Lắp Điện Mặt Trời Xin Phép Hay Thông Báo? Hướng Dẫn Chi Tiết Theo Nghị Định 58/2025/NĐ-CP
Trước khi lắp điện mặt trời mái nhà, rất nhiều khách hàng hỏi Việt Nam Solar: “Tôi có phải xin phép không? Hay chỉ cần thông báo là được?”. Theo Nghị định 58/2025/NĐ-CP (hiệu lực 03/3/2025), câu trả lời phụ thuộc vào công suất hệ thống và đối tượng lắp đặt.
Tin tốt: phần lớn hộ gia đình lắp ĐMT mái nhà dưới 100 kW CHỈ CẦN THÔNG BÁO — không cần xin giấy phép, không phải điều chỉnh đăng ký hộ kinh doanh. Chỉ các dự án quy mô lớn từ 1.000 kW trở lên hoặc tổ chức/cá nhân có bán điện dư mới phải đăng ký xin giấy chứng nhận phát triển. Bài viết này sẽ giúp bạn phân loại chính xác nhóm của mình trong 30 giây.
| Số ký hiệu | 58/2025/NĐ-CP |
| Ngày ban hành | 03-03-2025 |
| Ngày có hiệu lực | 03-03-2025 |
| Loại văn bản | Nghị định |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
| Người ký | Bùi Thanh Sơn |
| Trích yếu | Quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới |
| Tài liệu đính kèm | ⬇ Tải PDF Nghị Định 58 |
📖 Mục lục bài viết▼
- Trả lời nhanh: Xin phép hay Thông báo?
- Khi nào CHỈ CẦN THÔNG BÁO — Hộ gia đình <100 kW
- Khi nào PHẢI ĐĂNG KÝ (xin phép) — Doanh nghiệp & dự án ≥1.000 kW
- Bảng so sánh chi tiết 3 nhóm đối tượng
- Quy trình THÔNG BÁO cho hộ gia đình — 7 bước
- Quy trình ĐĂNG KÝ cho tổ chức/doanh nghiệp — 9 bước
- Công suất tối đa được phép lắp — Công thức Pmax (Điều 11)
- Nghiệm thu & đấu nối lưới điện (Điều 23)
- Tổng quan Nghị Định 58/2025 & điều khoản chuyển tiếp
- Việt Nam Solar hỗ trợ thủ tục từ A-Z
- Câu hỏi thường gặp
- Tham khảo: Quy định bán điện dư 20%
1. Trả Lời Nhanh: Lắp Điện Mặt Trời Xin Phép Hay Thông Báo?
Theo Nghị định 58/2025/NĐ-CP, có 3 nhóm đối tượng với thủ tục khác nhau. Xác định nhóm của bạn trong 30 giây:
Chỉ cần gửi Thông báo Mẫu 01 đến Sở Công Thương, đơn vị điện lực và PCCC. KHÔNG cần giấy chứng nhận, KHÔNG cần điều chỉnh đăng ký hộ kinh doanh (Điều 13 K2). Lắp đặt ngay sau khi thông báo.
Không bán điện dư → Thông báo Mẫu 02. Có bán điện dư → Đăng ký Mẫu 03 (xin Giấy chứng nhận Mẫu 04). Hồ sơ có hiệu lực trong 10 ngày kể từ khi Sở CT nhận đủ.
BẮT BUỘC nộp Đăng ký Mẫu 03, nhận Giấy chứng nhận Mẫu 04 trong 10 ngày (Điều 16 K1a, 18). Cần bản vẽ thiết kế, QĐ đầu tư, GPXD, PCCC, BVMT. Bắt buộc SCADA.
💡 Điểm mấu chốt: Nếu bạn là hộ gia đình lắp hệ 3-15 kWp thông thường (công suất điển hình cho nhà ở), bạn thuộc nhóm CHỈ CẦN THÔNG BÁO — không cần chạy xin phép. Thủ tục gọn nhẹ, lắp đặt nhanh.
2. Khi Nào Lắp Điện Mặt Trời CHỈ CẦN THÔNG BÁO?
Quy định gốc (Điều 13, 15 K2, 21 NĐ 58/2025): Hộ gia đình sử dụng nhà ở riêng lẻ, lắp đặt điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ với công suất dưới 100 kW chỉ cần thực hiện thủ tục THÔNG BÁO — không phải đăng ký xin giấy phép.
