Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 4.841| Model type / Mã model | AIKO-A655-GRH66Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 2N+66 |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 655 W tại STC / 499 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 49.80 V tại STC / 47.62 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 40.80 V tại STC / 39.08 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 16.72 A tại STC / 13.48 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 16.06 A tại STC / 12.76 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.2% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 80 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 132 cell, bố trí 6 × 22 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Tương thích MC4 / Original MC4-EVO2A |
| Weight / Trọng lượng | 32.5 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A655-GRH66Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 655WP – Stellar 2N+66
AIKO-A655-GRH66Dw định vị là tấm pin năng lượng mặt trời Aiko 655WP thuộc series Stellar 2N+66 – thế hệ module kết hợp cấu trúc 2 mặt kính Dual-Glass với công nghệ cell N-Type ABC do Aiko phát triển. Ở cấp độ thông số, model này đạt công suất danh định 655W tại STC, hiệu suất module 24.2%, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.5kg ±3%.[1]
Đứng phía sau con số 655W là cấu hình 132 cell theo bố cục 6 × 22, hộp nối IP68 với 3 diode bypass, đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A, cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL. Thiết kế 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized hướng sản phẩm tới các hệ điện mặt trời cần module công suất lớn đi kèm hồ sơ kỹ thuật minh bạch.[1]
Về an toàn hệ thống, AIKO-A655-GRH66Dw vận hành ở điện áp hệ thống tối đa DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A, cấp bảo vệ Class II, fire rating IEC Class A, tải tĩnh mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Là module 2 mặt kính, sản phẩm được áp dụng bảo hành sản phẩm 15 năm cùng bảo hành hiệu suất 30 năm theo chính sách N-Type ABC Module Warranty – khung cam kết dài hạn cho các dự án tính vòng đời 30 năm.[1][4]
Công suất danh định 655W tại STC và 499W tại NOCT đưa AIKO-A655-GRH66Dw vào nhóm module công suất lớn trên thị trường hiện nay. Trong dải sản phẩm cùng series kéo dài từ 655W đến 690W, model 655W giữ vị trí mã mở đầu của bảng thông số AIKO-A-GRH66Dw.[1]
Hiệu suất module 24.2% phản ánh mức chuyển đổi quang năng của công nghệ cell N-Type ABC trên AIKO-A655-GRH66Dw. Khi thiết kế chuỗi, kỹ sư cần đọc hiệu suất cùng các giá trị Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại STC và NOCT để chốt cấu hình chính xác.[1]
Nền tảng của model là cell N-Type ABC với 132 cell theo bố cục 6 × 22 – tổ hợp thông số đặc trưng của dòng Stellar 2N+66. Khi đối chiếu với các module khác cùng phân khúc, nhóm thông số này là căn cứ nhận diện chính xác nhất.[1]
Cấu trúc dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80 ±5% tạo nên lớp bảo vệ kép cho phần cell bên trong. Để phát huy đúng thiết kế, cấu trúc này phải được lắp đặt theo hướng dẫn cơ khí của hãng.[1][2]
Hộp nối đạt chuẩn IP68 và tích hợp 3 diode bypass, đi cùng đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A. Cấp bảo vệ này chỉ được duy trì suốt vòng đời ngoài trời khi đầu nối khô, sạch và được ghép kín ngay từ khâu lắp đặt.[1][2]
Với nhóm module 2 mặt kính AIKO-Axxx-GRH66Dw, chính sách bảo hành gồm 15 năm cho sản phẩm và 30 năm cho hiệu suất. Đường suy giảm được cam kết rõ ràng: năm đầu không vượt quá 1%, từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm – cơ sở để chủ đầu tư tính toán sản lượng dài hạn.[4]
| Module Type / Mã module | AIKO-A655-GRH66Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 655W / 499W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.80V / 47.62V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.80V / 39.08V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.72A / 13.48A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.06A / 12.76A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.2%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 80 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 132 cell, bố cục 6 × 22[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.5kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
Hồ sơ tiêu chuẩn của AIKO-A655-GRH66Dw được xây dựng trên IEC 61215 và IEC 61730 – hai bộ tiêu chuẩn nền tảng cho module quang điện. Khi tính tải cơ khí, kỹ sư thiết kế cần xét thêm IEC 61215-2021 cùng hệ số an toàn riêng của công trình.[2]
Protection Class của model đạt Class II, trong khi module 2 mặt kính được ghi nhận Safety Class II và Fire Class Rating A. Đối với chủ đầu tư, đây là nhóm thông tin bắt buộc đối chiếu khi lập hồ sơ kỹ thuật dự án.[1][2]
Fire Rating IEC Class A xếp AIKO-A655-GRH66Dw vào cấp chống cháy cao theo phân loại IEC. Với hệ mái, phương án thiết kế vẫn phải kiểm tra quy định phòng cháy tại địa phương, bố trí module đúng lớp mái và chừa thông gió phía sau.[1][2]
Điện áp hệ thống tối đa DC1500V mở rộng dư địa thiết kế chuỗi cho cả hệ dân dụng lẫn quy mô lớn. Nguyên tắc bắt buộc: tổng điện áp hở mạch của chuỗi phải được tính ở nhiệt độ môi trường thấp nhất và không vượt quá giới hạn của hệ thống hoặc thiết bị điện đi kèm.[1][2]
Tải tĩnh tối đa 5400Pa ở mặt trước và 2400Pa ở mặt sau là giá trị thử nghiệm theo điều kiện tiêu chuẩn. Khi triển khai thực tế, tải thiết kế phải được tính theo vị trí công trình, khí hậu, kết cấu đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và phương án kỹ thuật.[1][2]
Module được thử nghiệm Hail Test với viên mưa đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s trong điều kiện phòng thử nghiệm. Công trình thực tế vẫn cần khảo sát vị trí, kết cấu mái, gió, nguy cơ mưa đá và điều kiện thời tiết tại chỗ trước khi lắp đặt.[1]
Cùng seriesAIKO-A685-GRH66Dw
Công suất 685W, hiệu suất 25.4%, Voc 50.40V, Vmp 41.43V, Isc 17.20A và Imp 16.54A tại STC.[1]
Cùng seriesAIKO-A690-GRH66Dw
Công suất 690W, hiệu suất 25.5%, Voc 50.50V, Vmp 41.53V, Isc 17.28A và Imp 16.62A tại STC.[1]
Bước 1
Hiệu quả phát điện dài hạn bắt đầu từ khâu chọn vị trí: module phải nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che từ cây, công trình hoặc vật cản xung quanh. Với hệ mái, tải trọng mái cần được kiểm tra và phương án thi công phải phù hợp tiêu chuẩn áp dụng. Không lắp module ở nơi có nguy cơ ngập nước, gần nguồn lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Riêng khu vực gần biển từ 50m đến 500m, AIKO khuyến nghị chọn module Sirius nếu cần tuân thủ đúng hướng dẫn của hãng.[2]
Bước 2
Sai lệch góc nghiêng giữa các tấm là nguồn thất thoát sản lượng dễ bị bỏ qua. Các module trong cùng một mảng nên có cùng hướng và cùng góc nghiêng để giảm chênh lệch bức xạ nhận được giữa các tấm, trong đó AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu cần xét theo bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió và điều kiện khí hậu tại vị trí công trình.[2]
Bước 3
Thông gió phía sau module ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ làm việc của cell. Khi lắp trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm, đồng thời khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Hai khoảng cách này giảm tích nhiệt, tránh va chạm do giãn nở nhiệt và giữ hệ khung làm việc ổn định ngoài trời.[2]
Bước 4
