Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 1.646| Model type / Mã model | AIKO-A665-MDE72Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 3N+72 |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT / BNPI |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 665 W / 504 W / 700 W |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 54.40 V / 51.61 V / 54.40 V |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 45.60 V / 43.26 V / 45.60 V |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 15.24 A / 12.31 A / 16.06 A |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 14.59 A / 11.66 A / 15.38 A |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.6% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Backside power gain / Mức tăng công suất mặt sau | 5% / 10% |
| Pmax / Công suất cực đại | 698 W / 732 W |
| Voc / Điện áp hở mạch | 54.40 V / 54.40 V |
| Vmp / Điện áp tại công suất cực đại | 45.60 V / 45.60 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.00 A / 16.76 A |
| Imp / Dòng tại công suất cực đại | 15.32 A / 16.05 A |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 144 cell, bố trí 6 × 24 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Stäubli MC4-EVO2 series PV-KST4-EVO2, PV-KBT4-EVO2 hoặc AIKO-01C |
| Weight / Trọng lượng | 32.2 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| T98 max / Nhiệt độ tối đa T98 | 70°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước +5400 Pa, mặt sau -2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 35 mm ở tốc độ 27.2 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A665-MDE72Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 665WP – STELLAR 3N+72
AIKO-A665-MDE72Dw thuộc dòng module hai mặt kính STELLAR 3N+72, được Aiko xây dựng trên nền cell N-Type ABC với công suất 665W tại STC, 504W tại NOCT và 700W tại BNPI. Hiệu suất module 24.6% đưa sản phẩm vào nhóm mật độ công suất cao trên mỗi mét vuông, song việc khai thác đúng năng lực này vẫn phụ thuộc điện áp chuỗi, dòng điện và điều kiện lắp đặt thực tế tại công trình.[1]
Phần cứng của module được thiết lập từ hai lớp kính dual glass 2.0 + 2.0mm phủ semi-tempered, khung nhôm anodized và 144 cell bố trí theo ma trận 6 × 24, kết hợp hộp nối IP68 tích hợp 3 diode bypass. Đầu nối đi kèm sử dụng Stäubli MC4-EVO2 series hoặc AIKO-01C, xác định theo nhãn module thực tế trên từng lô hàng.[1]
Ở nhóm thông số cơ khí và giới hạn vận hành, AIKO-A665-MDE72Dw sở hữu kích thước 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.2kg ±3%, điện áp hệ thống tối đa DC1500V và cầu chì chuỗi tối đa 30A. Module chịu tải tĩnh +5400Pa mặt trước, -2400Pa mặt sau, vượt qua thử nghiệm mưa đá đường kính 35mm ở tốc độ 27.2m/s và đạt cấp chống cháy IEC Class A.[1]
AIKO-A665-MDE72Dw là tấm pin Aiko thuộc dòng STELLAR 3N+72, công suất 665W, hiệu suất 24.6%, kết cấu dual glass với 144 cell N-Type ABC, điện áp hệ thống DC1500V và tải tĩnh +5400Pa/-2400Pa. Sản phẩm áp dụng 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất theo nhóm module hai mặt kính AIKO-Axxx-MDE72Dw.[1][2]
