AIKO-A800-GRH78Dw – Tấm Pin NLMT AIKO 800WP – STELLAR 2N+78

88 

☀️

Thông số kỹ thuật AIKO-A800-GRH78Dw

Tấm Pin NLMT Aiko 800Wp – STELLAR 2N+78 Dual-Glass Module
800Wp
STC
Hiệu suất
24.9%
Loại cell
N-Type ABC
156 cell
30năm
Hiệu suất
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model type / Mã model AIKO-A800-GRH78Dw
Series / Dòng sản phẩm STELLAR 2N+78
Module type / Loại module Dual-Glass Module / Module kính đôi
Cell type / Loại cell N-Type ABC
Đặc tính điện / Electrical Characteristics
Test conditions / Điều kiện thử nghiệm STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s
Maximum power / Công suất cực đại Pmax 800 W tại STC / 607 W tại NOCT
Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc 59.32 V tại STC / 56.24 V tại NOCT
Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp 49.36 V tại STC / 46.93 V tại NOCT
Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc 17.06 A tại STC / 13.78 A tại NOCT
Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp 16.21 A tại STC / 12.93 A tại NOCT
Module efficiency / Hiệu suất module 24.9%
Power tolerance / Dung sai công suất 0 ~ +3%
Cấu tạo vật lý / Product Specification
Bifacial factor / Hệ số hai mặt 80 ± 5%
Cell type / Loại cell N-Type ABC
Glass / Kính Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm
Frame / Khung Nhôm anodized
Cable / Cáp 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh
No. of cells / Số lượng cell 156 cell, bố trí 6 × 26
Junction box / Hộp nối IP68, 3 diode bypass
Connector / Đầu nối Tương thích MC4
Weight / Trọng lượng 39.8 kg ± 3%
Dimension / Kích thước 2465 × 1303 × 33 mm
Package detail / Quy cách đóng gói 33 tấm/pallet, 132 tấm/20’GP, 594 tấm/40’HC
Hệ số nhiệt độ / Temperature Ratings (STC)
Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc +0.05%/°C
Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc -0.22%/°C
Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax -0.26%/°C
Điều kiện vận hành và an toàn / Installation Guide
Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành -40°C đến +70°C
Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa 30 A
Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện Class II
Voc and Isc tolerance / Dung sai VocIsc ±3%
Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa DC 1500 V
Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa
Hail test / Thử nghiệm mưa đá Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s
Fire rating / Cấp chống cháy IEC Class A
📋

Thông số kỹ thuật trên dùng cho đúng model AIKO-A800-GRH78Dw, gồm thông tin sản phẩm, đặc tính điện STC/NOCT, cấu tạo vật lý, hệ số nhiệt độ STC và điều kiện vận hành.
Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được tư vấn cấu hình phù hợp.