MC Cube-T BESS – Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD 5010KWH – 6437KWH

88 

Đã bán 1.301
🔋

Thông số kỹ thuật BYD MC Cube-T BESS

MC Cube-T BESS – Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD cho hệ thống C&I / Utility ESS
Dung lượng
5.01–6.43MWh
(DC usable energy @FAT)
2×670–2×1503kW
(công suất định mức)
Bảo vệ
(cấp bảo vệ hệ thống)
Điện áp
1331.2VDC
(điện áp danh định)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Product Name / Tên sản phẩm MC Cube-T BESS
Model / Mã sản phẩm MC10C-B5010-E/U-R2, MC12C-B6012-E/U-R2, MC10C-B5365-E/U-R4, MC12C-B6437-E/U-R4
Cell Type / Công nghệ cell LFP
System Feature / Đặc điểm hệ thống Ultra-high density, flexible combination, independent cluster design
Dung lượng & Công suất / Capacity & Power
DC Usable Energy @FAT / Dung lượng khả dụng DC tại FAT 5010 / 6012 / 5360 / 6431 kWh
DC Usable Energy @1 month SAT / Dung lượng DC sau 1 tháng SAT 4950 / 5940 / 5306 / 6366 kWh
DC Usable Energy @3 months SAT / Dung lượng DC sau 3 tháng SAT 4900 / 5880 / 5252 / 6302 kWh
Nominal Power / Công suất danh định 2×1253 / 2×1503 / 2×670 / 2×804 kW
Thông số DC / DC Data
System Configuration / Cấu hình hệ thống 2×5×1P416S / 2×6×1P416S
Nominal Voltage / Điện áp danh định 1331.2 V DC
Battery Voltage Range / Dải điện áp pin 1081.6–1489.3 V DC / 1081.6–1497.6 V DC
Kích thước & Trọng lượng / Dimensions & Weight
Dimensions W×D×H / Kích thước R×S×C 6058 × 2438 × 2896 mm / 7550 × 2438 × 2896 mm
Weight / Khối lượng 43550 / 52720 / 43750 / 53010 kg
Làm mát & Bảo vệ / Cooling & Protection
Cooling Concept / Phương thức làm mát Liquid Cooling
Fire Suppression System / Hệ thống chữa cháy With fire detection and alarm system
IP Rating / Cấp bảo vệ IP55
Điều kiện vận hành / Operating Conditions
Ambient Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành -30℃ ~ +55℃
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối 5% ~ 100%
Max. Working Altitude / Độ cao vận hành tối đa < 2000 m
Noise @1m / Độ ồn tại 1m ≤ 75 dBA
Kết nối & Hệ thống phụ trợ / Communication & Auxiliary System
Auxiliary Power Interface / Giao diện nguồn phụ trợ AC 400V/50Hz, 3P4W; AC 480V/60Hz, 3P4W
Auxiliary System Peak Power Requirement / Công suất phụ trợ đỉnh 50 / 58 / 70 / 83 kVA @45℃, PF0.9
Communication Protocols / Giao thức truyền thông Modbus TCP/IP
Standard Color / Màu tiêu chuẩn RAL 9003
An toàn & Chứng nhận / Safety & Compliance
Safety Design / Thiết kế an toàn Independent cluster design, reliable liquid-cooling at cluster level
System Integration / Tích hợp hệ thống Local controller, HVAC and FSS
Compliance / Tiêu chuẩn IEC 62619, UL 9540, UL 9540A, UL 1973, UN 38.3, UN 3536, CE Marking
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO