Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | EverCore-100kWh |
| Brand / Thương hiệu | SolisStorage |
| Product family / Dòng sản phẩm | EverCore (100–261 kWh) |
| Product type / Loại sản phẩm | Energy Storage Cabinet |
| Rated energy capacity / Dung lượng danh định | 100.5 kWh |
| Usable energy capacity ① / Dung lượng khả dụng | 99.3 kWh |
| Max. cycle rate / Tốc độ sạc xả tối đa | 0.5 P |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 950 × 2030 × 1540 mm |
| Weight / Trọng lượng | 1490 kg |
| Noise (rated operating condition) / Độ ồn (điều kiện định mức) | 70 dB(A) @ 1 m |
| Cell type / Loại cell | LFP 3.2 V / 314 Ah |
| Cell cycle life ② / Chu kỳ sạc xả cell | 8000 |
| System battery configuration / Cấu hình pin hệ thống | 1P100S |
| Rated voltage / Điện áp danh định | 320 V |
| Operating voltage range / Dải điện áp vận hành | 290 ~ 360 V |
| Rated DC current / Dòng DC danh định | 157 A |
| Number of battery packs / Số lượng pack pin | 5 |
| Battery pack capacity / Dung lượng mỗi pack | 20.1 kWh |
| Battery pack weight / Trọng lượng mỗi pack | 138 kg |
| Operating temperature range / Nhiệt độ vận hành | -25 ~ +55°C |
| Storage temperature range / Nhiệt độ lưu trữ | 0 ~ +40°C |
| Operating humidity range / Độ ẩm vận hành | ≤ 95% (non-condensing) |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| System temperature control mode / Chế độ kiểm soát nhiệt | Industrial-grade air-conditioning (Cabinet); Air cooling (Pack) |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP55 |
| Anti-corrosion class / Cấp chống ăn mòn | C4/C5 (Optional) |
| Fire suppression (default) / PCCC tiêu chuẩn | Aerosol, Explosion relief valve, Fire water inlet, Audible and visual alarm |
| Fire suppression (optional) / PCCC tùy chọn | Flammable gas detector, Explosion relief panel, Explosion-proof exhaust fan |
| Lightning protection / Chống sét | Type II |
| Certification standards / Chứng nhận | IEC62619, IEC61000-6/2/4, IEC62040, IEC63056, IEC62477, UN38.3 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.


EverCore-100kWh – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Solis C&I 100kWh
EverCore-100kWh là tủ pin lưu trữ điện lithium C&I của SolisStorage cho xưởng sản xuất, tòa văn phòng và cơ sở thương mại: dung lượng định mức 100.5 kWh, dung lượng khả dụng 99.3 kWh, cell LFP 3.2 V / 314 Ah cấu hình 1P100S, điện áp định mức 320 V, thuộc dòng EverCore-(100-261)kWh.[1] Hai bài toán quen thuộc của doanh nghiệp, tiền điện giờ cao điểm và dây chuyền dừng vì lưới chập chờn, được thiết bị này xử lý bằng phần điện nạp lúc giá thấp rồi trả vào khung giờ đắt, cùng khả năng chuyển nguồn dự phòng trong ≤10 ms.[2]
Nền của bài toán khấu hao nằm ở cell: chu kỳ 8000 lần do nhà sản xuất cell công bố theo điều kiện 25±2°C, tốc độ sạc xả 0.5P, tính đến khi SOH còn 70%. Hệ vận hành với tốc độ sạc xả tối đa 0.5P, dòng DC định mức 157 A, dải điện áp 290 ~ 360 V, bên trong gồm 5 pack pin, mỗi pack 20.1 kWh và nặng 138 kg.[1]
Tủ đứng ngoài trời với vỏ đạt IP55, tùy chọn chống ăn mòn C4/C5, chịu nhiệt độ môi trường -25 ~ +55°C, kiểm soát nhiệt bằng điều hòa công nghiệp cho tủ và làm mát bằng không khí cho pack, hệ chữa cháy mặc định gồm aerosol, van xả áp nổ, cổng cấp nước cứu hỏa cùng cảnh báo âm thanh và ánh sáng.[1] Kiến trúc AC/DC tách biệt hoàn toàn, kết nối PV trực tiếp với công suất đầu vào gấp 2 lần định mức, bù công suất phản kháng động và sẵn sàng FFR/FCR giúp chi phí điện của doanh nghiệp giảm ở nhiều lớp thay vì chỉ một khoản tiết kiệm.[2]
Câu hỏi đầu tiên của chủ đầu tư thường là mỗi chu kỳ xả lấy ra được bao nhiêu điện. Con số công bố cho EverCore-100kWh là 99.3 kWh khả dụng trên 100.5 kWh định mức, đo ở điều kiện 30~35°C, 0.3C, DOD 100% trong vòng một tháng kể từ ngày sản xuất.[1] Phần điện này nạp lúc biểu giá thấp và trả ra khi biểu giá cao, ngày qua ngày cộng thành khoản chênh lệch cụ thể trên hóa đơn.
