Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 6.122| Model type / Mã model | AIKO-A800-GRH78Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 2N+78 |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 800 W tại STC / 607 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 59.32 V tại STC / 56.24 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 49.36 V tại STC / 46.93 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 17.06 A tại STC / 13.78 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 16.21 A tại STC / 12.93 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.9% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 80 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 156 cell, bố trí 6 × 26 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Tương thích MC4 |
| Weight / Trọng lượng | 39.8 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1303 × 33 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 33 tấm/pallet, 132 tấm/20’GP, 594 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A800-GRH78Dw – Tấm Pin NLMT AIKO 800WP – Stellar 2N+78
AIKO-A800-GRH78Dw là tấm pin năng lượng mặt trời AIKO 800WP thuộc series Stellar 2N+78, cấu trúc 2 mặt kính và công nghệ cell N-Type ABC. Model này có công suất danh định 800W tại STC, hiệu suất module 24.9%, kích thước 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%.[1]
Tấm pin dùng 156 (6*26) theo bố cục 6 × 26, hộp nối IP68 có 3 diode bypass, đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A, cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL. Thiết kế 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized giúp sản phẩm phù hợp các hệ điện mặt trời cần module công suất lớn và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng.[1]
AIKO-A800-GRH78Dw có điện áp hệ thống tối đa DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A, cấp bảo vệ Class II, fire rating IEC Class A, tải tĩnh mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Sản phẩm thuộc nhóm module 2 mặt kính được áp dụng bảo hành sản phẩm 15 năm và bảo hành hiệu suất 30 năm theo chính sách N-Type ABC Module Warranty.[1][4]
Model AIKO-A800-GRH78Dw có công suất danh định 800W tại STC và 607W tại NOCT. Dải sản phẩm cùng series kéo dài 770~805W, trong đó model 805W là mã cuối cùng của bảng thông số AIKO-A-GRH78Dw.[1]
Hiệu suất module của AIKO-A800-GRH78Dw đạt 24.9%. Khi thiết kế chuỗi, nên xem cùng các giá trị Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại STC và NOCT.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 156 với bố cục 6 × 26. Đây là thông tin cốt lõi trong phần Product Specification, giúp nhận diện đúng dòng Stellar 2N+78 khi so sánh với các module khác.[1]
AIKO-A800-GRH78Dw dùng cấu trúc 2 mặt kính với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80±5%. Cấu trúc này cần được lắp đặt đúng theo hướng dẫn cơ khí của hãng.[1][2]
| Module Type / Mã module | AIKO-A800-GRH78Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 800W / 607W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 59.32V / 56.24V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 49.36V / 46.93V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 17.06A / 13.78A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.21A / 12.93A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.9%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 80±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 156 (6*26), bố cục 6 × 26[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible[1] |
| Weight / Khối lượng | 39.8kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1303 × 33mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 33 tấm/pallet, 132 tấm/20’GP, 594 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
Module AIKO được thiết kế vận hành trong ứng dụng theo IEC 61215 và IEC 61730. Khi tính toán tải cơ khí, cần xét yêu cầu IEC 61215-2021 và hệ số an toàn trong thiết kế.[2]
Protection Class là Class II. Module 2 mặt kính được thiết kế với Safety Class II và Fire Class Rating A, phù hợp nhóm dữ liệu cần kiểm tra khi lập hồ sơ kỹ thuật dự án.[1][2]
Fire Rating của AIKO-A800-GRH78Dw là IEC Class A. Với hệ mái, cần tham chiếu quy định phòng cháy tại địa phương, bố trí module trên lớp mái phù hợp và chừa thông gió phía sau module.[1][2]
