Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Panasonic 620WP N-type Topcon

88 

Đã bán 1.190
Thông số kỹ thuật
Anchor by Panasonic N-Type TOPCon 605-625Wp · AE13TDXXXTHC16B5
620Wp
(STC)
Loại mặt kính
2mặt
(Hấp thụ 2 mặt)
Bảo hành hiệu suất
30năm
Bảo hành vật lý
15năm
Thông tin sản phẩm / Product Information
Module Type / Mã sản phẩm AE13TDXXXTHC16B5
Series / Dòng sản phẩm N-Type TOPCon 605-625Wp
Output / Công suất 620 Wp
Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun 23.0%
Power Tolerance / Dung sai công suất 0~+5Wp
Bifacial Factor / Hệ số bifacial 80% ± 5%
Thông số điện – STC / Electrical Characteristics (STC)
Pmax / Công suất cực đại 620 W
Vmp / Điện áp tại Pmax 40.82 V
Voc / Điện áp hở mạch 49.10 V
Imp / Dòng tại Pmax 15.19 A
Isc / Dòng ngắn mạch 16.07 A
Thông số điện – NOCT / Electrical Characteristics (NOCT)
Pmax / Công suất cực đại 474 W
Vmp / Điện áp tại Pmax 38.50 V
Voc / Điện áp hở mạch 46.70 V
Imp / Dòng tại Pmax 12.33 A
Isc / Dòng ngắn mạch 12.95 A
Hệ số nhiệt độ / Temperature Ratings (STC)
Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất Pmax -0.29 %/°C
Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp Voc -0.25 %/°C
Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng Isc +0.046 %/°C
Nominal Module Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành mô-đun danh định 42±2°C
Cấu tạo & Kích thước / Construction & Dimensions
Cell Type / Loại cell N-type TOPCon 182mm × 210mm
No. of Cells / Số cell 132 (11×6 || 11×6)
Glass / Kính Front 2.0 mm Semi Tempered Glass; Rear 2.0 mm Semi Tempered Glass
Frame / Khung Anodized aluminium alloy
Junction Box / Hộp nối 3 Split, IP68 Rated
Cable / Cable 4.0 mm²; (-) 1400 mm and (+) 1400 mm in length or customized length
Connector / Đầu nối MC4 – Original
Dimension / Kích thước 2382 × 1134 × 30 mm
Weight / Trọng lượng 32.5kg
Lắp đặt & Vận hành / Installation Guide
Operation Temperature / Nhiệt độ vận hành -40°C ~ +85°C
Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa 1500 V DC (IEC)
Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì max 35 A
Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa Wind Load 2400 Pa; Snow Load 5400 Pa
Bảo hành & Độ bền / Warranty & Degradation
Product Warranty / Bảo hành sản phẩm 15 Years
Performance Warranty / Bảo hành hiệu suất 30 Years
First-year Degradation / Suy giảm năm đầu 1%
Annual Degradation / Suy giảm hằng năm 0.4%
Đóng gói & Chứng nhận / Packaging & Certification
Package Detail / Chi tiết đóng gói 40HC; 20 pallets per container; 36 modules per pallet; 720 modules per container; 2396×1120×1155 mm; 1220kg
Certification / Chứng nhận IEC 61215, IEC 61730, IEC 61701, IEC 62716
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO