Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Risen 620Wp – RSM132-11-620BNDG – N-type TOPCon
RSM132-11-620BNDG là tấm pin năng lượng mặt trời 620Wp thuộc dòng n-type TOPCon hai mặt kính của Risen Energy. Khổ tấm 2382×1134 mm thu nắng ở cả mặt trước và mặt sau, mặt trước nhận bức xạ trực tiếp còn mặt sau lấy thêm ánh sáng phản xạ từ nền. Nhờ vậy tấm cho sản lượng cao trên mỗi mét vuông, hợp với mái nhà xưởng, mái dân dụng diện tích lớn và cánh đồng điện mặt trời.[1][1]
Đo ở điều kiện tiêu chuẩn STC, tấm cho công suất Pmax 620Wp, điện áp hở mạch Voc 49.08V, điện áp tại điểm công suất cực đại Vmpp 40.81V, dòng ngắn mạch Isc 16.04A, dòng tại điểm công suất cực đại Impp 15.20A và hiệu suất module 23.0%. Dung sai công suất dương 0~+3% bảo đảm mỗi tấm xuất xưởng đạt đúng hoặc cao hơn công suất ghi trên nhãn.[1]
Nền cell n-type TOPCon mang lại hệ số nhiệt công suất chỉ −0.29%/°C, nên tấm hao công suất ít khi nhiệt độ bề mặt tăng cao vào buổi trưa. Hệ số hai mặt 80±5% cùng kết cấu hai lớp kính cường lực 2.0mm vừa tăng độ cứng cơ học, vừa giúp tấm tận dụng nền sáng như mái tôn, sân bê tông hay mặt cát để cộng thêm điện ở mặt sau.[1][1]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 4. Các model cùng series Risen RSM132-11
- 5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Risen RSM132-11-620BNDG
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin RSM132-11-620BNDG
- 14. Giá tấm pin RSM132-11-620BNDG và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin RSM132-11-620BNDG Nổi bật
Công suất 620Wp, hiệu suất 23.0%
Ở điều kiện STC, tấm cho Pmax 620Wp và hiệu suất module 23.0%. Hiệu suất càng cao thì cùng một diện tích mái thu được càng nhiều điện, điều này có lợi rõ khi chỗ đặt tấm bị giới hạn và chủ đầu tư muốn tối đa công suất trên khổ tấm sẵn có.[1]
Cell n-type TOPCon suy giảm chậm
Cell n-type TOPCon gần như miễn nhiễm với hiện tượng suy giảm do ánh sáng, năm đầu chỉ mất tối đa 1% công suất rồi 0.4% mỗi năm. Đường suy giảm phẳng này giúp sản lượng các năm về sau vẫn ở mức cao thay vì tụt nhanh như cell đời cũ.[1]
Mặt sau thu điện, hệ số 80±5%
Mặt sau tấm tiếp tục phát điện từ ánh sáng phản xạ với độ nhạy 80±5% so với mặt trước. Khi đặt trên nền sáng như mái tôn màu nhạt, sân bê tông hay nền cát, phần điện cộng thêm ở mặt sau nâng tổng sản lượng lên rõ so với tấm chỉ một mặt.[1]
Hệ số nhiệt Pmax −0.29%/°C
Hệ số nhiệt công suất chỉ −0.29%/°C nghĩa là mỗi độ C nóng lên, công suất chỉ giảm một phần nhỏ. Ở khí hậu nắng nóng như Việt Nam, đặc tính này giúp đường công suất buổi trưa của tấm ổn định hơn so với loại có hệ số nhiệt lớn.[1]
Chịu tải gió và áp lực lớn
Tấm chịu tải cơ khí tối đa 5400 Pa phía trước và 2400 Pa phía sau. Hai lớp kính cường lực 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized tạo độ cứng cao, phù hợp với vùng gió mạnh, mái nhịp rộng và các giàn lắp ngoài trời chịu áp lực thường xuyên.[1]
2. Thông số kỹ thuật tấm pin RSM132-11-620BNDG Thông số
Đặc tính điện STC / Electrical Data (STC)
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-11-620BNDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5 (EN 60904-3)[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 620 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.08 V[1] |
| Maximum power voltage (Vmpp) / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.81 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 16.04 A[1] |
| Maximum power current (Impp) / Dòng tại điểm công suất cực đại | 15.20 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23.0%[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 80±5%[1] |
Đặc tính điện mặt sau BNPI / Electrical Data (BNPI)
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 W/m², mặt sau 135 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 687 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.08 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 17.77 A[1] |
