Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra88 ₫
| Model type / Mã model | RSM132-11-610BNDG |
| Brand / Thương hiệu | Risen Energy |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | Ntype TOPCon |
| Rated Power in Watts-Pmax / Công suất định mức | 610 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 48.69 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 15.92 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 40.46 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 15.08 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 22.6% |
| Solar cells / Loại cell | n-type TOPCon |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cells (6×11+6×11) |
| Module dimensions / Kích thước module | 2382×1134×30mm |
| Weight / Trọng lượng | 32.5kg |
| Superstrate / Kính trước | 2.0mm, High Transmission, AR Coated Heat Strengthened Glass |
| Substrate / Kính sau | 2.0mm, Heat Strengthened Glass |
| Frame / Khung | Anodized Aluminium Alloy, Silver Color |
| J-Box / Hộp nối | Potted, IP68, 1500VDC, 3 Schottky bypass diodes |
| Cables / Cáp | 4.0mm², 350mm (+), 230mm (-), connector included, or customized length |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02/Others |
| Maximum mechanical test load / Tải cơ học thử nghiệm tối đa | 5400 Pa (front) / 2400 Pa (back) |
| Nominal Module Operating Temperature (NMOT) | 44℃±2℃ |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.25%/℃ |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | 0.046%/℃ |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29%/℃ |
| Operational Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40℃~+85℃ |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500VDC |
| Max Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35A |
| Limiting Reverse Current / Dòng ngược giới hạn | 35A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Risen 610Wp – RSM132-11-610BNDG – N-type TOPCon Bifacial
RSM132-11-610BNDG là tấm pin năng lượng mặt trời công suất 610Wp dùng cell n-type TOPCon, kết cấu hai mặt kính và khung nhôm. Tấm thu điện trên cả mặt trước và mặt sau nên khai thác thêm phần ánh sáng phản xạ từ nền, phù hợp cho mái nhà, nhà xưởng và trang trại điện mặt trời cần sản lượng cao trên mỗi mét vuông.[1][1]
Ở điều kiện tiêu chuẩn STC, tấm đạt công suất Pmax 610Wp, điện áp hở mạch Voc 48.69V, điện áp tại điểm công suất cực đại Vmpp 40.46V, dòng ngắn mạch Isc 15.92A, dòng tại điểm công suất cực đại Impp 15.08A và hiệu suất module 22.6%. Dung sai công suất 0~+3% nghĩa là tấm giao ra luôn bằng hoặc vượt nhãn, không bị âm công suất.[1]
Cell n-type TOPCon cho hệ số nhiệt Pmax chỉ −0.29%/°C, nhờ đó tấm giữ công suất tốt hơn vào trưa nắng gắt khi bề mặt module nóng lên. Hệ số bifacial 80±5% và kết cấu dual-glass dày 2.0mm hai mặt giúp tấm vừa bền cơ học vừa tận dụng được nền sáng như mái tôn, sân bê tông hay cát.[1][1]
Tấm cho công suất Pmax 610Wp và hiệu suất module 22.6% ở điều kiện STC. Mức hiệu suất này giúp một dàn cùng diện tích thu được nhiều điện hơn, rất hợp khi mái hoặc khu đất bị giới hạn chỗ đặt tấm.[1]
Cell n-type TOPCon hầu như không bị suy giảm do ánh sáng, suy giảm năm đầu chỉ ≤1% rồi 0.4% mỗi năm. Nhờ đó sản lượng những năm sau vẫn giữ ở mức cao thay vì tụt nhanh như công nghệ cũ.[1]
Mặt sau tấm tiếp tục thu ánh sáng phản xạ với hệ số bifacial 80±5%. Đặt trên nền sáng như mái tôn trắng, sân bê tông hay cát, phần điện cộng thêm từ mặt sau giúp tổng sản lượng nhỉnh hơn rõ so với tấm một mặt.[1]
