Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
| Model type / Mã model | CS7N-730TB-AG |
| Brand / Thương hiệu | Canadian Solar |
| Product family / Dòng sản phẩm | TOPBiHiKu7 |
| Module type / Loại module | Bifacial Dual-Glass Module / Module hai mặt kính đôi |
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells |
| Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định | 730 W |
| Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu | 41.2 V |
| Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu | 17.75 A |
| Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49.1 V |
| Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 18.79 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 23.5% |
| Pmax / Công suất cực đại | 767 W |
| Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu | 41.2 V |
| Imp / Dòng hoạt động tối ưu | 18.64 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.1 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 19.73 A |
| Efficiency / Hiệu suất | 24.7% |
| Pmax / Công suất cực đại | 803 W |
| Vmp / Điện áp hoạt động tối ưu | 41.2 V |
| Imp / Dòng hoạt động tối ưu | 19.53 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.1 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 20.67 A |
| Efficiency / Hiệu suất | 25.9% |
| Nominal Max. Power (Pmax) / Công suất cực đại danh định | 552 W |
| Opt. Operating Voltage (Vmp) / Điện áp hoạt động tối ưu | 38.9 V |
| Opt. Operating Current (Imp) / Dòng hoạt động tối ưu | 14.18 A |
| Open Circuit Voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 46.5 V |
| Short Circuit Current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 15.15 A |
| Cell Type / Loại cell | TOPCon cells |
| Cell Arrangement / Cấu hình cell | 132 [2×(11×6)] |
| Dimensions / Kích thước | 2384 × 1303 × 33 mm |
| Weight / Trọng lượng | 37.8 kg |
| Front Glass / Kính trước | 2.0 mm heat strengthened glass with anti-reflective coating |
| Back Glass / Kính sau | 2.0 mm heat strengthened glass |
| Frame / Khung | Anodized aluminium alloy |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diodes |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL) |
| Cable Length (Including Connector) / Chiều dài cáp | 360 mm (+) / 200 mm (-) hoặc customized length |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A |
| Per Pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 pieces |
| Per Container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40′ HQ | 594 pieces hoặc 495 pieces (only for US & Canada) |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Max. System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL) |
| Module Fire Performance / Phân loại cháy module | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC61730) |
| Max. Series Fuse Rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 35 A |
| Protection Class / Cấp bảo vệ điện | Class II |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W |
| Power Bifaciality / Hệ số hai mặt công suất | 80% |
| Temperature Coefficient (Pmax) / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29%/°C |
| Temperature Coefficient (Voc) / Hệ số nhiệt Voc | -0.25%/°C |
| Temperature Coefficient (Isc) / Hệ số nhiệt Isc | 0.05%/°C |
| Nominal Module Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành danh định | 41 ± 3°C |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Canadian 730W – CS7N-730TB-AG – TOPBiHiKu7 N-type Bifacial
CS7N-730TB-AG là tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar công suất 730 Wp, thuộc series TOPBiHiKu7. Tấm dùng cell N-type TOPCon, thiết kế hai mặt kính và có khả năng phát điện cả hai mặt. Hiệu suất module đạt 23.5%. Cấu trúc dual-glass với kính trước và kính sau đều dày 2.0 mm cường lực, khung nhôm anodized, phù hợp cho hệ áp mái và hệ mặt đất quy mô lớn.[1]
Mặt điện, tấm cho dòng điện áp hở mạch Voc 49.1 V, dòng ngắn mạch Isc 18.79 A, điện áp điểm công suất cực đại Vmp 41.2 V và dòng điểm công suất cực đại Imp 17.75 A ở điều kiện STC. Dung sai công suất dương 0~+10 W. Hệ số phát điện mặt sau đạt 80% (±5%), nghĩa là mặt sau tấm góp thêm sản lượng khi lắp trên nền phản xạ tốt.[1]
Tấm chịu điện áp hệ thống tối đa 1500 V, tải tuyết tối đa 5400 Pa và tải gió tối đa 2400 Pa. Hệ số nhiệt Pmax thấp ở mức -0.29 %/°C giúp tấm giữ công suất tốt khi mặt module nóng lên. Bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm và bảo hành vật lý 12 năm.[1][3]
Tấm cho công suất 730 Wp ở điều kiện STC với dung sai dương 0~+10 W. Dung sai dương nghĩa là công suất thực không thấp hơn mức ghi. Tấm dùng 132 cell xếp theo dạng 2 x (11 x 6), kích thước 2384 x 1303 x 33 mm.[1]
Tấm dùng cell TOPCon loại N. Cell N-type chống suy giảm PID và LeTID tốt, mức suy giảm thấp. Tấm phát điện cả mặt trước và mặt sau với hệ số phát điện mặt sau 80% (±5%).[1]
Hiệu suất module đạt 23.5% ở STC. Hiệu suất cao cho nhiều điện hơn trên mỗi mét vuông mái. Ở STC tấm cho Vmp 41.2 V, Imp 17.75 A, Voc 49.1 V và Isc 18.79 A.[1]
Kính trước 2.0 mm cường lực phủ chống phản quang, kính sau 2.0 mm cường lực. Cấu trúc hai mặt kính bảo vệ cell tốt hơn so với tấm một mặt kính, giảm rủi ro ẩm và vi nứt theo thời gian.[1]
Hệ số nhiệt Pmax ở mức -0.29 %/°C. Giá trị thấp nghĩa là khi mặt module nóng lên, công suất giảm ít hơn. Hệ số nhiệt Voc là -0.25 %/°C và Isc là +0.05 %/°C.[1]
Tấm chịu điện áp hệ thống tối đa 1500 V, tải tuyết 5400 Pa, tải gió 2400 Pa và mưa đá viên 35 mm. Hộp nối đạt IP68 với 3 diode bypass. Khung nhôm anodized chống ăn mòn, khối lượng tấm 37.8 kg.[1]
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 730 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 41.2 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 17.75 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 49.1 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 18.79 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23.5 %[1] |
| Bifacial gain +5% / Pmax | 767 W[1] |
| Bifacial gain +5% / Vmp – Imp | 41.2 V – 18.64 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Voc – Isc | 49.1 V – 19.73 A[1] |
| Bifacial gain +5% / Module efficiency | 24.7 %[1] |
| Bifacial gain +10% / Pmax | 803 W[1] |
| Bifacial gain +10% / Imp – Isc | 19.53 A – 20.67 A[1] |
| Bifacial gain +10% / Module efficiency | 25.9 %[1] |
| Bifacial gain +20% / Pmax | 876 W[1] |
| Bifacial gain +20% / Imp – Isc | 21.30 A – 22.55 A[1] |
| Bifacial gain +20% / Module efficiency | 28.2 %[1] |
| Nominal max. power / Công suất tối đa Pmax | 552 W[1] |
| Opt. operating voltage / Điện áp điểm công suất cực đại Vmp | 38.9 V[1] |
| Opt. operating current / Dòng điểm công suất cực đại Imp | 14.18 A[1] |
| Open circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 46.5 V[1] |
| Short circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 15.15 A[1] |
| Cell type / Loại cell | TOPCon cells (N-type)[1] |
| Cell arrangement / Cách bố trí cell | 132 [2 x (11 x 6)][1] |
| Dimensions / Kích thước | 2384 x 1303 x 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37.8 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm cường lực phủ chống phản quang[1] |
| Back glass / Kính sau | 2.0 mm cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL)[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | 360 mm (+) / 200 mm (-)[1] |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A[1] |
| Per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 tấm[1] |
| Per container (40′ HQ) / Số tấm mỗi container 40’HQ | 594 tấm (495 cho US & Canada)[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL)[1] |
| Module fire performance / Cấp chống cháy | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC 61730)[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Protection class / Cấp bảo vệ | Class II[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W[1] |
| Power bifaciality / Hệ số phát điện hai mặt | 80 % (±5%)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.29 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.25 %/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05 %/°C[1] |
| Nominal module operating temperature (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định NMOT | 41 ± 3°C[1] |
Tấm đạt IEC 61215 và IEC 61730. IEC 61215 kiểm tra hiệu năng và độ bền của module theo chu trình thử nghiệm chuẩn. IEC 61730 là tiêu chuẩn an toàn cho module. Hai chứng nhận này là yêu cầu cơ bản trong hồ sơ kỹ thuật của tấm pin.[1]
Tấm đạt UL 61730. Cấp chống cháy module là TYPE 29 theo UL 61730 hoặc CLASS C theo IEC 61730. Chủ đầu tư cần đối chiếu cấp chống cháy với yêu cầu của công trình khi đưa tấm vào hồ sơ thi công.[1]
Tấm đạt IEC 61701 về chống ăn mòn sương muối và IEC 62716 về chống amoniac. Hai chứng nhận này phù hợp cho hệ lắp ở vùng ven biển và khu vực nông nghiệp có khí amoniac.[1]
Hệ thống quản lý của hãng đạt ISO 9001:2015 về chất lượng, ISO 14001:2015 về môi trường và ISO 45001:2018 về an toàn lao động. Các chứng nhận này áp dụng cho quy trình sản xuất.[1]
Hệ thống đạt IEC 62941:2019. Đây là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng riêng cho sản xuất module quang điện, kiểm soát tính ổn định và độ lặp lại của quy trình.[1]
Tấm có chứng nhận Take-e-way về thu hồi và tái chế sản phẩm cuối vòng đời. Chứng nhận này phù hợp với yêu cầu môi trường của các thị trường có quy định về xử lý module thải.[1]
725 Wp
Công suất 725 Wp, hiệu suất module 23.3%, Voc 48.9 V, Isc 18.74 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
Model đang xem
Công suất 730 Wp, hiệu suất module 23.5%, Voc 49.1 V, Isc 18.79 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
735 Wp
Công suất 735 Wp, hiệu suất module 23.7%, Voc 49.3 V, Isc 18.84 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
740 Wp
Công suất 740 Wp, hiệu suất module 23.8%, Voc 49.5 V, Isc 18.89 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
745 Wp
Công suất 745 Wp, hiệu suất module 24.0%, Voc 49.7 V, Isc 18.94 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
750 Wp
Công suất 750 Wp, hiệu suất module 24.1%, Voc 49.9 V, Isc 18.99 A, hai mặt kính cell N-type TOPCon thuộc series TOPBiHiKu7.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật CS7N-730TB-AG | Tải xuống | |
| Warranty, Chính sách bảo hành CS7N-730TB-AG | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm CS7N-730TB-AG | Tải xuống | |
| File PAN, File mô phỏng PVsyst CS7N-730TB-AG | Đang cập nhật |
| WEB | Manual, Tài liệu lắp đặt Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Unpacking, Hướng dẫn mở kiện và dỡ hàng Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Tra cứu seri sản phẩm Canadian Solar | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Canadian Solar | Truy cập |
Trước khi lắp, kỹ thuật cần kiểm tra mặt kính trước và kính sau không nứt vỡ, khung nhôm không cong, hộp nối và cáp không hư hỏng. Tấm hai mặt kính nặng 37.8 kg nên cần hai người nâng. Không cầm tấm bằng hộp nối hoặc cáp.[2]
Khung đỡ cần chịu được tải tuyết tối đa 5400 Pa và tải gió tối đa 2400 Pa theo giới hạn của tấm. Vị trí kẹp tấm phải đúng vùng cho phép trên khung nhôm. Kẹp sai vị trí làm giảm khả năng chịu tải và có thể gây nứt kính.[2]
Tấm phát điện cả hai mặt với hệ số mặt sau 80%. Để khai thác phần này, hệ cần giữ khoảng hở giữa tấm và mặt nền, lắp trên nền phản xạ sáng và hạn chế che bóng mặt sau. Khung đỡ và dây dẫn không nên che lớn phần kính sau.[2]
Số tấm nối tiếp mỗi chuỗi cần tính theo Voc 49.1 V và hệ số nhiệt Voc -0.25 %/°C. Ở nhiệt độ thấp Voc tăng, nên kỹ thuật phải tính điện áp chuỗi ở nhiệt độ thấp nhất của khu vực và giữ tổng dưới điện áp hệ thống tối đa 1500 V.[2]
Tấm dùng đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A, cáp 4.0 mm² theo IEC. Chỉ ghép đầu nối cùng loại, cùng hãng. Sau khi bấm đầu nối, kéo nhẹ để xác nhận đã khóa chắc. Đầu nối khác loại ghép với nhau gây tiếp xúc kém và phát nhiệt.[2]
Khung nhôm của mỗi tấm cần nối đất theo quy định. Điểm nối đất phải sạch, tiếp xúc tốt và dùng phụ kiện chống ăn mòn. Nối đất đúng giúp loại trừ rủi ro điện áp rò trên khung và bảo vệ người vận hành.[2]
Bụi, lá cây và phân chim trên mặt kính làm giảm sản lượng. Vệ sinh bằng nước sạch và chổi mềm hoặc cây lau chuyên dụng. Không dùng vật cứng, hóa chất ăn mòn hoặc nước áp lực cao. Nên vệ sinh vào sáng sớm hoặc chiều mát khi mặt kính nguội.[4]
Định kỳ kiểm tra khung nhôm, kẹp tấm và bu lông trên khung đỡ. Sau mưa bão cần kiểm tra lại độ chắc của các điểm kẹp. Khung lỏng hoặc kẹp sai vị trí làm giảm khả năng chịu tải gió và tải tuyết của tấm.[4]
Kiểm tra đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A và cáp xem có dấu hiệu phát nhiệt, đổi màu hoặc lỏng không. Cáp không được tì lên cạnh kim loại sắc. Đầu nối tiếp xúc kém gây phát nhiệt và giảm sản lượng chuỗi.[4]
Sản lượng giảm
Khi một chuỗi cho sản lượng thấp hơn các chuỗi khác cùng điều kiện, kỹ thuật cần đo điện áp hở mạch và so với Voc 49.1 V mỗi tấm nhân số tấm. Nguyên nhân thường gặp là bóng che, bụi bám, đầu nối lỏng hoặc một tấm trong chuỗi bị lỗi.[4]
Nứt kính
Tấm hai mặt kính, nứt có thể xảy ra ở kính trước hoặc kính sau do va đập, mưa đá lớn hoặc lực tập trung. Tấm nứt kính cần được đánh dấu, theo dõi và xử lý theo hướng dẫn. Không tiếp tục vận hành tấm có kính vỡ vì rủi ro điện rò và an toàn.[4]
Điểm nóng
Điểm nóng xuất hiện khi một phần cell bị che bóng kéo dài hoặc bám bẩn cục bộ. Tấm có 3 diode bypass trong hộp nối để giảm rủi ro này. Khi nghi ngờ điểm nóng, kỹ thuật cần kiểm tra bằng camera nhiệt và loại bỏ nguồn che bóng hoặc vết bẩn.[4]
Đầu nối nóng
Đầu nối phát nhiệt, đổi màu hoặc cáp chảy vỏ là dấu hiệu tiếp xúc kém. Kỹ thuật cần ngắt tải, kiểm tra đầu nối T6 hoặc MC4-EVO2A và thay thế nếu hỏng. Ghép đầu nối khác loại với nhau là nguyên nhân phổ biến gây phát nhiệt.[4]
Suy giảm
Tấm cell N-type TOPCon có mức suy giảm thấp, chống PID và LeTID tốt. Suy giảm năm đầu trong giới hạn 1% và các năm sau trong giới hạn 0.4% mỗi năm. Nếu sản lượng giảm nhanh hơn mức này, cần kiểm tra cả hệ chứ không chỉ riêng tấm.[3]
Bám bẩn
Với tấm hai mặt, phần sản lượng mặt sau giảm khi mặt sau bị che bóng, bám bụi hoặc nền phản xạ kém. Kỹ thuật cần giữ khoảng hở sau tấm, làm sạch nền và hạn chế vật cản. Đây là khác biệt cần lưu ý so với tấm một mặt kính.[4]
12 năm
Tấm có bảo hành vật lý 12 năm. Bảo hành này áp dụng cho lỗi vật liệu và lỗi sản xuất của tấm trong điều kiện lắp đặt và vận hành đúng quy định. Đây là bảo hành phần cứng, khác với bảo hành hiệu suất.[3]
30 năm
Tấm có bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm. Suy giảm năm đầu trong giới hạn 1%, các năm sau trong giới hạn 0.4% mỗi năm. Bảo hành tuyến tính bảo đảm công suất còn lại của tấm không thấp hơn mức cam kết theo từng năm.[3]
Hồ sơ
Khi xử lý bảo hành, chủ đầu tư cần giữ mã tấm, số serial, hóa đơn và hồ sơ lắp đặt. Nhãn sản phẩm trên tấm phải còn nguyên vẹn và đọc được. Tấm bị sửa đổi khung, lắp sai cách hoặc hư hỏng do tác động ngoài có thể không thuộc diện bảo hành.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất 730 Wp và hiệu suất 23.5% cho nhiều điện trên mỗi mét vuông. Tấm phù hợp cho dự án áp mái nhà xưởng và hệ mặt đất quy mô lớn, nơi cần giảm số lượng tấm và số mối nối trên cùng một công suất lắp đặt.[1]
Mặt sau
Hệ số phát điện mặt sau 80% cho phép tấm góp thêm sản lượng khi lắp trên nền phản xạ tốt. Mức cộng thêm phụ thuộc nền và khoảng hở sau tấm. Hệ mặt đất trên nền sáng và hệ giàn cao khai thác phần này tốt hơn hệ áp mái sát mặt.[1]
Nhiệt độ
Hệ số nhiệt Pmax -0.29 %/°C là mức thấp. Khi mặt module nóng lên, công suất giảm ít hơn so với tấm có hệ số nhiệt cao. Cell N-type TOPCon còn chống PID và LeTID tốt, giúp tấm giữ sản lượng ổn định theo thời gian.[1]
Lưu ý
Tấm hai mặt kính nặng 37.8 kg, lớn hơn tấm một mặt kính cùng cỡ. Khung đỡ và kết cấu mái cần chịu được tải này cùng tải tuyết 5400 Pa và tải gió 2400 Pa. Khâu nâng và lắp cần hai người để tránh hư hỏng cạnh tấm.[1]
Với tấm CS7N-730TB-AG, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua tấm rời để mở rộng hoặc thay thế trong hệ thống đã vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời với tấm pin, inverter, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản này tạo ra cấu trúc chi phí khác biệt, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
TẤM RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng tấm pin để mở rộng, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã CS7N-730TB-AG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, loại inverter, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, phương án khai thác mặt sau và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2015 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