AIKO-A665-MDE72Dw gây chú ý ở công suất 665W, hiệu suất 24.6%, cell N-Type ABC, kết cấu dual glass, điện áp hệ thống DC1500V cùng dư địa khai thác thêm công suất theo điều kiện BNPI hoặc backside gain. Để chọn đúng model này, kỹ sư cần đối chiếu đồng thời các bộ thông số STC, NOCT, BNPI và giới hạn đầu vào của inverter.[1]
660W
AIKO-A665-MDE72Dw đạt 665W tại STC, 504W tại NOCT và 700W tại BNPI. Ba mốc công suất này là cơ sở để kỹ sư tính số lượng module, tỷ lệ DC/AC và sản lượng kỳ vọng tương ứng với từng điều kiện chiếu sáng.[1]
24.6%
Hiệu suất 24.6% xếp AIKO-A665-MDE72Dw vào nhóm module công suất cao trên cùng kích thước 2382 × 1134mm. Với những mái có diện tích giới hạn, đây là chỉ số then chốt quyết định công suất lắp đặt khai thác được trên mỗi mét vuông.[1]
N-Type ABC
Module sử dụng cell N-Type ABC với 144 cell theo bố cục 6 × 24. Cấu hình điện và cơ khí này cần được giữ đúng khi đối chiếu với các model khác trong series, nhất là ở dải công suất thay đổi từ 655W đến 675W.[1]
Dual Glass
Kết cấu dual glass 2.0 + 2.0mm coated semi-tempered glass kết hợp khung nhôm anodized tạo nền tảng cơ khí ổn định cho module. Trong thi công, đội lắp đặt cần bảo đảm khung, kính, đầu nối và cáp không chịu tác động sai cách khi vận chuyển hay lắp đặt.[1]
IP68
Hộp nối IP68 tích hợp 3 diode bypass giúp module hoạt động ổn định hơn trong mảng PV thực tế. Cấp bảo vệ này phát huy tác dụng khi đi kèm đầu nối đúng loại, ghép nối đúng kỹ thuật và đối chiếu nhãn module để xác định chính xác mã đầu nối đang dùng.[1]
Điểm cần nhớ khi chọn AIKO-A665-MDE72Dw
Module sở hữu kích thước 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.2kg ±3%, điện áp hệ thống DC1500V và dòng cầu chì chuỗi tối đa 30A. Đây là nhóm thông số bắt buộc đưa vào tính toán layout mái, tải trọng, phương án bốc dỡ, dây DC và thiết bị bảo vệ chuỗi.[1]
AIKO-A665-MDE72Dw đạt Pmax 665W tại STC, 504W tại NOCT và 700W tại BNPI. Các thông số điện chính tại STC gồm Voc 54.40V, Vmp 45.60V, Isc 15.24A, Imp 14.59A và hiệu suất module 24.6%.[1]
| Module Type / Mã module | AIKO-A665-MDE72Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT / BNPI[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 665W / 504W / 700W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 54.40V / 51.61V / 54.40V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 45.60V / 43.26V / 45.60V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.24A / 12.31A / 16.06A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 14.59A / 11.66A / 15.38A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.6%[1] |
| Backside Power Gain / Tăng ích công suất mặt sau | 5% / 10%[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 698W / 732W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 54.40V / 54.40V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 45.60V / 45.60V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.00A / 16.76A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 15.32A / 16.05A[1] |
| Short Circuit Current @ BSI / Dòng ngắn mạch tại điều kiện BSI | 16.74A ±3%[1] |
| BSI Test Condition / Điều kiện thử BSI | Mặt trước 1000W/m², mặt sau 300W/m²[1] |
| φPmax / φVoc / φIsc | 40% ±5% / 98% ±5% / 45% ±5%[1] |
| Power Binning Tolerance / Dung sai phân loại công suất | 0 đến +3%[1] |