Một lần sụt áp giữa ca đủ làm dừng cả line máy và hỏng nguyên mẻ hàng đang chạy dở. EverCore chuyển sang nguồn dự phòng trong ≤10 ms như một tính năng tích hợp sẵn chứ không phải hạng mục mua thêm, nhờ vậy tải quan trọng gần như không nhận ra khoảng trống của lưới.[2]
Suất đầu tư chia cho số chu kỳ khai thác được là phép tính đầu tiên của phòng tài chính. Mốc 8000 chu kỳ do nhà sản xuất cell công bố theo điều kiện 25±2°C, tốc độ sạc xả 0.5P, tính đến khi SOH còn 70%.[1] Cell lõi thuộc nhóm module pin Tier 1 theo công bố của hãng.[2]
Mặt bằng trong nhà xưởng luôn có giá của nó. Vỏ tủ đạt IP55 với tùy chọn chống ăn mòn C4/C5, chịu nhiệt độ môi trường -25 ~ +55°C, nên tủ đứng được ngoài trời cạnh khu kỹ thuật và trả lại diện tích trong nhà cho sản xuất.[1]
Dàn PV của doanh nghiệp thường lớn dần theo thời gian, còn thiết bị lưu trữ thì mua một lần. EverCore hỗ trợ công suất PV đầu vào gấp 2 lần định mức, tương thích module PV công suất cao dòng 21A, kết nối PV trực tiếp giúp nâng hiệu suất hệ và giảm chi phí đầu tư.[2]
Hóa đơn điện của cơ sở sản xuất không chỉ có tiền điện năng. Bù công suất phản kháng động giúp giảm phí lưới điện, trong khi khả năng sẵn sàng FFR/FCR và tối ưu biểu giá bằng AI mở thêm nguồn doanh thu mới bên cạnh phần tiết kiệm.[2]
| Model / Mã sản phẩm | EverCore-100kWh |
| Brand / Thương hiệu | SolisStorage |
| Product family / Dòng sản phẩm | EverCore-(100-261)kWh |
| Product type / Loại sản phẩm | Tủ lưu trữ năng lượng C&I (thương mại và công nghiệp) |
| Rated energy capacity / Dung lượng định mức | 100.5 kWh |
| Max. cycle rate / Tốc độ sạc xả tối đa | 0.5 P |
| Usable energy capacity ① / Dung lượng khả dụng ① | 99.3 kWh |
| Cell type / Loại cell | LFP 3.2 V / 314 Ah |
| Cell cycle life ② / Tuổi thọ chu kỳ cell ② | 8000 |
| System battery configuration / Cấu hình hệ pin | 1P100S |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 320 V |
| Operating voltage range / Dải điện áp vận hành | 290 ~ 360 V |
| Rated DC current / Dòng điện DC định mức | 157 A |
| Number of battery packs / Số pack pin | 5 |
| Battery pack capacity / Dung lượng mỗi pack | 20.1 kWh |
| Battery pack weight / Khối lượng mỗi pack | 138 kg |
| Operating temperature range / Nhiệt độ vận hành | -25 ~ +55°C |
| Storage temperature range / Nhiệt độ lưu kho | 0 ~ +40°C |
| Operating humidity range / Độ ẩm vận hành | ≤ 95% (không ngưng tụ) |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ vỏ tủ | IP55 |
| Anti-corrosion class / Cấp chống ăn mòn | C4/C5 (tùy chọn) |
| Noise (rated operating condition) / Độ ồn ở điều kiện vận hành định mức | 70 dB(A) @ 1 m |
