Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
| Model type / Mã model | AIKO-A680-MAH78Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | NEOSTAR 1U+ |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module 2 mặt kính |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 70±5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 680 W tại STC / 512 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 59.04 V tại STC / 55.75 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 48.91 V tại STC / 46.19 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 14.56 A tại STC / 11.78 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 13.91 A tại STC / 11.10 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.3% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 70±5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | 2.0 + 2.0 mm coated semi tempered dual glass |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +350 mm, -280 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 156 cell, bố trí 6 × 26 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible |
| Weight / Trọng lượng | 34.7 kg ±3% |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 576 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 25 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A680-MAH78Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 680WP – Neostar 1U+78
AIKO-A680-MAH78Dw là mã công suất cao nhất trong dòng Neostar 1U+78 của Aiko, làm theo kiểu dual glass kẹp cell N-Type ABC giữa hai lớp kính. Hai mặt đều là kính bán cường lực 2.0 + 2.0mm, lại có hệ số bifacial 70±5% nên mặt sau vẫn góp thêm điện từ ánh sáng phản xạ. Bản 680W đạt hiệu suất 24.3% tại STC, khổ tấm 2465 × 1134 × 30mm và cân nặng 34.7kg±3%.[1]Bên trong là 156 cell chia theo lưới 6 × 26. Phần đấu nối gồm hộp nối IP68 ba diode bypass và đầu nối MC4 Compatible, đi cùng dây 4mm² chuẩn IEC, 12AWG chuẩn UL với chiều dài +350mm, -280mm hoặc ±1400mm tùy đặt. Khung nhôm anodized giữ chắc hai lớp kính, giúp tấm trụ tốt ngoài nắng mưa. Với mức công suất này, A680 thường được chọn cho nhà xưởng, kho lớn và trang trại điện mặt trời muốn tối đa kW trên mỗi vị trí lắp.[1]Ở khía cạnh điện, tấm làm việc với điện áp hệ thống tối đa DC1500V và cầu chì chuỗi 25A, cấp an toàn Class II. Khả năng chống cháy đạt IEC Class A, mức cao nhất của thang chuẩn này. Sức chịu tải tĩnh là 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau. Là dòng dual glass, A680 đi kèm 15 năm bảo hành vật lý và 30 năm bảo hành hiệu suất theo chính sách N-Type ABC Module Warranty.[1][4]
Ở STC tấm cho 680W, còn ở NOCT là 512W, đặt A680 ở đỉnh dải Neostar 1U+78. Toàn dòng trải từ 655W đến 680W theo từng bước 5W. Chọn đúng mã trong dải này giúp ghép số tấm trên chuỗi khớp với dải điện áp đầu vào của inverter.
Hiệu suất 24.3% là mức cao trong nhóm tấm 156 cell. Hãng niêm yết đầy đủ Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp ở cả STC lẫn NOCT, nên kỹ sư có đủ số liệu để tính chuỗi và chọn inverter mà không phải ước lượng.
Lõi của tấm là cell N-Type ABC, bố trí 156 cell theo lưới 6 × 26. Công nghệ ABC giúp tấm ít hụt công suất khi bị che bóng một phần, giữ hệ số nhiệt thấp và là dấu hiệu nhận ra dòng Neostar 1U+78 giữa nhiều loại tấm trên thị trường.
Thân tấm dùng hai lớp kính bán cường lực 2.0 + 2.0mm ôm khung nhôm anodized, thay cho kiểu một kính một backsheet. Hai mặt kính chống ẩm, chống ăn mòn và chịu lực tốt hơn, đồng thời để mặt sau hứng thêm ánh sáng phản xạ nhờ hệ số bifacial 70±5%.
Phần điện ngoài trời gồm hộp nối chuẩn IP68 với ba diode bypass và đầu nối MC4 Compatible. Lúc thi công, hãy giữ đầu nối khô ráo, sạch và bấm khít. Làm đúng bước này tấm mới chống nước bền qua nhiều năm phơi nắng.
