CS7N-730TB-AG-Tấm Pin NLMT Canadian Topbihiku7 730WP-TOPCon Gen2 210

88 

☀️

Thông số kỹ thuật CS7N-730TB-AG

Mã sản phẩm CS7N-730TB-AG
730W
STC
Hiệu suất
23.5%
Loại cell
TOPCon cells
132 cells
30năm
Hiệu suất
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model type / Mã model CS7N-730TB-AG
Brand / Thương hiệu Canadian Solar
Product family / Dòng sản phẩm TOPBiHiKu7
Module type / Loại module Bifacial Dual-Glass Module / Module hai mặt kính đôi
Cell type / Loại cell TOPCon cells
Đặc tính điện / Electrical Data (STC)
Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định 730 W
Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu 41.2 V
Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu 17.75 A
Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch 49.1 V
Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch 18.79 A
Module Efficiency / Hiệu suất module 23.5%
Gain hai mặt / Bifacial Gain
5% Bifacial Gain / Gain hai mặt 5%
Pmax / Công suất cực đại 767 W
Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu 41.2 V
Imp / Dòng hoạt động tối ưu 18.64 A
Voc / Điện áp hở mạch 49.1 V
Isc / Dòng ngắn mạch 19.73 A
Efficiency / Hiệu suất 24.7%
10% Bifacial Gain / Gain hai mặt 10%
Pmax / Công suất cực đại 803 W
Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu 41.2 V
Imp / Dòng hoạt động tối ưu 19.53 A
Voc / Điện áp hở mạch 49.1 V
Isc / Dòng ngắn mạch 20.67 A
Efficiency / Hiệu suất 25.9%
20% Bifacial Gain / Gain hai mặt 20%
Pmax / Công suất cực đại 876 W
Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu 41.2 V
Imp / Dòng hoạt động tối ưu 21.30 A
Voc / Điện áp hở mạch 49.1 V
Isc / Dòng ngắn mạch 22.55 A
Efficiency / Hiệu suất 28.2%
Đặc tính điện / Electrical Data (NMOT)
Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định 552 W
Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu 38.9 V
Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu 14.18 A
Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch 46.5 V
Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch 15.15 A
Cấu tạo vật lý / Mechanical Data
Cell Type / Loại cell TOPCon cells
Cell Arrangement / Cấu hình cell 132 [2×(11×6)]
Dimensions / Kích thước 2384 × 1303 × 33 mm
Weight / Trọng lượng 37.8 kg
Front Glass / Kính trước 2.0 mm heat strengthened glass with anti-reflective coating
Back Glass / Kính sau 2.0 mm heat strengthened glass
Frame / Khung Anodized aluminium alloy
J-Box / Hộp nối IP68, 3 bypass diodes
Cable / Cáp 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL)
Cable Length (Including Connector) / Chiều dài cáp 360 mm (+) / 200 mm (-) hoặc customized length
Connector / Đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A
Per Pallet / Số tấm mỗi pallet 33 pieces
Per Container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40′ HQ 594 pieces hoặc 495 pieces (only for US & Canada)
Dữ liệu điện hệ thống / Electrical Data
Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành -40°C ~ +85°C
Max. System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa 1500 V (IEC/UL)
Module Fire Performance / Phân loại cháy module TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC61730)
Max. Series Fuse Rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa 35 A
Protection Class / Cấp bảo vệ điện Class II
Power Tolerance / Dung sai công suất 0 ~ +10 W
Power Bifaciality / Hệ số hai mặt công suất 80%
Hệ số nhiệt / Temperature Characteristics
Temperature Coefficient (Pmax) / Hệ số nhiệt Pmax -0.29%/°C
Temperature Coefficient (Voc) / Hệ số nhiệt Voc -0.25%/°C
Temperature Coefficient (Isc) / Hệ số nhiệt Isc 0.05%/°C
Nominal Module Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành danh định 41 ± 3°C
📋

Thông số kỹ thuật trên dùng cho đúng model CS7N-730TB-AG, dòng TOPBiHiKu7.
Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được tư vấn cấu hình phù hợp.