Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 2.949| Model type / Mã model | AIKO-A770-GRH78Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 2N+78 |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 770 W tại STC / 584 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 58.72 V tại STC / 55.68 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 48.77 V tại STC / 46.36 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 16.64 A tại STC / 13.40 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 15.79 A tại STC / 12.60 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.0% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 80 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 156 cell, bố trí 6 × 26 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Tương thích MC4 |
| Weight / Trọng lượng | 39.8 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1303 × 33 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 33 tấm/pallet, 132 tấm/20’GP, 594 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A770-GRH78Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 770WP – STELLAR 2N+78
AIKO-A770-GRH78Dw là tấm pin Aiko STELLAR 2N+78 công suất 770W, thuộc nhóm module 2 mặt kính dùng cell N-Type ABC. Model này đạt hiệu suất 24.0%, kích thước 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%. Cấu trúc 156 cell theo bố cục 6 × 26, kính 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized, hộp nối IP68 và 3 diode bypass giúp sản phẩm phù hợp hệ điện mặt trời cần công suất lớn trên từng module.[1]
Ở phần điện, AIKO-A770-GRH78Dw có Pmax 770W tại STC và 584W tại NOCT. Điện áp hở mạch là 58.72V tại STC, dòng ngắn mạch 16.64A tại STC, dung sai công suất 0 đến +3%, điện áp hệ thống tối đa DC1500V và cầu chì chuỗi tối đa 30A. Sản phẩm thuộc nhóm AIKO-Axxx-GRH78Dw, được áp dụng 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất.[1][4]
770W
Công suất danh định 770W tại STC và 584W tại NOCT giúp AIKO-A770-GRH78Dw phù hợp các hệ mái lớn, nhà xưởng hoặc dự án cần tăng công suất trên mỗi tấm. Khi chọn số lượng tấm, cần tính đồng thời kích thước, khối lượng và giới hạn đầu vào inverter.[1]
24.0%
Hiệu suất 24.0% đi cùng bộ thông số điện đầy đủ gồm Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại cả STC lẫn NOCT. Đây là nền tảng quan trọng cho bước tính chuỗi, chọn MPPT và kiểm tra giới hạn dòng của thiết bị DC.[1]
N-Type ABC
Tấm pin dùng cell N-Type ABC với 156 cell theo bố cục 6 × 26. Cấu trúc cell này là dấu hiệu nhận diện chính của nhóm Stellar 2N+78 khi so sánh với các dòng module khác của Aiko.[1]
Dual Glass
Cấu trúc 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized và bifacial factor 80 ±5%. Với khối lượng 39.8kg ±3%, khâu vận chuyển, nâng tấm và bố trí nhân sự cần được chuẩn bị kỹ trước khi thi công.[1]
| Module Type / Mã module | AIKO-A770-GRH78Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 770W / 584W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 58.72V / 55.68V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 48.77V / 46.36V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.64A / 13.40A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 15.79A / 12.60A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.0%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 80 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 156 cell, bố cục 6 × 26[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible[1] |
| Weight / Khối lượng | 39.8kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1303 × 33mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 33 tấm/pallet, 132 tấm/20’GP, 594 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
Class II
Cấp bảo vệ Class II là dữ liệu quan trọng khi lập hồ sơ an toàn điện cho mảng DC. Khi thiết kế hệ thống, cần kết hợp thêm nối đất khung, thiết bị bảo vệ chuỗi và tiêu chuẩn thi công tại địa phương.[1][2]
IEC Class A
Fire Rating của module là IEC Class A. Khi lắp trên mái, cần giữ thông gió sau tấm, không đặt gần nguồn lửa hở và chọn phụ kiện phù hợp yêu cầu an toàn cháy của công trình.[1][2]
DC1500V
Giới hạn điện áp hệ thống tối đa là DC1500V. Số tấm trên chuỗi phải được tính theo điện áp hở mạch tại nhiệt độ thấp nhất tại địa điểm lắp đặt, không chỉ dựa trên công suất Wp.[1][2]
5400Pa
Tải tĩnh tối đa được công bố gồm mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Tải thiết kế thực tế vẫn cần xét vị trí công trình, tải gió, tải tuyết, hệ khung và hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt.[1][2]
Hail Test
Hồ sơ kỹ thuật ghi nhận thử nghiệm mưa đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Đây là thông tin thử nghiệm tiêu chuẩn, không thay thế đánh giá rủi ro thời tiết tại công trình cụ thể.[1]
Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ dự án
Hồ sơ kỹ thuật nên kiểm tra đồng thời tải mái, phương án khung, vùng kẹp, số tấm trên chuỗi, thiết bị bảo vệ DC, đường cáp, nối đất và điều kiện thi công. Đây là cách giảm rủi ro khi dùng module kích thước lớn.
