Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Tongwei 730Wp – TWMNF-66HD730W – TNC 3.0 – G12
TWMNF-66HD730W là tấm pin năng lượng mặt trời 730Wp thuộc dòng TNC N-type half-cell hai mặt của Tongwei Solar. Đây là module khổ lớn dành cho dự án thương mại công nghiệp và điện mặt trời mặt đất. Tấm dùng 132 cell TNC N-type cắt đôi, ghép giữa hai lớp kính 2.0 mm trong khung nhôm anodized. Với công suất một tấm ở mức 730 Wp, dàn cần ít mối ghép hơn cho cùng một quy mô kilowatt-peak, thuận cho khâu thiết kế chuỗi và thi công dàn dài ngoài trời.[1]
Ở điều kiện STC, tấm cho công suất cực đại Pmax 730 Wp, điện áp hở mạch Voc 49.55 V, điện áp điểm công suất cực đại Vmp 41.37 V, dòng ngắn mạch Isc 18.68 A, dòng điểm công suất cực đại Imp 17.65 A và hiệu suất module 23.5%. Bộ số này là dữ liệu đầu vào để chủ đầu tư tính số tấm nối tiếp mỗi chuỗi và chọn tiết diện cáp một chiều. Dung sai công suất 0~+3% nghĩa là công suất thực không thấp hơn mức ghi trên nhãn.[1]
Hệ số nhiệt công suất −0.28%/°C giúp tấm giữ công suất tốt hơn khi mặt module nóng lên ngoài trời. Hệ số hai mặt Pmax 80±5% cho phép mặt sau nhận thêm ánh sáng phản xạ khi dàn kê trên nền sáng. Mỗi tấm nặng 37.3 kg và chịu điện áp hệ thống tối đa 1500 V DC, hai con số cần nắm trước khi chốt kết cấu giá đỡ và sơ đồ đấu chuỗi.[1]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin TWMNF-66HD730W
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin TWMNF-66HD730W
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin TWMNF-66HD730W
- 4. Các model cùng series Tongwei TWMNF-66HD730W
- 5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin TWMNF-66HD730W
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin TWMNF-66HD730W
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin TWMNF-66HD730W
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin TWMNF-66HD730W
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin TWMNF-66HD730W
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Tongwei TWMNF-66HD730W
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin TWMNF-66HD730W
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin TWMNF-66HD730W
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin TWMNF-66HD730W
- 14. Giá tấm pin TWMNF-66HD730W và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin TWMNF-66HD730W Nổi bật
Công suất lớn trên mỗi module
Pmax 730 Wp cho phép mỗi tấm gánh nhiều watt hơn, nên số tấm cần dùng cho một quy mô kilowatt-peak giảm xuống. Với dự án dàn lớn, ít tấm hơn kéo theo ít mối ghép, ít đầu nối và ít điểm nối chuỗi phải kiểm.[1]
Hiệu suất module 23.5%
Hiệu suất module 23.5% cho biết phần ánh sáng chuyển thành điện trên diện tích tấm. Ở dự án mặt đất hay mái nhà xưởng, mức hiệu suất này giúp mật độ công suất trên mỗi mét vuông đủ cao để dàn không chiếm quá nhiều mặt bằng.[1]
Mặt sau thu thêm nắng phản xạ
Tấm nhận nắng ở cả hai mặt với hệ số hai mặt Pmax 80±5%. Dự án mặt đất thường có nền sáng dưới dàn, nên mặt sau thu thêm một phần ánh sáng phản xạ, cộng vào công suất mặt trước.[1]
Ba hệ số nhiệt cho tính toán chuỗi
Hệ số nhiệt công suất −0.28%/°C, điện áp −0.24%/°C và dòng +0.046%/°C. Kỹ thuật dùng hệ số điện áp để tính Voc ở nhiệt độ thấp nhất, tránh vượt ngưỡng 1500 V DC khi trời lạnh.[1]
Tải tĩnh cho dàn ngoài trời
Khung nhôm anodized ôm hai lớp kính, chịu tải tĩnh tối đa 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau. Bên thiết kế lấy hai mốc này đối chiếu với tải gió và tải trọng tại vị trí lắp trước khi chốt khoảng cách xà gồ và số điểm kẹp.[1]
2. Thông số kỹ thuật tấm pin TWMNF-66HD730W Thông số
Đặc tính điện (Electrical Characteristics, STC)
| Model type / Mã sản phẩm | TWMNF-66HD730W[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power Pmax / Công suất cực đại | 730 Wp[1] |
| Open circuit voltage Voc / Điện áp hở mạch | 49.55 V[1] |
| Voltage at Pmax Vmp / Điện áp điểm công suất cực đại | 41.37 V[1] |
| Short circuit current Isc / Dòng ngắn mạch | 18.68 A[1] |
| Current at Pmax Imp / Dòng điểm công suất cực đại | 17.65 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23.5%[1] |
Đặc tính điện mặt sau (Electrical Characteristics, BNPI)
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI mặt trước 1000 / mặt sau 135 W/m², 25°C, AM1.5, dung sai ±3%[1] |
| Maximum power Pmax / Công suất cực đại | 805.9 Wp[1] |
| Open circuit voltage Voc / Điện áp hở mạch | 49.55 V[1] |
| Short circuit current Isc / Dòng ngắn mạch | 20.62 A[1] |
| Voltage at Pmax Vmp / Điện áp điểm công suất cực đại | 41.37 V[1] |
| Current at Pmax Imp / Dòng điểm công suất cực đại | 19.48 A[1] |
Đặc tính điện theo lợi ích mặt sau (Rear side power gain)
| Rear gain 15% / Lợi ích mặt sau 15% | Pmax 839 Wp, hiệu suất 27.0%[1] |
Hệ số nhiệt (Temperature Rating)
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | −0.28%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | −0.24%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.046%/°C[1] |
| Temperature rating T98 (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định | ≤70°C[1] |
Thông số vận hành & giới hạn (Operating Parameters, Maximum Ratings)
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | [T98]≤70°C (ngắn hạn tới 85°C)[1] |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC[1] |
| Maximum series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Power output tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality coefficient Pmax / Hệ số hai mặt Pmax | 80±5%[1] |
| Bifaciality coefficient Voc / Hệ số hai mặt Voc | 98±5%[1] |
| Bifaciality coefficient Isc / Hệ số hai mặt Isc | 80±5%[1] |
Thông số cơ khí & đóng gói (Mechanical Parameters, Packaging)
| Cell type / Loại cell | TNC (N-type, half-cell)[1] |
| Cell orientation / Bố trí cell | 132 (6×22)[1] |
| Dimension / Kích thước | 2384±2 × 1303±2 × 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37.3 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm AR coating, kính bán cường lực[1] |
| Rear glass / Kính sau | 2.0 mm kính bán cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Junction box / Hộp đấu nối | IP68, 3 diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm²[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | +400mm, -200mm hoặc ±1400mm[1] |
| Maximum static test load / Tải tĩnh tối đa | 5400 Pa (trước) / 2400 Pa (sau)[1] |
| Packaging per pallet / Đóng gói mỗi pallet | 33 tấm[1] |
| Packaging per container / Đóng gói container | 594 tấm / 40’HC[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin TWMNF-66HD730W Chứng nhận
Thẩm định thiết kế và an toàn điện
IEC 61215:2021 kiểm khâu thẩm định thiết kế, IEC 61730:2023 kiểm an toàn điện. Hồ sơ dự án thương mại công nghiệp thường yêu cầu hai số hiệu này, nên chúng là phần bắt buộc để module 730W qua vòng xét thầu.[1]
Thử nghiệm môi trường khắc nghiệt
Nhóm phép thử môi trường gồm IEC TS 62804 chống suy giảm PID, IEC 61701 chịu sương muối, IEC 62716 kháng amoniac và IEC 60068-2-68 chịu cát bụi. Đây là căn cứ khi đặt dàn ở khu vực ven biển, vùng chăn nuôi hay nơi nhiều bụi.[1]
Bốn hệ ISO tại nhà máy
Nhà máy Tongwei Solar áp dụng bốn hệ ISO: 9001:2015 quản lý chất lượng, 14001:2015 quản lý môi trường, 45001:2018 an toàn sức khỏe nghề nghiệp và 50001:2018 quản lý năng lượng, cùng IEC 62941:2019 cho hệ chất lượng sản xuất module PV. Chuỗi tiêu chuẩn này giữ chất lượng tấm đồng đều giữa các lô.[1]
4. Các model cùng series Tongwei TWMNF-66HD Model
5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin TWMNF-66HD730W Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin TWMNF-66HD730W Lắp đặt
Khảo sát mặt bằng và điều kiện lắp
Bước đầu là khảo sát vị trí lắp và nhiệt độ vận hành nơi đặt dàn. Dải nhiệt khuyến nghị −40 đến 40°C, độ ẩm dưới 85%, mặt tấm hướng ra nơi ít bị che nhất. Góc nghiêng từ 10° trở lên giúp nước mưa cuốn bụi, giữ mặt kính thông thoáng cho cả dàn dài.[2]
Kiểm kết cấu chịu tải gió
Module 730W nặng 37.3 kg mỗi tấm, nên kết cấu mái hoặc khung mặt đất phải đỡ được tổng tải gió và tải trọng của cả dàn. Bên thiết kế đối chiếu tải tĩnh tối đa 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau với điều kiện gió tại vị trí lắp.[1] Mối ghép nên dùng kẹp nhôm hợp kim 6005-T6.[2]
Đặt kẹp vào vùng cho phép
Dùng tối thiểu 4 kẹp, chia cân hai bên vào đúng vùng kẹp in trên khung nhôm. Đặt kẹp lệch vùng làm lực phân bố không đều và dễ gây rạn kính. Giữa hai tấm liền kề chừa khe tối thiểu 10 mm cho khung giãn nở khi nhiệt độ tăng.[2]
Siết bu lông đúng mô-men
Siết bu lông M8 ở mô-men 15~18 N·m, phân đều các điểm, tránh vặn quá tay làm vênh khung. Mô-men đúng cùng kẹp nhôm 6005-T6 giữ mặt tấm phẳng và trải lực ra toàn khung, giảm điểm tì lên kính.[2]
Chọn tiết diện cáp và đấu chuỗi
Cáp một chiều chọn tiết diện theo dòng ngắn mạch Isc 18.68 A cùng chiều dài tuyến, sao cho tổn hao và phát nhiệt trong mức cho phép. Cáp có sẵn 4.0 mm² với đầu nối đồng loại, ấn tới khi nghe tiếng khóa rồi giật nhẹ kiểm lại. Nối chuỗi đúng cực dương âm và giữ tổng áp dưới 1500 V DC.[2]
Tiếp địa và nghiệm thu chuỗi
Nối tiếp địa vào lỗ grounding nhà máy đã khoan, không khoan thêm để tránh phá lớp bảo vệ khung. Khi nâng hạ, bố trí 2 người đỡ theo cạnh, không nắm dây hay hộp đấu nối. Trước khi đóng điện, đo điện áp hở mạch của chuỗi và soát lại từng mối tiếp xúc.[2]
Không đứng, ngồi hay đặt vật nặng lên kính, bởi lực dồn một điểm để lại vết nứt nhỏ khó thấy. Tấm 37.3 kg nên cần hai người khiêng theo cạnh dài, không nắm dây cáp hay hộp đấu nối khi di chuyển.[2]
Có ánh sáng là dàn đã phát điện. Thợ dùng dụng cụ cách điện, mặc bảo hộ và tuân thủ quy trình ở mức áp tới 1500 V DC để phòng điện giật và hồ quang trên tuyến một chiều.[2]
Chỉ dùng lỗ grounding nhà máy làm sẵn để bắt tiếp địa. Khoan thêm trên khung phá lớp anodized, gây ăn mòn và làm mất hiệu lực bảo hành phần cơ khí.[2]
7. Bảo trì định kỳ tấm pin TWMNF-66HD730W Bảo trì
Rửa kính đúng cách
Rửa vào sáng sớm hoặc chiều mát, khi tấm đã nguội và đã ngắt điện. Áp lực nước giữ dưới 4 MPa, độ pH trong khoảng 6 đến 8. Dùng chổi mềm hoặc vải không dệt, không để vật cứng cọ xát lên bề mặt kính.[2]
Soát hộp nối và đầu nối
Mỗi đợt kiểm, xem hộp nối, cáp và đầu nối có chỗ lỏng, vỏ rạn hay dấu phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sẽ nóng lên và làm giảm công suất chuỗi, phát hiện dấu bất thường thì xử lý ngay.[2]
Kiểm khung, kẹp và bu lông
Xem khung nhôm, kẹp và bu lông có bị lỏng, cong hay ăn mòn không, nhất là sau mùa mưa bão. Kết hợp kiểm vết đổi màu trên kính, rồi siết lại đúng mô-men để giữ tấm phẳng đều trong cả dàn.[2]
- Rửa kính khi bụi bám dày, có lá hoặc phân chim, chọn trời mát lúc tấm nguội và đã ngắt điện.[2]
- Định kỳ 6 tháng soát cả dàn để bắt nứt kính, đổi màu, bong lớp hay vết cháy quanh hộp nối.[2]
- Giữ áp lực nước dưới 4 MPa, pH 6 đến 8, dùng chổi mềm hoặc vải không dệt, tránh vật mài mòn.[2]
- Gạt lớp bụi dày thật nhẹ tay, không ấn mạnh hay dùng dụng cụ cứng làm xước kính.[2]
- Kiểm cáp một chiều, đầu nối và bu lông kẹp, siết về đúng mô-men sau mỗi mùa mưa bão.[2]
- Không tự mở hộp nối hay can thiệp bên trong tấm, phần này dành cho kỹ thuật đã đào tạo.[2]
8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin TWMNF-66HD730W Sự cố
Diode bypass
Diode bypass khi bị che
Hộp nối chứa ba diode bypass, mở đường cho dòng đi vòng qua phần bị che, hạ điểm nóng khi một vùng tấm mất nắng. Không tự mở hộp nối hay thay diode, phần này thuộc kỹ thuật chuyên môn xử lý.[2]
Ăn mòn
Đầu nối lỏng hoặc ăn mòn
Kiểm đầu nối tìm chỗ lỏng, ăn mòn hay biến dạng, vì các lỗi này sinh nhiệt và giảm công suất chuỗi. Ghép hai đầu nối khác loại cũng dễ phát nhiệt, gặp trường hợp này thì thay về đúng loại đồng bộ.[2]
Cách điện
Cáp nứt vỏ gây rò điện
Vỏ cáp rạn cho hơi ẩm lọt vào và sinh rò cách điện. Khi bảo trì phần điện, phủ vật liệu che sáng lên mặt tấm để hạ điện áp làm việc, hạn chế nguy cơ điện giật lúc thao tác trên chuỗi.[2]
Cách ly
Kính vỡ hoặc hở dây dẫn
Kính vỡ hoặc dây dẫn hở biến tấm thành nguồn nguy hiểm điện. Tách tấm khỏi chuỗi, không tự sửa và gọi ngay đơn vị chuyên môn. Không để tấm hỏng tiếp tục vận hành chung trong dàn.[2]
9. Chính sách bảo hành tấm pin TWMNF-66HD730W Bảo hành
12 năm
Bảo hành vật lý 12 năm
Kính, khung nhôm, cell và các mối hàn thuộc phạm vi bảo hành vật tư và tay nghề 12 năm. Bảo hành còn hiệu lực khi tấm được lắp và vận hành đúng hướng dẫn, không chịu va đập cơ học hay điều kiện môi trường vượt giới hạn cho phép.[3]