| Maximum power voltage (Vmpp) / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.81 V[1] |
| Maximum power current (Impp) / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.83 A[1] |
| Power measurement tolerance / Dung sai phép đo công suất | ±3%[1] |
Cộng 10% lợi ích mặt sau / Electrical with 10% rear gain
| Total equivalent power (Pmax) / Tổng công suất tương đương | 682 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.08 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 17.64 A[1] |
| Maximum power voltage (Vmpp) / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.81 V[1] |
| Maximum power current (Impp) / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.72 A[1] |
Cấu tạo cơ khí / Mechanical Data
| Solar cells / Loại cell | N-type TOPCon[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Module dimensions / Kích thước module (D×R×Dày) | 2382 × 1134 × 30 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.5 kg[1] |
| Superstrate / Kính mặt trước | Kính cường lực 2.0mm, truyền sáng cao, phủ chống phản quang[1] |
| Substrate / Kính mặt sau | Kính cường lực 2.0mm (kết cấu hai mặt kính)[1] |
| Frame / Khung | Hợp kim nhôm anodized, màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Loại đổ keo, IP68, 1500 VDC, 3 diode Schottky[1] |
| Cables / Cáp | 4.0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối, hoặc theo yêu cầu[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / Others[1] |
| Max. mechanical test load / Tải cơ khí kiểm định tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
Hệ số nhiệt và NMOT / Temperature Coefficients
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0.29%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0.25%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | +0.046%/°C[1] |
| Nominal module operating temperature (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định | 44°C ± 2°C[1] |
Giới hạn vận hành / Maximum Ratings
| Operational temperature / Dải nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Limiting reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
Cấu hình đóng gói / Packaging Configuration
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 720 (40ft HQ) / 144 (20ft)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 36[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 20 (40ft HQ) / 4 (20ft)[1] |
| Packaging box dimensions (L×W×H) / Kích thước kiện đóng gói | 2395 × 1110 × 1260 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng kiện cả bì | 1238 kg[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin RSM132-11-620BNDG Chứng nhận
Độ bền và an toàn module
Tấm đạt IEC 61215 cho độ bền và đặc tính điện, cùng IEC 61730 cho an toàn module. Đây là cặp tiêu chuẩn bắt buộc để một tấm pin được nghiệm thu trong hồ sơ kỹ thuật của hầu hết các dự án điện mặt trời.[1]
Mở rộng thị trường và quản lý sản xuất
Chứng nhận CSA/UL 61730 đưa tấm vào phạm vi sử dụng tại Bắc Mỹ, trong khi IEC 62941 xác nhận hệ thống quản lý chất lượng của dây chuyền. Bộ chứng nhận này giúp tấm phù hợp với nhiều yêu cầu thị trường khác nhau.[1]
Quản lý nhà máy đồng bộ
Nhà máy vận hành đồng thời ISO 9001 cho chất lượng, ISO 14001 cho môi trường, ISO 45001 cho an toàn lao động và ISO 27001 cho an toàn thông tin. Bốn chứng nhận này phản ánh quy trình sản xuất được kiểm soát chặt và đồng bộ.[1]
4. Các model cùng series RSM132-11-610-635BNDG Model
635Wp
RSM132-11-635BNDG
Pmax 635Wp, Voc 49.65V, Isc 16.22A, Vmpp 41.36V, Impp 15.36A, hiệu suất 23.5%.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin RSM132-11-620BNDG Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin RSM132-11-620BNDG Lắp đặt
Chọn vị trí và hướng đặt giàn
Trước tiên, kỹ thuật xác định hướng và góc nghiêng tối ưu, đồng thời loại bỏ bóng che từ cây cối, cột điện hay công trình lân cận. Với tấm hai mặt, nên ưu tiên nền phía dưới sáng màu để mặt sau thu thêm ánh sáng phản xạ.[2]
