Giá điện kinh doanh 2026 được tính theo cấp điện áp và khung giờ trong ngày, không chia bậc thang như điện sinh hoạt. Nhóm kinh doanh khác — nhà hàng, café, gym, spa, bar, showroom — chịu mức cao nhất, giờ cao điểm ở cấp hạ áp lên tới 5.466 đồng/kWh chưa thuế[1][2]; riêng khách sạn thuộc nhóm lưu trú du lịch có mức ưu đãi hơn. Giờ cao điểm 17h30–22h30 trùng khung giờ đông khách của phần lớn cơ sở, nên đây là phần quyết định hóa đơn[3].
Loại hình của bạn thuộc nhóm giá điện nào?
Khách sạn, resort, nhà nghỉ, homestay được xếp vào nhóm cơ sở lưu trú du lịch (mục 3.1) với mức giá thấp hơn[1]. Nhà hàng, café, gym, spa, bar và showroom thuộc nhóm hộ kinh doanh khác (mục 3.3) — mức cao nhất trong khối kinh doanh[1]. Trạm sạc xe điện là nhóm riêng (mục 3.2).
1. Phân loại 3 nhóm khách hàng kinh doanh theo QĐ 14/2025 Phân loại
Theo cơ cấu biểu giá tại Quyết định 14/2025/QĐ-TTg, khối kinh doanh chia làm ba nhóm: cơ sở lưu trú du lịch, sạc xe điện và hộ kinh doanh khác — mỗi nhóm một tỷ lệ phần trăm riêng so với giá bán lẻ điện bình quân[1]. Khách sạn thuộc nhóm lưu trú giá ưu đãi hơn; nhà hàng, café, gym, spa, bar và showroom thuộc nhóm kinh doanh khác giá cao nhất.
1.1. Ba nhóm khách hàng kinh doanh và mức giá tương đối
Bảng dưới đối chiếu ba nhóm theo đúng mục trong Phụ lục Quyết định 14/2025/QĐ-TTg, kèm loại hình tiêu biểu của từng nhóm.
| Nhóm khách hàng | Mục QĐ 14/2025 | Loại hình tiêu biểu | Mức giá tương đối |
|---|---|---|---|
| Cơ sở lưu trú du lịch | Mục 3.1 | Khách sạn, resort, nhà nghỉ, homestay | Ưu đãi hơn khối kinh doanh |
| Sạc xe điện | Mục 3.2 | Trạm, trụ sạc xe điện | Mức riêng, có thời hạn ưu đãi |
| Hộ kinh doanh khác | Mục 3.3 | Nhà hàng, café, gym, spa, bar, showroom | Cao nhất khối kinh doanh |
Sạc xe điện (mục 3.2) áp dụng có thời hạn theo ghi chú trong Phụ lục; bài này tập trung vào nhóm lưu trú và nhóm kinh doanh khác[1].
1.2. Bảy loại hình trong tiêu đề được xếp vào đâu?
Trong bảy loại hình phổ biến, chỉ khách sạn được hưởng mức lưu trú du lịch; sáu loại còn lại đều nằm chung nhóm kinh doanh khác:
2. Bảng giá điện kinh doanh 2026 theo cấp điện áp và khung giờ Bảng giá
Giá điện kinh doanh 2026 thay đổi theo cấp điện áp và khung giờ: nhóm kinh doanh khác ở cấp hạ áp trả 1.962 đồng/kWh giờ thấp điểm, 3.196 đồng giờ bình thường và 5.466 đồng giờ cao điểm — chưa thuế[1][2]. Nhóm lưu trú du lịch thấp hơn ở cả ba khung giờ. Mỗi đơn giá là một tỷ lệ phần trăm nhân giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh[2].
2.1. Đơn giá từng nhóm theo ba khung giờ (chưa VAT)
Bảng dưới quy đổi từ tỷ lệ phần trăm trong Quyết định 14/2025/QĐ-TTg nhân với giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh theo Quyết định 1279/QĐ-BCT. Dòng nhóm kinh doanh khác ở cấp hạ áp là mức áp dụng cho phần lớn nhà hàng, café, gym, spa, bar, showroom.
| Nhóm khách hàng | Cấp điện áp | Bình thường | Thấp điểm | Cao điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lưu trú du lịch (3.1) | Trung áp (> 1 kV) | 1.895 | 1.234 | 3.460 |
| Lưu trú du lịch (3.1) | Hạ áp (≤ 1 kV) | 2.050 | 1.344 | 3.703 |
| Sạc xe điện (3.2) | Trung áp (> 1 kV) | 2.601 | 1.565 | 3.835 |
| Sạc xe điện (3.2) | Hạ áp (≤ 1 kV) | 2.755 | 1.653 | 4.298 |
| Kinh doanh khác (3.3) | Trung áp (> 1 kV) | 2.931 | 1.653 | 5.069 |
| Kinh doanh khác (3.3) | Hạ áp (≤ 1 kV) | 3.196 | 1.962 | 5.466 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Cộng thêm 8% thuế để ra số thực trả; ví dụ cao điểm hạ áp nhóm kinh doanh khác 5.466 đồng tương đương 5.903 đồng sau thuế[1][2].
2.2. Tính nhanh hóa đơn theo bảng giá trên
Nhập theo số điện (kWh) hoặc theo số tiền muốn chi; công cụ tự chia theo giờ và tính song song cho hai nhóm — khách sạn/lưu trú và kinh doanh khác — theo đúng đơn giá ở bảng trên.
Chọn cách nhập và cấp điện áp — công cụ tính song song hóa đơn nhóm khách sạn/lưu trú và nhóm kinh doanh khác để bạn thấy chênh lệch.
Đơn giá quy đổi từ cơ cấu tỷ lệ phần trăm tại QĐ 14/2025/QĐ-TTg trên giá bình quân 2.204,0655 đồng/kWh, đã cộng thuế 8%. Kết quả mang tính tham khảo — hóa đơn thực tế do ngành điện phát hành theo chỉ số công tơ.
3. Khung giờ cao điểm, thấp điểm và bình thường 2026 Khung giờ
Giờ cao điểm áp dụng 17h30–22h30 từ thứ Hai đến thứ Bảy; giờ thấp điểm 00h00–06h00 tất cả các ngày; thời gian còn lại là giờ bình thường, riêng Chủ nhật không có giờ cao điểm — theo Quyết định 963/QĐ-BCT[3]. Đơn giá cao điểm cao gần gấp ba lần thấp điểm, nên dồn hoạt động vào khung giờ nào ảnh hưởng trực tiếp đến hóa đơn.
| Khung giờ | Thời gian áp dụng | Số giờ/ngày |
|---|---|---|
| Cao điểm | Thứ Hai – Thứ Bảy: 17h30–22h30; Chủ nhật: không có | 5 giờ |
| Bình thường | T2–T7: 06h00–17h30 và 22h30–24h00; Chủ nhật: 06h00–24h00 | 13 giờ (CN 18 giờ) |
| Thấp điểm | Tất cả các ngày: 00h00–06h00 | 6 giờ |
Với nhà hàng, café và bar, phần lớn doanh thu rơi vào buổi tối 17h30–22h30 — đúng khung giờ cao điểm. Đây là lý do cùng một sản lượng điện, nhóm dịch vụ ăn uống thường chịu hóa đơn nặng hơn showroom hay văn phòng vốn hoạt động ban ngày.
4. Cách tính tiền điện kinh doanh Cách tính
Tiền điện kinh doanh bằng tổng sản lượng mỗi khung giờ nhân đơn giá khung giờ đó, cộng lại rồi thêm thuế giá trị gia tăng 8% — không cộng dồn bậc thang như điện sinh hoạt[1]. Ví dụ một cơ sở kinh doanh khác ở hạ áp dùng 600 kWh cao điểm, 1.000 kWh bình thường và 400 kWh thấp điểm sẽ tính riêng từng phần theo đơn giá tương ứng rồi cộng thuế.
Điện kinh doanh đo theo ba khung giờ qua công tơ nhiều biểu giá, mỗi khung một đơn giá riêng như bảng ở mục 2. Cách tính gồm ba bước:
Để ước tính nhanh mà không cần tính tay, dùng công cụ tính nhanh ở mục 2 — nhập tổng số điện tháng, công cụ tự chia theo giờ và tính cho cả hai nhóm.
5. Hóa đơn điện mẫu theo từng loại hình kinh doanh Ví dụ
Với cùng một mức tiêu thụ, cơ sở càng dồn hoạt động vào giờ cao điểm 17h30–22h30 thì hóa đơn càng lớn[1][3]. Bảng dưới ước tính chi phí điện hằng tháng của một số loại hình phổ biến ở cấp hạ áp, đã gồm thuế giá trị gia tăng 8%.
5.1. Ước tính hóa đơn tháng theo loại hình (cấp hạ áp)
Sản lượng và tỷ trọng khung giờ dưới đây là giả định minh họa theo đặc thù từng ngành, không phải số liệu trong văn bản pháp luật; đơn giá dùng để tính là mức đã dẫn nguồn ở mục 2.
| Loại hình | Sản lượng giả định (kWh/tháng) | Ước tính tiền/tháng (sau VAT) |
|---|---|---|
| Khách sạn mini — Lưu trú (3.1) | ~3.000 | ≈ 7,8 triệu |
| Nhà hàng — KD khác (3.3) | ~2.500 | ≈ 10,3 triệu |
| Quán café — KD khác (3.3) | ~1.500 | ≈ 6,1 triệu |
| Phòng gym — KD khác (3.3) | ~2.000 | ≈ 8,2 triệu |
| Spa — KD khác (3.3) | ~1.200 | ≈ 4,8 triệu |
| Bar / pub — KD khác (3.3) | ~1.800 | ≈ 8,4 triệu |
| Showroom — KD khác (3.3) | ~2.200 | ≈ 8,1 triệu |
Khách sạn được tính theo đơn giá nhóm lưu trú (3.1) nên thấp hơn dù sản lượng lớn; các loại hình còn lại tính theo nhóm kinh doanh khác (3.3). Số liệu chỉ để tham khảo, thay đổi theo tỷ trọng giờ cao điểm thực tế của từng cơ sở.
6. Vì sao hóa đơn điện kinh doanh cao hơn điện sinh hoạt? So sánh
Điện kinh doanh đắt hơn điện sinh hoạt vì hai lẽ: tính theo khung giờ nên không có phần định mức giá rẻ ở đầu như biểu bậc thang, và mức cao điểm của nhóm kinh doanh khác lên tới 248% giá bình quân — cao hơn cả bậc 5 đắt nhất của điện sinh hoạt là 180%[1]. Cùng dùng một lượng điện, cơ sở kinh doanh thường trả nhiều hơn hộ gia đình.
| Tiêu chí | Điện sinh hoạt | Điện kinh doanh khác |
|---|---|---|
| Cách tính | 5 bậc lũy tiến theo sản lượng | Theo khung giờ trong ngày |
| Mức cao nhất (% giá bình quân) | Bậc 5 — 180% | Cao điểm hạ áp — 248% |
| Đơn giá cao nhất (chưa VAT) | 3.967 đ/kWh (bậc 5) | 5.466 đ/kWh (cao điểm) |
| Tính theo giờ cao/thấp điểm | Không | Có |
Điện sinh hoạt có bậc 1 và bậc 2 giá thấp cho 200 kWh đầu, giúp hộ dùng ít được bù. Điện kinh doanh không có phần này: mỗi kWh đều tính theo đơn giá khung giờ, và khung giờ cao điểm buổi tối lại đúng lúc nhiều cơ sở đông khách nhất.