Hệ số nhiệt công suất chỉ −0.29%/°C nên khi mặt tấm nóng lên giữa trưa, công suất rơi ít hơn. Với khí hậu nắng nóng của Việt Nam, đặc tính này giữ cho đường công suất buổi trưa ổn định hơn.[1]
Tấm chịu tải cơ khí tối đa 5400 Pa ở mặt trước và 2400 Pa ở mặt sau. Kết cấu dual-glass cộng khung nhôm anodized cho độ cứng cao, phù hợp vùng gió mạnh và mái nhịp rộng.[1]
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-11-610BNDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 610 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 48.69 V[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 40.46 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 15.92 A[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 15.08 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 22.6%[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 80±5%[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 / mặt sau 135 W/m², 25°C, AM1.5, dung sai ±3%[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 676 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 48.69 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 17.64 A[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 40.46 V[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 16.70 A[1] |
| Pmax + 10% rear gain / Tổng công suất khi cộng 10% lợi ích mặt sau | 671 Wp[1] |
| Voc + 10% rear gain / Điện áp hở mạch tương đương | 48.69 V[1] |
| Isc + 10% rear gain / Dòng ngắn mạch tương đương | 17.51 A[1] |
| Vmpp + 10% rear gain / Điện áp điểm cực đại tương đương | 40.46 V[1] |
| Impp + 10% rear gain / Dòng điểm cực đại tương đương | 16.59 A[1] |
| Cell type / Loại cell | N-type TOPCon[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Dimensions (L×W×H) / Kích thước dài × rộng × dày | 2382 × 1134 × 30 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.5 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | Kính cường lực 2.0mm, phủ chống phản quang, truyền sáng cao[1] |
| Back glass / Kính sau | Kính cường lực 2.0mm (dual-glass)[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Loại đổ keo (potted), IP68, 1500 VDC, 3 diode Schottky[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / Others[1] |
| Max. mechanical load / Tải cơ khí tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0.29%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0.25%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | 0.046%/°C[1] |
| NMOT / Nhiệt độ vận hành danh định | 44°C ± 2°C[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Max. reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 720 (40ft HQ) / 144 (20ft)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 36[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 20 (40ft HQ) / 4 (20ft)[1] |
| Box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng (D×R×C) | 2395 × 1110 × 1260 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng thùng | 1238 kg[1] |
Tấm đạt IEC 61215 về độ bền và đặc tính điện, IEC 61730 về an toàn module, theo báo cáo 704062300252-00. Đây là hai chuẩn nền tảng để một tấm pin được chấp nhận trong hồ sơ kỹ thuật của dự án.[1]
Tấm đạt CSA/UL 61730 với số chứng nhận 70206445, đồng thời tuân thủ IEC 62941 về hệ thống quản lý chất lượng dây chuyền. Bộ chứng nhận này mở rộng phạm vi sử dụng sang nhiều thị trường.[1]
Nhà sản xuất đạt ISO 9001 về chất lượng, ISO 14001 về môi trường, ISO 45001 về an toàn lao động và ISO 27001 về an toàn thông tin. Bốn chứng nhận cho thấy quy trình sản xuất được kiểm soát đồng bộ.[1]
