AIKO-A770-GRH78Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 770WP – STELLAR 2N+78
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 4. Các model cùng series AIKO-A-GRH78Dw STELLAR 2N+78
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78
- 14. Giá tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Nổi bật
Công suất 770W trong series 2N+78
Công suất danh định 770W tại STC và 584W tại NOCT giúp AIKO-A770-GRH78Dw phù hợp các hệ mái lớn, nhà xưởng hoặc dự án cần tăng công suất trên mỗi tấm. Khi chọn số lượng tấm, cần tính đồng thời kích thước, khối lượng và giới hạn đầu vào inverter.[1]Hiệu suất module 24.0%
Hiệu suất 24.0% đi cùng bộ thông số điện đầy đủ gồm Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại cả STC lẫn NOCT. Đây là nền tảng quan trọng cho bước tính chuỗi, chọn MPPT và kiểm tra giới hạn dòng của thiết bị DC.[1]Cell N-Type ABC
Tấm pin dùng cell N-Type ABC với 156 cell theo bố cục 6 × 26. Cấu trúc cell này là dấu hiệu nhận diện chính của nhóm Stellar 2N+78 khi so sánh với các dòng module khác của Aiko.[1]Kết cấu 2 mặt kính
Cấu trúc 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized và bifacial factor 80 ±5%. Với khối lượng 39.8kg ±3%, khâu vận chuyển, nâng tấm và bố trí nhân sự cần được chuẩn bị kỹ trước khi thi công.[1]Hộp nối IP68
Hộp nối IP68 có 3 diode bypass và đầu nối MC4 Compatible. Đầu nối cần khô, sạch, được ghép kín và không bị kéo căng cáp để giữ an toàn điện khi hệ thống vận hành ngoài trời.[1][2]Bảo hành vật lý và hiệu suất
Nhóm AIKO-Axxx-GRH78Dw được áp dụng 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Đường suy giảm công suất ghi nhận mức năm đầu không vượt quá 1% và từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm.[4]2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Thông số
Electrical Characteristics / Đặc tính điện
| Module Type / Mã module | AIKO-A770-GRH78Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 770W / 584W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 58.72V / 55.68V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 48.77V / 46.36V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.64A / 13.40A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 15.79A / 12.60A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.0%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
Product Specification / Cấu tạo sản phẩm
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 80 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 156 cell, bố cục 6 × 26[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible[1] |
| Weight / Khối lượng | 39.8kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1303 × 33mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 33 tấm/pallet, 132 tấm/20'GP, 594 tấm/40'HC[1] |
Temperature Ratings / Hệ số nhiệt
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
Installation Guide / Dữ liệu lắp đặt
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Chứng nhận
Cấp bảo vệ an toàn Class II
Cấp bảo vệ Class II là dữ liệu quan trọng khi lập hồ sơ an toàn điện cho mảng DC. Khi thiết kế hệ thống, cần kết hợp thêm nối đất khung, thiết bị bảo vệ chuỗi và tiêu chuẩn thi công tại địa phương.[1][2]Cấp chống cháy IEC Class A
Fire Rating của module là IEC Class A. Khi lắp trên mái, cần giữ thông gió sau tấm, không đặt gần nguồn lửa hở và chọn phụ kiện phù hợp yêu cầu an toàn cháy của công trình.[1][2]Điện áp hệ thống tối đa DC1500V
Giới hạn điện áp hệ thống tối đa là DC1500V. Số tấm trên chuỗi phải được tính theo điện áp hở mạch tại nhiệt độ thấp nhất tại địa điểm lắp đặt, không chỉ dựa trên công suất Wp.[1][2]Tải tĩnh mặt trước 5400Pa
Tải tĩnh tối đa được công bố gồm mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Tải thiết kế thực tế vẫn cần xét vị trí công trình, tải gió, tải tuyết, hệ khung và hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt.[1][2]Thử nghiệm mưa đá 25mm ở 23m/s
Hồ sơ kỹ thuật ghi nhận thử nghiệm mưa đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Đây là thông tin thử nghiệm tiêu chuẩn, không thay thế đánh giá rủi ro thời tiết tại công trình cụ thể.[1]4. Các model cùng series AIKO-A-GRH78Dw STELLAR 2N+78 Model
Công suất 770W, hiệu suất 24.0%, Voc 58.72V, Vmp 48.77V, Isc 16.64A và Imp 15.79A tại STC.[1]
Công suất 775W, hiệu suất 24.1%, Voc 58.82V, Vmp 48.87V, Isc 16.71A và Imp 15.86A tại STC.[1]
Công suất 780W, hiệu suất 24.3%, Voc 58.92V, Vmp 48.97V, Isc 16.78A và Imp 15.93A tại STC.[1]
Công suất 785W, hiệu suất 24.4%, Voc 59.02V, Vmp 49.07V, Isc 16.85A và Imp 16.00A tại STC.[1]
Công suất 790W, hiệu suất 24.6%, Voc 59.12V, Vmp 49.17V, Isc 16.92A và Imp 16.07A tại STC.[1]
Công suất 795W, hiệu suất 24.8%, Voc 59.22V, Vmp 49.27V, Isc 16.99A và Imp 16.14A tại STC.[1]
Công suất 800W, hiệu suất 24.9%, Voc 59.32V, Vmp 49.36V, Isc 17.06A và Imp 16.21A tại STC.[1]
Công suất 805W, hiệu suất 25.1%, Voc 59.42V, Vmp 49.46V, Isc 17.13A và Imp 16.28A tại STC.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 5 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 2 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Lắp đặt
Kiểm tra vị trí và tải trọng mái
Vị trí lắp cần bảo đảm nhận đủ nắng, hạn chế bóng che và có kết cấu chịu được hệ điện mặt trời. Với module khổ 2465 × 1303 × 33mm, cần kiểm tra lối đi thao tác, phương án nâng tấm và khu vực tập kết trước khi đưa hàng lên mái.[1][2]Chọn góc nghiêng phù hợp
Góc lắp đặt nên không nhỏ hơn 10°. Góc thực tế cần xét bức xạ, hướng mái, tải gió, khả năng thoát nước, bụi bám và mục tiêu sản lượng của hệ thống.[2]Giữ khoảng cách thông gió
Khi lắp trên mái, khoảng cách giữa khung module và mặt mái tối thiểu 10cm. Khoảng cách giữa các module liền kề tối thiểu 10mm để hạn chế va chạm do giãn nở nhiệt và hỗ trợ bảo trì.[2]Kẹp đúng vùng cho phép
Kẹp không được chạm kính, không làm biến dạng khung, không che bóng lên bề mặt tấm và không chặn lỗ thoát nước. Vật liệu kẹp nên chống ăn mòn và phù hợp tải thiết kế của công trình.[2]Siết bu lông đúng lực
Với phương án bu lông, phụ kiện nên là thép không gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm, lực siết M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm, tùy cấp bu lông và hướng dẫn phụ kiện.[2]Đấu nối và nối đất an toàn
Dùng cáp PV chuyên dụng, đầu nối khô sạch và ghép kín. Khung nhôm cần nối đất bằng thiết bị phù hợp, tiếp xúc tốt với phần nhôm bên trong khung để bảo vệ an toàn điện.[2]7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Bảo trì
Làm sạch khi bề mặt bám bụi
Bụi bẩn và bóng che làm giảm công suất đầu ra. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu khi nhiệt độ module thấp hơn, dùng dụng cụ cách điện và không làm xước kính.[2]Dùng nước pH 6 đến 8
Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và khuyến nghị dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa được khuyến nghị là 4MPa, tương đương 40bar.[2]Tránh bàn chải thô và hóa chất mạnh
Nên dùng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Không dùng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải lông cứng hoặc dụng cụ thô trên bề mặt kính.[2]Kiểm soát robot vệ sinh
Nếu dùng robot vệ sinh khô, vật liệu chổi cần là nhựa mềm và trọng lượng robot không vượt quá 40kg. Hư hỏng do vệ sinh bằng robot sai cách không thuộc phạm vi bảo hành.[2]Kiểm tra kính, hộp nối, cáp và bóng che
Cần quan sát kính có vỡ hay không, hộp nối có hư không, cáp có đứt không và bề mặt module có bị bóng che bởi vật lạ hay không. Bất thường cần ghi lại bằng ảnh và số serial.[2]Kiểm tra bu lông và tiếp địa
