Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 1.798| Model type / Mã model | AIKO-G660-MCH72Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 1N+72 |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 660 W tại STC / 500 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 54.20 V tại STC / 51.42 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 45.50 V tại STC / 43.17 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 15.18 A tại STC / 12.27 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 14.51 A tại STC / 11.60 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.4% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 75 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 144 cell, bố trí 6 × 24 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Tương thích MC4 / Original MC4-EVO2A |
| Weight / Trọng lượng | 32.3 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-G660-MCH72Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 660WP – STELLAR 1N+72
AIKO-G660-MCH72Dw là phiên bản công suất 660W trong dòng module STELLAR 1N+72 của Aiko, được xếp vào nhóm module hai mặt kính sử dụng cell N-Type ABC. Cấu hình này đạt hiệu suất module 24.4%, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, với 144 cell bố cục 6 × 24, kính 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized, hộp nối IP68 và 3 diode bypass. Tập hợp thông số ấy hướng sản phẩm tới các hệ điện mặt trời cần khai thác công suất cao trên từng vị trí lắp đặt.[1]
Về đặc tính điện, AIKO-G660-MCH72Dw đạt Pmax 660W tại STC và 500W tại NOCT, điện áp hở mạch 54.20V cùng dòng ngắn mạch 15.18A tại STC, dung sai công suất 0 đến +3%, điện áp hệ thống tối đa DC1500V và cầu chì chuỗi tối đa 30A. Toàn bộ dải thông số này thuộc nhóm sản phẩm AIKO-Gxxx-MCH72Dw, đi kèm chính sách 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất.[1][2]
660W
Ở mức 660W, model nằm tại đỉnh dải AIKO-G-MCH72Dw và hướng tới những mặt mái cần khai thác tối đa công suất trên mỗi vị trí lắp. Khi thiết kế, đội kỹ thuật cần soát đồng thời kích thước, khối lượng, điện áp chuỗi và giới hạn dòng đầu vào của inverter để cấu hình chuỗi nằm trong ngưỡng an toàn.[1]
24.4%
Hiệu suất module 24.4% đi kèm bộ thông số điện đầy đủ ở cả hai điều kiện STC và NOCT. Nhờ các giá trị Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp được công bố rõ ràng, đội kỹ thuật tính toán chuỗi DC, chọn inverter và xác định giới hạn bảo vệ với độ chính xác cao hơn.[1]
N-Type ABC
Sản phẩm sử dụng cell N-Type ABC bố trí 144 cell theo cấu trúc 6 × 24. Đây là dấu hiệu nhận diện cốt lõi của dòng STELLAR 1N+72, đặc biệt khi cần phân biệt với các dòng cell, kích thước và series khác trong danh mục Aiko.[1]
Dual Glass
Kết cấu hai mặt kính dùng kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 75 ±5%. Với module dài 2382mm, khâu thi công cần xác định trước vùng kẹp và phương án nâng đỡ tương ứng để tránh tác động lên kính và khung.[1][3]
Thông tin cần nhớ khi chọn tấm pin
Với kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, AIKO-G660-MCH72Dw đặt ra yêu cầu tính toán trước về lối vận chuyển, diện tích lắp đặt, tải trọng mái, hướng module, khoảng cách giữa các tấm và số lượng nhân sự nâng đỡ. Những yếu tố này chi phối cả tiến độ lẫn an toàn của toàn bộ khâu lắp đặt.[1][3]
| Module Type / Mã module | AIKO-G660-MCH72Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 660W / 500W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 54.20V / 51.42V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 45.50V / 43.17V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.18A / 12.27A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 14.51A / 11.60A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.4%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 75 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 144 cell, bố cục 6 × 24[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.3kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
IEC 61215
Module AIKO dùng trong hệ điện mặt trời được thiết kế theo nhóm tiêu chuẩn IEC 61215 và IEC 61730. Đây là cơ sở để chủ đầu tư và đơn vị thi công đối chiếu hồ sơ kỹ thuật, điều kiện lắp đặt và tải cơ khí của dự án trước khi nghiệm thu.[3]
Class II
AIKO-G660-MCH72Dw được xếp ở Protection Class II. Khi đưa vào hệ thống, cấp bảo vệ này cần được đồng bộ với tiếp địa, dây DC, thiết bị bảo vệ, inverter và yêu cầu điện tại địa phương.[1][3]
IEC Class A
Module đạt fire rating IEC Class A. Với hệ áp mái, điều kiện đi kèm là đặt module trên bề mặt mái phù hợp, giữ thông gió phía sau và tuân thủ yêu cầu phòng cháy tại công trình.[1][3]
DC1500V
Điện áp hệ thống tối đa được giới hạn ở DC1500V. Khi thiết kế chuỗi, tổng Voc phải được tính ở nhiệt độ thấp nhất tại công trình để không vượt ngưỡng của module, inverter và thiết bị đi kèm.[1][3]
5400Pa
Tải tĩnh tối đa của module đạt 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau. Tải thiết kế thực tế vẫn cần được tính theo vị trí công trình, tải gió, tải tuyết nếu có, kết cấu mái và phương án lắp đặt.[1][3]
Hail Test
Hồ sơ kỹ thuật ghi nhận module vượt thử nghiệm mưa đá với đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Khi lắp ngoài trời, rủi ro thời tiết vẫn cần được đánh giá theo đặc điểm từng khu vực.[1]
Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ dự án
Hồ sơ công trình nên soát đầy đủ tiêu chuẩn điện, tải mái, vùng gió, khoảng cách thoát nước, tiếp địa, thiết bị bảo vệ chuỗi và điều kiện bảo trì sau lắp đặt. Đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến độ bền và an toàn vận hành dài hạn.