635Wp
Pmax 635Wp, Voc 49.65V, Isc 16.22A, Vmpp 41.36V, Impp 15.36A, hiệu suất 23.5%.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật RSM132-11-610BNDG | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm RSM132-11-610BNDG | Tải xuống | |
| File PAN, File mô phỏng PVsyst RSM132-11-610BNDG | Đang cập nhật |
Trước khi lắp, kỹ thuật cần chọn hướng và góc nghiêng cho dàn, đồng thời tránh bóng che từ cây, cột hay công trình kế bên. Nên đặt tấm nghiêng tối thiểu 10° để mưa cuốn trôi bụi, và ở Việt Nam thuộc Bắc bán cầu thì mặt thu sáng nên quay về hướng Nam.[2] Với tấm hai mặt, nền bên dưới nên sáng để mặt sau nhận thêm ánh sáng phản xạ.[2]
Khung đỡ và mái phải chịu được tải gió và tải tĩnh trong suốt vòng đời. Tấm chịu tải tối đa 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau, nên hệ giá đỡ cần được tính cho điều kiện gió thực tế tại công trình.[1] Cần lưu ý mức 5400/2400 Pa là tải thử nghiệm, nên thiết kế thực tế phải nhân hệ số an toàn 1.5 lần; khi gió từ cấp 7 trở lên thì lắp thêm đệm gasket vuông cho điểm kẹp.[2]
Tấm chỉ được cố định tại các vùng kẹp mà nhà sản xuất cho phép trên khung nhôm. Đặt kẹp sai vị trí làm thay đổi phân bố lực và có thể gây nứt kính. Mỗi điểm kẹp cần ép đều và đủ chặt.[2] Mỗi tấm cần ít nhất 4 kẹp, kẹp dài tối thiểu 50mm, phần kẹp chồng lên cạnh khung trong khoảng 8-12mm; khe hở giữa hai tấm liền kề để tối thiểu 10mm cho khung giãn nở và không được bịt lỗ thoát nước trên khung.[2]
Bu lông bắt khung và bắt kẹp cần siết đúng mô-men 14-18 N·m cho kẹp, 16-20 N·m cho bộ bu lông M8 hoặc 9-14 N·m cho bộ M6, không siết quá tay làm biến dạng khung. Khung dày 30mm nên chọn bu lông dài không quá 20mm và ưu tiên vật tư chống ăn mòn như thép không gỉ sus304, giữ mô-men đồng đều giữa các điểm để tấm phẳng và không bị ứng suất cục bộ.[2]
Đầu nối phải cùng loại và được bấm chắc, kéo nhẹ để xác nhận đã khóa. Mỗi tấm có hai dây cáp tiết diện 4mm² chịu nhiệt 90°C và kháng tia UV, đầu nối Plug and Play cắm tới khi nghe tiếng click là đã khóa. Khi nối chuỗi, kỹ thuật cần đúng cực (+) và (−), giữ tổng điện áp chuỗi trong giới hạn hệ thống 1500 VDC.[2]
Khung tấm cần được nối đất theo quy định để bảo vệ an toàn, dùng dây đồng tiết diện 4-14mm² tương đương AWG 6-12 bắt qua lỗ nối đất φ4mm với mô-men siết điểm nối đất 4-8 N·m. Trước khi đưa dàn vào vận hành, kỹ thuật đo Voc của chuỗi, kiểm tra cách điện và xác nhận không có điểm tiếp xúc lỏng.[2]
Mặt kính trước nên được rửa bằng nước sạch và khăn mềm hoặc chổi lông, làm vào sáng sớm hoặc chiều mát khi tấm đã nguội. Không dùng nước áp lực cao, hóa chất ăn mòn hay vật cứng cào lên kính.[2] Áp lực nước không vượt 4 MPa tức 40 bar, dùng nước pH 6-8 với độ cứng ≤600 mg/L và ưu tiên nước khử khoáng; người vệ sinh đeo găng cách điện chịu DC ≥2000V, không vệ sinh khi mưa to, tuyết hoặc gió trên cấp 4.[2]
Đầu nối và cáp cần được soi định kỳ để phát hiện đầu lỏng, vỏ cáp nứt hay dấu hiệu phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sinh nhiệt và làm tụt sản lượng, vì vậy cần xử lý ngay khi thấy bất thường. Khi bức xạ đạt ≥200 W/m² mà điện áp đầu cực lệch hơn 5% so với giá trị danh định thì đó là dấu hiệu tiếp xúc hoặc đấu nối kém.[2]
Khung nhôm, kẹp và bu lông cần được kiểm tra xem có lỏng, cong hay ăn mòn không, nhất là sau mùa mưa bão. Siết lại theo đúng mô-men giúp tấm giữ độ phẳng và chịu tải gió ổn định.[2]
