Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Tongwei 650Wp – TWMNH-66QD650W – TNC 3.0 Bifacial
TWMNH-66QD650W là tấm pin năng lượng mặt trời 650Wp của Tongwei Solar. Tấm dùng cell N-type TNC theo dòng TNC 3.0, ghép hai mặt kính và đóng khung nhôm. Mặt trước và mặt sau cùng sinh điện. Tấm thu thêm nắng phản xạ từ nền bên dưới. Sản phẩm dùng cho mái nhà, nhà máy và cánh đồng pin cần sản lượng cao trên mỗi mét vuông.[1]
Tại STC, tấm cho Pmax 650 Wp, Voc 50.19 V, Vmp 41.81 V, Isc 16.36 A, Imp 15.55 A và hiệu suất tấm 24.1%. Dung sai công suất 0~+3% giúp công suất thực giao không thấp hơn nhãn dán.[1]
Cell N-type TNC theo nền TOPCon có hệ số nhiệt Pmax −0.26%/°C. Khi tấm nóng, công suất chỉ giảm rất ít. Lớp dual-glass 2.0mm cộng 2.0mm và hệ số hai mặt Pmax 85±5% giúp tấm cứng cáp. Mặt sau nhận thêm nắng phản xạ từ mái tôn sáng, sân xi măng hay bãi sỏi.[1]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin TWMNH-66QD650W
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD650W
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin TWMNH-66QD650W
- 4. Các model cùng series Tongwei TWMNH-66QD650W
- 5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD650W
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin TWMNH-66QD650W
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin TWMNH-66QD650W
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin TWMNH-66QD650W
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin TWMNH-66QD650W
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Tongwei TWMNH-66QD650W
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin TWMNH-66QD650W
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin TWMNH-66QD650W
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin TWMNH-66QD650W
- 14. Giá tấm pin TWMNH-66QD650W và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin TWMNH-66QD650W Nổi bật
Hiệu suất 24.1% trên 650Wp
Pmax 650 Wp đi cùng hiệu suất tấm 24.1% ở STC. Cùng một diện tích, tấm cho ra nhiều điện hơn. Mái hẹp hay đất hẹp vẫn đạt công suất cao.[1]
Cell TNC TOPCon ít giảm công suất
Nền N-type TNC theo công nghệ TOPCon gần như không sụt điện trong thời gian đầu. Năm đầu công suất chỉ giảm ≤1%, các năm sau mỗi năm giảm 0.35%. Nhờ vậy sản lượng về sau cao hơn dòng cell đời cũ.[1]
Dual-glass, hai mặt Pmax 85±5%
Mặt sau đón thêm nắng phản xạ với hệ số hai mặt Pmax 85±5%, ghép giữa hai lớp kính 2.0mm và 2.0mm. Khi nền dưới sáng màu, phần điện từ mặt sau cho tổng sản lượng cao hơn tấm một mặt.[1]
Hệ số nhiệt Pmax −0.26%/°C
Mỗi độ tăng nhiệt chỉ lấy đi 0.26% công suất nhờ hệ số nhiệt Pmax −0.26%/°C. Khi trời nóng, tấm ít tụt công suất.[1]
Bền với gió mạnh và tuyết dày
Tấm gánh được tải tĩnh 5400 Pa phía trước và 2400 Pa phía sau. Bộ khung nhôm anodized kẹp hai mặt kính tạo độ cứng tốt, hợp với khu vực lộng gió và mái có nhịp lớn.[1]
2. Thông số kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD650W Thông số
Đặc tính điện (Electrical Characteristics, STC)
| Model type / Mã sản phẩm | TWMNH-66QD650W[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power Pmax / Công suất cực đại | 650 Wp[1] |
| Open circuit voltage Voc / Điện áp hở mạch | 50.19 V[1] |
| Voltage at Pmax Vmp / Điện áp điểm công suất cực đại | 41.81 V[1] |
| Short circuit current Isc / Dòng ngắn mạch | 16.36 A[1] |
| Current at Pmax Imp / Dòng điểm công suất cực đại | 15.55 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.1%[1] |