Cách đọc series AIKO-G-MCH72Dw
Các model trong series tăng dần theo bước công suất 5W. Mỗi lần đổi model, đội kỹ thuật vẫn cần tính lại số tấm trên chuỗi, dòng điện, điện áp, inverter ghép nối và giới hạn thiết bị bảo vệ.
Ghi chú tài liệu
Bộ tài liệu kỹ thuật nên được sử dụng đồng bộ xuyên suốt các khâu tư vấn, thiết kế, thi công, nghiệm thu và xử lý bảo hành cho model AIKO-G660-MCH72Dw.
Bước 1
Vị trí lắp đặt cần nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che. Với hệ áp mái, tải trọng mái phải được kiểm tra trước khi đưa module 32.3kg ±3% lên thi công. Tuyệt đối không đặt module gần nguồn lửa hở hoặc khu vực có nguy cơ ngập nước.[1][3]
Bước 2
Góc nghiêng nên giữ không nhỏ hơn 10°. Các tấm trong cùng một mảng cần đồng nhất hướng và góc nghiêng để hạn chế chênh lệch bức xạ nhận được giữa các module.[3]
Bước 3
Khi lắp trên mái, khoảng cách giữa khung module và bề mặt mái cần tối thiểu 10cm, còn giữa các module liền kề tối thiểu 10mm. Khoảng hở này vừa hạn chế va chạm do giãn nở nhiệt, vừa tạo điều kiện thông gió và bảo trì.[3]
Bước 4
Kẹp không được chạm kính, làm biến dạng khung, che bóng lên bề mặt module hay chặn lỗ thoát nước. Về kích thước, kẹp nên dài tối thiểu 50mm, dày tối thiểu 4mm và chồng lên khung từ 10mm đến 12mm.[3]
Bước 5
Với phương án bu lông, vật tư nên thuộc loại chống ăn mòn. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm và lực siết M6 trong khoảng 8 đến 12Nm, tùy cấp bu lông và hướng dẫn của phụ kiện.[3]
Bước 6
Cáp PV cần đủ tiết diện, chống tia UV và đi tránh vùng đọng nước. Dây đồng khuyến nghị tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm, đồng thời khung module phải được nối đất đúng cách.[3]
Lưu ý an toàn khi lắp đặt
Module phát sinh điện áp DC ngay khi có ánh sáng, nên người thi công cần dùng dụng cụ cách điện, găng cách điện, nón bảo hộ và giày cách điện. Tuyệt đối không khoan thêm lỗ trên khung, không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp và không đứng hay bước lên module.[3]
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che trực tiếp kéo giảm công suất đầu ra. Thời điểm vệ sinh phù hợp là sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu, khi nhiệt độ module ở mức thấp.[3]
Nước sạch
Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Ưu tiên nước mềm khi làm sạch bề mặt kính.[3]
Dụng cụ mềm
Bề mặt kính nên được làm sạch bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Tránh chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, cũng như bàn chải thô và dụng cụ có bề mặt cứng.[3]
Robot
Nếu dùng robot vệ sinh khô, chổi cần làm bằng nhựa mềm và trọng lượng robot không vượt quá 40kg. Lưu ý rằng hư hỏng do vệ sinh robot sai cách không nằm trong phạm vi bảo hành.[3]
Quan sát
Cần quan sát kính có vết vỡ, hộp nối có hư hỏng, dây cáp có đứt và bề mặt module có bị bóng che hay vật lạ che phủ hay không.[3]
Cơ khí
Bu lông cố định module vào hệ khung cần được kiểm tra về độ lỏng và mức ăn mòn. Đầu nối phải kín, cáp được cố định đúng và hệ nối đất phải bảo đảm tiếp xúc tốt.[3]
Khi cần hỗ trợ kỹ thuật
Hồ sơ hỗ trợ nên gồm ảnh chụp, số đo liên quan, hóa đơn mua hàng và số serial module. Khách hàng nên liên hệ đơn vị lắp đặt trước để kiểm tra hiện trường và thu thập đủ thông tin kỹ thuật.[3]
Kính
Module bị vỡ tiềm ẩn nguy cơ điện giật và cháy. Cần dừng mọi thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn, đồng thời lưu lại ảnh lỗi, vị trí lỗi và số serial để phục vụ kiểm tra kỹ thuật.[3]