Bu lông cố định module với hệ khung cần được kiểm tra độ lỏng, ăn mòn và thay thế khi cần. Tình trạng nối đất cũng cần được xác nhận định kỳ để bảo đảm an toàn sử dụng.[2]8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Sự cố
Kính module bị vỡ hoặc nứt
Module bị vỡ có nguy cơ điện giật và cháy, cần ngừng thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự sửa bề mặt kính hoặc thay đổi cấu trúc module.[2]Hộp nối hư hoặc keo nứt
Hộp nối IP68 chỉ duy trì hiệu quả khi cáp, đầu nối và keo bịt kín còn nguyên vẹn. Nếu phát hiện nứt, hở hoặc biến dạng, cần ghi nhận hình ảnh và liên hệ bộ phận kỹ thuật.[1][2]Cáp bị hở hoặc cố định sai
Cáp cần được cố định để không bị kéo căng tại đầu nối. Bán kính uốn tối thiểu nên được tôn trọng, không uốn gập cáp và không để dây tiếp xúc vùng dễ đọng nước.[2]Đầu nối ẩm hoặc ghép chưa kín
Đầu nối phải khô, sạch và ghép hoàn toàn. Không kết nối khi đầu nối ướt hoặc bất thường vì có thể gây hồ quang điện hoặc suy giảm cấp bảo vệ.[2]Bóng che hoặc vật lạ trên bề mặt
Lá cây, bụi bẩn, vật lạ hoặc bóng từ công trình xung quanh đều có thể làm giảm công suất. Cần loại bỏ đúng cách, tránh dùng vật sắc hoặc lực mạnh trên mặt kính.[2]Bu lông lỏng hoặc tiếp địa kém
Khung, bu lông và dây tiếp địa cần được kiểm tra định kỳ. Nếu có ăn mòn, lỏng cơ khí hoặc tiếp xúc đất kém, cần xử lý trước khi hệ thống vận hành lâu dài.[2]9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Bảo hành
Bảo hành vật lý
Bảo hành vật lý áp dụng cho lỗi vật liệu hoặc sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản, khi module được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu.[4]Bảo hành hiệu suất
Bảo hành hiệu suất áp dụng đến 30 năm cho công suất mặt trước của module. Việc đo công suất cần thực hiện trong điều kiện STC và bởi đơn vị đo được chấp thuận hoặc thống nhất trước.[4]Tỷ lệ giữ công suất năm 30
Tỷ lệ giữ công suất năm 25 là 90.6% và năm 30 là 88.85%. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm.[4]Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ nên có mô tả lỗi, ảnh hoặc dữ liệu, số serial, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí lắp đặt và thông tin bổ sung khi được yêu cầu.[4]Sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền
Khi lỗi thuộc phạm vi bảo hành, Aiko có thể sửa chữa, thay thế, bổ sung module để bù chênh lệch công suất hoặc hoàn tiền theo điều khoản tương ứng.[4]Các trường hợp không thuộc phạm vi
Bảo hành loại trừ hư hỏng do lắp đặt, sử dụng, bảo trì sai tài liệu, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm, hóa chất, môi trường bất thường hoặc thay đổi vị trí khi chưa được chấp thuận.[4]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 VNS
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: [email protected]Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Đánh giá
Phù hợp hệ cần tấm khổ lớn
Công suất 770W giúp tăng công suất trên mỗi module, phù hợp mái nhà xưởng và hệ có không gian lắp đặt rộng. Mái nhỏ hoặc nhiều vật cản cần đo lại diện tích hữu dụng trước khi chốt số lượng tấm.[1]Cần thao tác nâng đỡ đúng
Cấu trúc 2 mặt kính và khối lượng gần 40kg yêu cầu ít nhất hai người thao tác khi di chuyển. Không kéo tấm bằng hộp nối hoặc dây cáp, không để tay tì trực tiếp lên kính gây dấu vân tay hoặc trầy xước.[1][3]Cần kiểm tra Voc và dòng DC
Voc 58.72V và Isc 16.64A tại STC cần được đối chiếu kỹ với giới hạn inverter, cầu chì chuỗi và thiết bị bảo vệ. Không nên chỉ lấy công suất Wp làm cơ sở duy nhất khi thiết kế.[1]12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 FAQ
AIKO-A770-GRH78Dw có công suất và hiệu suất bao nhiêu?