| System temperature control mode / Chế độ kiểm soát nhiệt hệ thống | Điều hòa không khí cấp công nghiệp (tủ); Làm mát bằng không khí (pack) |
| Fire suppression mode, default / Chữa cháy mặc định | Sol khí Aerosol, van xả áp nổ, cổng cấp nước cứu hỏa, cảnh báo âm thanh và ánh sáng |
| Fire suppression mode, optional / Chữa cháy tùy chọn | Cảm biến khí cháy, tấm xả áp nổ, quạt hút chống nổ |
| Lightning protection / Bảo vệ chống sét | Type II |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 950 × 2030 × 1540 mm |
| Weight / Khối lượng | 1490 kg |
| Certification standards / Chứng nhận | IEC62619, IEC61000-6/2/4, IEC62040, IEC63056, IEC62477, UN38.3 |
Danh mục chứng nhận công bố của dòng EverCore gồm IEC62619, IEC61000-6/2/4, IEC62040, IEC63056, IEC62477 và UN38.3.[1] Đây là căn cứ đối chiếu khi doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ an toàn, phòng cháy và đấu nối cho hạng mục lưu trữ trong khuôn viên của mình.
Cấu hình mặc định gồm chữa cháy aerosol, van xả áp nổ, cổng cấp nước cứu hỏa cùng cảnh báo âm thanh và ánh sáng. Dự án có yêu cầu cao hơn chọn thêm cảm biến khí cháy, tấm xả áp nổ và quạt hút chống nổ ở dạng tùy chọn.[1]
Hãng công bố cơ chế giám sát liên tục và bảo vệ nhiều giai đoạn phủ cả ba cấp cell, cụm pin và hệ thống. Các linh kiện điện tử đạt IP65, mức được hãng so sánh với thiết kế PCS IP20 truyền thống để nói về tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn.[2]
Model đang xem
Dung lượng định mức 100.5 kWh, khả dụng 99.3 kWh, cấu hình 1P100S, điện áp định mức 320 V, dải vận hành 290 ~ 360 V, 5 pack pin, khối lượng 1490 kg, kích thước 950 × 2030 × 1540 mm, độ ồn 70 dB(A) @ 1 m.[1]
120kWh
Dung lượng định mức 120.6 kWh, khả dụng 119.2 kWh, cấu hình 1P120S, điện áp định mức 384 V, dải vận hành 348 ~ 432 V, 6 pack pin, khối lượng 1630 kg, cùng kích thước tủ 950 × 2030 × 1540 mm, độ ồn 70 dB(A) @ 1 m.[1]
261kWh
Dung lượng định mức 261.2 kWh, khả dụng 258.3 kWh, cấu hình 1P260S, điện áp định mức 832 V, dải vận hành 754 ~ 936 V, 13 pack pin, khối lượng 2900 kg, kích thước 1400 × 2230 × 1600 mm, độ ồn 75 dB(A) @ 1 m.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật EverCore-100kWh | Tải xuống |
Thời gian dừng vận hành khi thi công là chi phí ẩn của mọi dự án cải tạo. Kiến trúc AC và DC của EverCore tách biệt hoàn toàn, mang lại cách ly về vật lý, nhiệt, điện và bảo vệ, đồng thời mô phỏng cách lắp đặt PV tiêu chuẩn nên đội thi công làm quen ngay, việc triển khai nhanh và an toàn hơn.[2]
Dàn PV mở rộng dần theo nhu cầu sản xuất là chuyện thường gặp. EverCore hỗ trợ công suất PV đầu vào gấp 2 lần định mức và tương thích module PV công suất cao dòng 21A; kết nối PV trực tiếp giúp nâng hiệu suất hệ đồng thời giảm chi phí đầu tư.[2]
Nhiều nhà xưởng có dàn PV lắp từ nhiều năm trước với biến tần đã xuống cấp. Ở các dự án nâng cấp, chuỗi PV hiện có được nối trực tiếp vào đầu vào PV của biến tần lai, ngay cả khi biến tần PV ban đầu bị hỏng, nhờ vậy tránh được chi phí thay thế tốn kém.[2]
Chuyển đổi nguồn dự phòng trong ≤10 ms là tính năng tích hợp sẵn cho tải quan trọng. Bên cạnh đó, bù công suất phản kháng động giúp giảm phí lưới điện, khả năng sẵn sàng FFR/FCR và tối ưu biểu giá bằng AI mở khóa nguồn doanh thu mới cho doanh nghiệp.[2]
| Hạng mục | Công bố của hãng |
| Kiến trúc AC và DC | Tách biệt hoàn toàn: cách ly vật lý, nhiệt, điện và bảo vệ[2] |
| Kết nối PV | Trực tiếp, hỗ trợ công suất đầu vào gấp 2 lần định mức[2] |
| Module PV tương thích | Dòng công suất cao 21A[2] |
| Chuyển nguồn dự phòng | ≤10 ms, tích hợp sẵn[2] |
| Dịch vụ điều tần | Sẵn sàng FFR/FCR[2] |
| Bù công suất phản kháng | Kiểu động, giảm phí lưới điện[2] |
| Tối ưu biểu giá | Bằng AI[2] |
| Linh kiện điện tử | Đạt IP65, so với thiết kế PCS IP20 truyền thống[2] |
Tủ nặng 1490 kg trên diện tích chân đế 950 × 1540 mm, cao 2030 mm, nên cần nền phẳng chịu tải tương xứng cùng lối vào cho xe cẩu hoặc xe nâng trong ngày giao hàng.[1] Kết cấu nền cụ thể do kỹ sư xây dựng của dự án tính toán theo hiện trạng mặt bằng.
Vỏ tủ IP55 cho phép bố trí ngoài trời với nhiệt độ môi trường -25 ~ +55°C, độ ẩm không vượt 95% và không ngưng tụ, độ cao tối đa 4000 m. Khu vực ven biển hoặc gần hóa chất nên cân nhắc tùy chọn chống ăn mòn C4/C5, đồng thời chừa khoảng thoáng cho cụm điều hòa công nghiệp của tủ và luồng gió làm mát pack.[1]
Cổng cấp nước cứu hỏa trên tủ cần được đưa vào phương án phòng cháy tổng thể của cơ sở, chống sét Type II đấu nối theo hệ tiếp địa hiện hữu, còn đèn và còi cảnh báo nên nằm trong tầm quan sát của khu vận hành.[1]
Độ ồn công bố ở điều kiện vận hành định mức là 70 dB(A) @ 1 m.[1] Khoảng cách từ tủ tới khu văn phòng, phòng họp hoặc khu dân cư liền kề nên được cân nhắc ngay từ bước chọn vị trí, trước khi đổ nền móng.
Hệ kiểm soát nhiệt gồm điều hòa công nghiệp ở cấp tủ và làm mát bằng không khí ở cấp pack. Khu vực quanh tủ không nên chất vật tư che cửa gió hay cụm điều hòa, để cả hai tầng giải nhiệt làm việc đúng như thiết kế công bố.[1]
Quạt làm mát dùng loại chất lượng cao đã được kiểm chứng trong ngành, cho phép hoạt động không cần bảo trì lên đến 10 năm theo công bố của hãng, giảm hẳn đầu việc định kỳ cho đội kỹ thuật nội bộ.[2] Con số này mô tả cụm quạt làm mát, không phải thời hạn bảo hành của sản phẩm.