7. Cách giảm chi phí điện cho cơ sở kinh doanh 2026 Giải pháp
Cách giảm hóa đơn điện kinh doanh hiệu quả nhất là dời bớt tải ra khỏi giờ cao điểm, dùng thiết bị hiệu suất cao và bù đắp sản lượng ban ngày bằng điện mặt trời[1][3]. Ba nhóm giải pháp dưới đây bổ trợ cho nhau, áp dụng được cho hầu hết loại hình dịch vụ.
7.1. Dời tải ra khỏi giờ cao điểm
Giờ cao điểm 17h30–22h30 có đơn giá đắt nhất, nên chuyển các tải nặng không bắt buộc sang giờ bình thường hoặc thấp điểm giúp giảm nhanh chi phí:
7.2. Nâng cấp thiết bị hiệu suất cao
Cùng một nhu cầu nhưng thiết bị tốt tiêu thụ ít kWh hơn, giảm cả ba khung giờ:
7.3. Bù đắp bằng điện mặt trời
Giải pháp dài hạn, đầu tư một lần dùng nhiều năm:
8. Điện mặt trời cho cơ sở kinh doanh — giảm giá điện dài hạn Đầu tư
Điện mặt trời mái nhà phát điện vào ban ngày — đúng khung giờ bình thường và một phần cao điểm buổi chiều — nên bù đắp trực tiếp phần điện đắt của cơ sở kinh doanh, thường hoàn vốn nhanh hơn hộ gia đình do phụ tải ban ngày lớn[1]. Với khách sạn, nhà hàng, showroom hay phòng gym vận hành cả ngày, đây là cách hạ chi phí điện bền vững.
Một hệ điện mặt trời hòa lưới cho cơ sở kinh doanh gồm tấm pin quang điện, biến tần và tùy chọn pin lưu trữ. Ban ngày hệ phát điện phục vụ trực tiếp thiết bị đang chạy, thay cho phần điện lẽ ra phải mua ở giá bình thường và cao điểm. Cơ sở có mái rộng như nhà xưởng, showroom, khách sạn thường lắp được công suất lớn nên hiệu quả càng rõ.
Để được tư vấn công suất phù hợp với hóa đơn và diện tích mái, tham khảo dịch vụ lắp đặt điện mặt trời hoặc xem lại bảng giá điện 2026 đầy đủ các nhóm khách hàng. Đội ngũ kỹ sư sẽ tính điểm hòa vốn dựa trên đúng đơn giá theo khung giờ mà cơ sở đang trả.
9. Các tài liệu pháp lý về giá điện kinh doanh 2026 Văn bản
Giá điện kinh doanh 2026 được điều chỉnh bởi ba văn bản chính: Quyết định 14/2025/QĐ-TTg, Quyết định 1279/QĐ-BCT và Quyết định 963/QĐ-BCT. Bạn có thể xem tóm tắt từng văn bản bên dưới.
9.1. Quyết định 14/2025/QĐ-TTg — Cơ cấu biểu giá bán lẻ điện
Quyết định của Thủ tướng Chính phủ quy định cơ cấu biểu giá bán lẻ điện theo tỷ lệ phần trăm của giá bình quân. Khối kinh doanh chia ba nhóm: lưu trú du lịch, sạc xe điện và kinh doanh khác, mỗi nhóm tính riêng theo cấp điện áp và ba khung giờ. Ban hành ngày 29/05/2025, thay thế Quyết định 28/2014/QĐ-TTg.
9.2. Quyết định 1279/QĐ-BCT — Giá bán điện
Quyết định của Bộ Công Thương ấn định giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh chưa thuế — con số gốc để quy đổi mọi tỷ lệ phần trăm trong cơ cấu biểu giá. Áp dụng từ ngày 10/05/2025, là căn cứ tính đơn giá cho các nhóm khách hàng, gồm cả khối kinh doanh.
