Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Canadian Solar 600Wp – TOPBIHIKU6
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Canadian Solar 600Wp – TOPBIHIKU6
Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar 600Wp TOPBIHIKU6 thuộc dòng CS6.2-66TB-600, sử dụng công nghệ N-type Bifacial TOPCon. Đây là dòng tấm pin 2 mặt kính, có khung nhôm, phù hợp cho hệ thống điện mặt trời cần công suất cao, độ bền cơ khí tốt và khả năng tạo thêm điện từ mặt sau. Theo tài liệu thông số kỹ thuật, model CS6.2-66TB-600 có công suất danh định 600W, hiệu suất mô-đun 22.2%, hệ số bifacial 80% và dung sai công suất từ 0 đến +10W[2]. Tấm pin dùng kính trước 2.0mm, kính sau 2.0mm, hộp nối IP68 và 3 điốt bảo vệ. Với bảo hành vật lý 12 năm và bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm, sản phẩm phù hợp cho khách hàng muốn đầu tư hệ thống điện mặt trời lâu dài. Năm đầu, mức suy giảm công suất không quá 1%. Các năm sau, mức suy giảm không quá 0.4% mỗi năm[2].Canadian Solar CS6.2-66TB-600 là tấm pin 600Wp, công nghệ N-type Bifacial TOPCon, hiệu suất 22.2%. Sản phẩm có thiết kế 2 mặt kính, hệ số bifacial 80%, bảo hành vật lý 12 năm và bảo hành hiệu suất 30 năm.
📌 Mục lục bài viết ▼
1. Tính năng nổi bật của tấm pin Canadian Solar TOPCon 600Wp CS6.2-66TB-600 TOPBiHiKu6
Model CS6.2-66TB-600 có công suất 600W, hiệu suất 22.2% và hệ số bifacial 80%. Tấm pin dùng công nghệ N-type Bifacial TOPCon, giúp tăng khả năng khai thác điện khi mặt sau nhận thêm ánh sáng phản xạ.
Công suất 600W cho hệ thống cần sản lượng cao
Canadian Solar CS6.2-66TB-600 có công suất danh định 600W tại STC. STC là điều kiện tiêu chuẩn gồm bức xạ 1.000W/m², phổ AM1.5 và nhiệt độ tế bào 25°C. Với công suất này, hệ thống có thể đạt tổng công suất lắp đặt cao hơn trên cùng số lượng tấm pin so với các model công suất thấp hơn.Công nghệ N-type Bifacial TOPCon
Tấm pin dùng tế bào TOPCon N-type và thiết kế bifacial. Bifacial là kiểu tấm pin có thể hấp thụ ánh sáng từ mặt trước và nhận thêm ánh sáng phản xạ ở mặt sau. Datasheet ghi hệ số bifacial 80%, giúp tấm pin có thêm khả năng tạo điện khi điều kiện lắp đặt cho phép mặt sau nhận sáng tốt.Kết cấu 2 mặt kính, có khung nhôm
Model này dùng kính trước 2.0mm có phủ chống phản xạ và kính sau 2.0mm. Khung là hợp kim nhôm anodized. Cấu trúc này phù hợp cho tấm pin bifacial vì mặt sau vẫn có khả năng nhận ánh sáng. Hộp nối đạt IP68 và có 3 điốt bảo vệ để hỗ trợ vận hành ổn định hơn trong hệ thống.Chịu tải tuyết và gió theo dữ liệu hãng
Datasheet ghi tấm pin được thử nghiệm chịu tải tuyết đến 5400Pa và tải gió đến 2400Pa. Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn tấm pin cho mái nhà, nhà xưởng hoặc công trình có yêu cầu độ bền cơ khí rõ ràng. Việc lắp đặt vẫn cần tuân theo hướng dẫn của Canadian Solar và thiết kế giá đỡ thực tế.12 năm vật lý và 30 năm hiệu suất
Sản phẩm có bảo hành vật lý 12 năm và bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm. Theo datasheet, mức suy giảm công suất trong năm đầu không quá 1%. Từ các năm sau, mức suy giảm không quá 0.4% mỗi năm. Đây là cơ sở để khách hàng đánh giá tuổi thọ đầu tư của hệ thống.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của tấm pin Canadian Solar CS6.2-66TB-600 600Wp
Phần này lấy đúng mã CS6.2-66TB-600 trong datasheet. Tấm pin có công suất 600W, hiệu suất 22.2%, điện áp Vmp 40.4V, dòng Imp 14.86A, điện áp Voc 47.6V và dòng Isc 15.85A.