Điện áp hệ thống tối đa là DC1500V. Khi thiết kế chuỗi, tổng điện áp hở mạch của chuỗi phải được tính ở nhiệt độ môi trường thấp nhất và không vượt quá giới hạn của hệ thống hoặc thiết bị điện đi kèm.[1][2]
Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Tải thiết kế thực tế cần dựa trên vị trí công trình, khí hậu, kết cấu đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và tính toán của đơn vị kỹ thuật chuyên môn.[1][2]
Hail Test dùng viên mưa đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Khi triển khai thực tế, vẫn cần khảo sát điều kiện công trình trước khi lắp đặt.[1]
Model đang xemAIKO-A800-GRH78Dw
Công suất 800W, hiệu suất 24.9%, Voc 59.32V, Vmp 49.36V, Isc 17.06A và Imp 16.21A tại STC.[1]
Cùng seriesAIKO-A805-GRH78Dw
Công suất 805W, hiệu suất 25.1%, Voc 59.42V, Vmp 49.46V, Isc 17.13A và Imp 16.28A tại STC.[1]
Bước 1
Vị trí lắp đặt cần giúp module nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che từ cây, công trình hoặc vật cản xung quanh. Với hệ mái, cần kiểm tra tải trọng mái và có phương án thi công phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng. Module không phù hợp cho khu vực có nguy cơ ngập nước, gần nguồn lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Với khu vực gần biển từ 50m đến 500m, nên ưu tiên module Sirius; các module khác không được hỗ trợ cho tình huống này.[2]
Bước 2
Góc nghiêng là góc giữa module và mặt phẳng ngang. Các module trong cùng một mảng nên có cùng hướng và cùng góc nghiêng để giảm sai lệch bức xạ nhận được giữa các tấm. AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu cần xét theo bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió và điều kiện khí hậu tại vị trí công trình.[2]
Bước 3
Khi lắp trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Các khoảng cách này giúp giảm tích nhiệt, tránh va chạm do giãn nở nhiệt và hỗ trợ hệ khung làm việc ổn định trong điều kiện vận hành ngoài trời.[2]
Bước 4
Khi dùng kẹp, kẹp không được chạm vào kính và không được làm biến dạng khung. Kẹp cũng không được che bóng lên bề mặt module hoặc chặn lỗ thoát nước trên khung. Kẹp nên dùng vật liệu 6005-T6, chiều dài tối thiểu 50mm, độ dày tối thiểu 4mm và phần chồng lên khung từ 10mm đến 12mm. Mỗi module cần ít nhất 4 kẹp, trường hợp tải gió hoặc tải tuyết lớn cần xét phương án dùng ít nhất 6 kẹp.[2]
Bước 5
Module có thể lắp bằng bu lông hoặc kẹp theo cấu hình được hướng dẫn. Khi dùng bu lông, vật tư lắp đặt cần chống ăn mòn, như mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm, lực siết M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông. Nếu nhà cung cấp phần cứng kẹp có hướng dẫn riêng, cần ưu tiên hướng dẫn kỹ thuật của bộ phụ kiện đó.[2]
Bước 6
Module dùng cáp PV chuyên dụng 4mm², chống tia UV. AIKO khuyến nghị dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và được ghép kín trước khi vận hành. Khung module cần được nối đất bằng thiết bị tiếp địa phù hợp, tiếp xúc tốt với phần nhôm bên trong khung và xuyên qua lớp oxit bề mặt để bảo vệ an toàn điện.[2]
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che có thể làm giảm công suất đầu ra của module. Tần suất vệ sinh phụ thuộc mức độ bám bẩn tại công trình. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc thời điểm ánh sáng yếu khi nhiệt độ module thấp hơn. Dụng cụ vệ sinh cần làm bằng vật liệu cách điện, không làm xước kính hoặc khung nhôm.[2]
Nước sạch
Phương pháp vệ sinh bằng nước áp lực cao yêu cầu nước có pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và khuyến nghị dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa được khuyến nghị là 4MPa, tương đương 40bar. Không dùng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm để vệ sinh module.[2]
Dụng cụ mềm
Nên vệ sinh bề mặt kính bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Khi có vết dầu, có thể dùng chất tẩy rửa thân thiện môi trường và không ăn mòn. Không dùng bàn chải lông cứng, dụng cụ có bề mặt thô hoặc chất tẩy chứa axit, kiềm vì các vật liệu này có thể làm hỏng bề mặt module.[2]
Robot
Nếu dùng robot vệ sinh khô, vật liệu chổi cần là nhựa mềm để không làm xước kính và khung nhôm. Trọng lượng robot vệ sinh không được vượt quá 40kg. Hư hỏng module hoặc suy giảm công suất do vệ sinh bằng robot không đúng cách không nằm trong phạm vi bảo hành của AIKO.[2]
Kiểm tra nhìn thấy
Người vận hành cần kiểm tra kính module có bị vỡ hay không, hộp nối có hư hỏng hay không, dây cáp có bị đứt hay không và bề mặt module có bị bóng che từ vật thể lạ hay không. Bất kỳ hư hỏng hoặc bất thường nhìn thấy nào cần được báo cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của AIKO khi phát hiện.[2]
Cơ khí và điện
Kiểm tra bu lông cố định module với hệ khung có bị lỏng hoặc ăn mòn hay không, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Kiểm tra module có được nối đất tốt hay không, đầu nối có được bịt kín đúng cách hay không, dây cáp có được cố định đúng cách hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không.[2]
Kính
Module bị vỡ có nguy cơ điện giật và cháy, cần được thay thế ngay. Không tiếp tục thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự tháo module, không cố sửa bề mặt kính và không thay đổi cấu trúc module. Hình ảnh kính vỡ, vị trí vỡ, số serial và điều kiện lắp đặt cần được lưu lại để phục vụ kiểm tra kỹ thuật.[2]
Hộp nối
Kiểm tra hộp nối có bị hư hỏng hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không. Hộp nối của module có cấp bảo vệ IP68 và 3 diode bypass, nhưng cấp bảo vệ này chỉ duy trì khi hệ thống đầu nối, dây cáp và hộp nối còn nguyên vẹn theo điều kiện lắp đặt đúng.[1][2]
Cáp
Kiểm tra dây cáp có bị đứt hay không và có được cố định đúng cách hay không. AIKO khuyến nghị dùng cáp PV chuyên dụng 4mm², chống tia UV và dây đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Bán kính uốn tối thiểu của cáp là 43mm, vì vậy không uốn gập hoặc để dây bị kéo căng tại đầu nối.[2]
Đầu nối
Đầu nối cần được giữ khô và sạch. Không kết nối khi đầu nối ướt hoặc có trạng thái bất thường. Đầu nối chỉ đạt IP68 khi cực dương và cực âm được ghép hoàn toàn. Sau lắp đặt, nên kết nối module sớm hoặc có biện pháp ngăn hơi nước và bụi lọt vào đầu nối.[2]
Bóng che
Kiểm tra bề mặt module có bị che bởi vật lạ hoặc bóng đổ hay không. Manual nhấn mạnh cần tránh che bóng một phần hoặc toàn bộ bề mặt module. Bụi bẩn, lá cây, vật thể lạ hoặc bóng từ công trình xung quanh có thể làm giảm công suất đầu ra và cần được xử lý đúng cách.[2]
Khung
Kiểm tra bu lông cố định module với racking có bị lỏng hoặc ăn mòn không, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Kiểm tra module có được nối đất tốt hay không. Khung module phải được nối đất để bảo vệ an toàn sử dụng và chống ảnh hưởng từ sét hoặc tĩnh điện.[2]
15 năm
AIKO bảo đảm module được cung cấp, bao gồm đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không bị lỗi vật liệu hoặc lỗi sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản khi được lắp đặt, sử dụng và bảo trì theo installation manual. Thời hạn bảo hành sản phẩm là 15 năm tính từ ngày bắt đầu bảo hành.[4]
30 năm
Với module 2 mặt kính trong phạm vi bảo hành, AIKO cung cấp bảo hành công suất đầu ra lên đến 30 năm. Năm đầu, công suất thực tế không thấp hơn công suất trên nhãn nhân với 1 trừ tỷ lệ suy giảm năm đầu. Từ năm 2 đến năm 30, công thức bảo hành cộng thêm tỷ lệ suy giảm hằng năm theo từng năm sử dụng.[4]
88.85%
Tỷ lệ giữ công suất ở năm thứ 25 là 90.6% và ở năm thứ 30 là 88.85%. Bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module. Việc đo công suất thực tế cần thực hiện trong điều kiện STC và do tổ chức đo lường bên thứ ba được AIKO phê duyệt hoặc được hai bên thống nhất trước.[4]
Khiếu nại
Khách hàng cần gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn bảo hành. Thông tin cần có gồm người yêu cầu, mô tả chi tiết, tài liệu hỗ trợ như ảnh hoặc dữ liệu, số serial module liên quan, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí module và các thông tin bổ sung khác theo yêu cầu của AIKO.[4]
Biện pháp
Khi AIKO xác định lỗi thuộc vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO có quyền chọn một trong các biện pháp xử lý gồm sửa chữa sản phẩm lỗi, cung cấp sản phẩm thay thế hoặc bổ sung sản phẩm để bù chênh lệch công suất, hoặc hoàn tiền theo giá trị còn lại hay giá trị chênh lệch tương ứng với công suất bảo hành.[4]
Loại trừ
Bảo hành loại trừ hư hỏng hoặc lỗi chức năng do lắp đặt, sử dụng, bảo trì không đúng tài liệu AIKO, sử dụng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm do con người hoặc sinh vật, tiếp xúc hóa chất công nghiệp, môi trường nhiệt độ bất thường, thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa có chấp thuận bằng văn bản và trường hợp model hoặc số serial bị thay đổi, tháo bỏ hoặc không nhận diện rõ.[4]
