AIKO-G660-MCH72Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 660WP – STELLAR 1N+72
AIKO-G660-MCH72Dw là phiên bản công suất 660W trong dòng module STELLAR 1N+72 của Aiko, được xếp vào nhóm module hai mặt kính sử dụng cell N-Type ABC. Cấu hình này đạt hiệu suất module 24.4%, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, với 144 cell bố cục 6 × 24, kính 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized, hộp nối IP68 và 3 diode bypass. Tập hợp thông số ấy hướng sản phẩm tới các hệ điện mặt trời cần khai thác công suất cao trên từng vị trí lắp đặt.[1]
Về đặc tính điện, AIKO-G660-MCH72Dw đạt Pmax 660W tại STC và 500W tại NOCT, điện áp hở mạch 54.20V cùng dòng ngắn mạch 15.18A tại STC, dung sai công suất 0 đến +3%, điện áp hệ thống tối đa DC1500V và cầu chì chuỗi tối đa 30A. Toàn bộ dải thông số này thuộc nhóm sản phẩm AIKO-Gxxx-MCH72Dw, đi kèm chính sách 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất.[1][2]
Công suất660WPSTC
Hiệu suất24.4%Module efficiency
Loại moduleDual GlassN-Type ABC
Bảo hành15/30 nămVật lý / hiệu suất
AIKO-G660-MCH72Dw là tấm pin Aiko STELLAR 1N+72 công suất 660W, hiệu suất 24.4%, cell N-Type ABC, cấu trúc 2 mặt kính, bifacial factor 75 ±5%, điện áp hệ thống DC1500V, tải tĩnh 5400Pa/2400Pa và bảo hành hiệu suất 30 năm.[1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 4. Các model cùng series AIKO-G-MCH72Dw STELLAR 1N+72
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72
- 14. Giá tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 và nhận báo giá
📚 Danh mục:1. Tính năng2. Thông số3. Chứng nhận4. Model5. Tài liệu6. Lắp đặt7. Bảo trì8. Sự cố9. Bảo hành10. VNS11. Đánh giá12. Hiểu lầm13. FAQ14. Giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Nổi bật
AIKO-G660-MCH72Dw nổi bật với công suất 660W, hiệu suất 24.4%, cell N-Type ABC, kết cấu hai mặt kính, bifacial factor 75 ±5% và hộp nối IP68. Đây là phiên bản công suất cao nhất trong dải STELLAR 1N+72 trải từ 635W đến 660W.[1]
660W
Công suất cao nhất trong series
Ở mức 660W, model nằm tại đỉnh dải AIKO-G-MCH72Dw và hướng tới những mặt mái cần khai thác tối đa công suất trên mỗi vị trí lắp. Khi thiết kế, đội kỹ thuật cần soát đồng thời kích thước, khối lượng, điện áp chuỗi và giới hạn dòng đầu vào của inverter để cấu hình chuỗi nằm trong ngưỡng an toàn.[1]
24.4%
Hiệu suất module 24.4%
Hiệu suất module 24.4% đi kèm bộ thông số điện đầy đủ ở cả hai điều kiện STC và NOCT. Nhờ các giá trị Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp được công bố rõ ràng, đội kỹ thuật tính toán chuỗi DC, chọn inverter và xác định giới hạn bảo vệ với độ chính xác cao hơn.[1]
N-Type ABC
Cell N-Type ABC 144 cell
Sản phẩm sử dụng cell N-Type ABC bố trí 144 cell theo cấu trúc 6 × 24. Đây là dấu hiệu nhận diện cốt lõi của dòng STELLAR 1N+72, đặc biệt khi cần phân biệt với các dòng cell, kích thước và series khác trong danh mục Aiko.[1]
Dual Glass
Kết cấu 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm
Kết cấu hai mặt kính dùng kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 75 ±5%. Với module dài 2382mm, khâu thi công cần xác định trước vùng kẹp và phương án nâng đỡ tương ứng để tránh tác động lên kính và khung.[1][3]
Thông tin cần nhớ khi chọn tấm pin
Với kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, AIKO-G660-MCH72Dw đặt ra yêu cầu tính toán trước về lối vận chuyển, diện tích lắp đặt, tải trọng mái, hướng module, khoảng cách giữa các tấm và số lượng nhân sự nâng đỡ. Những yếu tố này chi phối cả tiến độ lẫn an toàn của toàn bộ khâu lắp đặt.[1][3]
2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Thông số
AIKO-G660-MCH72Dw đạt Pmax 660W tại STC và 500W tại NOCT. Tương ứng tại hai điều kiện, Voc lần lượt là 54.20V và 51.42V, Vmp 45.50V và 43.17V, Isc 15.18A và 12.27A, Imp 14.51A và 11.60A. Module đạt hiệu suất 24.4%, gồm 144 cell, bifacial factor 75 ±5%, điện áp hệ thống DC1500V và cầu chì chuỗi tối đa 30A.[1]
Công suất660WPSTC
Hiệu suất24.4%Module efficiency
Loại moduleDual GlassN-Type ABC
Bảo hành15/30 nămVật lý / hiệu suất
Electrical Characteristics / Đặc tính điện
| Module Type / Mã module | AIKO-G660-MCH72Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 660W / 500W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 54.20V / 51.42V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 45.50V / 43.17V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.18A / 12.27A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 14.51A / 11.60A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.4%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
Product Specification / Cấu tạo sản phẩm
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 75 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 144 cell, bố cục 6 × 24[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.3kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20'GP, 720 tấm/40'HC[1] |
Temperature Ratings / Hệ số nhiệt
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
Installation Guide / Dữ liệu lắp đặt
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Chứng nhận
AIKO-G660-MCH72Dw được thiết kế theo bộ tiêu chuẩn IEC 61215 và IEC 61730. Module thuộc cấp bảo vệ Class II, fire rating IEC Class A, điện áp hệ thống tối đa DC1500V, vượt thử nghiệm mưa đá 25mm ở 23m/s và chịu tải tĩnh mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa.[1][3]
IEC 61215
Tiêu chuẩn thử nghiệm module PV
Module AIKO dùng trong hệ điện mặt trời được thiết kế theo nhóm tiêu chuẩn IEC 61215 và IEC 61730. Đây là cơ sở để chủ đầu tư và đơn vị thi công đối chiếu hồ sơ kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và tải cơ khí của dự án trước khi nghiệm thu.[3]
Class II
Cấp bảo vệ an toàn Class II
AIKO-G660-MCH72Dw được xếp ở Protection Class II. Khi đưa vào hệ thống, cấp bảo vệ này cần được đồng bộ với tiếp địa, dây DC, thiết bị bảo vệ, inverter và yêu cầu điện tại địa phương.[1][3]
IEC Class A
Cấp chống cháy IEC Class A
Module đạt fire rating IEC Class A. Với hệ áp mái, điều kiện đi kèm là đặt module trên bề mặt mái phù hợp, giữ thông gió phía sau và tuân thủ yêu cầu phòng cháy tại công trình.[1][3]
DC1500V
Điện áp hệ thống tối đa DC1500V
Điện áp hệ thống tối đa được giới hạn ở DC1500V. Khi thiết kế chuỗi, tổng Voc phải được tính ở nhiệt độ thấp nhất tại công trình để không vượt ngưỡng của module, inverter và thiết bị đi kèm.[1][3]
5400Pa
Tải tĩnh mặt trước 5400Pa
Tải tĩnh tối đa của module đạt 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau. Tải thiết kế thực tế vẫn cần được tính theo vị trí công trình, tải gió, tải tuyết nếu có, kết cấu mái và phương án lắp đặt.[1][3]
Hail Test
Thử nghiệm mưa đá 25mm ở 23m/s
Hồ sơ kỹ thuật ghi nhận module vượt thử nghiệm mưa đá với đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Khi lắp ngoài trời, rủi ro thời tiết vẫn cần được đánh giá theo đặc điểm từng khu vực.[1]
Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ dự án
Hồ sơ công trình nên soát đầy đủ tiêu chuẩn điện, tải mái, vùng gió, khoảng cách thoát nước, tiếp địa, thiết bị bảo vệ chuỗi và điều kiện bảo trì sau lắp đặt. Đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến độ bền và an toàn vận hành dài hạn.
4. Các model cùng series AIKO-G-MCH72Dw STELLAR 1N+72 Model
Series AIKO-G-MCH72Dw STELLAR 1N+72 gồm 6 model trải từ 635W đến 660W. Các phiên bản chia sẻ cùng kích thước 2382 × 1134 × 30mm, cùng cell N-Type ABC và cùng kết cấu hai mặt kính, chỉ khác nhau ở công suất, điện áp, dòng điện và hiệu suất module.[1]
635W
640W
645W
650W
655W
Cách đọc series AIKO-G-MCH72Dw
Các model trong series tăng dần theo bước công suất 5W. Mỗi lần đổi model, đội kỹ thuật vẫn cần tính lại số tấm trên chuỗi, dòng điện, điện áp, inverter ghép nối và giới hạn thiết bị bảo vệ.
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Tài liệu
Bộ tài liệu của AIKO-G660-MCH72Dw gồm thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, hướng dẫn đóng gói, tra cứu seri, thông tin thương hiệu, bảo hành, chứng nhận và giấy chứng nhận nhà phân phối.
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Lắp đặt
AIKO-G660-MCH72Dw cần được lắp đặt bởi nhân sự có chuyên môn, tuân thủ yêu cầu cơ khí, điện và quy định tại địa phương. Góc lắp đặt khuyến nghị không nhỏ hơn 10°, khoảng cách tối thiểu giữa các module là 10mm và khoảng cách giữa khung module với mặt mái tối thiểu 10cm khi lắp trên mái.[3]
Bước 1
Kiểm tra vị trí và tải mái
Vị trí lắp đặt cần nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che. Với hệ áp mái, tải trọng mái phải được kiểm tra trước khi đưa module 32.3kg ±3% lên thi công. Tuyệt đối không đặt module gần nguồn lửa hở hoặc khu vực có nguy cơ ngập nước.[1][3]
Bước 2
Chọn góc nghiêng phù hợp
Góc nghiêng nên giữ không nhỏ hơn 10°. Các tấm trong cùng một mảng cần đồng nhất hướng và góc nghiêng để hạn chế chênh lệch bức xạ nhận được giữa các module.[3]
Bước 3
Giữ khoảng cách thông gió
Khi lắp trên mái, khoảng cách giữa khung module và bề mặt mái cần tối thiểu 10cm, còn giữa các module liền kề tối thiểu 10mm. Khoảng hở này vừa hạn chế va chạm do giãn nở nhiệt, vừa tạo điều kiện thông gió và bảo trì.[3]
Bước 4
Lắp bằng kẹp đúng vùng
Kẹp không được chạm kính, làm biến dạng khung, che bóng lên bề mặt module hay chặn lỗ thoát nước. Về kích thước, kẹp nên dài tối thiểu 50mm, dày tối thiểu 4mm và chồng lên khung từ 10mm đến 12mm.[3]
Bước 5
Dùng bu lông đúng lực siết
Với phương án bu lông, vật tư nên thuộc loại chống ăn mòn. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm và lực siết M6 trong khoảng 8 đến 12Nm, tùy cấp bu lông và hướng dẫn của phụ kiện.[3]
Bước 6
Đấu nối cáp và nối đất
Cáp PV cần đủ tiết diện, chống tia UV và đi tránh vùng đọng nước. Dây đồng khuyến nghị tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm, đồng thời khung module phải được nối đất đúng cách.[3]
Lưu ý an toàn khi lắp đặt
Module phát sinh điện áp DC ngay khi có ánh sáng, nên người thi công cần dùng dụng cụ cách điện, găng cách điện, nón bảo hộ và giày cách điện. Tuyệt đối không khoan thêm lỗ trên khung, không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp và không đứng hay bước lên module.[3]
7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Bảo trì
AIKO-G660-MCH72Dw cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ, nhất là trong thời hạn bảo hành. Tài liệu lắp đặt khuyến nghị thực hiện kiểm tra phòng ngừa mỗi 6 tháng đối với kính, hộp nối, cáp, đầu nối, bóng che, bu lông cố định và tình trạng nối đất.[3]
Vệ sinh
Làm sạch bề mặt kính đúng thời điểm
Bụi bẩn và bóng che trực tiếp kéo giảm công suất đầu ra. Thời điểm vệ sinh phù hợp là sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu, khi nhiệt độ module ở mức thấp.[3]
Nước sạch
Dùng nước pH 6 đến 8
Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Ưu tiên nước mềm khi làm sạch bề mặt kính.[3]
Dụng cụ mềm
Tránh hóa chất ăn mòn
Bề mặt kính nên được làm sạch bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Tránh chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, cũng như bàn chải thô và dụng cụ có bề mặt cứng.[3]
Robot
Kiểm soát trọng lượng robot
Nếu dùng robot vệ sinh khô, chổi cần làm bằng nhựa mềm và trọng lượng robot không vượt quá 40kg. Lưu ý rằng hư hỏng do vệ sinh robot sai cách không nằm trong phạm vi bảo hành.[3]
Quan sát
Kiểm tra kính, hộp nối và cáp
Cần quan sát kính có vết vỡ, hộp nối có hư hỏng, dây cáp có đứt và bề mặt module có bị bóng che hay vật lạ che phủ hay không.[3]
Cơ khí
Kiểm tra bu lông và tiếp địa
Bu lông cố định module vào hệ khung cần được kiểm tra về độ lỏng và mức ăn mòn. Đầu nối phải kín, cáp được cố định đúng và hệ nối đất phải bảo đảm tiếp xúc tốt.[3]
Khi cần hỗ trợ kỹ thuật
Hồ sơ hỗ trợ nên gồm ảnh chụp, số đo liên quan, hóa đơn mua hàng và số serial module. Khách hàng nên liên hệ đơn vị lắp đặt trước để kiểm tra hiện trường và thu thập đủ thông tin kỹ thuật.[3]
8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Sự cố
Khi AIKO-G660-MCH72Dw xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần soát các hạng mục kính vỡ, hộp nối hư, dây cáp đứt, bóng che, bu lông lỏng, ăn mòn, đầu nối không kín, nối đất không đạt hoặc keo hộp nối bị nứt. Hồ sơ hỗ trợ nên kèm ảnh, số đo, hóa đơn và số serial module.[3]
Kính
Kính module bị vỡ hoặc trầy xước
Module bị vỡ tiềm ẩn nguy cơ điện giật và cháy. Cần dừng mọi thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn, đồng thời lưu lại ảnh lỗi, vị trí lỗi và số serial để phục vụ kiểm tra kỹ thuật.[3]
Hộp nối
Hộp nối hư hoặc keo bị nứt
Hộp nối IP68 chỉ phát huy đúng cấp bảo vệ khi đầu nối, dây cáp và phần bịt kín còn nguyên vẹn. Nếu phát hiện nứt, hở, ẩm hoặc dấu cháy, cần dừng kiểm tra thông thường và chuyển sang xử lý kỹ thuật.[1][3]
Cáp
Cáp bị đứt, hở hoặc cố định sai
Cáp PV cần chống tia UV, được cố định gọn và đi tránh vùng đọng nước. Bán kính uốn tối thiểu là 43mm, do đó không uốn gập dây tại đầu nối hay để dây bị kéo căng.[3]
Đầu nối
Đầu nối ẩm, bẩn hoặc ghép chưa kín
Đầu nối cần khô, sạch và ghép kín. Không thực hiện kết nối khi đầu nối ướt hoặc có dấu hiệu bất thường, bởi kết nối sai có thể gây hồ quang điện hoặc điện giật.[3]
Bóng che
Bề mặt module bị che
Bóng che từ vật cản, lá cây, bụi bẩn hoặc công trình lân cận đều có thể kéo giảm công suất đầu ra. Với công trình nhiều vật cản, cần kiểm tra ở cả thời điểm sáng, trưa và chiều.[3]
Khung
Bu lông lỏng hoặc tiếp địa không đạt
Bu lông, kẹp và điểm tiếp địa cần được kiểm tra định kỳ. Khi xuất hiện ăn mòn, lỏng hoặc tiếp xúc kém, cần điều chỉnh hoặc thay thế bằng vật tư phù hợp.[3]
Thông tin cần gửi khi yêu cầu hỗ trợ
Nên chuẩn bị ảnh chụp lỗi, ảnh tổng thể khu vực lắp đặt, ảnh số serial, thông tin model AIKO-G660-MCH72Dw, số đo điện nếu có, hóa đơn mua hàng và mô tả hiện tượng. Hồ sơ càng rõ ràng thì quá trình kiểm tra càng được rút ngắn.[2]
9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Bảo hành