2.1. Điều kiện áp dụng thủ tục Thông báo
| Yếu tố | Quy định |
|---|---|
| Đối tượng | Hộ gia đình sử dụng nhà ở riêng lẻ |
| Công suất | Dưới 100 kW (đa phần hộ gia đình lắp 3–15 kWp, rất hiếm vượt mức này) |
| Form cần gửi | Thông báo Mẫu 01 |
| Gửi đến | (1) Sở Công Thương — (2) Đơn vị điện lực địa phương — (3) Cơ quan PCCC |
| Giấy chứng nhận | KHÔNG cần |
| Giấy phép hoạt động điện lực | MIỄN (Điều 13 K2) |
| Điều chỉnh ĐKHKD | KHÔNG cần — ngay cả khi có bán điện dư (Điều 13 K2) |
| Căn cứ pháp lý | Điều 13, 15 K2, 21 — NĐ 58/2025/NĐ-CP |
2.2. Vì sao hộ gia đình được ưu đãi?
NĐ 58/2025 là văn bản pháp lý khuyến khích mạnh nhất từ trước đến nay cho ĐMT mái nhà hộ gia đình. Lý do:
- Công suất <100 kW không ảnh hưởng đáng kể đến lưới điện phân phối.
- Hộ gia đình tự tiêu thụ phần lớn sản lượng (giảm tải cho EVN vào giờ cao điểm ban ngày).
- Chính phủ muốn đạt mục tiêu 50% tòa nhà công sở và nhà dân lắp ĐMT mái nhà đến 2030 (Quyết định 500/QĐ-TTg — Quy hoạch điện VIII).
- Thủ tục đơn giản để khuyến khích đầu tư nhỏ lẻ, phân tán.
Lưu ý quan trọng: Dù chỉ cần THÔNG BÁO, hộ gia đình vẫn phải bảo đảm an toàn điện, an toàn xây dựng, phòng cháy chữa cháy trước khi đưa hệ thống vào sử dụng (Điều 23 K1). Tấm pin và inverter phải là thiết bị mới — CẤM dùng thiết bị đã qua sử dụng (Điều 10 K4).
3. Khi Nào Lắp Điện Mặt Trời PHẢI ĐĂNG KÝ (Xin Phép)?
Thủ tục ĐĂNG KÝ (xin giấy chứng nhận phát triển) là quy trình phức tạp hơn THÔNG BÁO — áp dụng cho các dự án quy mô lớn hoặc dự án có bán điện dư thuộc tổ chức/cá nhân (không phải hộ gia đình).
3.1. Các trường hợp BẮT BUỘC đăng ký
| Trường hợp | Lý do bắt buộc | Căn cứ |
|---|---|---|
| Tổ chức/CN ≥1.000 kW | Dự án quy mô lớn, bắt buộc quản lý công suất phân bổ theo quy hoạch điện lực địa phương | Điều 16 K1a, K2 |
| Tổ chức/CN <1.000 kW có BÁN điện dư | Phát sinh giao dịch với EVN, cần Giấy chứng nhận đăng ký làm căn cứ hợp đồng mua bán | Điều 16 K1 |
| Dự án đặt trên tài sản công | Cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập phải đăng ký và KHÔNG được bán điện dư | Điều 14 K5 |
3.2. Form & cơ quan tiếp nhận
| Yếu tố | Quy định |
|---|---|
| Form nộp | Giấy đăng ký phát triển ĐMT mái nhà — Mẫu 03 |
| Kết quả nhận được | Giấy chứng nhận đăng ký phát triển — Mẫu 04 |
| Nộp đến | Sở Công Thương tỉnh/thành phố nơi đặt dự án |
| Thời hạn kiểm tra hồ sơ | 3 ngày làm việc (Điều 18 K1) |
| Thời hạn cấp Giấy chứng nhận | 10 ngày (Điều 18 K3) |
| Thu hồi giấy chứng nhận | Nếu 60 ngày không lắp đặt (Điều 20 K1d) |
3.3. Hồ sơ kỹ thuật bắt buộc kèm Mẫu 03
- Bản vẽ thiết kế hệ thống (sơ đồ đấu nối, bố trí tấm pin, inverter, pin lưu trữ nếu có).
- Quyết định chủ trương đầu tư hoặc đăng ký đầu tư (đối với dự án yêu cầu).
- Giấy phép xây dựng (nếu lắp trên công trình mới hoặc mở rộng).
- Hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy.
- Giấy phép hoặc đăng ký về bảo vệ môi trường.
- Tài liệu kỹ thuật thiết bị chính: CO, CQ của tấm pin và inverter (thiết bị mới 100%, không dùng hàng đã qua sử dụng — Điều 10 K4).
