Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra88 ₫
| Model type / Mã model | RSM132-11-620BNDG |
| Brand / Thương hiệu | Risen Energy |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | Ntype TOPCon |
| Rated Power in Watts-Pmax / Công suất định mức | 620 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 49.08 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 16.04 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 40.81 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 15.20 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 23.0% |
| Maximum Power-Pmax / Công suất cực đại | 687 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 49.08 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 17.77 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 40.81 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 16.83 A |
| Total Equivalent power-Pmax / Công suất tương đương | 682 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 49.08 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 17.64 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 40.81 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 16.72 A |
| Solar cells / Loại cell | n-type TOPCon |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cells (6×11+6×11) |
| Module dimensions / Kích thước module | 2382×1134×30mm |
| Weight / Trọng lượng | 32.5kg |
| Superstrate / Kính trước | 2.0mm, High Transmission, AR Coated Heat Strengthened Glass |
| Substrate / Kính sau | 2.0mm, Heat Strengthened Glass |
| Frame / Khung | Anodized Aluminium Alloy, Silver Color |
| J-Box / Hộp nối | Potted, IP68, 1500VDC, 3 Schottky bypass diodes |
| Cables / Cáp | 4.0mm², 350mm (+), 230mm (-), connector included, or customized length |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02/Others |
| Maximum mechanical test load / Tải cơ học thử nghiệm tối đa | 5400 Pa (front) / 2400 Pa (back) |
| Nominal Module Operating Temperature (NMOT) | 44℃±2℃ |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.25%/℃ |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | 0.046%/℃ |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29%/℃ |
| Operational Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40℃~+85℃ |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500VDC |
| Max Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35A |
| Limiting Reverse Current / Dòng ngược giới hạn | 35A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Risen 620Wp – RSM132-11-620BNDG – N-type TOPCon
RSM132-11-620BNDG là tấm pin năng lượng mặt trời 620Wp thuộc dòng n-type TOPCon hai mặt kính của Risen Energy. Khổ tấm 2382×1134 mm thu nắng ở cả mặt trước và mặt sau, mặt trước nhận bức xạ trực tiếp còn mặt sau lấy thêm ánh sáng phản xạ từ nền. Nhờ vậy tấm cho sản lượng cao trên mỗi mét vuông, hợp với mái nhà xưởng, mái dân dụng diện tích lớn và cánh đồng điện mặt trời.[1][1]
Đo ở điều kiện tiêu chuẩn STC, tấm cho công suất Pmax 620Wp, điện áp hở mạch Voc 49.08V, điện áp tại điểm công suất cực đại Vmpp 40.81V, dòng ngắn mạch Isc 16.04A, dòng tại điểm công suất cực đại Impp 15.20A và hiệu suất module 23.0%. Dung sai công suất dương 0~+3% bảo đảm mỗi tấm xuất xưởng đạt đúng hoặc cao hơn công suất ghi trên nhãn.[1]
Nền cell n-type TOPCon mang lại hệ số nhiệt công suất chỉ −0.29%/°C, nên tấm hao công suất ít khi nhiệt độ bề mặt tăng cao vào buổi trưa. Hệ số hai mặt 80±5% cùng kết cấu hai lớp kính cường lực 2.0mm vừa tăng độ cứng cơ học, vừa giúp tấm tận dụng nền sáng như mái tôn, sân bê tông hay mặt cát để cộng thêm điện ở mặt sau.[1][1]
Ở điều kiện STC, tấm cho Pmax 620Wp và hiệu suất module 23.0%. Hiệu suất càng cao thì cùng một diện tích mái thu được càng nhiều điện, điều này có lợi rõ khi chỗ đặt tấm bị giới hạn và chủ đầu tư muốn tối đa công suất trên khổ tấm sẵn có.[1]
Cell n-type TOPCon gần như miễn nhiễm với hiện tượng suy giảm do ánh sáng, năm đầu chỉ mất tối đa 1% công suất rồi 0.4% mỗi năm. Đường suy giảm phẳng này giúp sản lượng các năm về sau vẫn ở mức cao thay vì tụt nhanh như cell đời cũ.[1]
Mặt sau tấm tiếp tục phát điện từ ánh sáng phản xạ với độ nhạy 80±5% so với mặt trước. Khi đặt trên nền sáng như mái tôn màu nhạt, sân bê tông hay nền cát, phần điện cộng thêm ở mặt sau nâng tổng sản lượng lên rõ so với tấm chỉ một mặt.[1]
Hệ số nhiệt công suất chỉ −0.29%/°C nghĩa là mỗi độ C nóng lên, công suất chỉ giảm một phần nhỏ. Ở khí hậu nắng nóng như Việt Nam, đặc tính này giúp đường công suất buổi trưa của tấm ổn định hơn so với loại có hệ số nhiệt lớn.[1]
Tấm chịu tải cơ khí tối đa 5400 Pa phía trước và 2400 Pa phía sau. Hai lớp kính cường lực 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized tạo độ cứng cao, phù hợp với vùng gió mạnh, mái nhịp rộng và các giàn lắp ngoài trời chịu áp lực thường xuyên.[1]
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-11-620BNDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5 (EN 60904-3)[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 620 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.08 V[1] |
| Maximum power voltage (Vmpp) / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.81 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 16.04 A[1] |
| Maximum power current (Impp) / Dòng tại điểm công suất cực đại | 15.20 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23.0%[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 80±5%[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 W/m², mặt sau 135 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 687 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.08 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 17.77 A[1] |
| Maximum power voltage (Vmpp) / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.81 V[1] |
| Maximum power current (Impp) / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.83 A[1] |
| Power measurement tolerance / Dung sai phép đo công suất | ±3%[1] |
| Total equivalent power (Pmax) / Tổng công suất tương đương | 682 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.08 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 17.64 A[1] |
| Maximum power voltage (Vmpp) / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.81 V[1] |
| Maximum power current (Impp) / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.72 A[1] |
| Solar cells / Loại cell | N-type TOPCon[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Module dimensions / Kích thước module (D×R×Dày) | 2382 × 1134 × 30 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.5 kg[1] |
| Superstrate / Kính mặt trước | Kính cường lực 2.0mm, truyền sáng cao, phủ chống phản quang[1] |
| Substrate / Kính mặt sau | Kính cường lực 2.0mm (kết cấu hai mặt kính)[1] |
| Frame / Khung | Hợp kim nhôm anodized, màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Loại đổ keo, IP68, 1500 VDC, 3 diode Schottky[1] |
| Cables / Cáp | 4.0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối, hoặc theo yêu cầu[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / Others[1] |
| Max. mechanical test load / Tải cơ khí kiểm định tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0.29%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0.25%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | +0.046%/°C[1] |
| Nominal module operating temperature (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định | 44°C ± 2°C[1] |
| Operational temperature / Dải nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Limiting reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 720 (40ft HQ) / 144 (20ft)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 36[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 20 (40ft HQ) / 4 (20ft)[1] |
| Packaging box dimensions (L×W×H) / Kích thước kiện đóng gói | 2395 × 1110 × 1260 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng kiện cả bì | 1238 kg[1] |
Tấm đạt IEC 61215 cho độ bền và đặc tính điện, cùng IEC 61730 cho an toàn module. Đây là cặp tiêu chuẩn bắt buộc để một tấm pin được nghiệm thu trong hồ sơ kỹ thuật của hầu hết các dự án điện mặt trời.[1]
Chứng nhận CSA/UL 61730 đưa tấm vào phạm vi sử dụng tại Bắc Mỹ, trong khi IEC 62941 xác nhận hệ thống quản lý chất lượng của dây chuyền. Bộ chứng nhận này giúp tấm phù hợp với nhiều yêu cầu thị trường khác nhau.[1]
Nhà máy vận hành đồng thời ISO 9001 cho chất lượng, ISO 14001 cho môi trường, ISO 45001 cho an toàn lao động và ISO 27001 cho an toàn thông tin. Bốn chứng nhận này phản ánh quy trình sản xuất được kiểm soát chặt và đồng bộ.[1]
635Wp
Pmax 635Wp, Voc 49.65V, Isc 16.22A, Vmpp 41.36V, Impp 15.36A, hiệu suất 23.5%.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật RSM132-11-620BNDG | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm RSM132-11-620BNDG | Tải xuống | |
| File PAN, File mô phỏng PVsyst RSM132-11-620BNDG | Đang cập nhật |
Trước tiên, kỹ thuật xác định hướng và góc nghiêng tối ưu, đồng thời loại bỏ bóng che từ cây cối, cột điện hay công trình lân cận. Với tấm hai mặt, nên ưu tiên nền phía dưới sáng màu để mặt sau thu thêm ánh sáng phản xạ.[2]
Khung đỡ và mái phải chịu được tải gió cùng tải tĩnh suốt vòng đời. Tấm chịu tải kiểm định 5400 Pa phía trước và 2400 Pa phía sau, nên hệ giá đỡ cần được tính theo điều kiện gió thực tế của khu vực lắp đặt.[1]