Với tấm pin công suất 800W, kích thước 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%, việc tư vấn cần xét đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar hỗ trợ kiểm tra cấu hình trước khi báo giá để khách hàng chọn đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp.[1][2]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Gọi 088.60.60.660
Công suất
Với công suất 800W và hiệu suất 24.9%, AIKO-A800-GRH78Dw giúp tăng công suất lắp đặt trên mỗi tấm so với các module công suất thấp hơn. Khi thiết kế, không chỉ xét Wp mỗi tấm mà còn cần kiểm tra kích thước module, khoảng hở giữa các tấm, lối đi thao tác và giới hạn đầu vào inverter.[1]
2 mặt kính
Tấm pin có cấu trúc 2 mặt kính, khối lượng 39.8kg ±3%. Khi vận chuyển, mở kiện và đưa lên mái, đội thi công cần thao tác bằng hai người hoặc nhiều hơn, giữ cạnh module bằng hai tay và không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp. Điều này giúp giảm nguy cơ nứt kính, xước kính hoặc tác động xấu đến dây dẫn.[1][2]
Lắp đặt
Module có thể lắp bằng kẹp hoặc bu lông trong cấu hình được hướng dẫn. Kẹp không được chạm kính, không làm biến dạng khung và không che bóng lên bề mặt module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module là 10mm, còn lắp trên mái cần chừa ít nhất 10cm giữa khung module và bề mặt mái để lưu thông không khí.[2]
AIKO-A800-GRH78Dw có công suất cực đại 800W tại STC và 607W tại NOCT. Hiệu suất module là 24.9%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 59.32V, Vmp 49.36V, Isc 17.06A và Imp 16.21A. Khi thiết kế hệ thống, cần dùng đồng thời các giá trị điện áp, dòng điện và công suất để tính số lượng tấm trên chuỗi.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 156 theo bố cục 6 × 26. Cấu trúc module là dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80±5%. Đây là nhóm thông số quan trọng khi so sánh module này với các dòng mono glass hoặc các module công suất thấp hơn.[1]
Kích thước của AIKO-A800-GRH78Dw là 2465 × 1303 × 33mm, khối lượng 39.8kg ±3%. Đây là tấm công suất lớn nên cần kiểm tra diện tích mái, lối đi thao tác, phương án nâng tấm, số lượng nhân sự, sức chịu tải mái và cách bố trí khung đỡ trước khi lắp đặt. Không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp.[1][2]
AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc nghiêng tối ưu cần được chọn theo điều kiện địa phương, gồm bức xạ trung bình nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng tránh đọng nước, bụi và mục tiêu sản lượng hằng năm của hệ thống.[2]
Với lắp đặt trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Các khoảng cách này giúp giảm tích nhiệt, hạn chế va chạm khi giãn nở nhiệt và hỗ trợ quá trình bảo trì sau lắp đặt.[2]
Cáp 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm hoặc tùy chỉnh. Dây đồng nên có tiết diện tối thiểu 4mm², chịu 90°C, chống tia UV và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và ghép kín để duy trì cấp bảo vệ.[1][2]
Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa là giá trị thử nghiệm. Khi tính tải thiết kế thực tế, cần xét tiêu chuẩn địa phương, vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, phương án kẹp hoặc bu lông và tính toán của đơn vị kỹ thuật có chuyên môn.[1][2]
AIKO-A800-GRH78Dw thuộc nhóm Dual glass 2.0 + 2.0mm Bifacial Modules AIKO-Axxx-GRH78Dw. Sản phẩm có chính sách 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, suy giảm từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]
Nên vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, không dùng chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu.[2]
Hướng dẫn mở kiện yêu cầu dụng cụ gồm dao cắt, găng tay và xe nâng. Nhân sự tối thiểu 2 người, tiêu chuẩn 3 người. Không mở kiện ngoài trời khi mưa vì thùng carton có thể mềm và bung ra. Khi di chuyển module, cần đeo găng, giữ cạnh khung bên trong, tránh chạm tay vào bề mặt kính để không để lại dấu vân tay.[3]
Với tấm pin AIKO 800WP, khách hàng nên tách rõ nhu cầu mua riêng tấm pin và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Mua thiết bị rời cần xác nhận mã AIKO-A800-GRH78Dw, số lượng tấm, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Lắp trọn gói cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng tấm pin để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



