| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GC100K (Solis-100K-5G-PRO) – Inverter hòa lưới 3 pha |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
100 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
110 kVA |
| Max AC Output Power / Công suất AC tối đa |
110 kW |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới định mức |
3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức |
152.0 A / 144.3 A |
| Max Output Current / Dòng AC tối đa |
167.1 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài dòng |
< 3% |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
160 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
8 MPPT / 16 strings |
| Max PV Input Current |
4 × (40 A / 32 A) |
| Max Short-circuit Current |
8 × 50 A |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.5% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
98.0% |
| Self-consumption (night) |
< 2 W |
| Operating Temperature Range |
−30 ~ +60 °C |
| Relative Humidity |
0 – 100% |
| Max Operating Altitude |
4000 m |
| Ingress Protection |
IP66 |
| Cooling Method |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) |
1183 × 585 × 363 mm (không công tắc AC) |
| Weight |
98 kg |
| DC Connection |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection |
Đầu cốt OT (tối đa 240 mm²) |
| Display |
Màn hình LCD |
| Communication |
RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS, PLC |
| Grid Standard |
G99, IEC 61727, EN 50549-1/2, VDE 4110 |
| Safety & EMC |
IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis-(80-110)K-5G-PRO (Model 100K). |