Vùng kẹp đúng là điều kiện để khung chịu tải như thiết kế. Kẹp không được chạm vào kính, không làm biến dạng khung, không che bóng lên bề mặt module và không chặn lỗ thoát nước trên khung. Vật liệu kẹp nên là 6005-T6, dài tối thiểu 50mm, dày tối thiểu 4mm, phần chồng lên khung từ 10mm đến 12mm. Mỗi module cần ít nhất 4 kẹp, trường hợp tải gió hoặc tải tuyết lớn cần xét phương án dùng ít nhất 6 kẹp.[2]
Bước 5
Song song với phương án kẹp, manual cho phép lắp module bằng bu lông theo cấu hình quy định. Vật tư lắp đặt phải chống ăn mòn, như mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm, lực siết M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông. Nếu bộ kẹp có hướng dẫn riêng, lực siết và cách lắp của nhà cung cấp phụ kiện được ưu tiên áp dụng.[2]
Bước 6
Hoàn thiện phần điện đòi hỏi cáp PV chuyên dụng 4mm² chống tia UV, trong đó AIKO khuyến nghị dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối phải khô, sạch và được ghép kín trước khi đóng điện. Khung module cần được nối đất bằng thiết bị tiếp địa phù hợp, tiếp xúc tốt với phần nhôm bên trong khung và xuyên qua lớp oxit bề mặt để bảo đảm an toàn điện.[2]
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che làm giảm trực tiếp công suất đầu ra của module, vì vậy tần suất vệ sinh cần bám theo mức độ bám bẩn tại từng công trình. Thời điểm phù hợp là sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu, khi nhiệt độ module thấp hơn. Dụng cụ vệ sinh phải làm bằng vật liệu cách điện và không làm xước kính hoặc khung nhôm.[2]
Nước sạch
Vệ sinh bằng nước áp lực cao chỉ an toàn khi kiểm soát đúng chất lượng nước: pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và khuyến nghị dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa theo khuyến nghị là 4MPa, tương đương 40bar. Tuyệt đối không dùng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm để vệ sinh module.[2]
Dụng cụ mềm
Bề mặt kính nên được vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, còn vết dầu xử lý bằng chất tẩy rửa thân thiện môi trường, không ăn mòn. Bàn chải lông cứng, dụng cụ có bề mặt thô hoặc chất tẩy chứa axit, kiềm đều nằm ngoài danh mục cho phép vì có thể làm hỏng bề mặt module.[2]
Robot
Robot vệ sinh khô được chấp nhận với hai điều kiện: chổi bằng nhựa mềm để không làm xước kính và khung nhôm, trọng lượng không vượt quá 40kg. Hư hỏng module hoặc suy giảm công suất do vệ sinh bằng robot không đúng cách nằm ngoài phạm vi bảo hành của AIKO.[2]
Kiểm tra nhìn thấy
Vòng kiểm tra bằng mắt tập trung vào bốn điểm: kính module có bị vỡ hay không, hộp nối có hư hỏng hay không, dây cáp có bị đứt hay không và bề mặt module có bị bóng che từ vật thể lạ hay không. Mọi hư hỏng hoặc bất thường nhìn thấy cần được báo cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của AIKO ngay khi phát hiện.[2]
Cơ khí và điện
Ở lớp cơ khí và điện, bu lông cố định module với hệ khung cần được kiểm tra tình trạng lỏng hoặc ăn mòn, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Các hạng mục còn lại gồm tình trạng nối đất của module, độ kín của đầu nối, cách cố định dây cáp và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không.[2]
Kính
Kính vỡ đặt module vào nhóm rủi ro điện giật và cháy, vì vậy tấm lỗi cần được thay thế ngay. Không tiếp tục thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn, không tự tháo module, không cố sửa bề mặt kính và không thay đổi cấu trúc module. Hình ảnh kính vỡ, vị trí vỡ, số serial và điều kiện lắp đặt cần được lưu lại phục vụ kiểm tra kỹ thuật.[2]
Hộp nối
Hộp nối IP68 với 3 diode bypass chỉ giữ được cấp bảo vệ khi đầu nối, dây cáp và thân hộp còn nguyên vẹn theo điều kiện lắp đặt đúng. Khi kiểm tra, cần xác định hộp nối có bị hư hỏng hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không.[1][2]
Cáp