📌 Product Information / Thông tin sản phẩm
| Brand / Thương hiệu | Canadian Solar |
| Series / Dòng sản phẩm | TOPBiHiKu6 |
| Model code / Mã sản phẩm | CS6.2-66TB-600 |
| Technology / Công nghệ tế bào | N-type Bifacial TOPCon |
| Pmax / Công suất tối đa | 600 W |
| Module efficiency / Hiệu suất mô-đun | 22.2% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +10 W |
| Power bifaciality / Hệ số bifacial | 80% |
⚡ Electrical Characteristics (STC) / Thông số điện tại điều kiện tiêu chuẩn
| Pmax / Công suất tối đa | 600 W |
| Vmp / Điện áp tại công suất tối đa | 40.4 V |
| Imp / Dòng tại công suất tối đa | 14.86 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 47.6 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.85 A |
| Module efficiency / Hiệu suất mô-đun | 22.2% |
☀️ Bifacial Gain / Mức tăng công suất từ mặt sau
| Bifacial Gain 5% / Tăng công suất 5% | 630 W · Vmp 40.4 V · Imp 15.60 A · Voc 47.6 V · Isc 16.64 A · Hiệu suất 23.3% |
| Bifacial Gain 10% / Tăng công suất 10% | 660 W · Vmp 40.4 V · Imp 16.35 A · Voc 47.6 V · Isc 17.44 A · Hiệu suất 24.4% |
| Bifacial Gain 20% / Tăng công suất 20% | 720 W · Vmp 40.4 V · Imp 17.83 A · Voc 47.6 V · Isc 19.02 A · Hiệu suất 26.7% |
🌤 Electrical Characteristics (NMOT) / Thông số điện tại NMOT
| Pmax / Công suất tối đa | 454 W |
| Vmp / Điện áp tại công suất tối đa | 38.2 V |
| Imp / Dòng tại công suất tối đa | 11.88 A |
| Voc / Điện áp hở mạch | 45.1 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 12.77 A |
🌡 Temperature Ratings / Hệ số nhiệt độ
| Temperature Coefficient (Pmax) / Hệ số nhiệt công suất | -0.29% / °C |
| Temperature Coefficient (Voc) / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | -0.25% / °C |
| Temperature Coefficient (Isc) / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | 0.045% / °C |
| Nominal Module Operating Temperature / Nhiệt độ hoạt động danh định | 41 ± 3°C |
🔧 Construction & Dimensions / Cấu tạo và kích thước
| Cell Type / Loại tế bào | TOPCon cells |
| Cell Arrangement / Cách sắp xếp tế bào | 132 [2 × (11 × 6)] |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Trọng lượng | 32.8 kg |
| Front Glass / Kính trước | 2.0 mm heat strengthened glass with anti-reflective coating |
| Back Glass / Kính sau | 2.0 mm heat strengthened glass |
| Frame / Khung | Anodized aluminium alloy |
| J-Box / Hộp nối | IP68, 3 bypass diodes |
| Cable / Cáp điện | 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL) |
| Cable Length / Chiều dài cáp gồm đầu nối | 300 mm (+) / 200 mm (-) hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| Connector / Đầu nối | T6 hoặc MC4-EVO2A |
🛠 Installation Guide / Lắp đặt và vận hành
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Max. System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL) |
