| Model / Mẫu: |
Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro |
| 1. PV Terminal / Cổng PV |
| Max PV Input Voltage / Điện áp đầu vào PV tối đa: |
60VDC |
| Max PV Input Current / Dòng đầu vào PV tối đa: |
4× 32ADC |
| Max Isc PV / Dòng ngắn mạch PV tối đa: |
4× 40ADC |
| Max MPPT Input Power (Total) / Công suất đầu vào MPPT tối đa (tổng): |
3,600W |
| Operation Voltage Range / Dải điện áp hoạt động: |
16-60VDC |
| Number of MPPT / Số lượng MPPT: |
4 |
| 2. Battery Data / Dữ liệu pin |
| Battery Type / Loại pin: |
Rechargeable LFP Battery |
| Nominal Voltage / Điện áp danh định: |
25.6VDC |
| Max Charging Current / Dòng sạc tối đa: |
70ADC |
| Max Discharging Current / Dòng xả tối đa: |
75ADC |
| Rated Power (Single Device) / Công suất định mức (một thiết bị): |
1,800W |
| Rated Capacity / Dung lượng định mức: |
2,688Wh |
| Rated Capacity / Dung lượng định mức: |
105Ah |
| IEC Code / Mã IEC: |
IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90 |
| 3. AC Input (On-Grid Terminal) / Đầu vào AC (cổng hòa lưới) |
| Max Input Power / Công suất đầu vào tối đa: |
2,000W |
| Max Input Current / Dòng đầu vào tối đa: |
10AAC |
| Max Charging Power / Công suất sạc tối đa: |
1,200W |
| Max Charging Current / Dòng sạc tối đa: |
5.3AAC |
| Nominal Input Voltage / Điện áp đầu vào danh định: |
L+N+PE 220/230VAC, 50Hz |
| 4. AC Output (On-Grid Terminal) / Đầu ra AC (cổng hòa lưới) |
| Max Output / Công suất đầu ra tối đa: |
1,200W |
| Max Output Current / Dòng đầu ra tối đa: |
5.3AAC |
| Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định: |
L+N+PE 220/230VAC, 50Hz |
| Power Factor Range / Dải hệ số công suất: |
0.8 Lagging to 0.8 Leading |
| 5. AC Output (Off-Grid Terminal) / Đầu ra AC (cổng off-grid) |
| Max Output / Công suất đầu ra tối đa: |
1,200W |
| Max Output Current / Dòng đầu ra tối đa: |
5.3AAC |
| Max Bypass Output / Công suất bypass tối đa: |
2,000W |
| Max Bypass Output Current / Dòng bypass tối đa: |
10AAC |
| AC Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra AC danh định: |
L+N+PE 220/230VAC, 50Hz |
| 6. General Parameters / Thông số chung |
| Protective Class / Cấp bảo vệ điện: |
Class I |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ xâm nhập: |
IP65 |
| Inverter Topology / Cấu trúc inverter: |
Isolated |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành: |
-20°C to 55°C |
| Max Altitude / Độ cao tối đa: |
4,000 m |
| Warranty / Bảo hành: |
10 Years |
| 7. Protection / Bảo vệ |
| Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp: |
Yes |
| Undervoltage Protection / Bảo vệ thấp áp: |
Yes |
| Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng: |
Yes |
| Short-Circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch: |
Yes |
| Overheating Protection / Bảo vệ quá nhiệt: |
Yes |
| Overcharge Protection / Bảo vệ quá sạc: |
Yes |
| Overdischarge Protection / Bảo vệ quá xả: |
Yes |
| Islanding Detection / Phát hiện islanding: |
Yes |
| Insulation Impedance Detection / Phát hiện trở kháng cách điện: |
Yes |
| Surge Protection / Bảo vệ chống sét lan truyền: |
Yes |
| 8. Dimensions and Weight / Kích thước và khối lượng |
| Dimensions / Kích thước: |
460 × 254 × 279 mm |
| Net Weight / Khối lượng tịnh: |
29.2 kg |