A680 nằm trong nhóm dual glass AIKO-Axxx-MAH78Dw. Chính sách gồm 15 năm bảo hành vật lý, và 30 năm bảo hành hiệu suất. Công suất hụt không quá 1% ở năm đầu và không quá 0.35% mỗi năm trong giai đoạn năm 2 đến năm 30. Phần vật lý còn bảo hành cả trường hợp nứt vỡ kính do lỗi từ Aiko.
Thông tin cần nhớ khi chọn tấm pinKhổ tấm 2465 × 1134 × 30mm và cân nặng 34.7kg±3% là điểm cần để ý nhất. Đây là tấm to và nặng, nên bước thiết kế phải kiểm tra sức chịu của mái, bố trí khoảng hở giữa các tấm, chừa lối thao tác và tính trước cách đưa tấm lên cao.
| Module Type / Mã module | AIKO-A680-MAH78Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 680W / 512W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 59.04V / 55.75V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 48.91V / 46.19V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 14.56A / 11.78A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 13.91A / 11.10A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.3%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | Dual glass, kính bán cường lực phủ 2.0 + 2.0mm[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 70±5%[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +350mm, -280mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 156 cell, bố cục 6 × 26[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible[1] |
| Weight / Khối lượng | 34.7kg±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 576 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 25A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
Bộ chuẩn áp dụng cho tấm là IEC 61215 và IEC 61730. Khi tính phần tải cơ khí, kỹ sư cần dựa trên IEC 61215 rồi nhân thêm hệ số an toàn phù hợp với công trình.
Về an toàn điện, tấm đạt Class II. Bản dual glass A680 ghi nhận Safety Class II cùng Fire Class Rating A, hai mục cần điền chính xác khi lập hồ sơ kỹ thuật cho dự án.
Khả năng chống cháy của A680 ở mức IEC Class A, là bậc cao nhất trong thang phân loại. Dù vậy, khi lắp trên mái vẫn nên tra quy định phòng cháy tại địa phương và chừa khe thông gió phía dưới tấm.
Ngưỡng điện áp hệ thống của tấm là DC1500V. Lúc tính chuỗi, hãy cộng điện áp hở mạch ở nhiệt độ môi trường thấp nhất rồi đối chiếu, sao cho tổng không chạm giới hạn của tấm lẫn của thiết bị đi kèm.
Mức tải tĩnh công bố là 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau, đo trong điều kiện thử. Khi ra công trình, tải thiết kế thật còn phụ thuộc vị trí, khí hậu, kiểu khung đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và phép tính của đơn vị kỹ thuật.
Tấm đã qua bài thử mưa đá với viên đá 25mm bắn ở 23m/s. Con số này phản ánh điều kiện trong phòng thí nghiệm, nên trước khi lắp vẫn cần khảo sát thời tiết và địa hình thực tế của công trình.
Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ dự ánTrước khi đưa AIKO-A680-MAH78Dw ra hiện trường, nên rà thêm trong hồ sơ: quy chuẩn lắp đặt địa phương, tải gió và tải tuyết nếu có, kết cấu mái, kiểu kẹp, cách tiếp địa, thiết bị bảo vệ chuỗi và điều kiện làm việc ngoài trời.
Cách đọc series AIKO-A-MAH78DwSáu mã chênh nhau từng bước 5W một. Đổi từ mã này sang mã khác, đừng dừng ở con số Wp; hãy soát lại dòng, áp, số tấm mỗi chuỗi, ngưỡng đầu vào inverter và điều kiện lắp tại chỗ.
Bước 1
Chỗ lắp nên nhiều nắng và tránh bóng cây, công trình hay vật cản. Với hệ mái thì phải soát tải trọng và thi công đúng chuẩn, càng quan trọng khi mỗi tấm đã nặng 34.7kg. Tránh đặt tấm ở nơi hay đọng nước, gần lửa hở hoặc vật liệu bắt cháy.
Bước 2
Góc nghiêng tính từ mặt tấm so với mặt ngang. Trong cùng một dàn, nên để các tấm cùng hướng và cùng độ nghiêng cho lượng nắng nhận vào đồng đều. Hãng gợi ý không dưới 10°; còn góc tối ưu thì cân theo bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp và tán xạ, tốc độ gió cùng khí hậu nơi lắp.