| Module Fire Performance / Phân loại chống cháy mô-đun | TYPE 29 (UL 61730) hoặc CLASS C (IEC61730) |
| Max. Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35 A |
| Protection Class / Cấp bảo vệ điện | Class II |
| Snow load / Tải tuyết | Up to 5400 Pa |
| Wind load / Tải gió | Up to 2400 Pa |
| Hail test / Kiểm tra mưa đá | Ice ball 35 mm theo IEC 61215 |
🛡 Warranty & Degradation / Bảo hành và suy giảm
| Enhanced Product Warranty / Bảo hành vật lý | 12 năm |
| Linear Power Performance Warranty / Bảo hành hiệu suất tuyến tính | 30 năm |
| 1st year degradation / Suy giảm năm đầu | Không quá 1% |
| Subsequent annual degradation / Suy giảm hằng năm sau đó | Không quá 0.4% mỗi năm |
📦 Packaging & Certification / Đóng gói và chứng nhận
| Per Pallet / Số tấm mỗi pallet | 36 pieces |
| Per Container 40' HQ / Số tấm mỗi container 40' HQ | 720 pieces |
| Product Certificates / Chứng nhận sản phẩm | IEC 61215 / IEC 61730 / CE / MCS / UKCA / INMETRO / CGC / UL 61730 / IEC 61701 / IEC 62716 / IEC 60068-2-68 |
| Management System Certificates / Chứng nhận hệ thống quản lý | ISO 9001:2015 / ISO 14001:2015 / ISO 45001:2018 / IEC 62941:2019 |
3. Chứng nhận quốc tế và kiểm định của tấm pin Canadian Solar 600Wp TOPBiHiKu6 Certification
Datasheet liệt kê các chứng nhận sản phẩm như IEC 61215, IEC 61730, CE, MCS, UKCA, UL 61730, IEC 61701, IEC 62716 và IEC 60068-2-68. Các chứng nhận cụ thể có thể thay đổi theo thị trường sử dụng.
⚙ IEC 61215 / Kiểm tra thiết kế và độ bền mô-đun
🛡 IEC 61730 và UL 61730 / An toàn mô-đun quang điện
🌊 IEC 61701 / Kiểm tra sương muối
🏭 ISO 9001 / ISO 14001 / ISO 45001 / IEC 62941
4. Các model khác cùng dòng TOPBiHiKu6 Canadian Solar 600W đến 630W Series
Dòng TOPBiHiKu6 trong datasheet có các model từ 600W đến 630W. Bài này tập trung vào mã CS6.2-66TB-600, nhưng bảng dưới giúp khách hàng đối chiếu các mức công suất khác trong cùng series.
📊 Dải model TOPBiHiKu6 trong datasheet
| CS6.2-66TB-600 | 600W · 22.2% |
| CS6.2-66TB-605 | 605W · 22.4% |
| CS6.2-66TB-610 | 610W · 22.6% |
| CS6.2-66TB-615 | 615W · 22.8% |
| CS6.2-66TB-620 | 620W · 23.0% |
| CS6.2-66TB-625 | 625W · 23.1% |
| CS6.2-66TB-630 | 630W · 23.3% |
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng Canadian Solar CS6.2-66TB-600 Tài liệu
Bộ tài liệu hiện có gồm tài liệu thông số kỹ thuật TOPBiHiKu6 và hướng dẫn lắp đặt mô-đun Canadian Solar. Hai tài liệu này được dùng để rút thông số, cấu tạo, chứng nhận, yêu cầu lắp đặt, lưu kho, vệ sinh và bảo trì.
📄 Thông số kỹ thuật
🛠 Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
🛡 Bảo hành và chứng nhận
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin Canadian Solar 600Wp TOPCon Lắp đặt
Tấm pin Canadian Solar cần được lắp bởi người có chuyên môn. Khi lắp đặt, phải kiểm tra kết cấu mái, tránh bóng che, giữ khoảng hở thông gió phía sau và không để đầu nối bị ẩm hoặc bám bụi.
Kiểm tra mái và kết cấu đỡ
Trước khi lắp, cần kiểm tra mái, khung đỡ và vị trí lắp có chịu được tải của hệ thống hay không. Thiết kế lắp đặt phải tính đến tải gió, tải tuyết và điều kiện thực tế tại công trình.Tránh bóng che lâu dài
Tấm pin không nên bị che bởi cây, tường, ống khói, anten hoặc vật cản cố định. Bóng che làm giảm sản lượng và có thể gây điểm nóng, ảnh hưởng đến tuổi thọ mô-đun.Giữ khoảng hở thông gió phía sau
Installation Manual khuyến nghị khoảng hở tối thiểu 10.2cm giữa mặt dưới tấm pin và bề mặt mái hoặc tường. Khoảng hở này giúp không khí lưu thông và giảm tích nhiệt phía sau tấm pin.Đấu nối đúng cực và bảo vệ đầu nối
Cáp và đầu nối phải được ghép chắc chắn, khô ráo và đúng cực. Không dùng đầu nối để bật tắt mạch điện. Không ghép các đầu nối khác thương hiệu hoặc khác model nếu tài liệu không cho phép.7. Vận chuyển, lưu kho và bảo quản tấm pin Canadian Solar 2 mặt kính ĐẶC THÙ CÓ KHUNG
Tấm pin cần được lưu trong môi trường khô, thông gió, tránh nắng trực tiếp và tránh ẩm. Nếu lưu trong môi trường không kiểm soát, thời gian lưu kho nên dưới 3 tháng và cần bảo vệ đầu nối khỏi ẩm.
Lưu kho ở nơi khô và thoáng
Pallet tấm pin cần được đặt ở nơi khô, thông gió, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh hơi ẩm. Đầu nối nên được bảo vệ bằng nắp chụp nếu chưa lắp đặt ngay.Dỡ hàng bằng xe nâng hoặc cần cẩu phù hợp
Khi dỡ pallet từ xe hoặc container, tài liệu khuyến nghị dùng xe nâng hoặc cần cẩu. Không kéo lê pallet trong container khi chưa nâng đúng cách.Bóc kiện và di chuyển bằng ít nhất hai người
Tấm pin phải được bóc kiện và lắp đặt bởi ít nhất hai người. Khi cầm tấm pin, cần dùng cả hai tay và đeo găng tay để tránh trượt, cấn cạnh hoặc va đập kính.Không để vật nặng hoặc dụng cụ rơi lên tấm pin
Không đặt tải nặng lên mô-đun. Không làm xoắn tấm pin. Không dùng vật sắc nhọn tác động lên kính, khung, mặt sau hoặc khu vực đầu nối.8. Vệ sinh và bảo trì tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar 600Wp
Tấm pin cần được kiểm tra định kỳ để loại bỏ bụi, lá cây, phân chim, tuyết hoặc vật che phủ. Khi vệ sinh, không chà khô vết bẩn và không dùng hóa chất không được Canadian Solar cho phép.
Kiểm tra bề mặt tấm pin
Trước khi vệ sinh, cần kiểm tra nứt kính, hư hỏng và đầu nối lỏng. Tấm pin nứt hoặc vỡ có nguy cơ rò điện, đặc biệt khi bề mặt đang ướt.Dùng nước và dụng cụ mềm
Có thể dùng nước và dụng cụ không gây mài mòn như khăn mềm, bọt biển hoặc bàn chải mềm. Không dùng vật sắc, miếng chà nhám hoặc dụng cụ gây xước kính.Không vệ sinh vào lúc quá nóng
Tài liệu khuyến nghị tránh vệ sinh vào thời điểm nóng nhất trong ngày. Việc này giúp hạn chế sốc nhiệt và giảm rủi ro gây ảnh hưởng đến mô-đun.Kiểm tra dây dẫn và khung đỡ
Hệ thống cần được kiểm tra định kỳ để bảo đảm dây dẫn, đầu nối và kết cấu đỡ còn chắc chắn. Nếu dây bị lỏng, đầu nối có thể treo hoặc chịu lực không đúng.9. Xử lý sự cố thường gặp của tấm pin Canadian Solar 600Wp
Các sự cố thường gặp chủ yếu liên quan đến bóng che, bụi bẩn, đầu nối ẩm, dây dẫn lỏng hoặc tấm pin bị va đập. Người dùng không nên tự tháo hộp nối hoặc sửa mô-đun.
10. Chính sách bảo hành 30 năm hiệu suất và 12 năm vật lý Canadian Solar
Datasheet ghi bảo hành vật lý 12 năm và bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm. Năm đầu, mức suy giảm không quá 1%. Các năm sau, mức suy giảm không quá 0.4% mỗi năm.
🛡 Bảo hành vật lý 12 năm
📉 Năm 1: suy giảm không quá 1%
📉 Các năm sau: suy giảm không quá 0.4% mỗi năm
📆 Bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm
11. Việt Nam Solar — Nhà phân phối chính hãng tấm pin Canadian Solar
Việt Nam Solar hỗ trợ tư vấn cấu hình, kiểm tra mã sản phẩm, đối chiếu tài liệu kỹ thuật và báo giá tấm pin Canadian Solar theo nhu cầu thực tế của từng công trình.
Tư vấn đúng mã sản phẩm
Khách hàng được tư vấn theo đúng mã CS6.2-66TB-600, tránh nhầm thông số với các model 605W, 610W, 615W, 620W, 625W hoặc 630W trong cùng datasheet.Hỗ trợ kiểm tra cấu hình
Việt Nam Solar hỗ trợ đối chiếu công suất tấm pin, số lượng tấm, inverter, khung đỡ và điều kiện mái để chọn cấu hình phù hợp.Báo giá theo số lượng thực tế
Giá tấm pin có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm nhập hàng và yêu cầu vận chuyển. Vì vậy, bài viết dùng trạng thái liên hệ báo giá.12. Đánh giá thực tế khi dùng tấm pin Canadian Solar TOPCon 600Wp tại Việt Nam
Với công suất 600W, tấm pin phù hợp cho công trình muốn tăng công suất lắp đặt trên số lượng tấm hợp lý. Thiết kế 2 mặt kính cần được lắp đúng kỹ thuật để khai thác tốt mặt sau.
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin 2 mặt kính Canadian Solar 600Wp
Tấm pin Canadian Solar CS6.2-66TB-600 có công suất bao nhiêu?
Tấm pin này là 1 mặt hay 2 mặt?
Kích thước và trọng lượng của tấm pin là bao nhiêu?
Tấm pin Canadian Solar 600Wp bảo hành bao lâu?
Tấm pin có chịu được mưa đá không?
Tấm pin có dùng được gần biển không?
Khi vệ sinh tấm pin cần chú ý điều gì?
Giá tấm pin Canadian Solar 600Wp là bao nhiêu?
14. Giá Tấm Pin Canadian Solar CS6.2-66TB-600 — Liên Hệ Việt Nam Solar Nhận Báo Giá BÁO GIÁ 24H
Việt Nam Solar — nhà phân phối chính hãng Canadian Solar tại Việt Nam. Tư vấn miễn phí, lắp đặt chuyên nghiệp, bảo hành đúng hạn.
📚 Tài Liệu Tham Khảo
- 1Canadian Solar. TOPBiHiKu6 — Trang sản phẩm chính thức. csisolar.com
- 2Canadian Solar. CS6.2-66TB-600 — Tài liệu thông số kỹ thuật TOPBiHiKu6. 2025.
- 3Canadian Solar. Chính sách bảo hành — TOPBiHiKu6. Theo tài liệu áp dụng của hãng.
- 4Canadian Solar. Hướng dẫn lắp đặt mô-đun quang điện. 2025.
- 5Canadian Solar. Hướng dẫn đóng gói, lưu kho và vận chuyển trong Installation Manual. 2025.








