Tuyến cáp DC cần được rà soát ở hai điểm: dây có bị đứt hay không và có được cố định đúng cách hay không. Chuẩn vật tư theo khuyến nghị của AIKO là cáp PV chuyên dụng 4mm² chống tia UV, dây đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Bán kính uốn tối thiểu của cáp là 43mm, do đó không uốn gập hoặc để dây bị kéo căng tại đầu nối.[2]
Đầu nối
Trạng thái khô và sạch là điều kiện làm việc bắt buộc của đầu nối. Không kết nối khi đầu nối ướt hoặc có dấu hiệu bất thường, vì đầu nối chỉ đạt IP68 khi cực dương và cực âm được ghép hoàn toàn. Sau lắp đặt, module nên được kết nối sớm hoặc có biện pháp ngăn hơi nước và bụi lọt vào đầu nối.[2]
Bóng che
Manual nhấn mạnh việc tránh che bóng một phần hoặc toàn bộ bề mặt module. Bụi bẩn, lá cây, vật thể lạ hoặc bóng từ công trình xung quanh đều làm giảm công suất đầu ra, vì vậy bề mặt module cần được kiểm tra định kỳ và xử lý đúng cách ngay khi phát hiện vật cản hoặc bóng đổ.[2]
Khung
Liên kết giữa module và racking cần được kiểm tra định kỳ về độ lỏng và ăn mòn của bu lông, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Khung module phải được nối đất tốt, vì hệ tiếp địa vừa bảo vệ an toàn sử dụng vừa chống ảnh hưởng từ sét hoặc tĩnh điện.[2]
15 năm
AIKO bảo đảm module được cung cấp, bao gồm đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không bị lỗi vật liệu hoặc lỗi sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản khi được lắp đặt, sử dụng và bảo trì theo installation manual. Thời hạn bảo hành sản phẩm là 15 năm tính từ ngày bắt đầu bảo hành.[4]
30 năm
Với module 2 mặt kính trong phạm vi bảo hành, AIKO cung cấp bảo hành công suất đầu ra lên đến 30 năm. Năm đầu, công suất thực tế không thấp hơn công suất trên nhãn nhân với 1 trừ tỷ lệ suy giảm năm đầu. Từ năm 2 đến năm 30, công thức bảo hành cộng thêm tỷ lệ suy giảm hằng năm theo từng năm sử dụng.[4]
88.85%
Tỷ lệ giữ công suất ở năm thứ 25 là 90.6% và ở năm thứ 30 là 88.85%. Bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module. Việc đo công suất thực tế cần thực hiện trong điều kiện STC và do tổ chức đo lường bên thứ ba được AIKO phê duyệt hoặc được hai bên thống nhất trước.[4]
Khiếu nại
Khách hàng cần gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn bảo hành. Thông tin cần có gồm người yêu cầu, mô tả chi tiết, tài liệu hỗ trợ như ảnh hoặc dữ liệu, số serial module liên quan, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí module và các thông tin bổ sung khác theo yêu cầu của AIKO.[4]
Biện pháp
Khi AIKO xác định lỗi thuộc vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO có quyền chọn một trong các biện pháp xử lý gồm sửa chữa sản phẩm lỗi, cung cấp sản phẩm thay thế hoặc bổ sung sản phẩm để bù chênh lệch công suất, hoặc hoàn tiền theo giá trị còn lại hay giá trị chênh lệch tương ứng với công suất bảo hành.[4]
Loại trừ
Bảo hành loại trừ hư hỏng hoặc lỗi chức năng do lắp đặt, sử dụng, bảo trì không đúng tài liệu AIKO, sử dụng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm do con người hoặc sinh vật, tiếp xúc hóa chất công nghiệp, môi trường nhiệt độ bất thường, thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa có chấp thuận bằng văn bản và trường hợp model hoặc số serial bị thay đổi, tháo bỏ hoặc không nhận diện rõ.[4]
Ở phân khúc module công suất lớn, tấm pin 655W với kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.5kg ±3% đòi hỏi việc tư vấn xét đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar kiểm tra cấu hình trước khi báo giá để khách hàng chốt đúng số lượng tấm cùng phương án thi công phù hợp.[1][2]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Gọi 088.60.60.660
Công suất
Công suất 655W cùng hiệu suất 24.2% nâng mật độ công suất trên mỗi tấm so với các module công suất thấp hơn. Bài toán thiết kế vì thế không dừng ở Wp mỗi tấm: kích thước module, khoảng hở giữa các tấm, lối đi thao tác và giới hạn đầu vào inverter đều phải được kiểm tra đồng thời.[1]