9.3. Quyết định 963/QĐ-BCT — Khung giờ cao điểm, thấp điểm
Quyết định của Bộ Công Thương quy định ba khung giờ của hệ thống điện: cao điểm 17h30–22h30 từ thứ Hai đến thứ Bảy, thấp điểm 00h00–06h00 mọi ngày, còn lại là giờ bình thường; Chủ nhật không có giờ cao điểm. Đây là căn cứ tính tiền điện theo giờ cho nhóm kinh doanh. Hiệu lực từ 22/04/2026.
10. Câu hỏi thường gặp về giá điện kinh doanh 2026 Hỏi đáp
Q1Giá điện kinh doanh giờ cao điểm 2026 là bao nhiêu?
Q2Nhà hàng, quán café có tính giá theo giờ cao điểm không?
Q3Khách sạn có giá điện rẻ hơn nhà hàng, café không?
Có. Khách sạn được xếp vào nhóm cơ sở lưu trú du lịch (mục 3.1) với tỷ lệ phần trăm thấp hơn nhóm kinh doanh khác (mục 3.3) ở cả ba khung giờ[1]. Cùng cấp hạ áp và cùng sản lượng, khách sạn trả ít hơn nhà hàng hay café.
Q4Điện kinh doanh khác điện sản xuất như thế nào?
Hai nhóm có cơ cấu giá riêng. Sản xuất có biểu giá theo nhiều cấp điện áp và ba khung giờ với tỷ lệ thấp hơn; kinh doanh (lưu trú, sạc xe, kinh doanh khác) có mức cao hơn[1]. Loại hình dịch vụ như nhà hàng, café, spa thuộc kinh doanh, không phải sản xuất.
Q5Giờ thấp điểm để chạy máy là mấy giờ?
Giờ thấp điểm là 00h00–06h00 tất cả các ngày trong tuần theo Quyết định 963/QĐ-BCT[3]. Đây là khung giờ đơn giá thấp nhất, phù hợp để chạy máy giặt sấy, bơm nước, làm đá hoặc hạ nhiệt kho lạnh nhằm giảm chi phí điện.
Q6Cơ sở kinh doanh lắp điện mặt trời có giảm được tiền điện không?
Có. Điện mặt trời phát vào ban ngày, bù đúng phần điện giờ bình thường và cao điểm buổi chiều mà cơ sở phải mua giá cao[1]. Do phụ tải ban ngày lớn, khách sạn, showroom, nhà hàng thường hoàn vốn nhanh; công suất phù hợp tùy hóa đơn và diện tích mái.
Tài liệu tham khảo — Văn bản pháp lý gốc Nguồn
- T0 Thủ tướng Chính phủ. (2025). Quyết định số 14/2025/QĐ-TTg quy định về cơ cấu biểu giá bán lẻ điện. Ban hành 29/05/2025; khối kinh doanh gồm lưu trú du lịch, sạc xe điện và kinh doanh khác. Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
- T0 Bộ Công Thương. (2025). Quyết định số 1279/QĐ-BCT quy định về giá bán điện. Ban hành 09/05/2025, áp dụng 10/05/2025; giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh. Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương.
- T0 Bộ Công Thương. (2026). Quyết định số 963/QĐ-BCT về khung giờ cao điểm, thấp điểm và giờ bình thường của hệ thống điện quốc gia. Ban hành 22/04/2026; cao điểm 17h30–22h30.
Đội ngũ kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sưCông ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân và năng lực hành nghề chuyên ngành: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550 được công bố trên Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng, cùng nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp văn bằng bảo hộ. Hệ thống quản lý của công ty đạt đồng thời ba chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn & Sức khỏe nghề nghiệp) — verify trên IAF CertSearch. Mọi thông tin pháp lý và số liệu trong bài đều được đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành trước khi xuất bản.







































