Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Tongwei 670Wp – TWMNH-66QD670W – TNC 3.0 – G12R
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin TWMNH-66QD670W
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD670W
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin TWMNH-66QD670W
- 4. Các model cùng series Tongwei TWMNH-66QD670W
- 5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD670W
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin TWMNH-66QD670W
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin TWMNH-66QD670W
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin TWMNH-66QD670W
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin TWMNH-66QD670W
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Tongwei TWMNH-66QD670W
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin TWMNH-66QD670W
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin TWMNH-66QD670W
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin TWMNH-66QD670W
- 14. Giá tấm pin TWMNH-66QD670W và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin TWMNH-66QD670W Nổi bật
Hiệu suất 24.8% cao nhất series
Pmax 670 Wp với hiệu suất module 24.8% ở STC là mức cao nhất họ 66QD. Trên một mái có diện tích cố định, mật độ công suất này cho tổng kWp lớn hơn các bản thấp hơn, hợp với dự án bị giới hạn chỗ lắp.[1]Ít giảm công suất, bền lâu theo năm
Cell N-type TNC nền TOPCon giảm công suất rất ít: năm đầu chỉ ≤1%, các năm sau 0.35% mỗi năm. Vì bắt đầu từ 670 Wp, nền công suất cao này giữ được phần lớn theo thời gian, nên tổng điện thu cả vòng đời cao hơn cell đời cũ.[1]Mặt sau cho thêm điện, hệ số 85±5%
Cấu trúc dual-glass kính 2.0mm cộng 2.0mm cho mặt sau làm việc với hệ số hai mặt Pmax 85±5%. Trên nền sáng, phần điện cộng thêm nâng tổng sản lượng cao hơn 670 Wp đo ở mặt trước, đưa lượng điện trên mỗi m² lên cao hơn.[1]Giữ công suất khi trời nóng, −0.26%/°C
Hệ số nhiệt Pmax −0.26%/°C nghĩa là mỗi độ nóng lên chỉ làm mất 0.26% công suất. Với tấm bắt đầu từ 670 Wp, phần điện mất khi trời nóng buổi trưa được hạn chế, nên công suất buổi trưa vẫn cao.[1]Khung kính cứng, chịu tải lớn
Tấm chịu tải tĩnh 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau. Khung nhôm anodized kẹp hai lớp kính tạo kết cấu cứng, đỡ tốt cho khổ tấm lớn 2382mm ở nơi gió mạnh hay mái nhịp rộng.[1]Khóa giá trị bằng bảo hành kép
Tấm nhận bảo hành vật lý 12 năm cho vật liệu và tay nghề, cùng bảo hành hiệu suất 30 năm. Hai mốc này giúp quy mật độ công suất 670 Wp thành dòng sản lượng có cam kết suốt vòng đời để tính hiệu quả đầu tư.[3]2. Thông số kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD670W Thông số
Đặc tính điện (Electrical Characteristics, STC)
| Model type / Mã sản phẩm | TWMNH-66QD670W[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power Pmax / Công suất cực đại | 670 Wp[1] |
| Open circuit voltage Voc / Điện áp hở mạch | 50.84 V[1] |
| Voltage at Pmax Vmp / Điện áp điểm công suất cực đại | 42.42 V[1] |
| Short circuit current Isc / Dòng ngắn mạch | 16.64 A[1] |
| Current at Pmax Imp / Dòng điểm công suất cực đại | 15.80 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.8%[1] |
Đặc tính điện mặt sau (Electrical Characteristics, BNPI)
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI mặt trước 1000 / mặt sau 135 W/m², 25°C, AM1.5, dung sai ±3%[1] |