Chữa cháy aerosol, van xả áp nổ, cổng cấp nước cứu hỏa cùng đèn còi cảnh báo là trang bị mặc định của tủ. Các hạng mục này nên nằm trong lịch kiểm tra an toàn và phòng cháy định kỳ mà cơ sở sản xuất vốn đã duy trì.[1]
10 năm
Mốc 10 năm bao phủ phần lớn chu kỳ hoàn vốn của một hệ lưu trữ C&I. Trong thời hạn này, lỗi thuộc phạm vi nhà sản xuất được tiếp nhận và xử lý qua Việt Nam Solar, quyền lợi thể hiện bằng văn bản trong hồ sơ bán hàng của công trình.
Hồ sơ
Số serial của tủ, hóa đơn mua hàng cùng hồ sơ lắp đặt và nghiệm thu là ba nhóm giấy tờ cần lưu đủ. Nhãn thiết bị trên tủ giữ nguyên vẹn, đọc được rõ giúp khâu tra cứu và tiếp nhận yêu cầu diễn ra nhanh.
Kênh chính hãng
Người vận hành không tự can thiệp phần cứng bên trong tủ. Yêu cầu kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế gửi qua Việt Nam Solar hoặc trung tâm dịch vụ được hãng ủy quyền để thiết bị được xử lý đúng quy trình và quyền lợi được bảo toàn.
Bên cạnh việc phân phối thiết bị chính hãng, Việt Nam Solar hỗ trợ chủ đầu tư từ khâu chọn cấu hình, lắp đặt, nghiệm thu đến xử lý bảo hành trong suốt thời gian sử dụng hệ thống.[3]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Chi phí
Xưởng chạy ca ngày trùng khung giá cao sẽ thấy hiệu quả rõ nhất: phần điện khả dụng 99.3 kWh nạp lúc giá thấp hoặc từ PV dư, xả ra đúng khung giờ đắt với tốc độ sạc xả tối đa 0.5P.[1] Tối ưu biểu giá bằng AI giúp lịch nạp xả bám theo cấu trúc giá điện thay vì đặt tay cố định.[2]
Vận hành
Chuyển nguồn dự phòng trong ≤10 ms là tính năng tích hợp sẵn, đi cùng kiến trúc AC/DC tách biệt hoàn toàn về vật lý, nhiệt, điện và bảo vệ. Dây chuyền nhạy với sụt áp có thêm một lớp đệm giữa mình và những biến động phía lưới.[2]
Doanh thu
Bù công suất phản kháng động giúp giảm phí lưới điện, còn khả năng sẵn sàng FFR/FCR mở cửa cho doanh nghiệp tham gia dịch vụ điều tần khi thị trường cho phép. Giá trị của tủ pin khi đó không chỉ nằm ở phần điện năng dịch chuyển mỗi ngày.[2]
Lưu ý
Khối lượng 1490 kg đòi hỏi nền chịu tải và phương án cẩu chuyển. Cổng cấp nước cứu hỏa cần khớp với hạ tầng phòng cháy của cơ sở. Độ ồn 70 dB(A) @ 1 m yêu cầu tính khoảng cách tới khu văn phòng từ bước chọn vị trí.[1]
Hai tình huống mua phổ biến với tủ pin gồm bổ sung lưu trữ cho hệ điện mặt trời đang vận hành sẵn inverter hybrid tương thích, và lắp mới trọn gói hệ hybrid với tấm pin, inverter, tủ pin cùng vật tư thi công. Cấu trúc chi phí của hai tình huống khác nhau rõ, do đó thông tin hiện trạng công trình nên được gửi trước khi yêu cầu báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho công trình đã có inverter hybrid Solis tương thích và cần bổ sung hoặc mở rộng dung lượng lưu trữ. Báo giá cần xác nhận đúng model EverCore-100kWh, số lượng tủ, tình trạng hàng, phương án vận chuyển và chính sách bảo hành kèm theo.
TRỌN GÓI
Dành cho công trình lắp mới hoàn chỉnh hệ điện mặt trời có lưu trữ. Chi phí phụ thuộc số lượng tấm pin, mã inverter, số tủ pin, kết cấu mái, vật tư AC, DC, tủ điện bảo vệ và điều kiện thi công thực địa của từng công trình.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