Bước 3
Trên mái, để khung cách mặt mái tối thiểu 10cm cho không khí luồn phía sau, và chừa ít nhất 10mm giữa hai tấm kề nhau. Hai khe hở này hạ bớt nhiệt cho tấm, cho tấm giãn nở mà không cấn nhau, đồng thời giữ khung làm việc ổn định ngoài trời.
Bước 4
Nếu cố định bằng kẹp, kẹp không được tì lên kính, không bóp méo khung và không bịt lỗ thoát nước. Vì tấm dual glass khá nặng, hãy đặt kẹp đúng vùng cho phép theo chỉ dẫn của hãng và bố trí đủ số điểm; nơi gió mạnh hay tuyết dày thì thêm điểm kẹp.
Bước 5
Ngoài kẹp, tấm còn lắp được bằng bu lông theo cấu hình cho phép. Khi bắt bu lông, chọn vật tư chống ăn mòn như mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox. Siết M8 trong khoảng 16 đến 20Nm, M6 trong khoảng 8 đến 12Nm tùy cấp; nếu bộ kẹp có tài liệu riêng thì ưu tiên theo tài liệu đó.
Bước 6
Khâu đấu nối dùng cáp PV 4mm² chịu tia UV; hãng khuyến nghị lõi đồng từ 4mm² trở lên, chịu 90°C và uốn với bán kính vừa phải. Đầu nối phải khô, sạch, ghép kín rồi mới cấp điện. Khung tấm cần nối đất bằng phụ kiện tiếp địa ăn vào phần nhôm bên trong để bảo đảm an toàn.
Lưu ý an toàn khi lắp đặtChỉ cần có nắng là tấm đã có điện áp DC, nên thợ phải mang đủ đồ bảo hộ: mũ, găng, giày và dụng cụ cách điện. Không khoan thêm lỗ trên khung, không tự ý sửa tấm, không xách tấm bằng hộp nối hay dây, và tuyệt đối không giẫm, ngồi hay nhảy lên mặt tấm cũng như kiện tấm.
Vệ sinh
Bụi đóng và bóng đổ đều kéo công suất xuống; riêng tấm bifacial thì mặt sau cũng cần để trống cho sáng lọt vào. Tần suất lau tùy độ bám bẩn từng nơi. Nên chọn lúc sáng sớm, chiều muộn hay khi nắng dịu để tấm còn mát, và dùng dụng cụ cách điện không gây xước kính hay khung.
Nước sạch
Khi rửa bằng vòi áp lực, nguồn nước nên ở pH 6 đến 8, độ cứng theo calcium carbonate dưới 600mg/L và tốt hơn cả là nước mềm. Áp lực giữ trong ngưỡng 4MPa, tương đương 40bar. Tránh mọi loại chất tẩy có tính axit hoặc kiềm khi vệ sinh tấm.
Dụng cụ mềm
Cách an toàn là lau kính bằng nước sạch cùng miếng bọt biển mềm; gặp vết dầu thì dùng chất tẩy nhẹ, thân thiện môi trường và không ăn mòn. Bàn chải cứng, dụng cụ nhám hay dung dịch chứa axit, kiềm dễ làm xước và hỏng kính nên cần loại bỏ.
Robot
Trường hợp dùng robot lau khô, chổi của máy phải là nhựa mềm để khỏi cào kính và khung, còn trọng lượng máy phải nằm trong khuyến nghị của hãng. Nếu robot lau sai cách làm tấm hư hoặc tụt công suất thì phần đó không được tính bảo hành.
Kiểm tra nhìn thấy
Khi nhìn bằng mắt, hãy soát bốn chỗ: kính có nứt vỡ không, hộp nối có hỏng không, dây cáp có đứt không và mặt tấm có bị vật lạ phủ bóng không. Phát hiện điểm bất thường nào thì báo ngay cho bộ phận kỹ thuật của AIKO.