Cùng seriesAIKO-A805-GRH78Dw
Công suất 805W, hiệu suất 25.1%, Voc 59.42V, Vmp 49.46V, Isc 17.13A và Imp 16.28A tại STC.[1]
Cách đọc series AIKO-A-GRH78Dw
Các model cùng series tăng theo bước công suất 5W. Khi đổi model, đội kỹ thuật cần kiểm tra lại dòng điện, điện áp, số lượng tấm trên chuỗi, giới hạn đầu vào inverter và điều kiện thi công thực tế.
Bước 1
Vị trí lắp cần bảo đảm nhận đủ nắng, hạn chế bóng che và có kết cấu chịu được hệ điện mặt trời. Với module khổ 2465 × 1303 × 33mm, cần kiểm tra lối đi thao tác, phương án nâng tấm và khu vực tập kết trước khi đưa hàng lên mái.[1][2]
Bước 2
Góc lắp đặt nên không nhỏ hơn 10°. Góc thực tế cần xét bức xạ, hướng mái, tải gió, khả năng thoát nước, bụi bám và mục tiêu sản lượng của hệ thống.[2]
Bước 3
Khi lắp trên mái, khoảng cách giữa khung module và mặt mái tối thiểu 10cm. Khoảng cách giữa các module liền kề tối thiểu 10mm để hạn chế va chạm do giãn nở nhiệt và hỗ trợ bảo trì.[2]
Bước 4
Kẹp không được chạm kính, không làm biến dạng khung, không che bóng lên bề mặt tấm và không chặn lỗ thoát nước. Vật liệu kẹp nên chống ăn mòn và phù hợp tải thiết kế của công trình.[2]
Bước 5
Với phương án bu lông, phụ kiện nên là thép không gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm, lực siết M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm, tùy cấp bu lông và hướng dẫn phụ kiện.[2]
Bước 6
Dùng cáp PV chuyên dụng, đầu nối khô sạch và ghép kín. Khung nhôm cần nối đất bằng thiết bị phù hợp, tiếp xúc tốt với phần nhôm bên trong khung để bảo vệ an toàn điện.[2]
Lưu ý an toàn khi lắp đặt
Module có thể tạo điện áp DC khi có ánh sáng. Người thi công cần dùng nón bảo hộ, găng cách điện, giày cách điện và dụng cụ cách điện. Không khoan thêm lỗ, không tự sửa module, không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp.[2]
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che làm giảm công suất đầu ra. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu khi nhiệt độ module thấp hơn, dùng dụng cụ cách điện và không làm xước kính.[2]
Nước sạch
Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và khuyến nghị dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa được khuyến nghị là 4MPa, tương đương 40bar.[2]
Dụng cụ mềm
Nên dùng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Không dùng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải lông cứng hoặc dụng cụ thô trên bề mặt kính.[2]
Robot
Nếu dùng robot vệ sinh khô, vật liệu chổi cần là nhựa mềm và trọng lượng robot không vượt quá 40kg. Hư hỏng do vệ sinh bằng robot sai cách không thuộc phạm vi bảo hành.[2]
Quan sát
Cần quan sát kính có vỡ hay không, hộp nối có hư không, cáp có đứt không và bề mặt module có bị bóng che bởi vật lạ hay không. Bất thường cần ghi lại bằng ảnh và số serial.[2]
Cơ khí
Bu lông cố định module với hệ khung cần được kiểm tra độ lỏng, ăn mòn và thay thế khi cần. Tình trạng nối đất cũng cần được xác nhận định kỳ để bảo đảm an toàn sử dụng.[2]
Kính
Module bị vỡ có nguy cơ điện giật và cháy, cần ngừng thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự sửa bề mặt kính hoặc thay đổi cấu trúc module.[2]
Hộp nối
Hộp nối IP68 chỉ duy trì hiệu quả khi cáp, đầu nối và keo bịt kín còn nguyên vẹn. Nếu phát hiện nứt, hở hoặc biến dạng, cần ghi nhận hình ảnh và liên hệ bộ phận kỹ thuật.[1][2]
Cáp
Cáp cần được cố định để không bị kéo căng tại đầu nối. Bán kính uốn tối thiểu nên được tôn trọng, không uốn gập cáp và không để dây tiếp xúc vùng dễ đọng nước.[2]
Đầu nối
Đầu nối phải khô, sạch và ghép hoàn toàn. Không kết nối khi đầu nối ướt hoặc bất thường vì có thể gây hồ quang điện hoặc suy giảm cấp bảo vệ.[2]
Bóng che
Lá cây, bụi bẩn, vật lạ hoặc bóng từ công trình xung quanh đều có thể làm giảm công suất. Cần loại bỏ đúng cách, tránh dùng vật sắc hoặc lực mạnh trên mặt kính.[2]
Khung
Khung, bu lông và dây tiếp địa cần được kiểm tra định kỳ. Nếu có ăn mòn, lỏng cơ khí hoặc tiếp xúc đất kém, cần xử lý trước khi hệ thống vận hành lâu dài.[2]
15 năm
Bảo hành vật lý áp dụng cho lỗi vật liệu hoặc sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản, khi module được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu.[4]
30 năm
Bảo hành hiệu suất áp dụng đến 30 năm cho công suất mặt trước của module. Việc đo công suất cần thực hiện trong điều kiện STC và bởi đơn vị đo được chấp thuận hoặc thống nhất trước.[4]
88.85%
