AIKO-A800-GRH78Dw – Tấm Pin NLMT AIKO 800WP – Stellar 2N+78
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 4. Các model cùng series AIKO-A-GRH78Dw Stellar 2N+78
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78
- 14. Giá tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Nổi bật
Công suất cao trong series Stellar 2N+78
Model AIKO-A800-GRH78Dw có công suất danh định 800W tại STC và 607W tại NOCT. Dải sản phẩm cùng series kéo dài 770~805W, trong đó model 805W là mã cuối cùng của bảng thông số AIKO-A-GRH78Dw.[1]Hiệu suất module 24.9%
Hiệu suất module của AIKO-A800-GRH78Dw đạt 24.9%. Khi thiết kế chuỗi, nên xem cùng các giá trị Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại STC và NOCT.[1]Công nghệ cell N-Type ABC
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 156 với bố cục 6 × 26. Đây là thông tin cốt lõi trong phần Product Specification, giúp nhận diện đúng dòng Stellar 2N+78 khi so sánh với các module khác.[1]Kết cấu 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm
AIKO-A800-GRH78Dw dùng cấu trúc 2 mặt kính với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80±5%. Cấu trúc này cần được lắp đặt đúng theo hướng dẫn cơ khí của hãng.[1][2]Hộp nối IP68, 3 diode bypass
Hộp nối đạt IP68 và có 3 diode bypass. Đầu nối dùng chuẩn MC4 Compatible. Khi lắp đặt, đầu nối cần khô, sạch và được ghép kín để duy trì cấp bảo vệ khi vận hành ngoài trời.[1][2]Bảo hành sản phẩm và hiệu suất dài hạn
Chính sách bảo hành áp dụng cho nhóm module 2 mặt kính AIKO-Axxx-GRH78Dw gồm 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Mức suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm.[4]2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Thông số
Electrical Characteristics / Đặc tính điện
| Module Type / Mã module | AIKO-A800-GRH78Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 800W / 607W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 59.32V / 56.24V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 49.36V / 46.93V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 17.06A / 13.78A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.21A / 12.93A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.9%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
Product Specification / Cấu tạo sản phẩm
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 80±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 156 (6*26), bố cục 6 × 26[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible[1] |
| Weight / Khối lượng | 39.8kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2465 × 1303 × 33mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 33 tấm/pallet, 132 tấm/20'GP, 594 tấm/40'HC[1] |
Temperature Ratings / Hệ số nhiệt
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
Installation Guide / Dữ liệu lắp đặt
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Chứng nhận
Tiêu chuẩn thử nghiệm module PV
Module AIKO được thiết kế vận hành trong ứng dụng theo IEC 61215 và IEC 61730. Khi tính toán tải cơ khí, cần xét yêu cầu IEC 61215-2021 và hệ số an toàn trong thiết kế.[2]Cấp bảo vệ an toàn Class II
Protection Class là Class II. Module 2 mặt kính được thiết kế với Safety Class II và Fire Class Rating A, phù hợp nhóm dữ liệu cần kiểm tra khi lập hồ sơ kỹ thuật dự án.[1][2]Cấp chống cháy IEC Class A
Fire Rating của AIKO-A800-GRH78Dw là IEC Class A. Với hệ mái, cần tham chiếu quy định phòng cháy tại địa phương, bố trí module trên lớp mái phù hợp và chừa thông gió phía sau module.[1][2]Điện áp hệ thống tối đa DC1500V
Điện áp hệ thống tối đa là DC1500V. Khi thiết kế chuỗi, tổng điện áp hở mạch của chuỗi phải được tính ở nhiệt độ môi trường thấp nhất và không vượt quá giới hạn của hệ thống hoặc thiết bị điện đi kèm.[1][2]Tải tĩnh mặt trước 5400Pa
Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Tải thiết kế thực tế cần dựa trên vị trí công trình, khí hậu, kết cấu đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và tính toán của đơn vị kỹ thuật chuyên môn.[1][2]Thử nghiệm mưa đá 25mm ở 23m/s
Hail Test dùng viên mưa đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Khi triển khai thực tế, vẫn cần khảo sát điều kiện công trình trước khi lắp đặt.[1]4. Các model cùng series AIKO-A800-GRH78Dw Stellar 2N+78 Model
Công suất 770W, hiệu suất 24.0%, Voc 58.72V, Vmp 48.77V, Isc 16.64A và Imp 15.79A tại STC.[1]
Công suất 775W, hiệu suất 24.1%, Voc 58.82V, Vmp 48.87V, Isc 16.71A và Imp 15.86A tại STC.[1]
Công suất 780W, hiệu suất 24.3%, Voc 58.92V, Vmp 48.97V, Isc 16.78A và Imp 15.93A tại STC.[1]
Công suất 785W, hiệu suất 24.4%, Voc 59.02V, Vmp 49.07V, Isc 16.85A và Imp 16.00A tại STC.[1]
Công suất 790W, hiệu suất 24.6%, Voc 59.12V, Vmp 49.17V, Isc 16.92A và Imp 16.07A tại STC.[1]
Công suất 795W, hiệu suất 24.8%, Voc 59.22V, Vmp 49.27V, Isc 16.99A và Imp 16.14A tại STC.[1]
Công suất 800W, hiệu suất 24.9%, Voc 59.32V, Vmp 49.36V, Isc 17.06A và Imp 16.21A tại STC.[1]
Công suất 805W, hiệu suất 25.1%, Voc 59.42V, Vmp 49.46V, Isc 17.13A và Imp 16.28A tại STC.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 6 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 3 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Lắp đặt
Kiểm tra vị trí, hướng nắng và điều kiện mái
Vị trí lắp đặt cần giúp module nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che từ cây, công trình hoặc vật cản xung quanh. Với hệ mái, cần kiểm tra tải trọng mái và có phương án thi công phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng. Module không phù hợp cho khu vực có nguy cơ ngập nước, gần nguồn lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Với khu vực gần biển từ 50m đến 500m, nên ưu tiên module Sirius; các module khác không được hỗ trợ cho tình huống này.[2]Chọn góc nghiêng và hướng lắp đặt
Góc nghiêng là góc giữa module và mặt phẳng ngang. Các module trong cùng một mảng nên có cùng hướng và cùng góc nghiêng để giảm sai lệch bức xạ nhận được giữa các tấm. AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu cần xét theo bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió và điều kiện khí hậu tại vị trí công trình.[2]Giữ khoảng cách thông gió và khoảng cách module
Khi lắp trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Các khoảng cách này giúp giảm tích nhiệt, tránh va chạm do giãn nở nhiệt và hỗ trợ hệ khung làm việc ổn định trong điều kiện vận hành ngoài trời.[2]Lắp bằng kẹp đúng vùng cho phép
Khi dùng kẹp, kẹp không được chạm vào kính và không được làm biến dạng khung. Kẹp cũng không được che bóng lên bề mặt module hoặc chặn lỗ thoát nước trên khung. Kẹp nên dùng vật liệu 6005-T6, chiều dài tối thiểu 50mm, độ dày tối thiểu 4mm và phần chồng lên khung từ 10mm đến 12mm. Mỗi module cần ít nhất 4 kẹp, trường hợp tải gió hoặc tải tuyết lớn cần xét phương án dùng ít nhất 6 kẹp.[2]Lắp bằng bu lông đúng lực siết
Module có thể lắp bằng bu lông hoặc kẹp theo cấu hình được hướng dẫn. Khi dùng bu lông, vật tư lắp đặt cần chống ăn mòn, như mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm, lực siết M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông. Nếu nhà cung cấp phần cứng kẹp có hướng dẫn riêng, cần ưu tiên hướng dẫn kỹ thuật của bộ phụ kiện đó.[2]Đấu nối cáp, đầu nối và nối đất
Module dùng cáp PV chuyên dụng 4mm², chống tia UV. AIKO khuyến nghị dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và được ghép kín trước khi vận hành. Khung module cần được nối đất bằng thiết bị tiếp địa phù hợp, tiếp xúc tốt với phần nhôm bên trong khung và xuyên qua lớp oxit bề mặt để bảo vệ an toàn điện.[2]7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Bảo trì
Làm sạch bề mặt kính đúng thời điểm