Cơ khí và điện
Bên cơ khí, kiểm bu lông giữ tấm vào khung xem có lỏng hay gỉ, rồi siết lại hoặc thay. Bên điện, xác nhận tấm đã nối đất chắc, đầu nối kín, dây cáp được cố định gọn và keo bịt hộp nối còn nguyên, không rạn nứt.
Khi cần hỗ trợ kỹ thuậtTrước khi gọi hỗ trợ, gom sẵn ảnh chụp, các số đo liên quan, hóa đơn mua và số serial của tấm. Nên báo cho đơn vị thi công xử lý trước, sau đó mới chuyển yêu cầu lên kỹ thuật của AIKO.
Kính
Một tấm vỡ kính tiềm ẩn rủi ro điện giật và cháy, vì thế cần cô lập và xử lý ngay, không đụng tay khi chưa bảo đảm an toàn. Không tháo tấm, không vá kính, không can thiệp vào cấu trúc; thay vào đó hãy chụp lại vị trí vỡ, số serial và điều kiện lắp để gửi kiểm tra.
Hộp nối
Hai điểm cần soát ở đây là hộp nối có hỏng không và lớp keo bịt có rạn không. Hộp nối vốn đạt IP68 với ba diode bypass, nhưng mức chống nước đó chỉ còn nguyên khi đầu nối, dây và hộp đều lành lặn và được lắp đúng.
Cáp
Dây cáp cần được nhìn kỹ xem có đứt, hở hay bị buông lỏng. Hãng khuyến nghị cáp PV chuyên dụng 4mm² chịu tia UV và lõi đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Đừng bẻ gập dây quá gắt hoặc để dây bị kéo căng ngay tại đầu nối.
Đầu nối
Đầu nối luôn phải khô và sạch; tuyệt đối không cắm khi còn ẩm hoặc có dấu hiệu lạ. Mức IP68 chỉ thành khi cực dương và cực âm khớp khít hoàn toàn. Lắp xong nên đấu sớm hoặc che chắn, đừng để hơi ẩm và bụi luồn vào đầu nối.
Bóng che
Mặt tấm cần được dọn sạch vật lạ và tránh bị bóng phủ, dù chỉ một phần. Bụi, lá rụng, vật rơi hay bóng từ công trình kế bên đều bào mòn công suất, nên cần phát hiện và xử lý kịp thời.
Khung
Bu lông liên kết tấm với khung đỡ phải được soát định kỳ về độ lỏng và gỉ sét, rồi siết lại hay thay mới khi cần. Song song đó, kiểm tra lại phần tiếp địa, vì khung tấm bắt buộc nối đất để an toàn cho người dùng và để chống sét, chống tĩnh điện.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu hỗ trợBộ hồ sơ gửi kèm nên có ảnh lỗi, ảnh toàn cảnh khu lắp, ảnh số serial, đúng mã AIKO-A680-MAH78Dw, số đo điện nếu đo được, hóa đơn mua và mô tả hiện tượng. Riêng khi khiếu nại bảo hành, hãng đòi thông báo bằng văn bản cùng tài liệu chứng minh.
15 năm
AIKO cam kết tấm cung cấp, gồm cả đầu nối DC và dây đi kèm lúc xuất xưởng, không lỗi vật liệu hay lỗi sản xuất tới mức ảnh hưởng phát điện, miễn là lắp và dùng đúng hướng dẫn. Phần vật lý kéo dài 15 năm.
30 năm
Riêng công suất, tấm dual glass trong diện bảo hành được AIKO bảo chứng tới 30 năm. Năm đầu, công suất đo thực không thấp hơn công suất nhãn trừ đi mức hụt năm đầu. Từ năm thứ 2 trở đi đến năm 30, mỗi năm cộng dồn thêm tỷ lệ hụt theo công thức.
88.85%
Theo đường tuyến tính, đến năm 25 tấm còn giữ 90.6% và đến năm 30 còn 88.85% công suất. Cam kết này chỉ áp cho công suất mặt trước. Khi cần đo lại, việc đo phải làm ở điều kiện STC, do bên đo lường thứ ba được AIKO chấp thuận hoặc hai bên thỏa thuận trước.
Khiếu nại
Trong hạn bảo hành, khách gửi yêu cầu bằng văn bản. Bộ hồ sơ cần có: người đứng đơn, mô tả chi tiết, tài liệu kèm như ảnh hoặc dữ liệu, số serial của các tấm liên quan, chứng từ mua, loại tấm, vị trí lắp và những thông tin khác mà AIKO yêu cầu thêm.
Biện pháp
Nếu AIKO kết luận lỗi thuộc về vật liệu hoặc quy trình của hãng, AIKO được quyền chọn cách bù đắp. Các phương án gồm sửa tấm lỗi, đổi tấm mới hoặc cấp thêm tấm cho đủ công suất, hay hoàn tiền theo giá trị còn lại hoặc phần công suất còn thiếu.
Loại trừ
Bảo hành sẽ không tính khi hư hỏng đến từ việc lắp, dùng hay bảo trì trái tài liệu AIKO. Cũng nằm ngoài phạm vi: dùng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét đánh, ngập, cháy, va đập do người hay sinh vật, dính hóa chất, nhiệt độ bất thường, tự dời chỗ lắp khi chưa được duyệt, và khi mã hoặc serial bị chỉnh, gỡ hay mờ không đọc được.
Thời điểm bắt đầu bảo hànhMốc tính bảo hành là trong 30 ngày kể từ khi giao tấm cho khách, hoặc trong 90 ngày kể từ khi tấm rời nhà máy, lấy mốc nào đến trước, theo điều kiện giao hàng ghi trong hợp đồng.
Vì bản 680W có khổ 2465 × 1134 × 30mm và nặng 34.7kg±3%, khâu tư vấn phải cân cùng lúc: sức chịu mái, chỗ đặt tấm, cách chuyển và nâng tấm, khe thông gió và cách đấu chuỗi DC. Việt Nam Solar rà cấu hình trước khi báo giá để anh chị chốt đúng số tấm và cách thi công.[1][2]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Gọi 088.60.60.660
Công suất
Mức 680W cùng hiệu suất 24.3% cho mỗi tấm cõng nhiều công suất hơn, lại được cộng thêm phần điện mặt sau nhờ bifacial 70±5%. Dù vậy, khi thiết kế vẫn phải tính khổ tấm, khe hở giữa các tấm, lối thao tác và ngưỡng đầu vào của inverter.
Mono glass
Thân hai lớp kính khiến tấm nặng 34.7kg±3%, nên các bước chuyển, mở kiện và đưa lên mái phải làm chắc tay. Nên có ít nhất hai người, ôm cạnh tấm bằng hai tay và không bao giờ xách tấm bằng hộp nối hay dây. Thao tác đúng giúp tránh nứt kính, xước kính và bảo vệ dây dẫn.
Lắp đặt
Tấm cố định được bằng kẹp hoặc bu lông trong cấu hình cho phép, với điều kiện kẹp không tì kính, không méo khung và không che bóng mặt tấm. Hai tấm cạnh nhau cách tối thiểu 10mm; khi lên mái thì chừa từ 10cm giữa khung và mặt mái để vừa thoáng khí vừa để mặt sau bifacial hứng thêm sáng.
Đánh giá theo điều kiện Việt NamỞ nhà xưởng, mái rộng hay trang trại cần dồn công suất, A680 phát huy nhờ mỗi tấm cho 680W và kết cấu dual glass bền. Còn với mái nhỏ, mái yếu hoặc chỗ thao tác chật, nên đo lại khổ và cân tải kỹ vì tấm dài 2465mm và nặng quanh 35kg.