| Pmax, Isc & Voc Measurement Tolerance / Dung sai đo Pmax, Isc và Voc | ±3%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | Dual glass, kính phủ semi-tempered 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 144 cell, bố cục 6 × 24[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | Stäubli MC4-EVO2 series PV-KST4-EVO2, PV-KBT4-EVO2 hoặc AIKO-01C; kiểm tra nhãn module để xác định mã đầy đủ[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.2kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| T98 max / Nhiệt độ T98 tối đa | 70°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước +5400Pa, mặt sau -2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 35mm, tốc độ 27.2m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
AIKO-A665-MDE72Dw nằm trong nhóm AIKO-Axxx-MDE72Dw thuộc chứng nhận MCS MR 50677721. Hồ sơ này xác nhận sản phẩm PV module đáp ứng MCS 005 Issue 4.0, MCS 010 Issue 2.0 và MCS 011 Issue 2.1, đồng thời liệt kê nhóm AIKO-Axxx-MDE72Dw trong dải công suất của dòng 144 cell.[3]
MCS
Chứng nhận MCS do TÜV Rheinland (China) Ltd. cấp cho sản phẩm PV module, mang số chứng nhận MR 50677721 và số báo cáo CN2550AF 001. Hiệu lực chứng nhận kéo dài từ ngày 16/05/2025 đến ngày 15/05/2030.[3]
MCS 005/010/011
Hồ sơ ghi nhận sản phẩm đáp ứng MCS 005 Issue 4.0, MCS 010 Issue 2.0 và MCS 011 Issue 2.1. Đây là bộ yêu cầu áp dụng cho hệ thống chứng nhận Microgeneration Certification Scheme.[3]
AIKO-Axxx-MDE72Dw
Danh sách model trong chứng nhận bao gồm nhóm AIKO-Axxx-MDE72Dw với 144 cell. Khi rà soát hồ sơ dự án, đơn vị thi công cần đối chiếu đúng mã module, công suất và nhãn thực tế trên lô hàng.[3]
Điểm cần đối chiếu trên hồ sơ chứng nhận
Chứng nhận MCS MR 50677721 do TÜV Rheinland (China) Ltd. cấp có hiệu lực từ ngày 16/05/2025 đến ngày 15/05/2030, kèm số báo cáo CN2550AF 001. Khi nghiệm thu dự án, đơn vị thi công cần đối chiếu mã module, công suất và nhãn thực tế trên lô hàng với nhóm AIKO-Axxx-MDE72Dw ghi trong chứng nhận.[3]
Series AIKO-A-MDE72Dw STELLAR 3N+72 trải dài qua các model 655W, 660W, 665W, 670W và 675W. Toàn bộ model chia sẻ cùng kích thước 2382 × 1134 × 30mm, cùng 144 cell và cùng kết cấu dual glass, song khác nhau ở công suất, điện áp, dòng điện và hiệu suất module.[1]
Lưu ý khi chọn model trong series
Năm model 655W, 660W, 665W, 670W và 675W dùng chung kích thước 2382 × 1134 × 30mm, cùng 144 cell và cùng kết cấu dual glass, nhưng khác nhau ở Voc, Isc và hiệu suất. Vì vậy, số tấm trên mỗi chuỗi và bài toán điện áp cần được tính lại đúng theo mã model được chốt, không dùng chung cho cả series.[1]
Bộ tài liệu của AIKO-A665-MDE72Dw được tổ chức thành 2 nhóm mở sẵn: nhóm thông số kỹ thuật gồm 6 tài liệu và nhóm chứng nhận, bảo hành gồm 3 tài liệu. Cách bố trí này giúp khách hàng truy xuất nhanh datasheet, manual, File PAN, hồ sơ bảo hành và các giấy chứng nhận liên quan.
Trước khi tải bộ tài liệu
Bộ tài liệu được mở sẵn thành 2 nhóm gồm 6 tài liệu thông số kỹ thuật và 3 tài liệu chứng nhận, bảo hành. Khách hàng nên đối chiếu đúng mã AIKO-A665-MDE72Dw trên datasheet, File PAN và hồ sơ bảo hành trước khi đưa vào thiết kế hoặc nghiệm thu.