Bụi bẩn và bóng che có thể làm giảm công suất đầu ra của module. Tần suất vệ sinh phụ thuộc mức độ bám bẩn tại công trình. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc thời điểm ánh sáng yếu khi nhiệt độ module thấp hơn. Dụng cụ vệ sinh cần làm bằng vật liệu cách điện, không làm xước kính hoặc khung nhôm.[2]Dùng nước pH 6 đến 8
Phương pháp vệ sinh bằng nước áp lực cao yêu cầu nước có pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và khuyến nghị dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa được khuyến nghị là 4MPa, tương đương 40bar. Không dùng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm để vệ sinh module.[2]Tránh bàn chải thô và hóa chất ăn mòn
Nên vệ sinh bề mặt kính bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Khi có vết dầu, có thể dùng chất tẩy rửa thân thiện môi trường và không ăn mòn. Không dùng bàn chải lông cứng, dụng cụ có bề mặt thô hoặc chất tẩy chứa axit, kiềm vì các vật liệu này có thể làm hỏng bề mặt module.[2]Kiểm soát trọng lượng robot vệ sinh
Nếu dùng robot vệ sinh khô, vật liệu chổi cần là nhựa mềm để không làm xước kính và khung nhôm. Trọng lượng robot vệ sinh không được vượt quá 40kg. Hư hỏng module hoặc suy giảm công suất do vệ sinh bằng robot không đúng cách không nằm trong phạm vi bảo hành của AIKO.[2]Quan sát kính, hộp nối, cáp và bóng che
Người vận hành cần kiểm tra kính module có bị vỡ hay không, hộp nối có hư hỏng hay không, dây cáp có bị đứt hay không và bề mặt module có bị bóng che từ vật thể lạ hay không. Bất kỳ hư hỏng hoặc bất thường nhìn thấy nào cần được báo cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của AIKO khi phát hiện.[2]Kiểm tra bu lông, tiếp địa, đầu nối và dây cáp
Kiểm tra bu lông cố định module với hệ khung có bị lỏng hoặc ăn mòn hay không, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Kiểm tra module có được nối đất tốt hay không, đầu nối có được bịt kín đúng cách hay không, dây cáp có được cố định đúng cách hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không.[2]8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Sự cố
Kính module bị vỡ hoặc trầy xước
Module bị vỡ có nguy cơ điện giật và cháy, cần được thay thế ngay. Không tiếp tục thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự tháo module, không cố sửa bề mặt kính và không thay đổi cấu trúc module. Hình ảnh kính vỡ, vị trí vỡ, số serial và điều kiện lắp đặt cần được lưu lại để phục vụ kiểm tra kỹ thuật.[2]Hộp nối hư hoặc keo hộp nối nứt
Kiểm tra hộp nối có bị hư hỏng hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không. Hộp nối của module có cấp bảo vệ IP68 và 3 diode bypass, nhưng cấp bảo vệ này chỉ duy trì khi hệ thống đầu nối, dây cáp và hộp nối còn nguyên vẹn theo điều kiện lắp đặt đúng.[1][2]Cáp bị đứt, hở hoặc cố định không đúng
Kiểm tra dây cáp có bị đứt hay không và có được cố định đúng cách hay không. AIKO khuyến nghị dùng cáp PV chuyên dụng 4mm², chống tia UV và dây đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Bán kính uốn tối thiểu của cáp là 43mm, vì vậy không uốn gập hoặc để dây bị kéo căng tại đầu nối.[2]Đầu nối ẩm, bẩn hoặc ghép chưa kín
Đầu nối cần được giữ khô và sạch. Không kết nối khi đầu nối ướt hoặc có trạng thái bất thường. Đầu nối chỉ đạt IP68 khi cực dương và cực âm được ghép hoàn toàn. Sau lắp đặt, nên kết nối module sớm hoặc có biện pháp ngăn hơi nước và bụi lọt vào đầu nối.[2]Bề mặt module bị che bởi vật cản
Kiểm tra bề mặt module có bị che bởi vật lạ hoặc bóng đổ hay không. Manual nhấn mạnh cần tránh che bóng một phần hoặc toàn bộ bề mặt module. Bụi bẩn, lá cây, vật thể lạ hoặc bóng từ công trình xung quanh có thể làm giảm công suất đầu ra và cần được xử lý đúng cách.[2]Bu lông lỏng, ăn mòn hoặc tiếp địa không đạt
Kiểm tra bu lông cố định module với racking có bị lỏng hoặc ăn mòn không, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Kiểm tra module có được nối đất tốt hay không. Khung module phải được nối đất để bảo vệ an toàn sử dụng và chống ảnh hưởng từ sét hoặc tĩnh điện.[2]9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Bảo hành