Bản A680 cho công suất đỉnh 680W ở STC và 512W ở NOCT, hiệu suất 24.3%. Ở STC, các trị số là Voc 59.04V, Vmp 48.91V, Isc 14.56A và Imp 13.91A. Khi dựng hệ, hãy dùng đồng thời áp, dòng và công suất để ra số tấm cho mỗi chuỗi.[1]
Nền tấm là cell N-Type ABC, sắp 156 cell theo lưới 6 × 26. Thân thuộc kiểu dual glass hai lớp kính 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized, kèm hệ số bifacial 70±5%. Đây là cụm thông số đáng so sánh khi cân nhắc giữa A680 với các tấm một kính hoặc các mức công suất khác.[1]
A680 có khổ 2465 × 1134 × 30mm và nặng 34.7kg±3%. Đây là tấm cỡ lớn, nên trước khi lắp phải tính sức chịu mái, lối thao tác, cách nâng tấm, số người và bố trí khung đỡ. Khi di chuyển không được xách tấm bằng hộp nối hay dây.[1][2]
Hãng đặt ngưỡng góc lắp tối thiểu 10°. Góc tối ưu thì chọn theo nơi lắp: bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp và tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng thoát nước đọng, bụi và sản lượng mong muốn. Vì là tấm bifacial, nên ưu tiên bề mặt nền sáng để mặt sau hứng thêm phản xạ.[2]
Lắp trên mái thì để khung cách mặt mái ít nhất 10cm cho gió luồn phía sau, và chừa tối thiểu 10mm giữa hai tấm kề. Các khe hở này hạ nhiệt cho tấm, cho tấm giãn nở thoải mái, dễ bảo trì và để mặt sau bifacial nhận thêm sáng phản xạ.[2]
Dây dùng loại 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, dài +350mm, -280mm hoặc ±1400mm, hoặc đặt theo yêu cầu. Lõi đồng nên từ 4mm² trở lên, chịu 90°C và kháng tia UV. Đầu nối MC4 Compatible cần khô, sạch, ghép kín để giữ khả năng chống nước.[1][2]
Sức chịu tải tĩnh là 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau, đo theo điều kiện thử. Để có tải thiết kế thật, cần xét thêm tiêu chuẩn địa phương, vị trí, khí hậu, kiểu khung, cách kẹp hay bu lông và phép tính của đơn vị kỹ thuật.[1][2]
Trong tài liệu bảo hành, A680 nằm ở nhóm Dual-glass Modules AIKO-Axxx-MAH78Dw. Tấm có 15 năm bảo hành vật lý, cùng 30 năm bảo hành hiệu suất. Năm đầu hụt không quá 1%, các năm 2 đến 30 mỗi năm không quá 0.35%; năm 25 còn 90.6% và năm 30 còn 88.85%.[4]
Hãng khuyên lau bằng nước sạch với bọt biển mềm, tránh chất tẩy axit hay kiềm và bàn chải cứng. Nước rửa nên ở pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate dưới 600mg/L và áp lực tối đa 4MPa. Thời điểm hợp lý là sáng sớm, chiều muộn hoặc khi nắng dịu.[2]
Để mở kiện cần dao rọc, găng và xe nâng. Vì tấm nặng nên tối thiểu 2 người, lý tưởng là 3 người. Không bóc kiện ngoài trời lúc mưa vì carton dễ mềm và bung. Khi nhấc tấm, đeo găng, ôm cạnh khung bên trong và tránh chạm tay lên kính để không lưu vân tay.[3]
Với tấm Aiko 680WP, nên phân biệt rõ hai hướng: mua lẻ theo số lượng tấm và lắp trọn gói cả hệ. Mua theo số lượng thì chốt đúng mã AIKO-A680-MAH78Dw, số tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và cách giao. Trọn gói thì cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và nhân công.
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Phù hợp khi anh chị mua tấm theo số lượng để thay thế, mở rộng hệ hoặc cấp cho đội đang thi công. Khi báo giá cần xác nhận đúng model, số tấm, quy cách đóng gói, phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi anh chị muốn dựng trọn một hệ điện mặt trời. Giá còn tùy số tấm, diện tích và loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơnĐể có giá nhanh, anh chị gửi giúp hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, kích thước mái, địa chỉ công trình, ý định mua lẻ hay trọn gói, số tấm dự kiến và thời gian muốn thi công. Riêng với A680, nói thêm sức chịu tải của mái và chỗ tập kết hàng để tính phương án nâng đỡ.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