AIKO-A665-MDE72Dw cần được lắp đặt bám sát thông số điện, cơ khí và giới hạn vận hành của module. Những hạng mục phải kiểm tra trước thi công gồm kích thước 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.2kg ±3%, DC1500V, cầu chì chuỗi 30A, tải tĩnh +5400Pa/-2400Pa và dải nhiệt độ -40°C đến +70°C.[1]
Bước 1
Kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.2kg ±3% cần được đưa vào bản vẽ bố trí module, phương án bốc dỡ và bài toán kiểm tra tải trọng mái.[1]
Bước 2
Voc tại STC của model 665W là 54.20V, trong khi điện áp hệ thống tối đa đạt DC1500V. Khi thiết kế số tấm trên mỗi chuỗi, kỹ sư cần tính thêm ảnh hưởng của nhiệt độ thấp lên điện áp hở mạch.[1]
Bước 3
Dòng Isc tại STC là 15.18A, tại BNPI là 16.00A và cầu chì chuỗi tối đa là 30A. Với module hai mặt, thiết kế cần xét thêm các kịch bản tăng dòng khi mặt sau nhận bức xạ phản xạ.[1]
Thông số chốt trước khi thi công
Trước khi lắp đặt, đội kỹ thuật cần khóa các giá trị kích thước 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.2kg ±3%, điện áp hệ thống DC1500V, cầu chì chuỗi 30A và dải nhiệt độ vận hành -40°C đến +70°C. Đây là nhóm dữ liệu chi phối trực tiếp layout mái, tính chuỗi DC và lựa chọn thiết bị bảo vệ.[1]
Bảo hành vật lý 15 năm chỉ phát huy giá trị khi module được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng tài liệu kỹ thuật. Trong quá trình vận hành AIKO-A665-MDE72Dw, chủ đầu tư cần duy trì hồ sơ kiểm tra kính, khung, hộp nối, cáp, đầu nối, serial module và các dữ liệu đo phục vụ cho trường hợp phát sinh yêu cầu hỗ trợ.[2]
Kính
Dù bền về cơ khí, module dual glass vẫn cần được kiểm tra ngoại quan định kỳ để phát hiện sớm nứt kính, tác động cơ học hoặc các dấu hiệu bất thường trong quá trình hoạt động.
Cáp
Cáp module sử dụng tiết diện 4mm² IEC hoặc 12AWG UL, đi kèm tùy chọn chiều dài +400mm, -200mm, ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh.[1]
Hồ sơ
Khi phát sinh yêu cầu bảo hành, khách hàng cần cung cấp số serial module, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí lắp đặt, mô tả chi tiết kèm tài liệu hỗ trợ như hình ảnh hoặc dữ liệu đo.[2]
Khi AIKO-A665-MDE72Dw xuất hiện dấu hiệu bất thường, đội kỹ thuật cần kiểm tra đồng thời ngoại quan, đầu nối, hộp nối, chuỗi DC, dữ liệu inverter, serial module và chứng từ mua hàng. Hồ sơ bảo hành đòi hỏi mô tả chi tiết kèm hình ảnh hoặc dữ liệu hỗ trợ, loại module và vị trí lắp đặt.[2]
Kính
Khi module có dấu hiệu vỡ kính, biến dạng hoặc hư hại cơ khí, cần cô lập khu vực và bố trí nhân sự có chuyên môn kiểm tra.
Đầu nối
Module có thể đi kèm đầu nối Stäubli MC4-EVO2 series hoặc AIKO-01C, vì vậy cần tham chiếu nhãn module để xác định mã đầy đủ.[1]
Công suất
Bảo hành hiệu suất chỉ được xét trên công suất mặt trước đo trong điều kiện STC. Khi đánh giá mức suy giảm, cần dữ liệu đo phù hợp và lưu ý sai số hệ thống đo thường ở mức ±3%.[2]
Hồ sơ cần chuẩn bị khi báo sự cố
Mỗi yêu cầu xử lý sự cố cần đi kèm số serial module, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí lắp đặt, mô tả chi tiết và dữ liệu hỗ trợ như hình ảnh hoặc kết quả đo. Riêng đánh giá suy giảm công suất chỉ có giá trị khi đo trên công suất mặt trước trong điều kiện STC và đã tính tới sai số hệ thống đo ở mức ±3%.[2]
AIKO-A665-MDE72Dw được xếp vào nhóm Dual Glass Bifacial Modules AIKO-Axxx-MDE72Dw trong tài liệu bảo hành. Chính sách bao gồm 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất, với mức suy giảm năm đầu không vượt quá 1% và từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm.[2]
15 năm
AIKO cam kết module, bao gồm đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không phát sinh lỗi vật liệu hoặc sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản trong 15 năm tính từ ngày bắt đầu bảo hành.[2]
30 năm
Bảo hành công suất kéo dài đến 30 năm cho nhóm module hai mặt kính trong phạm vi tài liệu. Phạm vi này chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module và được đo trong điều kiện STC.[2]
88.85%
Đường suy giảm bảo hành quy định năm đầu tối đa 1%, từ năm 2 đến năm 30 tối đa 0.35%/năm. Theo lộ trình này, tỷ lệ giữ công suất tại năm 25 đạt 90.6% và tại năm 30 đạt 88.85%.[2]
Điều kiện giữ hiệu lực bảo hành
Chính sách 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất chỉ duy trì hiệu lực khi module được lắp đặt, vận hành và lưu hồ sơ đúng tài liệu kỹ thuật. Theo đường suy giảm cam kết, tỷ lệ giữ công suất đạt 90.6% tại năm 25 và 88.85% tại năm 30, tính trên công suất mặt trước đo trong điều kiện STC.[2]
Việt Nam Solar tư vấn AIKO-A665-MDE72Dw dựa trên công suất hệ thống, diện tích mái, tải trọng mái, số lượng tấm, cấu hình inverter, thiết bị bảo vệ DC, dây dẫn, phương án lắp đặt và hồ sơ bảo hành. Với module 660W, bài toán tính chuỗi và kiểm tra điều kiện thi công cần được thực hiện kỹ trước khi chốt vật tư.