2 mặt kính
Cấu trúc kính kép cùng khối lượng 32.5kg ±3% yêu cầu phương án nâng đỡ chuẩn ngay từ khâu vận chuyển. Khi mở kiện và đưa lên mái, đội thi công cần thao tác từ hai người trở lên, giữ cạnh module bằng hai tay và không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp – quy trình giúp giảm nguy cơ nứt kính, xước kính hoặc tác động xấu đến dây dẫn.[1][2]
Lắp đặt
Hai phương án kẹp và bu lông đều được manual cho phép trong cấu hình hướng dẫn. Ràng buộc cốt lõi gồm kẹp không chạm kính, không làm biến dạng khung và không che bóng lên bề mặt module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module là 10mm, còn lắp trên mái phải chừa ít nhất 10cm giữa khung module và bề mặt mái để lưu thông không khí.[2]
AIKO-A655-GRH66Dw có công suất cực đại 655W tại STC và 499W tại NOCT. Hiệu suất module là 24.2%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 49.80V, Vmp 40.80V, Isc 16.72A và Imp 16.06A. Khi thiết kế hệ thống, cần dùng đồng thời các giá trị điện áp, dòng điện và công suất để tính số lượng tấm trên chuỗi.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 132 theo bố cục 6 × 22. Cấu trúc module là dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80 ±5%. Đây là nhóm thông số quan trọng khi so sánh module này với các dòng mono glass hoặc các module công suất thấp hơn.[1]
Kích thước của AIKO-A655-GRH66Dw là 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.5kg ±3%. Đây là tấm công suất lớn nên cần kiểm tra diện tích mái, lối đi thao tác, phương án nâng tấm, số lượng nhân sự, sức chịu tải mái và cách bố trí khung đỡ trước khi lắp đặt. Không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp.[1][2]
AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc nghiêng tối ưu cần được chọn theo điều kiện địa phương, gồm bức xạ trung bình nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng tránh đọng nước, bụi và mục tiêu sản lượng hằng năm của hệ thống.[2]
Với lắp đặt trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Các khoảng cách này giúp giảm tích nhiệt, hạn chế va chạm khi giãn nở nhiệt và hỗ trợ quá trình bảo trì sau lắp đặt.[2]
Cáp 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm hoặc ±1400mm hoặc tùy chỉnh. Nên dùng dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C, chống tia UV và giữ bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và ghép kín để duy trì cấp bảo vệ.[1][2]
Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Các giá trị tải là thông số thử nghiệm. Khi tính tải thiết kế thực tế, cần xét tiêu chuẩn địa phương, vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, phương án kẹp hoặc bu lông và tính toán của đơn vị kỹ thuật có chuyên môn.[1][2]
AIKO-A655-GRH66Dw thuộc nhóm Dual Glass Bifacial Modules AIKO-Axxx-GRH66Dw trong chính sách bảo hành. Sản phẩm có chính sách 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, suy giảm từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]
Tài liệu khuyến nghị vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, không dùng chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu.[2]
Khi mở kiện cần chuẩn bị dao cắt, găng tay và xe nâng. Nhân sự tối thiểu 2 người, tiêu chuẩn 3 người. Không mở kiện ngoài trời khi mưa vì thùng carton có thể mềm và bung ra. Khi di chuyển module, cần đeo găng, giữ cạnh khung bên trong, tránh chạm tay vào bề mặt kính để không để lại dấu vân tay.[3]
Cấu trúc báo giá tấm pin Aiko 655WP tách thành hai nhu cầu rõ ràng: mua riêng thiết bị và lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Mua thiết bị rời cần xác nhận mã AIKO-A655-GRH66Dw, số lượng tấm, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Lắp trọn gói cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng tấm pin để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



