AIKO-A660-MDE72Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 660WP – STELLAR 3N+72

88 

Đã bán 5.618
☀️

Thông số kỹ thuật AIKO-A660-MDE72Dw

Tấm Pin NLMT Aiko 660Wp – STELLAR 3N+72 Dual-Glass Module
660Wp
STC
Hiệu suất
24.4%
Loại cell
N-Type ABC
144 cell
30năm
Hiệu suất
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model type / Mã model AIKO-A660-MDE72Dw
Series / Dòng sản phẩm STELLAR 3N+72
Module type / Loại module Dual-Glass Module / Module kính đôi
Cell type / Loại cell N-Type ABC
Đặc tính điện / Electrical Characteristics
Test conditions / Điều kiện thử nghiệm STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s; BNPI: front 1000W/m² + rear 135W/m²
Maximum power / Công suất cực đại Pmax 660 W tại STC / 500 W tại NOCT / 695 W tại BNPI
Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc 54.20 V tại STC / 51.42 V tại NOCT / 54.20 V tại BNPI
Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp 45.50 V tại STC / 43.17 V tại NOCT / 45.50 V tại BNPI
Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc 15.18 A tại STC / 12.27 A tại NOCT / 16.00 A tại BNPI
Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp 14.51 A tại STC / 11.60 A tại NOCT / 15.29 A tại BNPI
Module efficiency / Hiệu suất module 24.4%
Power binning tolerance / Dung sai phân loại công suất 0 ~ +3%
Đặc tính điện khi tăng công suất mặt sau / Bifacial Gain Electrical Characteristics
Backside power gain / Mức tăng công suất mặt sau 5% / 10%
Maximum power / Công suất cực đại Pmax 693 W / 726 W
Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc 54.20 V / 54.20 V
Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp 45.50 V / 45.50 V
Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc 15.94 A / 16.70 A
Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp 15.24 A / 15.96 A
Short circuit current @ BSI / Dòng ngắn mạch theo BSI 16.74 ± 3%
Bifacial parameters / Thông số hai mặt φPmax 40% ± 5%, φVoc 98% ± 5%, φIsc 45% ± 5%
Cấu tạo vật lý / Product Specification
Cell type / Loại cell N-Type ABC
Glass / Kính Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm
Frame / Khung Nhôm anodized
Cable / Cáp 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh
No. of cells / Số lượng cell 144 cell, bố trí 6 × 24
Junction box / Hộp nối IP68, 3 diode bypass
Connector / Đầu nối Stäubli MC4-EVO2 series PV-KST4-EVO2, PV-KBT4-EVO2 hoặc AIKO-01C
Weight / Trọng lượng 32.2 kg ± 3%
Dimension / Kích thước 2382 × 1134 × 30 mm
Package detail / Quy cách đóng gói 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC
Tolerance / Dung sai kích thước Chiều dài ±2 mm, chiều rộng ±2 mm
Hệ số nhiệt độ / Temperature Ratings (STC)
Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc +0.05%/°C
Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc -0.22%/°C
Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax -0.26%/°C
Điều kiện vận hành và an toàn / Installation Guide
T98 max / Nhiệt độ T98 tối đa 70°C
Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành -40°C đến +70°C
Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa 30 A
Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện Class II
Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa DC 1500 V
Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa Mặt trước +5400 Pa, mặt sau -2400 Pa
Hail test / Thử nghiệm mưa đá Viên đá đường kính 35 mm ở tốc độ 27.2 m/s
Fire rating / Cấp chống cháy IEC Class A
📋

Thông số kỹ thuật trên dùng cho đúng model AIKO-A660-MDE72Dw, gồm thông tin sản phẩm, đặc tính điện STC/NOCT/BNPI, đặc tính tăng công suất mặt sau, cấu tạo vật lý, hệ số nhiệt độ STC và điều kiện vận hành.
Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO