Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra88 ₫
| Model type / Mã model | RSM132-8-700BHDG |
| Brand / Thương hiệu | Risen Energy |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | Ntype HJT Ion |
| Rated Power in Watts-Pmax / Công suất định mức | 700 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 49.83 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 17.82 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 41.78 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 16.77 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 22.5% |
| Maximum Power-Pmax / Công suất cực đại | 785 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 49.83 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 19.98 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 41.78 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 18.78 A |
| Total Equivalent power-Pmax / Công suất tương đương | 770 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 49.83 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 19.60 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 41.78 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 18.45 A |
| Solar cells / Loại cell | n-type HJT |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cells (6×11+6×11) |
| Module dimensions / Kích thước module | 2384×1303×33mm |
| Weight / Trọng lượng | 37.5kg |
| Superstrate / Kính trước | 2.0mm, High Transmission, AR Coated Heat Strengthened Glass |
| Substrate / Kính sau | 2.0mm, Heat Strengthened Glass |
| Frame / Khung | Anodized Aluminium Alloy, Silver Color |
| J-Box / Hộp nối | Potted, IP68, 1500VDC, 3 Schottky bypass diodes |
| Cables / Cáp | 4.0mm², 350mm (+), 230mm (-), connector included, or customized length |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02/Others |
| Maximum mechanical test load / Tải cơ học thử nghiệm tối đa | 5400 Pa (front) / 2400 Pa (back) |
| Nominal Module Operating Temperature (NMOT) | 43℃±2℃ |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/℃ |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | 0.047%/℃ |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.24%/℃ |
| Operational Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40℃~+85℃ |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500VDC |
| Max Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35A |
| Limiting Reverse Current / Dòng ngược giới hạn | 35A |
| Container / Loại container | 40ft(HQ) |
| Number of modules per container / Số tấm mỗi container | 594 |
| Number of modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 |
| Number of pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 |
| Packaging box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng | 1320×1125×2520 mm |
| Box gross weight / Trọng lượng thùng | 1289 kg |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin NLMT Risen 700Wp – RSM132-8-700BHDG – Hyper-ion
RSM132-8-700BHDG là tấm pin 700Wp của dòng Hyper-ion. Lõi tấm dùng cell n-type HJT, hai phía bọc kính và khung nhôm viền quanh. Cả mặt trước và mặt sau đều thu được ánh sáng nên tấm thuộc loại hai mặt.[1]
Pmax đạt 700Wp và hiệu suất module 22,5% khi đo ở STC. Cùng điều kiện đó, Voc là 49,83V, Isc 17,82A, Vmpp 41,78V và Impp 16,77A. Dung sai công suất 0~+3% giữ cho số đo thực không thấp hơn 700Wp.[1]
Hai lớp kính dày 2,0mm mỗi bên. Hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C cho thấy công suất hao rất ít khi tấm nóng lên. Trên nền sáng phản xạ, mặt sau thu thêm điện ở hệ số hai mặt 90 ±5%.[1]
Tấm cho Pmax 700Wp ở hiệu suất module 22,5% khi đo theo STC. Cùng một mét vuông mái, hiệu suất cao đồng nghĩa công suất thu được nhiều hơn, kéo theo số tấm phải lắp giảm xuống.[1]
Nền n-type HJT giúp tấm tránh suy giảm do bo (boron-oxygen) và ghìm cả LID lẫn PID. Phần công suất hụt đi trong giai đoạn đầu vì thế ít hơn so với cell p-type.[1]
Hệ số hai mặt 90 ±5% cho thấy mặt sau cũng góp điện. Nền sáng giúp phần cộng thêm đạt khoảng 10%, đưa tổng công suất lên chừng 770Wp. Tấm một mặt không có khoản điện này.[1]
Với hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C, công suất chỉ hụt nhẹ mỗi khi nhiệt độ tấm lên cao. Con số này nhỏ hơn cell p-type, nhờ vậy trời nóng tấm vẫn bám công suất tốt.[1]