Việt Nam Solar – Đơn vị tư vấn và phân phối giải pháp Aiko tại Việt Nam. Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Aiko tại Việt Nam, cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống.
Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 188 ĐHT41, Phường Đông Hưng Thuận, Tp. HCM.
Miền Tây
Showroom Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ.
Khánh Hòa
Kho Nha Trang: Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
AIKO-A665-MDE72Dw phù hợp với các hệ cần module công suất cao 660W, hiệu suất 24.6%, kết cấu dual glass và năng lực khai thác mặt sau. Những điểm cần kiểm tra kỹ gồm dòng điện module, điện áp chuỗi, tải mái, cách chọn đầu nối và phương án bảo hành tương ứng với điều kiện công trình.[1][2]
Công suất
Với 660W trên kích thước 2382 × 1134mm, module nâng công suất DC khai thác được trên cùng diện tích lắp đặt. Lợi ích này thể hiện rõ nhất ở mái nhà xưởng hoặc hệ thương mại cần tối ưu số tấm và sản lượng trên mặt bằng cố định.[1]
Hiệu suất
Hiệu suất 24.6% là dữ liệu quan trọng khi đặt cạnh các model cùng kích thước. Tuy nhiên, ở bước lập phương án hệ thống, hiệu suất module vẫn phải được xét cùng nhiệt độ, hướng lắp, bóng che và giới hạn của inverter.[1]
Hai mặt
Model 665W đạt công suất 700W tại BNPI và 698W/732W khi xét tăng ích mặt sau 5%/10%. Các thông số này chỉ nên áp dụng khi điều kiện lắp đặt thực tế có bề mặt phản xạ và khoảng hở phù hợp cho mặt sau.[1]
Tổng kết nhanh trước khi quyết định
AIKO-A665-MDE72Dw mạnh ở công suất cao 660W, hiệu suất 24.6% và dữ liệu hai mặt với 700W tại BNPI cùng 698W/732W khi tăng ích mặt sau 5%/10%. Để khai thác đúng năng lực này, chủ đầu tư cần kiểm tra dòng điện module, điện áp chuỗi, tải mái, cách chọn đầu nối và điều kiện phản xạ cho mặt sau trước khi chốt phương án.[1][2]
Khi chọn AIKO-A665-MDE72Dw, người dùng cần phân biệt rõ STC, NOCT, BNPI, backside gain, bảo hành vật lý và bảo hành hiệu suất. Việc chỉ nhìn vào công suất 665W hoặc công suất BNPI 695W không đủ để kết luận hiệu quả thực tế của toàn hệ thống.[1][2]
Hiểu sai
660W là công suất phát cố định trong mọi thời điểm ngoài thực tế.
Cách hiểu đúng
660W là Pmax tại STC, còn ở NOCT model này đạt 500W. Công suất thực tế còn phụ thuộc bức xạ, nhiệt độ module, góc lắp, bóng che, tổn hao hệ thống và cấu hình inverter.[1]
Hiểu sai
BNPI 695W có thể dùng như công suất mặc định để tính mọi dự án.