Đặc tính điện mặt sau (Electrical Characteristics, BNPI)
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI mặt trước 1000 / mặt sau 135 W/m², 25°C, AM1.5, dung sai ±3%[1] |
| Maximum power Pmax / Công suất cực đại | 721 Wp[1] |
| Open circuit voltage Voc / Điện áp hở mạch | 50.19 V[1] |
| Short circuit current Isc / Dòng ngắn mạch | 18.13 A[1] |
| Voltage at Pmax Vmp / Điện áp điểm công suất cực đại | 41.81 V[1] |
| Current at Pmax Imp / Dòng điểm công suất cực đại | 17.25 A[1] |
Đặc tính điện theo lợi ích mặt sau (Rear side power gain)
| Rear gain 5% / Lợi ích mặt sau 5% | Pmax 682 Wp, hiệu suất 25.2%[1] |
| Rear gain 15% / Lợi ích mặt sau 15% | Pmax 747 Wp, hiệu suất 27.7%[1] |
| Rear gain 25% / Lợi ích mặt sau 25% | Pmax 812 Wp, hiệu suất 30.1%[1] |
Hệ số nhiệt (Temperature Rating)
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | −0.26%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | −0.22%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.046%/°C[1] |
| Temperature rating T98 (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định | ≤70°C[1] |
Thông số vận hành & giới hạn (Operating Parameters, Maximum Ratings)
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | [T98]≤70°C (ngắn hạn tới 85°C)[1] |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC[1] |
| Maximum series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Power output tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality coefficient Pmax / Hệ số hai mặt Pmax | 85±5%[1] |
| Bifaciality coefficient Voc / Hệ số hai mặt Voc | 98±5%[1] |
| Bifaciality coefficient Isc / Hệ số hai mặt Isc | 85±5%[1] |
Thông số cơ khí & đóng gói (Mechanical Parameters, Packaging)
| Cell type / Loại cell | TNC (N-type)[1] |
| Cell orientation / Bố trí cell | 264 (6×44)[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382±2 × 1134±2 × 30 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.7 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm AR coating, kính bán cường lực[1] |
| Rear glass / Kính sau | 2.0 mm kính bán cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Junction box / Hộp đấu nối | IP68, 3 diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm²[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | +400mm, -600mm hoặc ±1400mm[1] |
| Maximum static test load / Tải tĩnh tối đa | 5400 Pa (trước) / 2400 Pa (sau)[1] |
| Packaging per pallet / Đóng gói mỗi pallet | 36 tấm[1] |
| Packaging per container / Đóng gói container | 720 tấm / 40’HC[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin TWMNH-66QD650W Chứng nhận
Thiết kế và an toàn tấm pin
Tấm đạt IEC 61215 (2021) về đánh giá thiết kế và IEC 61730 (2023) về an toàn điện. Đây là hai tiêu chuẩn gốc để một tấm pin được duyệt vào hồ sơ kỹ thuật dự án, kèm cấp an toàn Class II và cấp chống cháy Class C.[1]
4. Các model cùng series Tongwei TNC 3.0 66QD Model
5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD650W Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin TWMNH-66QD650W Lắp đặt
Chọn vị trí và môi trường lắp
Việc lắp giao cho thợ chuyên nghiệp, trong khoảng nhiệt khuyến nghị −40 đến 40°C và độ ẩm dưới 85%. Hãy chọn hướng đón nắng tốt, tránh bóng che từ cây cối hay công trình. Đặt tấm nghiêng từ 10° trở lên để mưa cuốn bụi đi.[2]
Kẹp khung đúng vùng cho phép
Mỗi tấm cần ít nhất 4 kẹp đặt đối xứng tại các vùng kẹp được phép trên khung nhôm. Kẹp sai chỗ làm lực phân bố lệch và dễ nứt kính. Giữa hai tấm liền kề chừa khe hở ít nhất 10mm cho khung giãn nở.[2]
Siết bu lông đúng mô-men
Bộ bu lông M8 siết theo mô-men 15~18 N·m, siết đều giữa các điểm, không siết quá tay làm cong khung. Kẹp nhôm 6005-T6 và mô-men chuẩn giữ tấm phẳng và chia lực đều, giảm áp lực cục bộ lên kính.[2]
Đi cáp và đấu nối đúng cực
Cáp uốn theo bán kính ít nhất 38.4mm để không gãy ruột dẫn. Đầu nối phải cùng loại, cắm tới khi khóa rồi kéo nhẹ kiểm tra. Khi ghép chuỗi, giữ đúng cực dương và âm, tổng điện áp chuỗi nằm trong giới hạn hệ thống 1500 V DC.[2]
Tiếp địa và kiểm tra trước khi đóng điện
Tiếp địa bắt qua lỗ grounding có sẵn trên khung, tuyệt đối không khoan thêm lỗ làm hỏng lớp bảo vệ. Trước khi nâng hạ tấm, bố trí 2 người giữ theo cạnh, không cầm vào dây hay hộp đấu nối. Trước khi đóng điện, đo Voc chuỗi và kiểm tra các điểm tiếp xúc.[2]
Không đứng, ngồi hay đặt vật nặng lên kính vì lực điểm gây nứt nhỏ khó thấy. Khi di chuyển, hai người giữ tấm theo cạnh dài và không nhấc bằng dây cáp hay hộp đấu nối.[2]
Dàn pin phát điện bất cứ khi nào có nắng. Thợ cần dùng dụng cụ cách điện, mang bảo hộ và làm đúng quy trình ở mức điện áp tới 1500 V DC để tránh điện giật và hồ quang.[2]
Tiếp địa chỉ dùng các lỗ grounding nhà sản xuất đã khoan sẵn. Khoan thêm lỗ trên khung phá lớp anodized, mở đường ăn mòn và làm mất hiệu lực bảo hành phần cơ khí.[2]
7. Bảo trì định kỳ tấm pin TWMNH-66QD650W Bảo trì
Vệ sinh kính đúng cách
Rửa kính vào sáng sớm hoặc chiều mát khi tấm đã nguội và đã ngắt điện. Dùng nước áp lực không quá 4 MPa, nước pH từ 6 đến 8. Cọ bằng chổi mềm hoặc vải không dệt, không dùng vật mài mòn cào lên kính.[2]
Soát hộp nối, cáp và đầu nối
Mỗi kỳ kiểm tra hãy xem hộp nối, cáp và đầu nối tìm đầu lỏng, vỏ nứt hay dấu phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sinh nhiệt và làm giảm sản lượng, nên xử lý ngay khi thấy dấu hiệu bất thường.[2]
Kiểm tra khung và bu lông
Khung nhôm, kẹp và bu lông cần được kiểm tra xem có lỏng, cong hay ăn mòn không, nhất là sau mùa mưa bão. Đồng thời xem kính có vết đổi màu, rồi siết lại theo mô-men và giữ tấm phẳng.[2]
- Rửa kính khi bám bụi dày, lá hoặc phân chim, ưu tiên lúc trời mát, tấm nguội và đã ngắt điện.[2]
- Kiểm tra toàn dàn 6 tháng một lần để tìm vết nứt kính, đổi màu, bong tách hay cháy xém quanh hộp nối.[2]
- Dùng nước áp lực dưới 4 MPa, pH từ 6 đến 8, chổi mềm hoặc vải không dệt, tránh mọi vật mài mòn.[2]
- Gạt tuyết bám nhẹ nhàng, không dùng lực mạnh hay dụng cụ cứng làm xước kính.[2]
- Kiểm tra cáp, đầu nối và bu lông, siết lại đúng mô-men sau mùa mưa bão.[2]
- Không tự tháo hộp nối hay can thiệp bên trong tấm, việc này dành cho kỹ thuật được đào tạo.[2]
8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin TWMNH-66QD650W Sự cố
Diode bypass
Diode bypass và điểm nóng
Hộp nối chứa diode bypass giúp dòng đi vòng qua phần bị che, nhờ đó giảm điểm nóng khi một góc tấm khuất nắng. Tuyệt đối không tự tháo hộp nối hay thay diode, việc này chỉ kỹ thuật chuyên môn mới được làm.[2]
Ăn mòn
Đầu nối lỏng, ăn mòn, biến dạng
Hãy kiểm tra đầu nối xem có lỏng, ăn mòn hay biến dạng không, vì các lỗi này sinh nhiệt và làm giảm sản lượng. Đầu nối khác loại ghép với nhau cũng dễ phát nhiệt, cần thay đúng loại khi phát hiện.[2]
Cách điện
Cáp nứt và an toàn điện