Tính tải trọng cho khung đỡ và mái
Khung đỡ và mái phải chịu được tải gió cùng tải tĩnh suốt vòng đời. Tấm chịu tải kiểm định 5400 Pa phía trước và 2400 Pa phía sau, nên hệ giá đỡ cần được tính theo điều kiện gió thực tế của khu vực lắp đặt.[1]
Cố định tấm đúng vùng kẹp
Tấm chỉ được kẹp tại những vị trí mà nhà sản xuất cho phép trên khung nhôm. Đặt kẹp lệch vùng làm thay đổi phân bố lực và dễ gây nứt kính. Mỗi điểm kẹp cần ép đều, đủ chặt và đúng chiều.[2]
Siết bu lông đúng lực
Bu lông bắt khung và bắt kẹp cần siết theo mô-men khuyến nghị, không siết quá tay làm cong khung. Lực siết đồng đều giữa các điểm giúp tấm giữ độ phẳng và không chịu ứng suất cục bộ.[2]
Đấu cáp đúng loại và đúng cực
Đầu nối phải cùng chủng loại, bấm chắc và kéo thử để chắc chắn đã khóa. Khi ghép chuỗi, kỹ thuật giữ đúng cực dương và âm, đồng thời kiểm soát tổng điện áp chuỗi nằm trong giới hạn hệ thống 1500 VDC.[2]
Nối đất và kiểm tra trước khi đóng điện
Khung tấm phải được nối đất theo quy định để bảo đảm an toàn. Trước khi vận hành, kỹ thuật đo Voc của chuỗi, kiểm tra điện trở cách điện và rà lại các điểm tiếp xúc để loại trừ đầu nối lỏng.[2]
Không đứng, ngồi hay đặt vật nặng lên mặt kính. Lực tập trung dễ tạo vết nứt vi mô khó thấy nhưng làm tụt sản lượng và giảm tuổi thọ. Khi nâng hạ, hai người cần khiêng theo cạnh dài của tấm.[4]
Dàn pin phát điện ngay khi có ánh sáng. Kỹ thuật phải dùng dụng cụ cách điện, mang bảo hộ và thao tác đúng quy trình ở mức điện áp tới 1500 VDC để tránh điện giật và hồ quang.[2]
Đấu sai cực hoặc chạm hai đầu cáp khi ghép chuỗi gây hồ quang và làm hỏng đầu nối. Trước khi đóng điện, kỹ thuật đo và xác nhận đúng cực cùng đúng số tấm nối tiếp theo thiết kế.[2]
7. Bảo trì định kỳ tấm pin RSM132-11-620BNDG Bảo trì
Vệ sinh mặt kính đúng cách
Mặt kính trước nên được làm sạch bằng nước và khăn mềm hoặc chổi lông, thực hiện vào sáng sớm hay chiều mát khi tấm đã nguội. Tránh xịt nước áp lực cao, hóa chất ăn mòn hoặc dụng cụ cứng cào lên bề mặt kính.[2]
Soi đầu nối và đường cáp
Đầu nối và cáp cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện đầu lỏng, vỏ cáp nứt hay dấu phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sinh nhiệt và làm tụt sản lượng, vì vậy cần khắc phục ngay khi phát hiện bất thường.[2]
Kiểm tra khung và bu lông
Khung nhôm, kẹp và bu lông cần được rà lại xem có lỏng, cong vênh hay ăn mòn không, nhất là sau mùa mưa bão. Siết lại đúng mô-men giúp tấm giữ độ phẳng và chịu tải gió ổn định theo thời gian.[2]
- Rửa mặt kính khi bám bụi dày, lá cây hay phân chim, ưu tiên lúc trời mát và tấm đã nguội.[2]
- Quan sát toàn dàn tìm vết nứt kính, ố vàng, bong tách lớp hay vết cháy xém quanh hộp nối.[2]
- Rà từng đầu nối và đoạn cáp để bắt sớm đầu lỏng, vỏ cáp rạn hay vết phóng điện.[2]
- Rà khung, kẹp và bu lông, siết lại đúng mô-men sau mỗi mùa mưa bão.[2]
- Theo dõi sản lượng từng chuỗi và đối chiếu để phát hiện sớm tấm hay chuỗi tụt công suất.[2]
- Không tự tháo hộp nối hoặc can thiệp bên trong tấm, chỉ kỹ thuật được đào tạo mới xử lý.[2]
8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin RSM132-11-620BNDG Sự cố
Bóng che
Lá cây
Tụt sản lượng do che khuất
Khi cả chuỗi giảm điện đều nhau, thủ phạm thường là bụi bám, phân chim hoặc bóng che cục bộ. Chỉ một phần nhỏ bị che cũng kéo công suất cả chuỗi xuống. Người dùng nên vệ sinh bề mặt và dọn vật che trước khi nghĩ đến hỏng tấm.[2]
Isc lệch
Đo chuỗi
Đo Voc và Isc để khoanh vùng
So sánh Voc và Isc giữa các chuỗi cùng cấu hình giúp tìm ra chuỗi bất thường. Voc hụt nhiều thường do một tấm hoặc một đầu nối có vấn đề, còn Isc thấp thường do che khuất hay bẩn. Phép đo nên làm khi nắng ổn định.[2]
Nứt kính
Bong lớp
Điểm nóng và hư hại vật lý