Cách hiểu đúng
BNPI là điều kiện có bức xạ mặt trước 1000W/m² và mặt sau 135W/m². Chỉ nên dùng dữ liệu này khi thiết kế đáp ứng điều kiện phản xạ và khoảng hở phù hợp cho mặt sau.[1]
Hiểu sai
30 năm bảo hành hiệu suất đồng nghĩa mọi sự cố đều được bảo hành trong 30 năm.
Cách hiểu đúng
30 năm là bảo hành công suất đầu ra có điều kiện, áp dụng cho công suất mặt trước đo trong STC. Các trường hợp lắp đặt sai, vượt điện áp, va chạm, môi trường bất thường hoặc thiếu serial có thể bị loại trừ.[2]
Phần hỏi đáp dưới đây tập trung vào những câu hỏi thường gặp khi chọn AIKO-A665-MDE72Dw: công suất, hiệu suất, STC/NOCT/BNPI, cấu trúc module, điện áp hệ thống, đầu nối, bảo hành và chứng nhận MCS.
AIKO-A665-MDE72Dw đạt Pmax 665W tại STC, 504W tại NOCT, 700W tại BNPI và hiệu suất module 24.6%.[1]
Module trang bị cell N-Type ABC với tổng 144 cell theo bố cục 6 × 24.[1]
Đây là module dual glass, sử dụng kính phủ semi-tempered 2.0 + 2.0mm và khung nhôm anodized.[1]
Điện áp hệ thống tối đa của AIKO-A665-MDE72Dw đạt DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A và cấp bảo vệ Class II.[1]
Nhóm AIKO-Axxx-MDE72Dw áp dụng 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất. Mức suy giảm năm đầu không vượt 1%, từ năm 2 đến năm 30 không vượt 0.35% mỗi năm.[2]
Có. Chứng nhận MCS MR 50677721 liệt kê nhóm AIKO-Axxx-MDE72Dw và xác nhận sản phẩm PV module đáp ứng MCS 005 Issue 4.0, MCS 010 Issue 2.0 cùng MCS 011 Issue 2.1.[3]
Giá AIKO-A665-MDE72Dw phụ thuộc vào thời điểm, số lượng, hình thức mua thiết bị rời hay lắp trọn gói, chi phí giao hàng, phương án bốc dỡ, hệ khung, inverter đi kèm, dây DC/AC, thiết bị bảo vệ và điều kiện thi công thực tế. Việt Nam Solar tư vấn cấu hình bám sát đúng thông số 665W, DC1500V và dòng module của model này.[1]
Báo giá thiết bị
Quy cách đóng gói của series gồm 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP và 720 tấm/40’HC. Khi nhận báo giá, số lượng module và phương án giao nhận cần được xác định rõ để tính đúng đơn vị đóng hàng và chi phí logistics.[1]
Báo giá hệ thống
Trước khi chốt hệ thống, đội kỹ thuật cần kiểm tra điện áp chuỗi, dòng ngắn mạch, cầu chì chuỗi, dải MPPT inverter, tiết diện dây DC, đầu nối, thiết bị bảo vệ và phương án tiếp địa. Đây là các hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến giá lắp đặt hoàn chỉnh.[1]
Việt Nam Solar – Đơn vị tư vấn và phân phối giải pháp Aiko tại Việt Nam. Việt Nam Solar đồng hành cùng khách hàng trong việc kiểm tra cấu hình, chọn số lượng tấm, tư vấn lắp đặt và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật theo tài liệu sản phẩm.
Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 188 ĐHT41, Phường Đông Hưng Thuận, Tp. HCM.
Miền Tây
Showroom Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ.
Khánh Hòa
Kho Nha Trang: Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
Các tài liệu dưới đây là nguồn tham khảo cho thông số điện, cấu tạo module, giới hạn lắp đặt, bảo hành vật lý, bảo hành hiệu suất và chứng nhận MCS của AIKO-A665-MDE72Dw được trích dẫn trong bài viết.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