AIKO-G660-MCH72Dw thuộc nhóm Dual Glass Bifacial Modules AIKO-Gxxx-MCH72Dw. Sản phẩm áp dụng 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất cho module hai mặt kính, với suy giảm năm đầu không vượt quá 1% và suy giảm từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm.[2]
15 năm
Bảo hành sản phẩm giới hạn
AIKO cam kết module, gồm cả đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không mắc lỗi vật liệu hay lỗi sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản, với điều kiện sản phẩm được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu.[2]
30 năm
Bảo hành hiệu suất tuyến tính
Module hai mặt kính trong phạm vi bảo hành được áp dụng bảo hành công suất đầu ra lên đến 30 năm. Công suất thực tế được đánh giá trong điều kiện STC và theo phương thức đo phù hợp.[2]
88.85%
Tỷ lệ giữ công suất năm 30
Tỷ lệ giữ công suất ở năm thứ 25 đạt 90.6% và ở năm thứ 30 đạt 88.85%. Phần bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module.[2]
Khiếu nại
Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ bảo hành cần nêu rõ người yêu cầu, mô tả chi tiết, ảnh hoặc dữ liệu hỗ trợ, số serial, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí lắp đặt và các thông tin bổ sung khi được yêu cầu.[2]
Biện pháp
Sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền
Khi lỗi thuộc phạm vi xử lý, AIKO được quyền lựa chọn sửa chữa sản phẩm lỗi, cung cấp sản phẩm thay thế, bổ sung sản phẩm để bù chênh lệch công suất hoặc hoàn tiền theo điều kiện bảo hành.[2]
Loại trừ
Các trường hợp không áp dụng
Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng phát sinh từ lắp đặt, sử dụng hoặc bảo trì sai hướng dẫn, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm, môi trường hóa chất, thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa được chấp thuận hoặc số serial không nhận diện rõ.[2]
Thời điểm bắt đầu bảo hành
Ngày bắt đầu bảo hành được tính trong vòng 30 ngày sau khi sản phẩm được giao cho khách hàng hoặc trong vòng 90 ngày sau khi sản phẩm rời nhà máy, tùy mốc nào đến trước.[2]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 VNS
Việt Nam Solar tư vấn tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw dựa trên công suất hệ thống, số lượng tấm, diện tích mái, tải trọng mái, hướng lắp đặt, phương án khung kẹp, inverter đi kèm, dây DC, thiết bị bảo vệ và điều kiện thi công thực tế.
Ở mức công suất 660W cùng kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, quá trình tư vấn phải cân nhắc đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar kiểm tra toàn bộ cấu hình trước khi báo giá, qua đó giúp khách hàng chốt đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp với hiện trạng công trình.[1][3]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Đánh giá
AIKO-G660-MCH72Dw phù hợp với công trình cần tấm pin công suất 660W, hiệu suất 24.4%, kích thước 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.3kg ±3% và kết cấu hai mặt kính. Trước khi triển khai thực tế, cần kiểm tra diện tích mái, tải trọng, hướng nắng, phương án vận chuyển và nhân sự nâng đỡ.[1][3]
Công suất
Phù hợp hệ cần mật độ công suất cao
Công suất 660W nâng mật độ công suất khai thác trên mỗi tấm. Những điểm cần kiểm tra đi kèm là chiều dài tấm, khoảng hở, lối đi thao tác, hướng lắp và giới hạn đầu vào của inverter.