4. Bảng So Sánh Chi Tiết 3 Nhóm Đối Tượng — Thủ Tục Thông Báo vs Đăng Ký
Đối chiếu 16 tiêu chí quan trọng giữa hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn để xác định chính xác thủ tục cần làm:
| Tiêu chí | Hộ gia đình <100 kW | Tổ chức/CN <1.000 kW | Tổ chức/CN ≥1.000 kW |
|---|---|---|---|
| Thủ tục | Thông báo Mẫu 01 | Thông báo Mẫu 02 (không bán) hoặc đăng ký Mẫu 03 (bán điện) | Đăng ký Mẫu 03 bắt buộc |
| Giấy chứng nhận đăng ký | Không cần | Cần nếu bán điện dư | Bắt buộc (Mẫu 04) |
| Giấy phép hoạt động điện lực | Miễn (Điều 13 khoản 2) | Cần nếu bán điện dư | Cần nếu bán điện dư |
| Bán điện dư | Tối đa 20% Ai | Tối đa 20% Ai | Tối đa 20% Ai |
| Giá bán | Giá thị trường bình quân năm trước | Giá thị trường bình quân năm trước | Giá thị trường bình quân năm trước |
| Hợp đồng | 5 năm (Mẫu 05) | 5 năm (Mẫu 05) | 5 năm (Mẫu 05) |
| Giám sát SCADA | Không bắt buộc | Bắt buộc từ 100 kW (Điều 10 khoản 5b) | Bắt buộc |
| Tuân thủ lệnh điều độ | Không | Có (từ 100 kW) | Có |
| Nghiệm thu | Tự nghiệm thu + EVN đo đếm | Nghiệm thu theo pháp luật xây dựng, điện lực, PCCC, BVMT | Nghiệm thu theo pháp luật xây dựng, điện lực, PCCC, BVMT |
| Hồ sơ kỹ thuật | Bản vẽ thiết kế + giấy phép xây dựng (nếu có) | Bản vẽ + quyết định đầu tư + giấy phép xây dựng + PCCC + BVMT | Bản vẽ + quyết định đầu tư + giấy phép xây dựng + PCCC + BVMT |
| Thời hạn cấp giấy chứng nhận | Không áp dụng | 10 ngày (Điều 18 khoản 3) | 10 ngày (Điều 18 khoản 3) |
| Thu hồi giấy chứng nhận | Không áp dụng | 60 ngày không lắp (Điều 20 khoản 1d) | 60 ngày không lắp |
| EVN hướng dẫn đấu nối | 5 ngày làm việc (Điều 21 khoản 3) | 5 ngày làm việc (Điều 22 khoản 3) | 5 ngày làm việc |
| Cấm thiết bị đã qua sử dụng | Có (Điều 10 khoản 4) | Có | Có |
| Khuyến khích pin lưu trữ | Có (Điều 11 khoản 2) | Có | Có |
5. Quy Trình THÔNG BÁO Cho Hộ Gia Đình <100 kW — 7 Bước
Đây là quy trình chuẩn áp dụng cho hộ gia đình có bán điện dư cho EVN. Nếu không bán điện dư, bước 6 & 7 có thể bỏ qua.
| Bước | Nội dung | Thời hạn | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| 1 | Gửi Thông báo Mẫu 01 đến Sở CT, đơn vị ĐL, cơ quan PCCC | — | Điều 15 K2 |
| 2 | Đề nghị đơn vị ĐL hướng dẫn đấu nối kỹ thuật | 5 ngày LV | Điều 21 K3 |
| 3 | Thiết kế, mua sắm thiết bị, lắp đặt | Theo tiến độ | Điều 21 K1-K2 |
| 4 | Nghiệm thu an toàn điện, an toàn xây dựng, PCCC | — | Điều 23 K1 |
| 5 | EVN phối hợp nghiệm thu hệ thống đo đếm + đo xa | 5 ngày LV | Điều 23 K3a, K3d |
| 6 | Gửi hồ sơ đề nghị bán điện dư (CO, CQ tấm pin, tài liệu kỹ thuật) | — | Điều 24 K1 |
| 7 | EVN ký hợp đồng mua bán điện Mẫu 05, đóng điện | 5 ngày LV | Điều 24 K2 |
Mẹo thực tế: Bước 1, 2, 3 có thể làm song song để rút ngắn thời gian. Gửi Thông báo Mẫu 01 ngay khi có bản vẽ thiết kế, cùng lúc đó yêu cầu EVN hướng dẫn đấu nối. Tổng thời gian hoàn thành (kể từ khi lắp đặt xong) thường chỉ 10–20 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
6. Quy Trình ĐĂNG KÝ Cho Tổ Chức/Doanh Nghiệp — 9 Bước
Áp dụng cho tổ chức/cá nhân có bán điện dư (bất kể công suất) và bắt buộc cho dự án ≥1.000 kW.
| Bước | Nội dung | Thời hạn | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| 1 | Gửi Giấy đăng ký Mẫu 03 đến Sở Công Thương | — | Điều 16 K1c, Điều 17 |
| 2 | Sở CT kiểm tra hồ sơ (trả lại nếu thiếu) | 3 ngày LV | Điều 18 K1 |
| 3 | Sở CT gửi ĐV ĐL kiểm tra quá tải lưới | 3 ngày LV | Điều 18 K2 |
| 4 | Sở CT cấp Giấy chứng nhận đăng ký phát triển Mẫu 04 | 10 ngày | Điều 18 K3 |
| 5 | Đầu tư xây dựng, lắp đặt theo PL xây dựng, PCCC, BVMT | Theo tiến độ | Điều 22 |
| 6 | Nghiệm thu xây dựng, ĐL, PCCC, BVMT | — | Điều 23 K2 |
| 7 | EVN nghiệm thu SCADA (từ 100 kW) + đo đếm | 5 ngày LV | Điều 23 K3b, K3d |
| 8 | Xin Giấy phép hoạt động điện lực (nếu cần) | Theo PL | Điều 23 K2b |
| 9 | Gửi hồ sơ bán điện + EVN ký HĐ Mẫu 05, đóng điện | 5 ngày LV | Điều 24 K1-K2 |
Lưu ý riêng cho dự án ≥1.000 kW
Quy trình tương tự nhóm tổ chức/CN <1.000 kW, nhưng Đăng ký phát triển là BẮT BUỘC (Điều 16 K1a). Tổng công suất đăng ký không được vượt quá công suất phân bổ cho địa phương theo quy hoạch phát triển điện lực (Điều 16 K2). Ngoài ra, hệ thống SCADA và tuân thủ lệnh điều độ là yêu cầu bắt buộc.
7. Công Suất Tối Đa Được Phép Lắp — Công Thức Pmax (Điều 11)
Trước khi quyết định công suất lắp đặt, cần kiểm tra xem công tơ hiện tại cho phép lắp tối đa bao nhiêu kWp. NĐ 58 quy định công suất lắp đặt không được vượt quá Pmax, tính theo loại công tơ:
| Loại công tơ | Công thức Pmax | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 pha | Pmax = Udđ × Idđmax × kc | VD: 0,4 kV × 63A × 1 = 25,2 kW |
| 3 pha | Pmax = √3 × Udđ × Idđmax × kc | VD: 1,732 × 0,4 kV × 100A × 1 = 69,3 kW |
Trong đó: Udđ = cấp điện áp mua điện (0,4 kV; 6 kV; 10 kV; 22 kV…); Idđmax = dòng điện lớn nhất ghi trên công tơ; kc = hệ số nhân máy biến dòng (nếu có).
Nếu hộ gia đình muốn lắp hệ thống lớn hơn Pmax, cần nâng cấp công tơ và hợp đồng mua điện trước khi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời và inverter.
8. Nghiệm Thu & Đấu Nối Lưới Điện — Điều 23 NĐ 58/2025
NĐ 58 phân biệt rõ yêu cầu nghiệm thu theo 2 nhóm:
| Tiêu chí | Hộ gia đình (Điều 23 K1) | Tổ chức/CN (Điều 23 K2) |
|---|---|---|
| Nghiệm thu xây dựng | Theo PL xây dựng | Theo PL xây dựng + điện lực + PCCC + BVMT |
| An toàn điện/PCCC | Bảo đảm trước khi đưa vào sử dụng | Văn bản chấp thuận nghiệm thu từ cơ quan có thẩm quyền |
| Hệ thống đo đếm | EVN phối hợp nghiệm thu (nếu bán điện dư) | EVN phối hợp nghiệm thu |
| SCADA (≥100 kW) | Không áp dụng | Bắt buộc — kết nối cấp điều độ phân phối |
| Không bán điện dư | Không cần lắp đặt/nghiệm thu đo đếm (K3c) | Không cần lắp đặt/nghiệm thu đo đếm (K3c) |
| Thời hạn EVN phối hợp | 5 ngày LV (K3d) | 5 ngày LV (K3d) |
Ngưỡng 100 kW là mốc quan trọng: Từ 100 kW trở lên, tổ chức/cá nhân phải trang bị thiết bị kết nối với hệ thống thu thập, giám sát, điều khiển của cấp điều độ phân phối (Điều 10 K5b). Khi xảy ra tình huống đe dọa an ninh cung cấp điện, cấp điều độ có quyền quyết định huy động hoặc ngừng/giảm công suất phát lên lưới (Điều 10 K5d).
9. Tổng Quan Nghị Định 58/2025/NĐ-CP & Điều Khoản Chuyển Tiếp
Nghị định 58/2025/NĐ-CP do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn ký, quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực (ngày 30/11/2024) về phát triển điện năng lượng tái tạo và điện năng lượng mới. Trong đó, Chương III (Điều 10–24) tập trung hoàn toàn vào điện tự sản xuất, tự tiêu thụ từ nguồn năng lượng tái tạo, với Mục 2 (Điều 13–24) dành riêng cho điện mặt trời mái nhà.
9.1. Những điểm mới so với NĐ 135/2024
| Tiêu chí | NĐ 135/2024 (đã hết hiệu lực) | NĐ 58/2025 (hiện hành) |
|---|---|---|
| Hiệu lực | 22/10/2024 – 02/3/2025 | Từ 03/3/2025 |
| Căn cứ pháp lý | Luật Điện lực cũ | Luật Điện lực 30/11/2024 |
| Phạm vi | Chỉ điện mặt trời mái nhà | Mở rộng: NLTT + năng lượng mới + điện gió ngoài khơi |
| Công thức sản lượng | Tương tự | Ai = PVout(i) × Plđ (Điều 14 K2) |
| Giới hạn bán điện dư | 20% | 20% (giữ nguyên) |
| Hợp đồng mua bán | 5 năm | 5 năm (giữ nguyên) |
| Điều khoản chuyển tiếp | Không rõ ràng | Chi tiết (Điều 39): trước 2021, 2021–2025, NĐ 135 |
9.2. Điều khoản chuyển tiếp — Điều 39
NĐ 58 quy định 3 trường hợp chuyển tiếp:
| Đối tượng | Quy định chuyển tiếp |
|---|---|
| Trước 01/01/2021 | Đang mua bán điện với EVN → KHÔNG được tăng công suất đã ký hợp đồng (Điều 39 K1) |
| 01/01/2021 – 03/3/2025 | Chưa làm thủ tục theo NĐ 135 → Thực hiện theo NĐ 58 (Điều 39 K2) |
| Hồ sơ đã tiếp nhận trước 03/3/2025 | Tiếp tục xử lý theo NĐ 135/2024 (Điều 39 K3) |
9.3. Các khái niệm quan trọng (Điều 3)
Điện mặt trời mái nhà được NĐ 58 định nghĩa tại Điều 3 khoản 4 là: điện được sản xuất từ các tấm quang điện lắp đặt trên mái nhà của công trình xây dựng, kết nối với thiết bị điện và phục vụ cho hoạt động phát điện. Sản lượng điện dư (khoản 5) là sản lượng điện sản xuất từ nguồn NLTT theo hình thức tự sản xuất, tự tiêu thụ nhưng không sử dụng hết và phát vào lưới điện. Bên mua điện dư (khoản 2) là công ty con hoặc đơn vị trực thuộc Tổng công ty Điện lực thuộc EVN.
10. Việt Nam Solar Hỗ Trợ Thủ Tục Từ A-Z
Với hơn 7 năm kinh nghiệm (thành lập 2018), chứng nhận ISO 9001/14001/45001, và mạng lưới 3 chi nhánh (TP.HCM, Cần Thơ, Khánh Hòa), Việt Nam Solar hỗ trợ khách hàng toàn diện trong quá trình lắp đặt điện mặt trời mái nhà theo NĐ 58:
Tư vấn thủ tục & lắp đặt ngay hôm nay
3 chi nhánh Việt Nam Solar — khảo sát miễn phí, báo giá trong 24h.
Email: lienhe@vietnamsolar.vn · Website: vietnamsolar.vn
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nghị Định 58/2025/NĐ-CP
Bài viết được Việt Nam Solar tổng hợp và phân tích từ Nghị định 58/2025/NĐ-CP ngày 03/3/2025 của Chính phủ. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Để được tư vấn cụ thể cho dự án của bạn, liên hệ 088.60.60.660 hoặc truy cập vietnamsolar.vn.
Nguồn: Nghị định 58/2025/NĐ-CP ngày 03/3/2025 — Chính phủ · Luật Điện lực ngày 30/11/2024 · Thư viện Pháp luật: thuvienphapluat.vn
12. Tham Khảo: Quy Định Bán Điện Dư 20% — Giá Mua Và Hợp Đồng
⚠️ Lưu ý thực tế (cập nhật 04/2026):
Mặc dù NĐ 58/2025 đã ban hành khung pháp lý cho việc bán điện dư 20%, đến thời điểm hiện tại việc triển khai thực tế tại các địa phương VẪN ĐANG TRONG GIAI ĐOẠN CHỜ HƯỚNG DẪN CỤ THỂ từ EVN và Bộ Công Thương. Nhiều hộ gia đình đã làm thủ tục thông báo nhưng chưa thể ký kết hợp đồng mua bán điện dư do thiếu quy trình chi tiết và bảng giá công bố chính thức. Do đó, Việt Nam Solar khuyến nghị khách hàng ưu tiên thiết kế hệ thống theo nhu cầu tự tiêu thụ và kết hợp pin lưu trữ để tối ưu giá trị đầu tư, không nên phụ thuộc vào doanh thu bán điện dư khi tính bài toán ROI. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo pháp lý.
12.1. Công thức tính sản lượng điện phát hàng tháng
Theo Điều 14 khoản 2, sản lượng điện dư được bán cho EVN không vượt quá 20% sản lượng điện phát tại đầu ra của nguồn điện mặt trời mái nhà. Sản lượng điện phát hàng tháng được tính theo công thức:
Ai = PVout(i) × Plđ
| Ký hiệu | Giải thích | Đơn vị |
|---|---|---|
| Ai | Sản lượng điện phát tại đầu ra nguồn ĐMTMN trong tháng i | kWh |
| PVout(i) | Hệ số đặc trưng — lượng điện năng trung bình phát ra trên 1 kWp trong tháng i tại tỉnh/TP, do EVN công bố trước ngày 15/12 hằng năm | kWh/kWp |
| Plđ | Tổng công suất định mức tấm quang điện lắp đặt thực tế | kWp |
12.2. Quy tắc thanh toán 20%
| Trường hợp | Sản lượng được thanh toán |
|---|---|
| Sản lượng phát lên lưới (Atp) ≥ 20% × Ai | Thanh toán = 20% × Ai (cắt ngưỡng) |
| Atp < 20% × Ai | Thanh toán = Atp (toàn bộ lượng phát lên lưới) |
| Vùng miền núi, biên giới, hải đảo chưa có lưới HTĐQG | Không giới hạn — thanh toán toàn bộ |
| Nguồn điện trên tài sản công (cơ quan nhà nước) | Không được bán điện dư (Điều 14 K5) |
12.3. Ví dụ tính toán tham khảo
12.4. Cơ chế giá mua (Điều 14 Khoản 4)
Giá mua bán sản lượng điện dư được xác định bằng giá điện năng thị trường điện bình quân trong năm trước liền kề, do đơn vị điều hành giao dịch thị trường điện công bố trong tháng 01 hàng năm (Điều 33 K1c). Giá này không được cao hơn mức giá tối đa của khung giá điện mặt trời mặt đất.
| Yếu tố | Chi tiết |
|---|---|
| Công thức giá | Giá thị trường bình quân năm trước liền kề |
| Giới hạn trên | Không vượt khung giá ĐMT mặt đất |
| Công bố bởi | Đơn vị điều hành giao dịch thị trường điện |
| Thời điểm công bố | Tháng 01 hàng năm |
| Thuế | Hộ gia đình: khai báo thuế GTGT + TNCN cuối năm |
12.5. Hợp đồng mua bán điện (Điều 24)
Thời hạn hợp đồng là 5 năm kể từ ngày nguồn điện được nghiệm thu và bên bán cung cấp đủ hồ sơ. EVN có nghĩa vụ ký hợp đồng trong 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ (Điều 24 K2). Thanh toán tiền điện hàng tháng, trong vòng 7 ngày làm việc sau khi xác nhận sản lượng.
Xin phép hay Thông báo? Chúng tôi lo từ A đến Z
Đội ngũ Việt Nam Solar hỗ trợ soạn Mẫu 01/02/03, làm việc với Sở Công Thương, đơn vị điện lực, nghiệm thu an toàn điện & PCCC. Bạn chỉ cần ký — chúng tôi chạy thủ tục.