Hộp nối
Hộp nối IP68 chỉ phát huy đúng cấp bảo vệ khi đầu nối, dây cáp và phần bịt kín còn nguyên vẹn. Nếu phát hiện nứt, hở, ẩm hoặc dấu cháy, cần dừng kiểm tra thông thường và chuyển sang xử lý kỹ thuật.[1][3]
Cáp
Cáp PV cần chống tia UV, được cố định gọn và đi tránh vùng đọng nước. Bán kính uốn tối thiểu là 43mm, do đó không uốn gập dây tại đầu nối hay để dây bị kéo căng.[3]
Đầu nối
Đầu nối cần khô, sạch và ghép kín. Không thực hiện kết nối khi đầu nối ướt hoặc có dấu hiệu bất thường, bởi kết nối sai có thể gây hồ quang điện hoặc điện giật.[3]
Bóng che
Bóng che từ vật cản, lá cây, bụi bẩn hoặc công trình lân cận đều có thể kéo giảm công suất đầu ra. Với công trình nhiều vật cản, cần kiểm tra ở cả thời điểm sáng, trưa và chiều.[3]
Khung
Bu lông, kẹp và điểm tiếp địa cần được kiểm tra định kỳ. Khi xuất hiện ăn mòn, lỏng hoặc tiếp xúc kém, cần điều chỉnh hoặc thay thế bằng vật tư phù hợp.[3]
Thông tin cần gửi khi yêu cầu hỗ trợ
Nên chuẩn bị ảnh chụp lỗi, ảnh tổng thể khu vực lắp đặt, ảnh số serial, thông tin model AIKO-G660-MCH72Dw, số đo điện nếu có, hóa đơn mua hàng và mô tả hiện tượng. Hồ sơ càng rõ ràng thì quá trình kiểm tra càng được rút ngắn.[2]
15 năm
AIKO cam kết module, gồm cả đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không mắc lỗi vật liệu hay lỗi sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản, với điều kiện sản phẩm được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu.[2]
30 năm
Module hai mặt kính trong phạm vi bảo hành được áp dụng bảo hành công suất đầu ra lên đến 30 năm. Công suất thực tế được đánh giá trong điều kiện STC và theo phương thức đo phù hợp.[2]
88.85%
Tỷ lệ giữ công suất ở năm thứ 25 đạt 90.6% và ở năm thứ 30 đạt 88.85%. Phần bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module.[2]
Khiếu nại
Hồ sơ bảo hành cần nêu rõ người yêu cầu, mô tả chi tiết, ảnh hoặc dữ liệu hỗ trợ, số serial, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí lắp đặt và các thông tin bổ sung khi được yêu cầu.[2]
Biện pháp
Khi lỗi thuộc phạm vi xử lý, AIKO được quyền lựa chọn sửa chữa sản phẩm lỗi, cung cấp sản phẩm thay thế, bổ sung sản phẩm để bù chênh lệch công suất hoặc hoàn tiền theo điều kiện bảo hành.[2]
Loại trừ
Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng phát sinh từ lắp đặt, sử dụng hoặc bảo trì sai hướng dẫn, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm, môi trường hóa chất, thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa được chấp thuận hoặc số serial không nhận diện rõ.[2]
Thời điểm bắt đầu bảo hành
Ngày bắt đầu bảo hành được tính trong vòng 30 ngày sau khi sản phẩm được giao cho khách hàng hoặc trong vòng 90 ngày sau khi sản phẩm rời nhà máy, tùy mốc nào đến trước.[2]
Ở mức công suất 660W cùng kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%, quá trình tư vấn phải cân nhắc đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar kiểm tra toàn bộ cấu hình trước khi báo giá, qua đó giúp khách hàng chốt đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp với hiện trạng công trình.[1][3]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Công suất
Công suất 660W nâng mật độ công suất khai thác trên mỗi tấm. Những điểm cần kiểm tra đi kèm là chiều dài tấm, khoảng hở, lối đi thao tác, hướng lắp và giới hạn đầu vào của inverter.
2 mặt kính
Module hai mặt kính nặng 32.3kg ±3%, do đó cần từ hai người trở lên khi thao tác. Không kéo tấm bằng hộp nối hoặc dây cáp để tránh tác động xấu tới phần điện.
Lắp đặt
Kẹp không được chạm kính, che bóng, chặn lỗ thoát nước hay làm biến dạng khung. Khoảng cách tối thiểu giữa các module vẫn cần giữ ở mức 10mm.
Đánh giá theo điều kiện Việt Nam
Với nhà xưởng, mái lớn hoặc hệ cần nhiều công suất, AIKO-G660-MCH72Dw chiếm lợi thế nhờ công suất trên mỗi tấm cao. Ngược lại, với mái nhỏ, mái nhiều vật cản hoặc lối vận chuyển hẹp, cần đo lại thực tế trước khi chốt số lượng.
AIKO-G660-MCH72Dw đạt công suất cực đại 660W tại STC và 500W tại NOCT, với hiệu suất module 24.4%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 54.20V, Vmp 45.50V, Isc 15.18A và Imp 14.51A.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC với 144 cell bố trí theo cấu trúc 6 × 24. Module thuộc dạng dual glass, dùng kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 75 ±5%.[1]
AIKO-G660-MCH72Dw có kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.3kg ±3%. Khi thi công, cần kiểm tra diện tích mái, tải trọng mái, lối vận chuyển và số lượng nhân sự nâng đỡ.[1][3]
Góc lắp đặt được khuyến nghị không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu còn phụ thuộc bức xạ, gió, tải tuyết nếu có, khả năng tránh đọng nước, bụi và mục tiêu sản lượng hằng năm.[3]
Khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm, còn giữa các module liền kề là 10mm. Hai khoảng hở này vừa hỗ trợ thông gió, vừa hạn chế va chạm do giãn nở nhiệt.[3]
Cáp của module là 4mm² theo IEC, tương đương 12AWG theo UL, đầu nối thuộc loại MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A. Khi lắp đặt, đầu nối cần khô, sạch và ghép kín.[1][3]
Tải tĩnh tối đa đạt 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau. Tải thiết kế thực tế vẫn cần tính theo vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, phương án kẹp hoặc bu lông và bài toán kỹ thuật cụ thể.[1][3]
AIKO-G660-MCH72Dw thuộc nhóm AIKO-Gxxx-MCH72Dw, áp dụng 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất. Tỷ lệ giữ công suất ở năm 30 là 88.85%.[2]
Nên vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, tránh chất tẩy chứa axit hoặc kiềm và bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8 và áp lực nước tối đa 4MPa.[3]
Model 660W phù hợp với hệ cần công suất cao trên mỗi tấm. Dù vậy, trước khi chốt cấu hình vẫn cần kiểm tra kích thước 2382mm, khối lượng 32.3kg ±3%, tải mái, lối vận chuyển và giới hạn điện áp chuỗi.[1]
Với tấm pin Aiko 660WP, khách hàng nên tách bạch nhu cầu mua theo số lượng tấm pin và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Phương án theo số lượng tấm cần xác nhận đúng mã AIKO-G660-MCH72Dw, số lượng tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Phương án trọn gói lại đòi hỏi khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Phù hợp khi khách hàng cần mua tấm pin theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc cấp cho đội kỹ thuật đang thi công. Khi đó, báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Mức giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơn
Quý khách nên gửi hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, kích thước mái, địa chỉ công trình, nhu cầu mua theo số lượng tấm pin hay lắp trọn gói, số lượng tấm dự kiến và thời gian thi công mong muốn. Riêng với tấm AIKO-G660-MCH72Dw, nên bổ sung thông tin lối vận chuyển và vị trí tập kết hàng.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