Tấm chỉ được kẹp tại những vị trí mà nhà sản xuất cho phép trên khung nhôm. Đặt kẹp lệch vùng làm thay đổi phân bố lực và dễ gây nứt kính. Mỗi điểm kẹp cần ép đều, đủ chặt và đúng chiều.[2]
Bu lông bắt khung và bắt kẹp cần siết theo mô-men khuyến nghị, không siết quá tay làm cong khung. Lực siết đồng đều giữa các điểm giúp tấm giữ độ phẳng và không chịu ứng suất cục bộ.[2]
Đầu nối phải cùng chủng loại, bấm chắc và kéo thử để chắc chắn đã khóa. Khi ghép chuỗi, kỹ thuật giữ đúng cực dương và âm, đồng thời kiểm soát tổng điện áp chuỗi nằm trong giới hạn hệ thống 1500 VDC.[2]
Khung tấm phải được nối đất theo quy định để bảo đảm an toàn. Trước khi vận hành, kỹ thuật đo Voc của chuỗi, kiểm tra điện trở cách điện và rà lại các điểm tiếp xúc để loại trừ đầu nối lỏng.[2]
Mặt kính trước nên được làm sạch bằng nước và khăn mềm hoặc chổi lông, thực hiện vào sáng sớm hay chiều mát khi tấm đã nguội. Tránh xịt nước áp lực cao, hóa chất ăn mòn hoặc dụng cụ cứng cào lên bề mặt kính.[2]
Đầu nối và cáp cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện đầu lỏng, vỏ cáp nứt hay dấu phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sinh nhiệt và làm tụt sản lượng, vì vậy cần khắc phục ngay khi phát hiện bất thường.[2]
Khung nhôm, kẹp và bu lông cần được rà lại xem có lỏng, cong vênh hay ăn mòn không, nhất là sau mùa mưa bão. Siết lại đúng mô-men giúp tấm giữ độ phẳng và chịu tải gió ổn định theo thời gian.[2]
Khi cả chuỗi giảm điện đều nhau, thủ phạm thường là bụi bám, phân chim hoặc bóng che cục bộ. Chỉ một phần nhỏ bị che cũng kéo công suất cả chuỗi xuống. Người dùng nên vệ sinh bề mặt và dọn vật che trước khi nghĩ đến hỏng tấm.[2]
So sánh Voc và Isc giữa các chuỗi cùng cấu hình giúp tìm ra chuỗi bất thường. Voc hụt nhiều thường do một tấm hoặc một đầu nối có vấn đề, còn Isc thấp thường do che khuất hay bẩn. Phép đo nên làm khi nắng ổn định.[2]
Điểm nóng xuất hiện khi một cell bị che hoặc lỗi phải gánh dòng của cả chuỗi, gây nóng cục bộ và vết cháy xém. Vết nứt kính, ố vàng hay bong tách lớp cũng cần được ghi nhận. Tấm có các dấu hiệu này phải được đánh dấu và kiểm tra kỹ.[2]
Đầu nối lỏng hoặc khác chủng loại sinh nhiệt, làm chảy vỏ và tụt sản lượng. Vỏ cáp rạn hoặc tấm bị ngấm ẩm đều có nguy cơ gây rò cách điện. Đây là nhóm liên quan trực tiếp đến an toàn điện, cần xử lý ngay và không được bỏ qua.[2]
15 năm
Phần vật lý gồm kính, khung, cell và mối hàn được bảo hành 15 năm. Mức này áp dụng khi tấm được lắp đặt, vận hành đúng hướng dẫn và không chịu tác động cơ học hay môi trường vượt điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Phần công suất được cam kết theo đường tuyến tính suốt 30 năm. Mốc năm 1 tối thiểu 99%, mỗi năm kế tiếp hao chừng 0.4%, tới hết năm 30 vẫn còn ít nhất 87.4%. Cam kết này cho người dùng cơ sở để ước tính sản lượng qua từng giai đoạn.[3]
Hồ sơ
Lúc mở yêu cầu bảo hành, người dùng nên giữ mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt cùng ảnh hiện trạng. Tem nhãn trên tấm cần nguyên vẹn và đúng vị trí để quá trình xác minh diễn ra thuận lợi.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất 620Wp cùng hiệu suất 23.0% giúp giảm số tấm cần lắp cho cùng một mục tiêu công suất, có lợi khi mái hoặc khu đất bị giới hạn. Với tấm hai mặt, dự án trên nền sáng hoặc lắp dạng giàn cao còn thu thêm điện ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Hệ số nhiệt Pmax −0.29%/°C cùng NMOT 44°C giúp công suất rơi ít hơn khi module nóng lên giữa trưa. Trong khí hậu nắng gắt, đặc tính này giữ đường sản lượng buổi trưa đều hơn so với tấm có hệ số nhiệt cao.[1]
Độ bền
Hai lớp kính cường lực 2.0mm cùng khung nhôm cho độ cứng cao và chịu tải 5400/2400 Pa. Kết cấu này hợp vùng gió mạnh, mái nhịp rộng và giúp tấm bền hơn trước vi nứt theo năm tháng.[1]
Lưu ý
Hệ số hai mặt 80±5% chỉ phát huy khi mặt sau nhận đủ ánh sáng phản xạ. Nếu lắp sát mái tối màu hoặc bị che phía dưới, phần điện cộng thêm sẽ thấp, nên người dùng cần tính trước điều kiện lắp đặt và nền đặt giàn.[1]
Với RSM132-11-620BNDG, chủ đầu tư nên phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Trường hợp đầu là mua riêng tấm pin để thay thế hoặc mở rộng dàn đang vận hành. Trường hợp hai là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản tạo ra cấu trúc chi phí khác nhau, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư muốn mua lẻ tấm pin để thay thế, mở rộng dàn hoặc giao cho đội thi công đang làm. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã RSM132-11-620BNDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp hoàn chỉnh một hệ điện mặt trời. Mức giá tùy số lượng tấm, công suất hệ, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp đặt và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