Điểm nóng xuất hiện khi một cell bị che hoặc lỗi phải gánh dòng của cả chuỗi, gây nóng cục bộ và vết cháy xém. Vết nứt kính, ố vàng hay bong tách lớp cũng cần được ghi nhận. Tấm có các dấu hiệu này phải được đánh dấu và kiểm tra kỹ.[2]
Cách điện
An toàn
Đầu nối nóng và rò cách điện
Đầu nối lỏng hoặc khác chủng loại sinh nhiệt, làm chảy vỏ và tụt sản lượng. Vỏ cáp rạn hoặc tấm bị ngấm ẩm đều có nguy cơ gây rò cách điện. Đây là nhóm liên quan trực tiếp đến an toàn điện, cần xử lý ngay và không được bỏ qua.[2]
9. Chính sách bảo hành tấm pin RSM132-11-620BNDG Bảo hành
15 năm
Bảo hành vật lý
Phần vật lý gồm kính, khung, cell và mối hàn được bảo hành 15 năm. Mức này áp dụng khi tấm được lắp đặt, vận hành đúng hướng dẫn và không chịu tác động cơ học hay môi trường vượt điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Bảo hành hiệu suất
Phần công suất được cam kết theo đường tuyến tính suốt 30 năm. Mốc năm 1 tối thiểu 99%, mỗi năm kế tiếp hao chừng 0.4%, tới hết năm 30 vẫn còn ít nhất 87.4%. Cam kết này cho người dùng cơ sở để ước tính sản lượng qua từng giai đoạn.[3]
Hồ sơ
Giữ đủ thông tin sản phẩm
Lúc mở yêu cầu bảo hành, người dùng nên giữ mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt cùng ảnh hiện trạng. Tem nhãn trên tấm cần nguyên vẹn và đúng vị trí để quá trình xác minh diễn ra thuận lợi.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Risen RSM132-11-620BNDG VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế tấm pin RSM132-11-620BNDG Đánh giá
Ứng dụng
Hợp mái xưởng, mái nhà và trang trại
Công suất 620Wp cùng hiệu suất 23.0% giúp giảm số tấm cần lắp cho cùng một mục tiêu công suất, có lợi khi mái hoặc khu đất bị giới hạn. Với tấm hai mặt, dự án trên nền sáng hoặc lắp dạng giàn cao còn thu thêm điện ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Ổn định khi trời nắng nóng
Hệ số nhiệt Pmax −0.29%/°C cùng NMOT 44°C giúp công suất rơi ít hơn khi module nóng lên giữa trưa. Trong khí hậu nắng gắt, đặc tính này giữ đường sản lượng buổi trưa đều hơn so với tấm có hệ số nhiệt cao.[1]
Độ bền
Hai mặt kính chịu tải lớn
Hai lớp kính cường lực 2.0mm cùng khung nhôm cho độ cứng cao và chịu tải 5400/2400 Pa. Kết cấu này hợp vùng gió mạnh, mái nhịp rộng và giúp tấm bền hơn trước vi nứt theo năm tháng.[1]
Lưu ý
Cần nền sáng cho mặt sau
Hệ số hai mặt 80±5% chỉ phát huy khi mặt sau nhận đủ ánh sáng phản xạ. Nếu lắp sát mái tối màu hoặc bị che phía dưới, phần điện cộng thêm sẽ thấp, nên người dùng cần tính trước điều kiện lắp đặt và nền đặt giàn.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin RSM132-11-620BNDG Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin RSM132-11-620BNDG FAQ
RSM132-11-620BNDG có công suất và hiệu suất bao nhiêu?
Tấm dùng loại cell gì?
Hệ số hai mặt 80±5% nghĩa là gì?
Tấm to và nặng cỡ nào?
Tấm chịu được tải gió và áp lực bao nhiêu?
Điện áp hệ thống và cầu chì chuỗi tối đa là bao nhiêu?
Hệ số nhiệt ảnh hưởng tới sản lượng ra sao?
Tấm hoạt động trong dải nhiệt độ nào?
Công suất suy giảm theo thời gian thế nào?
Tấm pin RSM132-11-620BNDG bảo hành bao lâu?
14. Giá tấm pin RSM132-11-620BNDG và nhận báo giá Báo giá
Với RSM132-11-620BNDG, chủ đầu tư nên phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Trường hợp đầu là mua riêng tấm pin để thay thế hoặc mở rộng dàn đang vận hành. Trường hợp hai là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản tạo ra cấu trúc chi phí khác nhau, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Giá tấm pin RSM132-11-620BNDG
Dành cho chủ đầu tư muốn mua lẻ tấm pin để thay thế, mở rộng dàn hoặc giao cho đội thi công đang làm. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã RSM132-11-620BNDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời dùng tấm Risen
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp hoàn chỉnh một hệ điện mặt trời. Mức giá tùy số lượng tấm, công suất hệ, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp đặt và điều kiện thi công thực địa.











