Khi cả chuỗi giảm điện đều, nguyên nhân thường là bụi bám, phân chim hoặc bóng che cục bộ. Một phần nhỏ bị che vẫn kéo công suất cả chuỗi. Người dùng cần vệ sinh bề mặt và loại bỏ vật che trước khi nghĩ đến lỗi tấm.[2]
So sánh Voc và Isc giữa các chuỗi cùng cấu hình giúp tìm chuỗi bất thường. Voc hụt nhiều thường do một tấm hoặc một đầu nối có vấn đề, trong khi Isc thấp thường do che khuất hoặc bẩn. Phép đo nên thực hiện khi bức xạ ổn định ở mức ≥200 W/m²; nếu điện áp đầu cực lệch hơn 5% so với danh định thì đó là dấu hiệu đấu nối kém.[2]
Điểm nóng xuất hiện khi một cell bị che hoặc hỏng phải tản dòng của cả chuỗi, gây nóng cục bộ và vết cháy xém. Vết nứt kính, ố vàng hay bong tách lớp cũng cần ghi nhận. Tấm có dấu hiệu này cần được đánh dấu và kiểm tra kỹ. Cần thay tấm cùng loại khi kính vỡ, tấm nền backsheet bị xước thủng, bong tách tạo đường dẫn lan tới mép tấm, hoặc khi hộp nối biến dạng, nứt, cháy.[2]
Đầu nối lỏng hoặc khác loại sinh nhiệt, làm chảy vỏ và tụt sản lượng. Vỏ cáp nứt hay tấm ngấm ẩm có thể gây rò cách điện. Đây là nhóm liên quan trực tiếp an toàn điện, cần xử lý ngay và không bỏ qua. Mỗi tấm có 3 diode bypass trong hộp nối, nhưng tuyệt đối không tự mở hộp nối thay diode mà chỉ kỹ thuật chuyên môn xử lý; khi kiểm tra hay sửa nên phủ vật liệu chắn sáng lên mặt tấm để chống điện giật.[2]
15 năm
Phần vật lý của tấm gồm kính, khung, cell và mối hàn được bảo hành 15 năm. Mốc này áp dụng khi tấm được lắp đặt và vận hành đúng hướng dẫn, không có tác động cơ học hay môi trường ngoài điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Công suất được bảo hành theo đường tuyến tính trong 30 năm. Năm đầu còn ≥99%, mỗi năm sau giảm 0.4%, đến cuối năm 30 còn ≥87.4%. Cam kết này cho người dùng cơ sở để ước tính sản lượng theo thời gian.[3]
Hồ sơ
Khi yêu cầu bảo hành, người dùng cần lưu mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt và ảnh hiện trạng. Nhãn trên tấm phải còn rõ và đúng vị trí để quá trình xác minh diễn ra thuận lợi.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất 610Wp và hiệu suất 22.6% giúp giảm số tấm cần lắp cho cùng một mục tiêu công suất, hợp khi mái hoặc khu đất có hạn. Với tấm hai mặt, dự án trên nền sáng hoặc lắp dạng giàn cao còn thu thêm phần điện ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Hệ số nhiệt Pmax −0.29%/°C và NMOT 44°C giúp công suất rơi ít hơn khi module nóng giữa trưa. Trong khí hậu nắng nóng, đặc tính này giữ đường sản lượng buổi trưa ổn định hơn so với tấm có hệ số nhiệt cao.[1]
Độ bền
Hai mặt kính 2.0mm cùng khung nhôm cho tấm độ cứng cao và chịu tải 5400/2400 Pa. Kết cấu này hợp vùng gió mạnh và mái nhịp rộng, đồng thời cả hai mặt đều là kính cường lực 2.0mm, không dùng tấm nền polymer như tấm một mặt.[1]
Lưu ý
Hệ số bifacial 80±5% chỉ phát huy khi mặt sau nhận được ánh sáng phản xạ. Nếu lắp sát mái tối màu hoặc bị che phía dưới, phần điện cộng thêm sẽ thấp, nên người dùng cần tính trước điều kiện lắp đặt.[1]
Với RSM132-11-610BNDG, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua tấm pin rời để thay thế hoặc mở rộng dàn đang vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời với tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản này tạo ra cấu trúc chi phí khác biệt, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng tấm pin để thay thế, mở rộng dàn hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã RSM132-11-610BNDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, công suất hệ, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp đặt và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