Vỏ cáp nứt mở đường cho ẩm xâm nhập và gây rò cách điện. Khi bảo trì phần điện, hãy phủ vật liệu mờ lên mặt tấm để hạ điện áp làm việc và chống điện giật trong lúc thao tác.[2]
Cách ly
Tấm hỏng kính hoặc lộ dây
Tấm vỡ kính hoặc lộ dây dẫn rất nguy hiểm về điện. Hãy cách ly tấm khỏi chuỗi, không tự sửa và gọi ngay đơn vị chuyên môn. Không để tấm hư tiếp tục vận hành trong dàn.[2]
9. Chính sách bảo hành tấm pin TWMNH-66QD650W Bảo hành
12 năm
Bảo hành vật lý
Phần vật lý của tấm gồm kính, khung, cell và mối hàn được bảo hành 12 năm về vật liệu và tay nghề. Mốc này áp dụng khi tấm được lắp và chạy đúng hướng dẫn, không chịu tác động cơ học hay môi trường ngoài điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Bảo hành hiệu suất
Mỗi năm công suất chỉ giảm đều 0,35%. Năm đầu còn ít nhất 99%, đến năm 30 vẫn còn ít nhất 88,85%. Cam kết này cho người dùng cơ sở vững để ước tính sản lượng theo thời gian.[3]
Mốc tính
Thời điểm bắt đầu bảo hành
Mốc bảo hành tính từ ngày giao hàng hoặc 6 tháng sau ngày xuất xưởng, lấy mốc nào đến trước. Khi yêu cầu, hãy giữ mã model, số seri, hóa đơn và hồ sơ lắp đặt để việc xác minh diễn ra nhanh.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Tongwei TWMNH-66QD650W VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế tấm pin TWMNH-66QD650W Đánh giá
Ứng dụng
Trải rộng từ hộ gia đình tới utility
Với 650 Wp và hiệu suất 24.1%, tấm hợp cả mái hộ gia đình, hệ thương mại công nghiệp lẫn cánh đồng pin quy mô lớn. Cùng một mục tiêu công suất, dàn cần ít tấm hơn nên tiết kiệm khung đỡ và diện tích lắp.[1]
Hiệu suất
Giữ điện tốt khi trời nóng
Hệ số nhiệt Pmax chỉ −0.26%/°C cùng nhiệt vận hành danh định T98 ≤70°C giúp công suất giảm ít khi tấm nóng. Khi trời nóng, sản lượng nhờ vậy ổn định hơn.[1]
Độ bền
Dual-glass gánh tải lớn
Hai lớp kính 2.0mm cộng khung nhôm tạo độ cứng cao, chịu tải 5400/2400 Pa, hợp vùng gió mạnh và mái nhịp rộng. Cả hai mặt đều là kính, không dùng tấm nền polymer như loại tấm một mặt.[1]
Lưu ý
Cần nền sáng để ăn mặt sau
Hệ số hai mặt 85±5% chỉ có tác dụng khi mặt sau nhận đủ nắng phản xạ. Đặt sát mái tối màu hay che gầm sẽ làm phần điện thêm thấp, nên cần tính trước điều kiện lắp đặt và chọn nền hắt sáng.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin TWMNH-66QD650W Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin TWMNH-66QD650W FAQ
Bifacial là gì và hệ số hai mặt 85±5% nghĩa ra sao?
Tấm pin TWMNH-66QD650W bảo hành bao lâu?
Tải gió và tải tuyết tối đa của tấm là bao nhiêu?
Tấm dùng được cho hộ gia đình, C&I hay utility không?
Nhiệt vận hành danh định T98 ≤70°C nghĩa là gì?
14. Giá tấm pin TWMNH-66QD650W và nhận báo giá Báo giá
Với TWMNH-66QD650W, chủ đầu tư nên tách rõ hai kịch bản trước khi xin báo giá. Kịch bản đầu là mua tấm pin rời để thay thế hoặc mở rộng dàn đang chạy. Kịch bản sau là lắp trọn gói hệ điện mặt trời gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Hai kịch bản cho cấu trúc chi phí khác hẳn nhau, vì vậy khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Giá tấm pin TWMNH-66QD650W
Dành cho chủ đầu tư cần mua riêng tấm pin để thay thế, mở rộng dàn hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã TWMNH-66QD650W, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời dùng tấm Tongwei
Dành cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, công suất hệ, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp đặt và điều kiện thi công thực địa.











