Bảo hành vật lý
AIKO bảo đảm module được cung cấp, bao gồm đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không bị lỗi vật liệu hoặc lỗi sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản khi được lắp đặt, sử dụng và bảo trì theo installation manual. Thời hạn bảo hành sản phẩm là 15 năm tính từ ngày bắt đầu bảo hành.[4]Bảo hành hiệu suất
Với module 2 mặt kính trong phạm vi bảo hành, AIKO cung cấp bảo hành công suất đầu ra lên đến 30 năm. Năm đầu, công suất thực tế không thấp hơn công suất trên nhãn nhân với 1 trừ tỷ lệ suy giảm năm đầu. Từ năm 2 đến năm 30, công thức bảo hành cộng thêm tỷ lệ suy giảm hằng năm theo từng năm sử dụng.[4]Tỷ lệ giữ công suất năm 30
Tỷ lệ giữ công suất ở năm thứ 25 là 90.6% và ở năm thứ 30 là 88.85%. Bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module. Việc đo công suất thực tế cần thực hiện trong điều kiện STC và do tổ chức đo lường bên thứ ba được AIKO phê duyệt hoặc được hai bên thống nhất trước.[4]Hồ sơ cần chuẩn bị khi yêu cầu bảo hành
Khách hàng cần gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn bảo hành. Thông tin cần có gồm người yêu cầu, mô tả chi tiết, tài liệu hỗ trợ như ảnh hoặc dữ liệu, số serial module liên quan, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí module và các thông tin bổ sung khác theo yêu cầu của AIKO.[4]Sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền
Khi AIKO xác định lỗi thuộc vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO có quyền chọn một trong các biện pháp xử lý gồm sửa chữa sản phẩm lỗi, cung cấp sản phẩm thay thế hoặc bổ sung sản phẩm để bù chênh lệch công suất, hoặc hoàn tiền theo giá trị còn lại hay giá trị chênh lệch tương ứng với công suất bảo hành.[4]Các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hành
Bảo hành loại trừ hư hỏng hoặc lỗi chức năng do lắp đặt, sử dụng, bảo trì không đúng tài liệu AIKO, sử dụng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm do con người hoặc sinh vật, tiếp xúc hóa chất công nghiệp, môi trường nhiệt độ bất thường, thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa có chấp thuận bằng văn bản và trường hợp model hoặc số serial bị thay đổi, tháo bỏ hoặc không nhận diện rõ.[4]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 VNS
Với tấm pin công suất 800W, kích thước 2465 × 1303 × 33mm và khối lượng 39.8kg ±3%, việc tư vấn cần xét đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar hỗ trợ kiểm tra cấu hình trước khi báo giá để khách hàng chọn đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp.[1][2]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660 Email: [email protected] Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw Aiko 800WP Stellar 2N+78 Đánh giá
Phù hợp hệ cần mật độ công suất cao
Với công suất 800W và hiệu suất 24.9%, AIKO-A800-GRH78Dw giúp tăng công suất lắp đặt trên mỗi tấm so với các module công suất thấp hơn. Khi thiết kế, không chỉ xét Wp mỗi tấm mà còn cần kiểm tra kích thước module, khoảng hở giữa các tấm, lối đi thao tác và giới hạn đầu vào inverter.[1]
2 mặt kính
Cấu trúc cần phương án nâng đỡ đúng
Tấm pin có cấu trúc 2 mặt kính, khối lượng 39.8kg ±3%. Khi vận chuyển, mở kiện và đưa lên mái, đội thi công cần thao tác bằng hai người hoặc nhiều hơn, giữ cạnh module bằng hai tay và không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp. Điều này giúp giảm nguy cơ nứt kính, xước kính hoặc tác động xấu đến dây dẫn.[1][2]
Lắp đặt
Cần tuân thủ vùng kẹp và khoảng cách
Module có thể lắp bằng kẹp hoặc bu lông trong cấu hình được hướng dẫn. Kẹp không được chạm kính, không làm biến dạng khung và không che bóng lên bề mặt module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module là 10mm, còn lắp trên mái cần chừa ít nhất 10cm giữa khung module và bề mặt mái để lưu thông không khí.[2]
12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 FAQ
AIKO-A800-GRH78Dw có công suất và hiệu suất bao nhiêu?
