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Noise / Độ ồn |
< 30 dB(A) |
| Cooling Type / Làm mát |
Làm mát tự nhiên |
| Dimensions (W×H×D) / Kích thước |
310 × 563 × 219 mm |
| Weight / Trọng lượng |
19.6 kg |
| DC Connection / Kết nối DC |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection / Kết nối AC |
Cổng đấu dây |
| Display / Hiển thị |
LCD |
| Communication / Giao tiếp |
RS485, tùy chọn Wi-Fi / GPRS |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis S5-GR3P(5-20)K – VN V1.9 (10/2024).
Thông số áp dụng riêng cho model 10K. |