AIKO-A770-GRH78Dw có công suất cực đại 770W tại STC và 584W tại NOCT. Hiệu suất module là 24.0%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 58.72V, Vmp 48.77V, Isc 16.64A và Imp 15.79A.[1]AIKO-A770-GRH78Dw dùng loại cell và cấu trúc kính nào?
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 156 theo bố cục 6 × 26. Cấu trúc module là dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm và khung nhôm anodized.[1]Kích thước và khối lượng của AIKO-A770-GRH78Dw là bao nhiêu?
Kích thước module là 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%. Khi thi công cần tính diện tích mái, tải trọng, lối đi thao tác, số lượng nhân sự và phương án nâng đỡ phù hợp.[1][3]Góc nghiêng khuyến nghị khi lắp là bao nhiêu?
Góc lắp đặt nên không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu còn phụ thuộc bức xạ, hướng mái, tải gió, tải tuyết, khả năng thoát nước và mục tiêu sản lượng hằng năm của hệ thống.[2]Khi lắp trên mái cần chừa khoảng cách bao nhiêu?
Khoảng cách giữa khung module và bề mặt mái tối thiểu 10cm để hỗ trợ thông gió. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm.[2]AIKO-A770-GRH78Dw cần loại cáp và đầu nối nào?
Module dùng cáp 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm hoặc tùy chỉnh. Đầu nối là MC4 Compatible và cần được giữ khô, sạch, ghép kín khi vận hành.[1][2]Tấm pin chịu tải cơ học ra sao?
Tải tĩnh tối đa là mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Các giá trị này cần được kiểm tra cùng phương án khung, vùng kẹp, tải thiết kế và điều kiện công trình.[1][2]Bảo hành của AIKO-A770-GRH78Dw gồm những gì?
Module thuộc nhóm AIKO-Axxx-GRH78Dw trong tài liệu bảo hành. Chính sách gồm 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]Cần vệ sinh tấm pin thế nào?
Nên dùng nước sạch và miếng bọt biển mềm, không dùng chất tẩy axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải thô. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu.[2]Khi mở kiện cần lưu ý gì?
Quá trình mở kiện cần dao cắt, găng tay và xe nâng. Nhân sự tối thiểu 2 người, tiêu chuẩn 3 người. Khi di chuyển module, cần giữ cạnh khung bên trong và tránh chạm tay lên kính.[3]14. Giá tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw Aiko 770WP STELLAR 2N+78 và nhận báo giá Báo giá
Giá tấm pin AIKO-A770-GRH78Dw
Phù hợp khi khách hàng cần mua tấm pin theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, vận chuyển và hồ sơ bảo hành. Gọi hotline 088.60.60.660Giá hệ điện mặt trời dùng tấm Aiko 770WP
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu. Gửi yêu cầu báo giáTài liệu tham khảo Nguồn
- 1AIKO. (2025). Datasheet AIKO-A770-GRH78Dw, Stellar 2N+78, AIKO-A-GRH78Dw, 202511_V5.1_DsDr__EN.
- 2AIKO. (2025). AIKO PV Modules Installation Manual, 2506V19.
- 3Shenzhen Aiko Digital Energy Technology Co., Ltd. (2025). Unpacking And Unloading Instruction For PV Module of Aikosolar.
- 4AIKO. (n.d.). N-Type ABC Module Warranty, Standard Modules.
- 5Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.








