AIKO-A800-GRH78Dw có công suất cực đại 800W tại STC và 607W tại NOCT. Hiệu suất module là 24.9%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 59.32V, Vmp 49.36V, Isc 17.06A và Imp 16.21A. Khi thiết kế hệ thống, cần dùng đồng thời các giá trị điện áp, dòng điện và công suất để tính số lượng tấm trên chuỗi.[1]
AIKO-A800-GRH78Dw dùng loại cell và cấu trúc kính nào?
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 156 theo bố cục 6 × 26. Cấu trúc module là dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80±5%. Đây là nhóm thông số quan trọng khi so sánh module này với các dòng mono glass hoặc các module công suất thấp hơn.[1]
Kích thước và khối lượng của AIKO-A800-GRH78Dw ảnh hưởng gì khi thi công?
Kích thước của AIKO-A800-GRH78Dw là 2465 × 1303 × 33mm, khối lượng 39.8kg ±3%. Đây là tấm công suất lớn nên cần kiểm tra diện tích mái, lối đi thao tác, phương án nâng tấm, số lượng nhân sự, sức chịu tải mái và cách bố trí khung đỡ trước khi lắp đặt. Không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp.[1][2]
Góc nghiêng khuyến nghị khi lắp AIKO-A800-GRH78Dw là bao nhiêu?
AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc nghiêng tối ưu cần được chọn theo điều kiện địa phương, gồm bức xạ trung bình nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng tránh đọng nước, bụi và mục tiêu sản lượng hằng năm của hệ thống.[2]
Khi lắp trên mái cần chừa khoảng cách bao nhiêu?
Với lắp đặt trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Các khoảng cách này giúp giảm tích nhiệt, hạn chế va chạm khi giãn nở nhiệt và hỗ trợ quá trình bảo trì sau lắp đặt.[2]
AIKO-A800-GRH78Dw cần loại cáp và đầu nối nào?
Cáp 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm hoặc tùy chỉnh. Dây đồng nên có tiết diện tối thiểu 4mm², chịu 90°C, chống tia UV và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và ghép kín để duy trì cấp bảo vệ.[1][2]
Tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw chịu tải cơ học ra sao?
Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa là giá trị thử nghiệm. Khi tính tải thiết kế thực tế, cần xét tiêu chuẩn địa phương, vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, phương án kẹp hoặc bu lông và tính toán của đơn vị kỹ thuật có chuyên môn.[1][2]
Bảo hành của AIKO-A800-GRH78Dw gồm những gì?
AIKO-A800-GRH78Dw thuộc nhóm Dual glass 2.0 + 2.0mm Bifacial Modules AIKO-Axxx-GRH78Dw. Sản phẩm có chính sách 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, suy giảm từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]
Cần vệ sinh tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw thế nào?
Nên vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, không dùng chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu.[2]
Khi mở kiện tấm pin AIKO cần lưu ý gì?
Hướng dẫn mở kiện yêu cầu dụng cụ gồm dao cắt, găng tay và xe nâng. Nhân sự tối thiểu 2 người, tiêu chuẩn 3 người. Không mở kiện ngoài trời khi mưa vì thùng carton có thể mềm và bung ra. Khi di chuyển module, cần đeo găng, giữ cạnh khung bên trong, tránh chạm tay vào bề mặt kính để không để lại dấu vân tay.[3]
14. Giá tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw AIKO 800WP Stellar 2N+78 và nhận báo giá Báo giá
Với tấm pin AIKO 800WP, khách hàng nên tách rõ nhu cầu mua riêng tấm pin và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Mua thiết bị rời cần xác nhận mã AIKO-A800-GRH78Dw, số lượng tấm, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Lắp trọn gói cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
THIẾT BỊ RỜI
Giá tấm pin AIKO-A800-GRH78Dw
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng tấm pin để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời dùng tấm AIKO 800WP
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Tài liệu tham khảo Nguồn
- 1AIKO. (2025). Datasheet AIKO-A800-GRH78Dw, Stellar 2N+78, AIKO-A-GRH78Dw, 202511_V5.1_DsDr__EN.
- 2AIKO. (2025). AIKO PV Modules Installation Manual, 2506V19.
- 3Shenzhen Aiko Digital Energy Technology Co., Ltd. (2025). Unpacking And Unloading Instruction For PV Module of Aikosolar.
- 4AIKO. (n.d.). N-Type ABC Module Warranty, Standard Modules.
- 5Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.








