30 năm
Bảo hành hiệu suất 30 năm
Đường công suất theo cam kết tuyến tính: năm đầu tối thiểu 99%, mỗi năm tiếp theo giảm 0,4%, năm 30 còn tối thiểu 87,40%. Với dự án dài hạn, đường suy giảm chậm này giúp chủ đầu tư dự trù công suất còn lại của dàn theo từng năm vận hành.[3]
Mốc tính
Thời điểm bắt đầu tính
Bảo hành bắt đầu tính từ ngày giao hàng, hoặc 6 tháng kể từ ngày xuất xưởng nếu mốc này đến sớm hơn. Khi lập yêu cầu bảo hành, chuẩn bị sẵn mã model, số seri, hóa đơn và hồ sơ lắp đặt để khâu xác minh diễn ra nhanh gọn.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Tongwei TWMNF-66HD730W VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế tấm pin TWMNF-66HD730W Đánh giá
Ứng dụng
Hợp dự án dàn lớn
Với 730 Wp và hiệu suất 23.5%, tấm dùng cho mái nhà xưởng, dự án mặt đất và hệ quy mô lớn. Công suất một tấm cao giúp giảm số module và số mối ghép cho cùng một quy mô kilowatt-peak.[1]
Hiệu suất
Ổn định khi module nóng
Hệ số nhiệt công suất −0.28%/°C cùng nhiệt vận hành danh định T98 ≤70°C giúp tấm hao ít công suất khi nóng lên. Ở dàn ngoài trời, đặc tính này giữ công suất ổn định hơn vào những giờ nắng mạnh.[1]
Độ bền
Kết cấu hai lớp kính
Hai lớp kính 2.0 mm cùng khung nhôm anodized tạo khối tấm cứng, chịu tải tĩnh tối đa 5400/2400 Pa, hợp vùng gió mạnh và dàn trải rộng. Cả hai mặt đều là kính, không dùng nền polymer như tấm một mặt.[1]
Lưu ý
Phụ thuộc nền phản xạ
Phần điện mặt sau theo hệ số 80±5% chỉ đến khi mặt dưới nhận đủ nắng phản xạ. Lắp áp sát nền tối hay bịt gầm làm giảm phần điện này, nên cần định trước chiều cao chân dàn và chọn nền hắt sáng.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin TWMNF-66HD730W Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin TWMNF-66HD730W FAQ
Module hai mặt là gì, hệ số 80±5% hiểu ra sao?
Tấm pin TWMNF-66HD730W bảo hành bao lâu?
Tấm chịu tải tĩnh tối đa bao nhiêu?
Bản 730W đứng ở đâu trong series?
Nhiệt vận hành danh định T98 ≤70°C nghĩa là gì?
14. Giá tấm pin TWMNF-66HD730W và nhận báo giá Báo giá
Với TWMNF-66HD730W, chủ đầu tư nên phân định hai hướng trước khi yêu cầu báo giá. Hướng thứ nhất là mua tấm pin rời để lắp mới, thay thế hoặc mở rộng dàn hiện có. Hướng thứ hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời gồm tấm pin, khung đỡ, cáp một chiều, cáp xoay chiều, thiết bị bảo vệ, tủ điện, nhân công lắp đặt và nghiệm thu. Hai hướng có cấu trúc khác nhau, nên khảo sát mặt bằng là bước cần thực hiện trước khi chốt phương án.
THIẾT BỊ RỜI
Báo giá tấm pin TWMNF-66HD730W
Dành cho chủ đầu tư mua riêng tấm pin để lắp mới, thay thế hoặc bàn giao cho đội thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã TWMNF-66HD730W, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phương án giao hàng tới công trình.
TRỌN GÓI
Báo giá hệ điện mặt trời dùng tấm Tongwei
Dành cho chủ đầu tư triển khai trọn gói hệ điện mặt trời. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, quy mô công suất, kết cấu mái hoặc khung mặt đất, chiều dài cáp, tủ điện xoay chiều và một chiều, thiết bị bảo vệ và điều kiện thi công thực địa.











