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-8-700BHDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 700 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49,83 V[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 41,78 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 17,82 A[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 16,77 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 22,5 %[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 90 ±5%[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 + mặt sau 135 W/m², 25°C[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 785 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 49,83 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 19,98 A[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 41,78 V[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 18,78 A[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | Mặt sau tăng thêm 10%, tổng tương đương[1] |
| Pmax + 10% / Tổng công suất khi cộng 10% mặt sau | 770 Wp[1] |
| Voc + 10% / Điện áp hở mạch tương đương | 49,83 V[1] |
| Isc + 10% / Dòng ngắn mạch tương đương | 19,60 A[1] |
| Vmpp + 10% / Điện áp điểm cực đại tương đương | 41,78 V[1] |
| Impp + 10% / Dòng điểm cực đại tương đương | 18,45 A[1] |
| Cell type / Loại cell | N-type HJT (heterojunction)[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Dimensions (L×W×H) / Kích thước dài × rộng × dày | 2384 × 1303 × 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37,5 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | Kính cường lực bán phần 2,0mm, phủ chống phản xạ (AR), độ truyền sáng cao[1] |
| Back glass / Kính sau | Kính cường lực bán phần 2,0mm (hai mặt kính)[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Đổ keo kín, IP68, 1500 VDC, 3 diode bypass Schottky[1] |
| Cable / Cáp | 4,0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / loại khác[1] |
| Max. mechanical load / Tải cơ khí tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0,24%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0,22%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | +0,047%/°C[1] |
| NMOT / Nhiệt độ vận hành danh định | 43°C ± 2°C[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Max. reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 594 (40ft HQ)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 (40ft HQ)[1] |
| Box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng (D×R×C) | 1320 × 1125 × 2520 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng thùng | 1289 kg[1] |
IEC 61215 lo phần độ bền và đặc tính điện, IEC 61730 lo an toàn điện của module, và cả hai đều có dấu TÜV. Khi tấm đạt hai chuẩn gốc này, nghĩa là nó đã qua đủ bộ phép thử bắt buộc.[1]
Bên cạnh bộ IEC, tấm còn có CSA/UL 61730 mang dấu c-us cho Bắc Mỹ và IEC 62941 cho kiểm soát chất lượng tại nhà máy. Nhờ đó tấm được nhiều thị trường chấp nhận.[1]
ISO 9001:2015 cho chất lượng, ISO 14001:2015 cho môi trường, ISO 45001:2018 cho an toàn lao động và ISO 27001 cho an toàn thông tin. Bốn chuẩn này phủ kín quy trình sản xuất tấm pin.[1]
705Wp
Bản 705Wp, hiệu suất 22,7%. Nằm ngay trên bản 700Wp một nấc, vẫn dùng chung khổ tấm và cell n-type HJT hai mặt kính.[1]
710Wp
Bản 710Wp, hiệu suất 22,9%. Cao hơn bản 700Wp hai nấc nhưng kích thước và cấu tạo không đổi.[1]
715Wp
Bản 715Wp, hiệu suất 23,0%. Đây là bậc cao nhất dòng Hyper-ion, vượt bản 700Wp ba nấc trên cùng khổ tấm.[1]
Lực siết là 16-20 N·m cho bộ M8 và 9-14 N·m cho bộ M6. Nên chọn bu lông thép không gỉ sus304. Siết đều tay, tránh siết quá mạnh làm cong khung.[2]
Đầu nối cần cùng loại, bấm chặt rồi kéo nhẹ kiểm tra đã khóa hay chưa. Hai sợi cáp 4 mm² kháng tia UV của mỗi tấm cắm vào đến khi nghe tiếng click. Lúc ghép chuỗi, đấu đúng cực (+) và (−), giữ tổng điện áp chuỗi dưới mức hệ thống 1500 VDC.[2]
Rửa mặt kính trước bằng nước sạch cùng khăn mềm hay chổi lông, chọn sáng sớm hoặc chiều mát khi tấm đã nguội. Tránh xịt nước áp lực cao, tránh hóa chất ăn mòn và vật cứng gây xước kính.[2]
Theo định kỳ, rà đầu nối và dây cáp để sớm bắt đầu lỏng, vỏ nứt hoặc vết phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sinh nhiệt và hạ công suất, nên thấy là xử lý ngay.
Soát khung nhôm, kẹp và bu lông để xem có lỏng, cong hay rỉ sét không, nhất là sau mùa mưa bão. Khi cần thì siết lại đủ lực giúp tấm luôn phẳng và bám gió.[2]
Khi cả chuỗi cùng giảm công suất, thủ phạm thường là bụi bám, phân chim hoặc một điểm bị che. Chỉ một mảng che nhỏ cũng đủ kéo công suất toàn chuỗi đi xuống. Vì vậy hãy lau tấm và dọn vật che trước, sau đó mới kết luận tấm hỏng.[2]
Đặt Voc và Isc của các chuỗi cùng cấu hình kề nhau là thấy ngay chuỗi nào lệch. Voc thấp thường báo một tấm hoặc một đầu nối trục trặc; Isc thấp hay đến từ che khuất hoặc bẩn.[2]
Một cell bị che hoặc hỏng mà vẫn gánh dòng cả chuỗi sẽ nóng lên, cháy xém và thành điểm nóng. Hãy ghi lại mọi vết nứt kính, ố vàng hay bong tách lớp. Tấm có dấu hiệu đó cần đánh dấu rồi soi kỹ. Trường hợp kính vỡ, nền sau xước thủng, bong tách lan ra mép, hoặc hộp nối méo, nứt, cháy thì thay bằng tấm cùng loại.[2]
Đầu nối lỏng hoặc sai loại sẽ nóng lên, chảy vỏ và làm hụt công suất. Vỏ cáp nứt hay tấm ngấm ẩm có thể gây rò cách điện. Vì dính trực tiếp đến an toàn điện, nhóm lỗi này cần xử lý ngay. Mỗi hộp nối có 3 diode bypass, song đừng tự mở thay diode, phần đó để thợ chuyên môn lo; khi kiểm tra hoặc sửa, hãy phủ tấm chắn sáng lên mặt tấm để khỏi điện giật.[2]
15 năm
Gói 15 năm phần cứng phủ kính, khung, cell và mối hàn. Bảo hành chỉ còn hiệu lực khi tấm được lắp và chạy đúng hướng dẫn, không bị va đập và không đặt ở môi trường vượt điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Suốt 30 năm, công suất được cam kết theo đường thẳng. Năm đầu đạt 99%, các năm sau hao tối đa 0,3% mỗi năm, đến cuối năm 30 còn tối thiểu 90,3%. Lấy đường suy giảm này để ước sản lượng từng năm.[3]
Hồ sơ
Muốn bảo hành trôi chảy, hãy giữ mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt và ảnh hiện trạng. Nhãn dán trên tấm phải còn rõ và đúng vị trí để khâu xác minh diễn ra nhanh.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Ở cùng một công suất hệ, bản 700Wp với hiệu suất 22,5% kéo số tấm phải lắp xuống, rất hợp khi diện tích chật. Là tấm hai mặt, công trình trên nền sáng hoặc dựng giàn cao còn gom thêm phần điện ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Hệ số nhiệt Pmax −0,24%/°C cùng NMOT 43°C giúp công suất chỉ hụt nhẹ khi nhiệt độ tấm tăng. Trời càng oi, tấm càng bám công suất tốt hơn loại có hệ số nhiệt lớn.[1]
Độ bền
Cặp kính 2,0mm lồng khung nhôm cho tấm độ cứng lớn và sức chịu tải 5400/2400 Pa. Cấu trúc này lắp được ở vùng gió mạnh, lại thay lớp nền nhựa của tấm một mặt bằng kính cường lực ở cả hai phía.[1]
Lưu ý
Để hệ số hai mặt 90 ±5% có tác dụng, mặt sau cần nhận ánh sáng phản xạ. Đặt sát mái tối hoặc bị che bên dưới sẽ làm phần công suất cộng thêm hao đi, nên điều kiện lắp phải tính trước.[1]
Trước khi xin báo giá RSM132-8-700BHDG, chủ đầu tư nên tách hai trường hợp. Trường hợp đầu là mua tấm pin rời để thay hoặc mở rộng dàn đang chạy. Trường hợp sau là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời, gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Chi phí hai trường hợp chênh nhau khá nhiều, nên khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt giá.
THIẾT BỊ RỜI
Hợp với chủ đầu tư muốn mua riêng tấm pin để thay, mở rộng dàn hoặc đưa cho đội thợ đang thi công. Để báo giá, cần chốt đúng mã RSM132-8-700BHDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Hợp với chủ đầu tư muốn lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời. Giá tùy số lượng tấm, công suất hệ, kiểu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp và điều kiện thi công thực tế.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

