GC Flux PCS – Pin Lưu Trữ Điện Lihtium BYD 3500kW – 10000KW

88 

Đã bán 1.851

Thông số kỹ thuật BYD GC Flux PCS

GC Flux PCS – Bộ chuyển đổi công suất cho hệ thống pin lưu trữ điện Lithium BYD từ 3,500kW đến 10,000kW
3500-10000kW
(công suất đầu ra định mức)
Điện áp AC
690VAC
(3W+PE)
Hiệu suất
99%
(PCS / Transformer)
Bảo vệ
IP65/C5M
(PCS, chống ăn mòn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm BEG3500KTL / BEG5000KTL / BEG7000KTL / BEG10000KTL
Series / Dòng sản phẩm GC Flux PCS
Product Type / Loại thiết bị PCS Module / Power Conversion System
Application / Ứng dụng Grid-connected BESS / Hệ thống lưu trữ nối lưới
Công suất & Lưới AC / Power & AC Grid
Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức 3,500 / 5,000 / 7,000 / 10,000 kW
Maximum Output Power / Công suất đầu ra tối đa 3,850 / 5,500 / 7,700 / 11,000 kVA (<30°C)
Rated AC Voltage / Điện áp AC định mức 690V AC, 3W+PE
Rated Frequency / Tần số định mức 50/60Hz
Power Factor / Dải điều chỉnh hệ số công suất -1 ~ +1
Hiệu suất & Chất lượng điện / Efficiency & Power Quality
Maximum Efficiency / Hiệu suất tối đa Transformer: 99%, PCS: 99%, MV Skid: 98%
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 2%
Power Density / Mật độ công suất 801 kW/m³
Grid Support / Hỗ trợ lưới điện Grid-following & Grid-forming Support
Kích thước & Trọng lượng / Dimensions & Weight
Dimensions BEG3500KTL / Kích thước BEG3500KTL 6,058 × 2,438 × 2,896 mm
Dimensions BEG5000KTL / Kích thước BEG5000KTL 6,058 × 2,438 × 2,896 mm
Dimensions BEG7000KTL / Kích thước BEG7000KTL 12,192 × 2,438 × 2,896 mm
Dimensions BEG10000KTL / Kích thước BEG10000KTL 12,192 × 2,438 × 2,896 mm
Weight Range / Dải trọng lượng 23 – 40 t
Điều kiện vận hành / Operating Conditions
Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành -40°C ~ 60°C (>50°C Derating)
Operating Humidity / Độ ẩm vận hành 0 ~ 100% (Non-condensing)
Maximum Operating Altitude / Độ cao hoạt động tối đa 5,000 m (>3,000 m Derating)
Cooling Method / Phương thức làm mát Liquid Cooling (PCS) / Forced Air Cooling (MV Skid)
Bảo vệ & Độ bền / Protection & Durability
IP Rating / Cấp bảo vệ PCS: IP65, Other: IP54
Corrosion Protection / Cấp chống ăn mòn C3M, C4H (PCS: C5M)
No Derating at 50°C / Không giảm công suất tại 50°C Supported
Protection Feature / Đặc điểm bảo vệ IP65 + C5M Protection
Giao tiếp & Chứng nhận / Communication & Certification
Communication Protocol / Giao thức truyền thông Ethernet / Optical Fiber, IEC61850 (Optional)
Grid Adaptability / Khả năng thích ứng lưới Excellent Grid-following Adaptability
Grid-forming Support / Hỗ trợ tạo lưới Strong Grid-forming Support
Certification / Chứng nhận GB/T 34120, IEC 62477, IEC 61000-6, G99
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO