Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra88 ₫
| Model type / Mã model | RSM132-8-710BHDG |
| Brand / Thương hiệu | Risen Energy |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | Ntype HJT Ion |
| Rated Power in Watts-Pmax / Công suất định mức | 710 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.01 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 18.00 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 41.93 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 16.95 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 22.9% |
| Maximum Power-Pmax / Công suất cực đại | 796 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.01 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 20.18 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 41.93 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 18.98 A |
| Total Equivalent power-Pmax / Công suất tương đương | 781 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.01 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 19.80 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 41.93 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 18.65 A |
| Solar cells / Loại cell | n-type HJT |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cells (6×11+6×11) |
| Module dimensions / Kích thước module | 2384×1303×33mm |
| Weight / Trọng lượng | 37.5kg |
| Superstrate / Kính trước | 2.0mm, High Transmission, AR Coated Heat Strengthened Glass |
| Substrate / Kính sau | 2.0mm, Heat Strengthened Glass |
| Frame / Khung | Anodized Aluminium Alloy, Silver Color |
| J-Box / Hộp nối | Potted, IP68, 1500VDC, 3 Schottky bypass diodes |
| Cables / Cáp | 4.0mm², 350mm (+), 230mm (-), connector included, or customized length |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02/Others |
| Maximum mechanical test load / Tải cơ học thử nghiệm tối đa | 5400 Pa (front) / 2400 Pa (back) |
| Nominal Module Operating Temperature (NMOT) | 43℃±2℃ |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/℃ |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | 0.047%/℃ |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.24%/℃ |
| Operational Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40℃~+85℃ |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500VDC |
| Max Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35A |
| Limiting Reverse Current / Dòng ngược giới hạn | 35A |
| Container / Loại container | 40ft(HQ) |
| Number of modules per container / Số tấm mỗi container | 594 |
| Number of modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 |
| Number of pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 |
| Packaging box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng | 1320×1125×2520 mm |
| Box gross weight / Trọng lượng thùng | 1289 kg |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin NLMT Risen 710Wp – RSM132-8-710BHDG – Hyper-ion
Tấm pin mặt trời 710Wp RSM132-8-710BHDG nằm trong dòng Hyper-ion. Bên trong là cell n-type HJT, hai lớp kính ốp hai phía và một khung nhôm chạy quanh viền. Ánh sáng vào được cả mặt trên lẫn mặt dưới, vì vậy đây là tấm loại hai mặt.[1]
Đo ở STC, các chỉ số gồm Voc 50,01V, Isc 18,00A, Vmpp 41,93V, Impp 16,95A, đi cùng Pmax 710Wp và hiệu suất module 22,9%. Dung sai công suất đặt ở 0~+3%, tức số đo thực luôn bằng hoặc vượt 710Wp.[1]
Mỗi bên kính đều dày 2,0mm. Khi tấm nóng dần, công suất chỉ rớt ít, ứng với hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C. Đặt trên nền phản xạ, mặt sau góp thêm điện theo hệ số hai mặt 90 ±5%.[1]
Đo ở STC, tấm đạt Pmax 710Wp với hiệu suất module 22,9%. Hiệu suất càng cao thì mỗi mét vuông mái sinh ra càng nhiều công suất, nhờ đó số tấm cần đặt cũng ít đi.[1]
Vì dùng nền n-type HJT, tấm không gặp suy giảm do bo (boron-oxygen) và hạn chế được cả LID lẫn PID. So với cell p-type, phần công suất mất đi ở giai đoạn đầu nhỏ hơn.[1]
Mặt sau cũng phát điện, thể hiện qua hệ số hai mặt 90 ±5%. Trên nền sáng, mức cộng thêm vào khoảng 10%, nâng tổng công suất lên chừng 781Wp. Loại một mặt hoàn toàn không có phần điện này.[1]
Hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C nghĩa là nhiệt độ tấm tăng thì công suất chỉ giảm ít. Mức này thấp hơn cell p-type, nên khi trời nóng tấm giữ công suất tốt hơn.[1]
