Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 4.147| Model type / Mã model | AIKO-G650-MCH72Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 1N+72 |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 650 W tại STC / 493 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 54.00 V tại STC / 51.23 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 45.30 V tại STC / 42.98 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 15.06 A tại STC / 12.17 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 14.35 A tại STC / 11.48 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.1% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 75 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 144 cell, bố trí 6 × 24 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Tương thích MC4 / Original MC4-EVO2A |
| Weight / Trọng lượng | 32.3 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC |
| Tolerance / Dung sai kích thước | Chiều dài ±2 mm, chiều rộng ±2 mm |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-G650-MCH72Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 650WP – STELLAR 1N+72
AIKO-G650-MCH72Dw là tấm pin năng lượng mặt trời Aiko 650WP thuộc dòng STELLAR 1N+72, được xây dựng trên cấu trúc 2 mặt kính và công nghệ cell N-Type ABC. Ở điều kiện STC, model sở hữu công suất danh định 650WP, hiệu suất module 24.1%, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%.[1]
Tấm pin sử dụng 144 cell theo bố cục 6 × 24, hệ số hai mặt 75 ±5%, hộp nối IP68 với 3 diode bypass, đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A, cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL. Cấu trúc kính 2.0 + 2.0mm đi cùng khung nhôm anodized hướng tới các hệ điện mặt trời cần module công suất lớn và bộ dữ liệu thiết kế rõ ràng.[1]
Trên phương diện an toàn điện và cơ khí, AIKO-G650-MCH72Dw đạt điện áp hệ thống tối đa DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A, cấp bảo vệ Class II, cấp chống cháy IEC Class A, tải tĩnh mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Nhóm module 2 mặt kính đi kèm 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất.[1][4]
Model AIKO-G650-MCH72Dw đạt 650W tại STC và 493W tại NOCT. Mức công suất này nằm trong dải 635W đến 660W của series AIKO-G-MCH72Dw, phù hợp cho nhu cầu tăng công suất trên mỗi tấm, với điều kiện cấu hình chuỗi được kiểm tra đúng điện áp và dòng điện.[1]
Hiệu suất module 24.1% đi kèm bộ thông số Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp đo tại STC và NOCT. Bộ dữ liệu này cho phép kỹ thuật viên tính số tấm trên chuỗi và đối chiếu giới hạn đầu vào của inverter trước khi chốt cấu hình.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC với 144 cell theo bố cục 6 × 24. Đây là dữ liệu nhận diện cốt lõi của STELLAR 1N+72, cần được giữ chính xác khi đối chiếu với các dòng AIKO khác.[1]
AIKO-G650-MCH72Dw sử dụng kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và hệ số hai mặt 75 ±5%. Cấu trúc này yêu cầu tính đúng hệ khung, vị trí kẹp và tải cơ khí khi lắp đặt.[1][2]
| Module Type / Mã module | AIKO-G650-MCH72Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 650W / 493W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 54.00V / 51.23V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 45.30V / 42.98V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.06A / 12.17A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 14.35A / 11.48A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.1%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 75 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 144 cell, bố cục 6 × 24[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.3kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
Protection Class của module được xác định ở Class II. Khi ghép vào hệ thống, thiết bị bảo vệ, tiếp địa và dây dẫn cần được chọn phù hợp với thiết kế điện DC của công trình.[1]
Điện áp hệ thống tối đa được giới hạn ở DC1500V. Khi tính chuỗi, tổng Voc ở điều kiện nhiệt độ thấp cần được kiểm tra để không vượt giới hạn của inverter và thiết bị bảo vệ đi kèm.[1]
Fire Rating của AIKO-G650-MCH72Dw đạt IEC Class A. Dữ liệu này cần được đặt trong tổng thể thiết kế mái, thông gió sau module và yêu cầu an toàn tại từng công trình.[1]
Module đạt tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Thông số tải thử nghiệm cần được đối chiếu cùng hệ khung, vị trí kẹp, tải gió và điều kiện lắp đặt thực tế.[1][2]
Hồ sơ sản phẩm ghi nhận thử nghiệm mưa đá với đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Trên thực tế, khu vực lắp đặt và rủi ro thời tiết tại công trình vẫn cần được khảo sát đầy đủ.[1]
Bước 1
Vị trí lắp đặt cần nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che từ cây xanh, công trình hoặc vật cản. Với hệ mái, tải trọng mái, lối thao tác, phương án bốc dỡ và điều kiện thi công cần được kiểm tra trước khi đưa module lên vị trí lắp.[2]
Bước 2
Các module trong cùng một mảng nên thống nhất hướng và góc nghiêng để giảm sai lệch bức xạ thu nhận. Góc lắp đặt không nhỏ hơn 10° giúp hạn chế đọng nước và bụi bám trên bề mặt.[2]
Bước 3
Khi lắp trên mái, khoảng cách giữa khung module và mặt mái cần lớn hơn 10cm. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm nhằm tránh va chạm do giãn nở nhiệt và thuận tiện cho công tác bảo trì.[2]
Bước 4
Kẹp không được chạm kính, làm biến dạng khung, che bóng lên bề mặt module hay chặn lỗ thoát nước. Mỗi module cần tối thiểu 4 kẹp; tại vùng tải gió hoặc tải tuyết lớn, phương án tăng số lượng kẹp cần được tính toán thêm.[2]
Bước 5
Module có thể cố định bằng bu lông hoặc kẹp theo cấu hình phù hợp, với vật tư lắp đặt đạt yêu cầu chống ăn mòn. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm và lực siết M6 trong khoảng 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông.[2]
Bước 6
Module sử dụng cáp PV 4mm² chống tia UV, với đầu nối khô, sạch và ghép kín. Khung module cần được nối đất bằng thiết bị phù hợp để bảo đảm an toàn điện và giảm rủi ro khi hệ thống hoạt động.[2]
Lưu ý an toàn khi lắp đặt
Module tạo điện áp DC ngay khi có ánh sáng. Người thi công cần trang bị nón bảo hộ, găng cách điện, giày cách điện, dây an toàn và dụng cụ cách điện. Tuyệt đối không khoan thêm lỗ trên khung, tự ý sửa module, kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp, đứng hoặc bước lên module.[2]
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che trực tiếp làm giảm công suất đầu ra. Thời điểm vệ sinh phù hợp là sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu khi nhiệt độ module thấp hơn, với dụng cụ mềm và có tính cách điện.[2]
Nước sạch
Nước vệ sinh nên đạt pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Không sử dụng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm.[2]
Dụng cụ mềm
Bề mặt kính nên được làm sạch bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Bàn chải cứng, dụng cụ thô hoặc hóa chất ăn mòn có thể làm xước kính, ảnh hưởng khung và tăng rủi ro khi hệ thống hoạt động.[2]
Robot
Nếu sử dụng robot vệ sinh khô, vật liệu chổi cần là nhựa mềm và trọng lượng robot không vượt quá 40kg. Bề mặt module cần được kiểm tra sau vệ sinh để phát hiện vết xước hoặc bất thường.[2]
Quan sát
Người vận hành cần quan sát tình trạng nứt vỡ của kính, hư hỏng tại hộp nối, đứt gãy dây cáp và hiện tượng bóng che do vật thể lạ trên bề mặt module.[2]
Cơ khí
Bu lông cần được kiểm tra về độ lỏng và ăn mòn, đầu nối giữ kín và dây cáp cố định đúng vị trí. Hệ nối đất cần tiếp xúc tốt và được duy trì trong suốt quá trình hệ thống hoạt động.[2]
Kính
Module bị vỡ kéo theo nguy cơ điện giật và cháy. Cần dừng mọi thao tác trực tiếp, cô lập khu vực khi cần thiết và liên hệ đơn vị kỹ thuật để kiểm tra. Tuyệt đối không tự tháo hoặc sửa mặt kính.
Hộp nối
Hộp nối IP68 chỉ duy trì hiệu quả khi kết cấu còn nguyên vẹn. Khi keo nứt, nắp hư hoặc đầu nối không kín, cần kiểm tra ngay để ngăn nước và bụi lọt vào phần điện.[1][2]
Cáp
Dây cáp cần được cố định đúng và không bị kéo căng tại đầu nối. Bán kính uốn tối thiểu của cáp cần được tuân thủ để tránh hư hỏng phần dẫn điện.[2]
Đầu nối
Không thực hiện kết nối khi đầu nối ướt, bẩn hoặc có trạng thái bất thường. Sau lắp đặt, đầu nối nên được kết nối sớm hoặc che chắn để tránh hơi nước và bụi xâm nhập.[2]
Bóng che
Lá cây, bụi bẩn, vật thể lạ hoặc bóng từ công trình lân cận đều có thể làm giảm công suất. Bề mặt module cần được kiểm tra và xử lý bóng che theo đúng điều kiện an toàn.
Khung
Bu lông cố định cần được kiểm tra định kỳ về độ lỏng và ăn mòn. Hệ tiếp địa cần duy trì tiếp xúc tốt để bảo vệ an toàn sử dụng và giảm rủi ro do sét hoặc tĩnh điện.[2]
Thông tin cần gửi khi yêu cầu hỗ trợ
Hồ sơ hỗ trợ nên bao gồm ảnh chụp lỗi, ảnh tổng thể khu vực lắp đặt, ảnh số serial, thông tin model AIKO-G650-MCH72Dw, số đo điện nếu có, hóa đơn mua hàng và mô tả hiện tượng.
15 năm
Bảo hành sản phẩm áp dụng cho lỗi vật liệu hoặc lỗi sản xuất ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản, với điều kiện module được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu.[4]
30 năm
Bảo hành hiệu suất kéo dài đến 30 năm. Đây là thông tin cần lưu trong hồ sơ công trình và sử dụng khi tư vấn khách hàng về kỳ vọng hoạt động dài hạn.[4]
88.85%
Đường bảo hành hiệu suất ghi nhận tỷ lệ giữ công suất năm 25 là 90.6% và năm 30 là 88.85%. Việc đo công suất cần được thực hiện trong điều kiện phù hợp để có kết quả đối chiếu chính xác.[4]
Hồ sơ
Hồ sơ nên bao gồm thông tin người yêu cầu, mô tả lỗi, hình ảnh, dữ liệu đo nếu có, số serial module, chứng từ mua hàng, loại module và vị trí lắp đặt.[4]
Xử lý
Khi lỗi thuộc phạm vi bảo hành, phương án xử lý có thể bao gồm sửa chữa, cung cấp sản phẩm thay thế, bổ sung sản phẩm hoặc hoàn tiền theo điều kiện bảo hành.[4]
Loại trừ
Bảo hành không áp dụng đối với các lỗi phát sinh do lắp đặt, sử dụng, bảo trì sai yêu cầu, va chạm, ngập lụt, hỏa hoạn, sét, tiếp xúc hóa chất hoặc thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa được chấp thuận.[4]
Thời điểm bắt đầu bảo hành
Ngày bắt đầu bảo hành được xác định theo điều kiện giao hàng và mốc thời gian quy định trong chính sách bảo hành. Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn, số serial và hồ sơ bàn giao để thuận tiện khi cần đối chiếu.[4]
Với tấm pin công suất 650WP, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, công tác tư vấn cần xét đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar hỗ trợ kiểm tra cấu hình trước khi báo giá, giúp khách hàng chọn đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp.[1][2][5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Điện
Với công suất 650WP và hiệu suất 24.1%, model này phù hợp cho các hệ cần tăng công suất trên mỗi tấm. Cấu hình chuỗi vẫn phải đối chiếu Voc, Vmp, Isc và Imp để không vượt giới hạn inverter.[1]
Kích thước
Kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3% đòi hỏi phương án nâng đỡ, bốc dỡ và bố trí trên mái cẩn thận. Đây là hạng mục cần khảo sát kỹ trước khi báo giá lắp đặt.[1]
Lắp đặt
Module 2 mặt kính cần tuân thủ vùng kẹp, phương án bu lông và khoảng cách thông gió. Kẹp không được chạm kính, che bóng hay làm biến dạng khung.[2]
Đánh giá theo điều kiện Việt Nam
AIKO-G650-MCH72Dw phù hợp với mái lớn, nhà xưởng hoặc các hệ cần công suất cao trên từng module. Với mái nhỏ, mái nhiều vật cản hoặc lối thao tác hẹp, kích thước mái và lộ trình vận chuyển cần được đo đạc kỹ trước khi chốt số lượng tấm.
AIKO-G650-MCH72Dw có công suất 650W tại STC và 493W tại NOCT. Hiệu suất module là 24.1%. Thông số điện tại STC gồm Voc 54.00V, Vmp 45.30V, Isc 15.06A và Imp 14.35A.[1]
Sản phẩm dùng cell N-Type ABC, 144 cell theo bố cục 6 × 24. Module có cấu trúc dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm và khung nhôm anodized.[1]
Kích thước module là 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.3kg ±3%. Các thông số này cần được tính trong phương án vận chuyển, nâng đỡ, bố trí trên mái và tải trọng hệ khung.[1]
Dải nhiệt độ vận hành là -40°C đến +85°C. Hệ số nhiệt Isc là +0.05%/°C, hệ số nhiệt Voc là -0.22%/°C và hệ số nhiệt Pmax là -0.26%/°C.[1]
Khoảng cách tối thiểu giữa các module là 10mm. Khi lắp trên mái, khoảng cách giữa khung module và bề mặt mái cần lớn hơn 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau.[2]
Cáp của module là 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc tùy chỉnh. Đầu nối là MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A.[1]
Tải tĩnh tối đa mặt trước là 5400Pa và mặt sau là 2400Pa. Khi áp dụng vào công trình, cần kiểm tra thêm hệ khung, vị trí kẹp, tải gió và điều kiện lắp đặt thực tế.[1][2]
Sản phẩm có 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]
Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu. Dụng cụ cần mềm và có tính cách điện. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8 và áp lực nước tối đa 4MPa.[2]
Không nên chọn chỉ dựa vào công suất. Cần kiểm tra thêm điện áp, dòng điện, kích thước, khối lượng, tải mái, hệ khung, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ và điều kiện thi công thực tế.
Với tấm pin Aiko 650WP, khách hàng nên phân tách rõ nhu cầu mua theo số lượng tấm pin và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Báo giá theo số lượng tấm cần xác nhận đúng mã AIKO-G650-MCH72Dw, số lượng tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Phương án trọn gói cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.[1][5]
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Phù hợp khi khách hàng cần mua tấm pin theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp đặt hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc vào số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơn
Quý khách nên cung cấp hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, kích thước mái, địa chỉ công trình, nhu cầu mua theo số lượng tấm pin hay lắp trọn gói, số lượng tấm dự kiến và thời gian thi công mong muốn. Riêng với AIKO-G650-MCH72Dw, nên bổ sung thông tin lối vận chuyển và vị trí tập kết hàng.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



