AIKO-A770-GRH78Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 770WP – STELLAR 2N+78

88 

Đã bán 2.949
Thông số kỹ thuật
AIKO Stellar 2N+78 · AIKO-A770-GRH78Dw
770Wp
(STC)
Loại mặt kính
2mặt
(Hấp thụ 2 mặt)
Bảo hành hiệu suất
30năm
Bảo hành vật lý
15năm
Thông tin sản phẩm / Product Information
Module Type / Mã sản phẩm AIKO-A770-GRH78Dw
Series / Dòng sản phẩm Stellar 2N+78
Output / Công suất 770 W
Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun 24.0%
Power Tolerance / Dung sai công suất 0~+3%
Bifacial Factor / Hệ số bifacial 80±5%
Thông số điện – STC / Electrical Characteristics (STC)
Pmax / Công suất cực đại 770 W
Voc / Điện áp hở mạch 58.72 V
Vmp / Điện áp tại Pmax 48.77 V
Isc / Dòng ngắn mạch 16.64 A
Imp / Dòng tại Pmax 15.79 A
Thông số điện – NOCT / Electrical Characteristics (NOCT)
Pmax / Công suất cực đại 584 W
Voc / Điện áp hở mạch 55.68 V
Vmp / Điện áp tại Pmax 46.36 V
Isc / Dòng ngắn mạch 13.40 A
Imp / Dòng tại Pmax 12.60 A
Hệ số nhiệt  độ / Temperature Ratings (STC)
Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng Isc +0.05%/ °C
Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp Voc -0.22%/ °C
Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất Pmax -0.26%/ °C
Cấu tạo & Kích thước / Construction & Dimensions
Cell Type / Loại cell N-Type ABC
Glass / Kính Dual glass, 2.0 + 2.0mm coated semi tempered glass
Frame / Khung Anodized aluminum
Cable / Cable 4mm²(IEC) 12AWG(UL) +400mm, -200mm or Customized Length
No. of Cells / Số cell 156(6*26)
Junction Box / Hộp nối IP68, 3 bypass diodes
Connector / Đầu nối MC4 Compatible
Weight / Trọng lượng 39.8kg±3%
Dimension / Kích thước 2465*1303*33mm
Lắp đặt & Vận hành / Installation Guide
Operation Temperature / Nhiệt độ vận hành -40℃ – +70℃
Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì max 30A
Protection Class / Cấp bảo vệ ClassⅡ
Voc and Isc Tolerance / Dung sai điện áp hở mạch Voc và dòng ngắn mạch Isc ±3%
Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa DC1500V
Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa Front 5400Pa Back 2400Pa
Hail Test / Kiểm tra mưa đá 25 mm diameter hail at 23 m/s
Fire Rating / Cấp chống cháy IEC Class A
Bảo hành & Độ bền / Warranty & Degradation
Product Warranty / Bảo hành sản phẩm 15 year
Performance Warranty / Bảo hành hiệu suất 30-year Linear Performance Warranty
First-year Degradation / Suy giảm năm đầu ≤1%
Annual Degradation / Suy giảm hằng năm ≤0.35%
Warranty Partner / Đối tác bảo hành Munich RE
Đóng gói & Chứng nhận / Packaging & Certification
Package Detail / Chi tiết đóng gói 33pcs per pallet / 132pcs per 20’GP / 594pcs per 40’HC
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO