| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GR3P15K (Hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
15 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
16.5 kVA |
| Max AC Output Power / Công suất AC tối đa |
16.5 kW |
| PV Recommended Input Power / Công suất PV đề xuất |
22.5 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
160 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
2 MPPT / 4 strings |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa |
32 A / 32 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa |
40 A / 40 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới |
3/N/PE – 220/380 V hoặc 230/400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức |
22.8 A / 21.7 A |
| Max Output Current / Dòng AC tối đa |
23.8 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài dòng |
< 2% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.7% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
98.1% |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm |
< 1 W |
| Operating Temperature / Nhiệt độ làm việc |
-25 ~ +60°C |
| Relative Humidity / Độ ẩm |
0 – 100% |
| Max Operating Altitude / Độ cao tối đa |
4000 m |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Noise / Độ ồn |
< 60 dB(A) |
| Cooling Type / Làm mát |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) |
310 × 563 × 219 mm |
| Weight / Trọng lượng |
20.8 kg |
| DC Connection / Kết nối DC |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection / Kết nối AC |
Cổng đấu dây |
| Display / Hiển thị |
LCD |
| Communication / Giao tiếp |
RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis S5-GR3P(5–20)K – VN V1.9 (10/2024)
Thông số áp dụng riêng cho model 15K. |