2 mặt kính
Cần thao tác nâng đỡ đúng
Module hai mặt kính nặng 32.3kg ±3%, do đó cần từ hai người trở lên khi thao tác. Không kéo tấm bằng hộp nối hoặc dây cáp để tránh tác động xấu tới phần điện.
Lắp đặt
Cần tuân thủ vùng kẹp
Kẹp không được chạm kính, che bóng, chặn lỗ thoát nước hay làm biến dạng khung. Khoảng cách tối thiểu giữa các module vẫn cần giữ ở mức 10mm.
Đánh giá theo điều kiện Việt Nam
Với nhà xưởng, mái lớn hoặc hệ cần nhiều công suất, AIKO-G660-MCH72Dw chiếm lợi thế nhờ công suất trên mỗi tấm cao. Ngược lại, với mái nhỏ, mái nhiều vật cản hoặc lối vận chuyển hẹp, cần đo lại thực tế trước khi chốt số lượng.
12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 Hiểu lầm
Khi chọn AIKO-G660-MCH72Dw, cần hiểu đúng công suất 660W, điều kiện STC và NOCT, kết cấu hai mặt kính, bifacial factor, tải cơ học, bảo hành hiệu suất và yêu cầu lắp đặt. Các thông số cần được đọc trong tương quan với nhau, không tách rời từng chỉ số.
Hiểu saiTấm pin 660W lúc nào cũng phát đúng 660W ngoài thực tế.
Hiểu sai2 mặt kính nghĩa là có thể lắp ở mọi vị trí mà không cần kiểm tra kết cấu.
Cách hiểu đúngModule hai mặt kính vẫn đòi hỏi hệ khung, vị trí kẹp, khoảng cách thông gió, tải gió, tải mái và điều kiện thi công phù hợp.[3]
Hiểu saiBifacial factor 75 ±5% nghĩa là sản lượng tự động tăng 75%.
Cách hiểu đúngBifacial factor là thông số đặc trưng của module hai mặt, không phải mức tăng sản lượng cố định. Phần điện sinh ra từ mặt sau còn phụ thuộc nền phản xạ, khoảng cách lắp, góc nghiêng, bóng che và hệ khung bên dưới.[1]
Hiểu saiBảo hành 30 năm nghĩa là sau 30 năm tấm pin vẫn giữ nguyên công suất ban đầu.
Cách hiểu đúngBảo hành hiệu suất 30 năm đi kèm đường suy giảm định trước. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, từ năm 2 đến 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm và tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[2]
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 FAQ
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào công suất 660W, hiệu suất 24.4%, kích thước, khối lượng, cell N-Type ABC, kết cấu hai mặt kính, bảo hành, lắp đặt, vệ sinh, vận chuyển và hồ sơ hỗ trợ kỹ thuật của AIKO-G660-MCH72Dw.
AIKO-G660-MCH72Dw có công suất và hiệu suất bao nhiêu?
AIKO-G660-MCH72Dw đạt công suất cực đại 660W tại STC và 500W tại NOCT, với hiệu suất module 24.4%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 54.20V, Vmp 45.50V, Isc 15.18A và Imp 14.51A.[1]AIKO-G660-MCH72Dw dùng loại cell và cấu trúc kính nào?
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC với 144 cell bố trí theo cấu trúc 6 × 24. Module thuộc dạng dual glass, dùng kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 75 ±5%.[1]Kích thước và khối lượng của AIKO-G660-MCH72Dw là bao nhiêu?
AIKO-G660-MCH72Dw có kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%. Khi thi công, cần kiểm tra diện tích mái, tải trọng mái, lối vận chuyển và số lượng nhân sự nâng đỡ.[1][3]Góc nghiêng khuyến nghị khi lắp AIKO-G660-MCH72Dw là bao nhiêu?
Góc lắp đặt được khuyến nghị không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu còn phụ thuộc bức xạ, gió, tải tuyết nếu có, khả năng tránh đọng nước, bụi và mục tiêu sản lượng hằng năm.[3]Khi lắp trên mái cần chừa khoảng cách bao nhiêu?
Khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm, còn giữa các module liền kề là 10mm. Hai khoảng hở này vừa hỗ trợ thông gió, vừa hạn chế va chạm do giãn nở nhiệt.[3]AIKO-G660-MCH72Dw cần loại cáp và đầu nối nào?
Cáp của module là 4mm² theo IEC, tương đương 12AWG theo UL, đầu nối thuộc loại MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A. Khi lắp đặt, đầu nối cần khô, sạch và ghép kín.[1][3]Tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw chịu tải cơ học ra sao?
Tải tĩnh tối đa đạt 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau. Tải thiết kế thực tế vẫn cần tính theo vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, phương án kẹp hoặc bu lông và bài toán kỹ thuật cụ thể.[1][3]Bảo hành của AIKO-G660-MCH72Dw gồm những gì?
AIKO-G660-MCH72Dw thuộc nhóm AIKO-Gxxx-MCH72Dw, áp dụng 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất. Tỷ lệ giữ công suất ở năm 30 là 88.85%.[2]Cần vệ sinh tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw thế nào?
Nên vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, tránh chất tẩy chứa axit hoặc kiềm và bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8 và áp lực nước tối đa 4MPa.[3]AIKO-G660-MCH72Dw có phù hợp hệ công suất lớn không?
Model 660W phù hợp với hệ cần công suất cao trên mỗi tấm. Dù vậy, trước khi chốt cấu hình vẫn cần kiểm tra kích thước 2382mm, khối lượng 32.3kg ±3%, tải mái, lối vận chuyển và giới hạn điện áp chuỗi.[1]14. Giá tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw Aiko 660WP STELLAR 1N+72 và nhận báo giá Báo giá
Giá AIKO-G660-MCH72Dw phụ thuộc thời điểm, số lượng tấm pin, hình thức mua theo lô hay lắp trọn gói, chi phí giao hàng, vị trí công trình, phương án bốc dỡ, hệ khung, inverter ghép nối, vật tư DC/AC và điều kiện thi công thực tế. Việt Nam Solar tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá minh bạch theo từng hạng mục.
Với tấm pin Aiko 660WP, khách hàng nên tách bạch nhu cầu mua theo số lượng tấm pin và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Phương án theo số lượng tấm cần xác nhận đúng mã AIKO-G660-MCH72Dw, số lượng tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Phương án trọn gói lại đòi hỏi khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Giá tấm pin AIKO-G660-MCH72Dw
Phù hợp khi khách hàng cần mua tấm pin theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc cấp cho đội kỹ thuật đang thi công. Khi đó, báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành. Gọi hotline 088.60.60.660
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời dùng tấm Aiko 660WP
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Mức giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu. Gửi yêu cầu báo giá
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơn
Quý khách nên gửi hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, kích thước mái, địa chỉ công trình, nhu cầu mua theo số lượng tấm pin hay lắp trọn gói, số lượng tấm dự kiến và thời gian thi công mong muốn. Riêng với tấm AIKO-G660-MCH72Dw, nên bổ sung thông tin lối vận chuyển và vị trí tập kết hàng.
Tài liệu tham khảo Nguồn
Các tài liệu dưới đây là nguồn tham khảo cho thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, bảo trì, xử lý bất thường, chính sách bảo hành và thông tin liên hệ trong bài viết.
- 1AIKO. (2025). Datasheet AIKO-G660-MCH72Dw, STELLAR 1N+72, AIKO-G-MCH72Dw, V4.1_202510_DsDr__EN.
- 2AIKO. (n.d.). N-Type ABC Module Warranty, Standard Modules.
- 3AIKO. (2025). AIKO PV Modules Installation Manual, 2506V19.
- 4AIKO. (2025). Certification Report, IEC, TÜV, CE for AIKO PV modules.
- 5Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.








