| Maximum power Pmax / Công suất cực đại | 743 Wp[1] |
| Open circuit voltage Voc / Điện áp hở mạch | 50.84 V[1] |
| Short circuit current Isc / Dòng ngắn mạch | 18.44 A[1] |
| Voltage at Pmax Vmp / Điện áp điểm công suất cực đại | 42.42 V[1] |
| Current at Pmax Imp / Dòng điểm công suất cực đại | 17.52 A[1] |
Đặc tính điện theo lợi ích mặt sau (Rear side power gain)
| Rear gain 5% / Lợi ích mặt sau 5% | Pmax 703 Wp, hiệu suất 26.0%[1] |
| Rear gain 15% / Lợi ích mặt sau 15% | Pmax 770 Wp, hiệu suất 28.5%[1] |
| Rear gain 25% / Lợi ích mặt sau 25% | Pmax 837 Wp, hiệu suất 31.0%[1] |
Hệ số nhiệt (Temperature Rating)
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | −0.26%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | −0.22%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.046%/°C[1] |
| Temperature rating T98 (NMOT) / Nhiệt độ vận hành danh định | ≤70°C[1] |
Thông số vận hành & giới hạn (Operating Parameters, Maximum Ratings)
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | [T98]≤70°C (ngắn hạn tới 85°C)[1] |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC[1] |
| Maximum series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Power output tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality coefficient Pmax / Hệ số hai mặt Pmax | 85±5%[1] |
| Bifaciality coefficient Voc / Hệ số hai mặt Voc | 98±5%[1] |
| Bifaciality coefficient Isc / Hệ số hai mặt Isc | 85±5%[1] |
Thông số cơ khí & đóng gói (Mechanical Parameters, Packaging)
| Cell type / Loại cell | TNC (N-type)[1] |
| Cell orientation / Bố trí cell | 264 (6×44)[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382±2 × 1134±2 × 30 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.7 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | 2.0 mm AR coating, kính bán cường lực[1] |
| Rear glass / Kính sau | 2.0 mm kính bán cường lực[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Junction box / Hộp đấu nối | IP68, 3 diode[1] |
| Cable / Cáp | 4.0 mm²[1] |
| Cable length / Chiều dài cáp | +400mm, -600mm hoặc ±1400mm[1] |
| Maximum static test load / Tải tĩnh tối đa | 5400 Pa (trước) / 2400 Pa (sau)[1] |
| Packaging per pallet / Đóng gói mỗi pallet | 36 tấm[1] |
| Packaging per container / Đóng gói container | 720 tấm / 40'HC[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin TWMNH-66QD670W Chứng nhận
Cặp chuẩn gốc của module PV
Module đạt IEC 61215 (2021) cho đánh giá thiết kế và IEC 61730 (2023) cho an toàn điện. Hai số hiệu này là điều kiện cần để một tấm 670Wp được nghiệm vào hồ sơ kỹ thuật dự án, đi kèm cấp an toàn Class II và cấp chống cháy Class C.[1]Bền ở ven biển và vùng bụi
Nhóm thử mở rộng gồm IEC TS 62804 chống suy hao PID, IEC 61701 chịu sương muối, IEC 62716 kháng khí amoniac và IEC 60068-2-68 chịu cát bụi. Bộ giấy này mở đường đặt tấm tại bãi ven biển, khu chăn nuôi hay nơi nhiều bụi mà vẫn giữ được sản lượng.[1]Chuẩn hệ thống ở nhà máy
Nhà máy Tongwei Solar vận hành ISO 9001:2015 cho chất lượng, ISO 14001:2015 cho môi trường, ISO 45001:2018 cho an toàn sức khỏe nghề nghiệp và ISO 50001:2018 cho năng lượng, kèm IEC 62941:2019 cho hệ chất lượng dây chuyền module PV.[1]4. Các model cùng series Tongwei TNC 3.0 66QD Model
5. Tài liệu kỹ thuật tấm pin TWMNH-66QD670W Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin TWMNH-66QD670W Lắp đặt