Tỷ lệ giữ công suất năm 25 là 90.6% và năm 30 là 88.85%. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm.[4]
Khiếu nại
Hồ sơ nên có mô tả lỗi, ảnh hoặc dữ liệu, số serial, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí lắp đặt và thông tin bổ sung khi được yêu cầu.[4]
Biện pháp
Khi lỗi thuộc phạm vi bảo hành, Aiko có thể sửa chữa, thay thế, bổ sung module để bù chênh lệch công suất hoặc hoàn tiền theo điều khoản tương ứng.[4]
Loại trừ
Bảo hành loại trừ hư hỏng do lắp đặt, sử dụng, bảo trì sai tài liệu, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm, hóa chất, môi trường bất thường hoặc thay đổi vị trí khi chưa được chấp thuận.[4]
Ở mức công suất 770W với kích thước 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%, quá trình tư vấn cần xét cả không gian thao tác, vận chuyển, mở kiện, nâng đỡ, khoảng cách thông gió và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar kiểm tra cấu hình trước khi báo giá để khách hàng chốt đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp.[1][3]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Công suất
Công suất 770W giúp tăng công suất trên mỗi module, phù hợp mái nhà xưởng và hệ có không gian lắp đặt rộng. Mái nhỏ hoặc nhiều vật cản cần đo lại diện tích hữu dụng trước khi chốt số lượng tấm.[1]
2 mặt kính
Cấu trúc 2 mặt kính và khối lượng gần 40kg yêu cầu ít nhất hai người thao tác khi di chuyển. Không kéo tấm bằng hộp nối hoặc dây cáp, không để tay tì trực tiếp lên kính gây dấu vân tay hoặc trầy xước.[1][3]
Thiết kế chuỗi
Voc 58.72V và Isc 16.64A tại STC cần được đối chiếu kỹ với giới hạn inverter, cầu chì chuỗi và thiết bị bảo vệ. Không nên chỉ lấy công suất Wp làm cơ sở duy nhất khi thiết kế.[1]
Đánh giá theo điều kiện Việt Nam
Với hệ áp mái công nghiệp, AIKO-A770-GRH78Dw có lợi thế về công suất trên từng tấm. Với mái dân dụng nhỏ, cần kiểm tra kỹ kích thước tấm, khoảng hở thi công và tải trọng mái trước khi chọn.
AIKO-A770-GRH78Dw có công suất cực đại 770W tại STC và 584W tại NOCT. Hiệu suất module là 24.0%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 58.72V, Vmp 48.77V, Isc 16.64A và Imp 15.79A.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 156 theo bố cục 6 × 26. Cấu trúc module là dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm và khung nhôm anodized.[1]
Kích thước module là 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%. Khi thi công cần tính diện tích mái, tải trọng, lối đi thao tác, số lượng nhân sự và phương án nâng đỡ phù hợp.[1][3]
Góc lắp đặt nên không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu còn phụ thuộc bức xạ, hướng mái, tải gió, tải tuyết, khả năng thoát nước và mục tiêu sản lượng hằng năm của hệ thống.[2]
Khoảng cách giữa khung module và bề mặt mái tối thiểu 10cm để hỗ trợ thông gió. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm.[2]
Module dùng cáp 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm hoặc tùy chỉnh. Đầu nối là MC4 Compatible và cần được giữ khô, sạch, ghép kín khi vận hành.[1][2]
Tải tĩnh tối đa là mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Các giá trị này cần được kiểm tra cùng phương án khung, vùng kẹp, tải thiết kế và điều kiện công trình.[1][2]
Module thuộc nhóm AIKO-Axxx-GRH78Dw trong tài liệu bảo hành. Chính sách gồm 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]
Nên dùng nước sạch và miếng bọt biển mềm, không dùng chất tẩy axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải thô. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu.[2]
Quá trình mở kiện cần dao cắt, găng tay và xe nâng. Nhân sự tối thiểu 2 người, tiêu chuẩn 3 người. Khi di chuyển module, cần giữ cạnh khung bên trong và tránh chạm tay lên kính.[3]
Với tấm pin Aiko 770WP, khách hàng nên tách rõ nhu cầu mua theo số lượng tấm và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Báo giá theo số lượng tấm cần xác nhận đúng mã AIKO-A770-GRH78Dw, số lượng, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Lắp trọn gói cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và nhân công.
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Phù hợp khi khách hàng cần mua tấm pin theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơn
Quý khách nên gửi hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, kích thước mái, nhu cầu mua theo số lượng tấm pin hay lắp trọn gói, số lượng tấm dự kiến và thời gian thi công mong muốn.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



