| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GC110K (Solis-110K-5G-PRO, hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
110 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
121 kVA |
| Max AC Output Power / Công suất AC tối đa |
121 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
160 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
8 MPPT / 16 strings |
| Max PV Input Current |
4 × (40 A / 32 A) |
| Max Short-circuit Current |
8 × 50 A |
| Grid Output Voltage |
3/N/PE, 220/380 V – 230/400 V |
| Grid Frequency |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current |
167.1 A / 158.8 A |
| Max Grid Output Current |
183.8 A |
| Power Factor |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi |
< 3% |
| Max Efficiency |
98.5% |
| European Efficiency |
98.0% |
| Self-consumption (night) |
< 2 W |
| Operating Temperature |
-30 ~ +60°C |
| Relative Humidity |
0 – 100% |
| Max Operating Altitude |
4000 m |
| Ingress Protection |
IP66 |
| Cooling Type |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) |
1183 × 585 × 363 mm (không AC switch) / 1295 × 585 × 363 mm (có AC switch) |
| Weight |
98 kg |
| DC Connection |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection |
Cầu đấu OT (tối đa 240 mm²) |
| Display |
Màn hình LCD |
| Communication |
RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS, PLC |
| Grid Standard |
G99, IEC 61727, EN 50549-1/2, VDE 4110 |
| Safety & EMC |
IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức
Solis-(80-110)K-5G-PRO – Version V1.9 (Vietnam).
Thông số áp dụng cho model 110K. |