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-8-710BHDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 710 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50,01 V[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 41,93 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 18,00 A[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 16,95 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 22,9 %[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 90 ±5%[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 + mặt sau 135 W/m², 25°C[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 796 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50,01 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 20,18 A[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 41,93 V[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 18,98 A[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | Mặt sau tăng thêm 10%, tổng tương đương[1] |
| Pmax + 10% / Tổng công suất khi cộng 10% mặt sau | 781 Wp[1] |
| Voc + 10% / Điện áp hở mạch tương đương | 50,01 V[1] |
| Isc + 10% / Dòng ngắn mạch tương đương | 19,80 A[1] |
| Vmpp + 10% / Điện áp điểm cực đại tương đương | 41,93 V[1] |
| Impp + 10% / Dòng điểm cực đại tương đương | 18,65 A[1] |
| Cell type / Loại cell | N-type HJT (heterojunction)[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Dimensions (L×W×H) / Kích thước dài × rộng × dày | 2384 × 1303 × 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37,5 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | Kính cường lực bán phần 2,0mm, phủ chống phản xạ (AR), độ truyền sáng cao[1] |
| Back glass / Kính sau | Kính cường lực bán phần 2,0mm (hai mặt kính)[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Đổ keo kín, IP68, 1500 VDC, 3 diode bypass Schottky[1] |
| Cable / Cáp | 4,0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / loại khác[1] |
| Max. mechanical load / Tải cơ khí tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0,24%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0,22%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | +0,047%/°C[1] |
| NMOT / Nhiệt độ vận hành danh định | 43°C ± 2°C[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Max. reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 594 (40ft HQ)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 (40ft HQ)[1] |
| Box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng (D×R×C) | 1320 × 1125 × 2520 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng thùng | 1289 kg[1] |
Độ bền và đặc tính điện thuộc về IEC 61215, còn an toàn điện của module do IEC 61730 phụ trách, cả hai đều mang dấu TÜV. Đạt hai chuẩn nền tảng này nghĩa là tấm đã vượt qua trọn bộ phép thử quy định.[1]
Ngoài bộ IEC, tấm có thêm CSA/UL 61730 gắn dấu c-us cho Bắc Mỹ và IEC 62941 cho việc kiểm soát chất lượng ở nhà máy. Chính nhờ thế tấm được chấp nhận tại nhiều thị trường.[1]
Chất lượng theo ISO 9001:2015, môi trường theo ISO 14001:2015, an toàn lao động theo ISO 45001:2018 và an toàn thông tin theo ISO 27001. Bốn chuẩn này cùng bao quát quy trình làm ra tấm pin.[1]
700Wp
Bản 700Wp, hiệu suất 22,5%. Đây là bậc thấp nhất của dải, kém bản 710Wp hai nấc, song vẫn giữ nguyên khổ tấm và cell n-type HJT hai mặt kính.[1]
705Wp
Bản 705Wp, hiệu suất 22,7%. Đứng sát ngay dưới bản 710Wp đúng một nấc, còn kích thước và cấu tạo thì không đổi.[1]
715Wp
Bản 715Wp, hiệu suất 23,0%. Đây là bậc cao nhất của dòng Hyper-ion, nhỉnh hơn bản 710Wp một nấc trên cùng khổ tấm.[1]
Mô-men nên dùng là 16-20 N·m cho bộ M8 và 9-14 N·m cho bộ M6. Ưu tiên bu lông thép không gỉ sus304. Hãy siết đều, đừng siết quá tay kẻo cong khung.[2]
Đầu nối phải cùng loại, bấm chặt và kéo thử nhẹ xem đã khóa chưa. Mỗi tấm có hai sợi cáp 4 mm² chịu tia UV; cắm đầu nối tới khi nghe tiếng click. Khi ghép chuỗi, nối đúng cực (+) và (−) và giữ tổng điện áp chuỗi trong mức hệ thống 1500 VDC.[2]
Lau mặt kính trước bằng nước sạch với khăn mềm hoặc chổi lông, làm vào sáng sớm hoặc chiều mát lúc tấm đã nguội. Không xịt nước áp lực cao, không dùng hóa chất ăn mòn hay vật cứng làm xước kính.[2]
Định kỳ rà đầu nối và dây cáp để phát hiện sớm đầu lỏng, vỏ nứt hoặc vết phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sẽ nóng lên và kéo công suất xuống, thấy là phải xử lý liền.