Xác định chỗ đặt và điều kiện môi trường
Giao việc lắp cho thợ chuyên nghiệp, làm trong khoảng nhiệt khuyến nghị −40 đến 40°C và độ ẩm dưới 85%. Ưu tiên hướng đón nắng tốt và tránh bóng đổ từ cây hay công trình. Đặt tấm nghiêng từ 10° trở lên để nước mưa cuốn bụi trôi đi.[2]Kẹp khung đúng vùng cho phép
Mỗi tấm cần ít nhất 4 kẹp đặt đối xứng tại các vùng kẹp cho phép trên khung nhôm. Kẹp lệch chỗ làm lực dồn sai và dễ nứt kính. Giữa hai tấm kề nhau chừa khe hở khung tối thiểu 10mm để khung giãn nở.[2]Siết bu lông đúng mô-men
Bu lông M8 siết theo mô-men 15~18 N·m, ép đều các điểm, không siết quá tay làm cong khung. Kẹp nhôm 6005-T6 với mô-men chuẩn giữ tấm phẳng, phân lực đều và chặn ứng suất cục bộ dồn lên kính.[2]Bố trí cáp và cắm đầu nối đúng cực
Khi đi dây, giữ bán kính uốn cáp từ 38.4mm trở lên để ruột dẫn không bị gãy. Hai đầu nối ghép phải cùng chủng loại, cắm đến lúc khóa khớp rồi kéo nhẹ thử lại. Lúc ghép chuỗi, lấy Voc 50.84V của cột 670W tính tổng điện áp sao cho nằm trong giới hạn 1500 V DC và đúng cực dương âm.[2]Nối đất rồi rà soát trước lúc cấp điện
Nối đất chỉ qua các lỗ grounding nhà sản xuất khoan sẵn trên khung; khoan thêm lỗ sẽ phá lớp bảo vệ. Khâu nâng hạ cần 2 người đỡ theo cạnh dài, tránh cầm vào dây hay hộp đấu nối. Sau cùng, đo Voc của chuỗi và soi lại từng điểm tiếp xúc rồi mới cấp điện.[2]7. Bảo trì định kỳ tấm pin TWMNH-66QD670W Bảo trì
Vệ sinh kính đúng cách
Rửa kính lúc sáng sớm hoặc chiều mát khi tấm đã nguội và đã ngắt điện. Dùng nước áp lực không quá 4 MPa, pH từ 6 đến 8. Cọ bằng chổi mềm hoặc vải không dệt, tuyệt đối không dùng vật mài mòn cào lên kính.[2]Rà hộp nối, cáp dẫn và đầu cắm
Mỗi kỳ kiểm tra, soi hộp nối, cáp và đầu nối để tìm đầu lỏng, vỏ nứt hay vết phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sẽ sinh nhiệt và làm hao sản lượng, nên xử lý ngay khi thấy dấu hiệu bất thường.[2]Kiểm tra khung và bu lông
Sau mỗi mùa mưa bão, hãy soát khung nhôm, kẹp và bu lông xem có bị lỏng, cong hay ăn mòn. Cùng lúc, nhìn mặt kính để phát hiện vết đổi màu, rồi siết lại đúng mô-men cho tấm phẳng.[2]- Rửa kính khi bám bụi dày, lá hoặc phân chim, làm lúc trời mát, tấm nguội và đã ngắt điện.[2]
- Rà toàn dàn 6 tháng một lần để bắt nứt kính, đổi màu, bong tách hay cháy xém quanh hộp nối.[2]
- Dùng nước áp lực dưới 4 MPa, pH từ 6 đến 8, chổi mềm hoặc vải không dệt, không dùng vật mài mòn.[2]
- Gạt tuyết bám nhẹ tay, không dùng lực mạnh hay dụng cụ cứng làm xước mặt kính.[2]
- Soát cáp, đầu nối và bu lông, siết lại đúng mô-men sau mỗi mùa mưa bão.[2]
- Không tự tháo hộp nối hay can thiệp nội bộ tấm, phần này dành cho kỹ thuật được đào tạo.[2]
8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin TWMNH-66QD670W Sự cố
Diode bypass và điểm nóng
Hộp nối có 3 diode bypass cho dòng đi vòng qua phần bị che, nhờ đó giảm điểm nóng khi một góc tấm khuất nắng. Tuyệt đối không tự tháo hộp nối hay thay diode, phần này chỉ kỹ thuật chuyên môn được làm.[2]Đầu cắm lỏng, gỉ sét hoặc cong vênh
Kiểm tra đầu nối xem có lỏng, ăn mòn hay biến dạng không, vì các lỗi này sinh nhiệt và làm hao sản lượng. Hai đầu nối khác loại ghép với nhau cũng dễ phát nhiệt, nên thay đúng chủng loại ngay khi phát hiện.[2]Cáp nứt và an toàn điện
Vỏ cáp rạn nứt sẽ để hơi ẩm len vào và gây rò cách điện. Lúc bảo trì phần điện, nên trùm tấm vật liệu mờ lên mặt kính để kéo điện áp làm việc xuống, hạn chế điện giật khi thao tác.[2]Module vỡ kính hoặc lộ dây
Module bể kính hay hở dây dẫn thuộc nhóm rủi ro điện trực tiếp. Cần tách ngay tấm đó ra khỏi chuỗi, không tự ý sửa và báo đơn vị chuyên môn. Tuyệt đối không để một tấm đã hư còn nằm phát điện trong dàn.[2]9. Chính sách bảo hành tấm pin TWMNH-66QD670W Bảo hành
Bảo hành vật lý
Phần vật lý của tấm gồm kính, khung, cell và mối hàn nhận bảo hành vật lý 12 năm về vật liệu và tay nghề. Mốc này áp dụng khi tấm được lắp và chạy đúng hướng dẫn, không chịu tác động cơ học hay môi trường ngoài điều kiện cho phép.[3]Bảo hành hiệu suất
Hãng cam kết mức công suất tối thiểu cho từng năm trong 30 năm. Sau năm đầu còn từ 99% trở lên, mỗi năm tấm chỉ mất 0,35% công suất, đến năm 30 còn từ 88,85%. Nhờ vậy, mật độ 670 Wp được quy thành nền sản lượng có thể tính trước dài hạn.[3]Thời điểm bắt đầu bảo hành
Thời điểm khởi tính bảo hành lấy ngày giao hàng hoặc mốc 6 tháng sau xuất xưởng, cái nào đến trước thì dùng. Khi lập yêu cầu, hãy lưu sẵn mã model, số seri, hóa đơn và hồ sơ lắp đặt để khâu xác minh nhanh hơn.[3]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin Tongwei TWMNH-66QD670W VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: [email protected]Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế tấm pin TWMNH-66QD670W Đánh giá
Diện tích hẹp vẫn đạt công suất cao
Với 670 Wp và hiệu suất 24.8%, đây là bản cùng diện tích cho nhiều điện hơn các bản khác trong họ. Trên một mái có diện tích cố định, dàn đạt tổng kWp cao hơn, lại cần ít tấm và ít khung đỡ hơn cho cùng mục tiêu công suất.[1]Công suất buổi trưa vẫn cao
Hệ số nhiệt Pmax −0.26%/°C cùng nhiệt vận hành danh định T98 ≤70°C giúp phần điện mất đi ít khi tấm nóng giữa trưa. Vì nền là 670 Wp, sản lượng buổi trưa khi trời nóng vẫn cao hơn các bản thấp.[1]Dual-glass đỡ khổ tấm lớn
Hai lớp kính 2.0mm cùng khung nhôm anodized tạo độ cứng cao, chịu tải 5400/2400 Pa, hợp khổ tấm lớn 2382mm ở vùng gió mạnh và mái nhịp rộng. Cả hai mặt đều là kính, không dùng tấm nền polymer như module một mặt.[1]Nền sáng mới ăn đủ mặt sau
Mặt sau chỉ cho thêm điện đáng kể khi đón đủ nắng phản xạ, vì hệ số hai mặt 85±5% đo độ nhạy chứ không tự thành sản lượng. Đặt sát mái sẫm màu hoặc che gầm sẽ làm giảm phần điện cộng thêm và hao bớt lợi thế mật độ công suất, nên cần chọn nền sáng và tính trước cách lắp.[1]12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin TWMNH-66QD670W Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin TWMNH-66QD670W FAQ
Vì sao chọn bản 670W thay cho bản công suất thấp hơn?
Thời hạn bảo hành của TWMNH-66QD670W ra sao?
Tấm chịu được mức tải tĩnh tối đa bao nhiêu?
Tấm dùng được cho hộ gia đình, C&I hay utility không?
Chỉ số T98 ≤70°C trên tấm cho biết điều gì?
14. Giá tấm pin TWMNH-66QD670W và nhận báo giá Báo giá
Với TWMNH-66QD670W, chủ đầu tư nên tách rõ hai kịch bản trước khi xin báo giá. Kịch bản đầu là mua tấm pin rời để thay thế hoặc mở rộng dàn đang chạy. Kịch bản sau là lắp trọn gói hệ điện mặt trời gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Hai kịch bản cho cấu trúc chi phí khác hẳn nhau, vì vậy khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.





