Kiểm khung nhôm, kẹp và bu lông xem có lỏng, cong hoặc rỉ sét không, nhất là sau mùa mưa bão. Nếu cần thì siết lại đủ lực để tấm luôn phẳng và bám gió.[2]
Nếu cả chuỗi cùng tụt công suất, nguyên nhân thường là bụi bám, phân chim hoặc một chỗ bị che. Một mảng che nhỏ thôi cũng đủ kéo công suất toàn chuỗi xuống. Cho nên hãy lau tấm và dọn vật che đã, rồi mới kết luận tấm hỏng.[2]
Xếp Voc và Isc của các chuỗi cùng cấu hình cạnh nhau thì chuỗi nào lệch hiện ra ngay. Voc thấp thường chỉ một tấm hoặc một đầu nối trục trặc; Isc thấp hay do bị che hoặc bẩn.[2]
Khi một cell bị che hay hỏng phải gánh dòng cả chuỗi, chỗ đó nóng lên và cháy xém, sinh ra điểm nóng. Mọi vết nứt kính, ố vàng hoặc bong tách lớp đều nên ghi lại. Tấm nào có dấu hiệu này thì đánh dấu rồi soi kỹ. Nếu kính vỡ, lớp nền sau xước thủng, bong tách lan ra mép, hoặc hộp nối méo, nứt, cháy thì thay bằng tấm cùng loại.[2]
Đầu nối lỏng hoặc lệch loại sẽ nóng lên, chảy vỏ và làm tụt công suất. Khi vỏ cáp nứt hay tấm ngấm ẩm thì có thể rò cách điện. Vì liên quan thẳng tới an toàn điện, nhóm lỗi này phải xử lý ngay. Mỗi hộp nối có 3 diode bypass, nhưng đừng tự mở ra thay diode, việc đó dành cho thợ chuyên môn; khi kiểm tra hay sửa, phủ tấm chắn sáng lên mặt tấm để tránh điện giật.[2]
15 năm
Gói phần cứng 15 năm bao gồm kính, khung, cell và mối hàn. Để bảo hành còn hiệu lực, tấm phải được lắp và vận hành đúng hướng dẫn, không bị va đập và không đặt trong môi trường vượt điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Trong 30 năm, công suất được cam kết theo một đường thẳng. Mốc năm đầu là 99%, mỗi năm sau hao không quá 0,3%, và cuối năm 30 còn ít nhất 90,3%. Dựa vào đường suy giảm này có thể ước sản lượng từng năm.[3]
Hồ sơ
Để bảo hành diễn ra suôn sẻ, hãy lưu mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt và ảnh hiện trạng. Nhãn dán trên tấm cần còn rõ và nguyên chỗ để khâu xác minh nhanh hơn.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Với cùng một công suất hệ, mức 710Wp và hiệu suất 22,9% làm giảm số tấm phải đặt, rất hợp khi diện tích lắp chật. Là tấm hai mặt, công trình trên nền sáng hoặc dựng giàn cao còn gom thêm công suất ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Nhờ hệ số nhiệt Pmax −0,24%/°C và NMOT 43°C, công suất chỉ hao ít lúc nhiệt độ tấm tăng. Trời càng nóng, tấm càng giữ công suất tốt hơn loại có hệ số nhiệt lớn.[1]
Độ bền
Ghép cặp kính 2,0mm với khung nhôm, tấm có độ cứng lớn và chịu được tải 5400/2400 Pa. Thiết kế này đặt được ở vùng gió mạnh, đồng thời thay lớp nền nhựa của loại một mặt bằng kính cường lực ở cả hai phía.[1]
Lưu ý
Muốn hệ số hai mặt 90 ±5% phát huy, mặt sau phải nhận được ánh sáng phản xạ. Lắp sát mái tối hoặc bị che bên dưới thì phần công suất cộng thêm tụt đi, vậy nên điều kiện lắp cần tính từ trước.[1]
Với RSM132-8-710BHDG, chủ đầu tư nên phân ra hai trường hợp trước khi xin báo giá. Một là mua tấm pin rời, dùng để thay hoặc mở rộng dàn đang vận hành. Hai là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời, gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Chi phí hai trường hợp lệch nhau khá xa, nên khảo sát hiện trạng là bước không thể bỏ trước khi chốt giá.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư muốn mua riêng tấm pin để thay, mở rộng dàn hoặc giao cho đội thợ đang lắp. Muốn báo giá thì cần xác nhận đúng mã RSM132-8-710BHDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời. Giá phụ thuộc số lượng tấm, công suất hệ, kiểu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp và điều kiện thi công thực tế.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

