Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 5.776| Model type / Mã model | AIKO-A690-GRH66Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | Stellar 2N+66 |
| Module type / Loại module | Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 690 W tại STC / 525 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 50.50 V tại STC / 48.29 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 41.53 V tại STC / 39.75 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 17.28 A tại STC / 13.88 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 16.62 A tại STC / 13.22 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 25.5% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
Chiều dài ±2 mm, chiều rộng ±2 mm
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 80 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 132 cell, bố trí 6 × 22 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Tương thích MC4 / Original MC4-EVO2A |
| Weight / Trọng lượng | 32.5 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A690-GRH66Dw – Tấm Pin NLMT Aiko 690WP – Stellar 2N+66
AIKO-A690-GRH66Dw định vị là model công suất cao nhất trong series tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Stellar 2N+66, được xây dựng trên cấu trúc 2 mặt kính và công nghệ cell N-Type ABC. Tấm pin đạt công suất danh định 690W tại STC, hiệu suất module 25.5%, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.5kg ±3%.[1]Cấu hình điện gồm 132 cell theo bố cục 6 × 22, hộp nối IP68 với 3 diode bypass, đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A, cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL. Kết cấu 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm trên khung nhôm anodized hướng tới các hệ điện mặt trời cần module công suất lớn đi kèm hồ sơ kỹ thuật minh bạch.[1]Về an toàn điện và cơ học, AIKO-A690-GRH66Dw sở hữu điện áp hệ thống tối đa DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A, cấp bảo vệ Class II, fire rating IEC Class A, tải tĩnh mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Thuộc nhóm module 2 mặt kính, sản phẩm được áp dụng 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất theo chính sách N-Type ABC Module Warranty.[1][4]
Công suất danh định 690W tại STC và 525W tại NOCT đưa AIKO-A690-GRH66Dw lên vị trí cao nhất trong dải sản phẩm cùng series, vốn kéo dài từ 655W đến 690W. Trong bảng thông số AIKO-A-GRH66Dw, model 690W là mã khép lại dải công suất này.
Ở mức 25.5%, hiệu suất module của AIKO-A690-GRH66Dw đi cùng bộ giá trị Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp được công bố đầy đủ tại cả hai điều kiện STC và NOCT, tạo cơ sở dữ liệu rõ ràng cho khâu tính toán chuỗi.
Nền tảng của tấm pin là cell N-Type ABC với 132 cell theo bố cục 6 × 22. Nhóm thông tin này nằm trong phần Product Specification và đóng vai trò nhận diện dòng Stellar 2N+66 khi đặt cạnh các module khác trên thị trường.
Kết cấu 2 mặt kính của AIKO-A690-GRH66Dw sử dụng kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80 ±5%. Để phát huy đúng đặc tính cơ học, kết cấu này yêu cầu lắp đặt theo hướng dẫn cơ khí của hãng.
Hộp nối đạt chuẩn IP68 và tích hợp 3 diode bypass, đi cùng đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A. Trong quá trình lắp đặt, đầu nối cần khô, sạch và được ghép kín để duy trì cấp bảo vệ suốt thời gian hoạt động ngoài trời.
Thông tin cần nhớ khi chọn tấm pinVới kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.5kg ±3%, AIKO-A690-GRH66Dw đòi hỏi khâu thiết kế hệ mái phải kiểm tra đồng bộ diện tích lắp đặt, tải trọng mái, khoảng cách giữa module, phương án kẹp, lối đi thao tác và điều kiện vận chuyển tại công trình.
| Module Type / Mã module | AIKO-A690-GRH66Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 690W / 525W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 50.50V / 48.29V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 41.53V / 39.75V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 17.28A / 13.88A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 16.62A / 13.22A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 25.5%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 80 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | 2 mặt kính, kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 132 cell, bố cục 6 × 22[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.5kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +70°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
Module AIKO được thiết kế cho các ứng dụng theo IEC 61215 và IEC 61730. Riêng phần tải cơ khí, phép tính thiết kế cần xét yêu cầu IEC 61215-2021 cùng hệ số an toàn tương ứng.
Protection Class của sản phẩm là Class II. Module 2 mặt kính được thiết kế với Safety Class II và Fire Class Rating A – hai dữ liệu cần đối chiếu khi lập hồ sơ kỹ thuật dự án.
Fire Rating của AIKO-A690-GRH66Dw đạt IEC Class A. Khi triển khai trên hệ mái, hồ sơ thiết kế cần tham chiếu quy định phòng cháy tại địa phương, bố trí module trên lớp mái phù hợp và chừa thông gió phía sau module.
Giới hạn điện áp hệ thống tối đa của module là DC1500V. Ở bước thiết kế chuỗi, tổng điện áp hở mạch phải được tính tại nhiệt độ môi trường thấp nhất và không vượt quá giới hạn của hệ thống hoặc thiết bị điện đi kèm.
Mức tải tĩnh tối đa được công bố là 5400Pa cho mặt trước và 2400Pa cho mặt sau. Tải thiết kế thực tế vẫn phải dựa trên vị trí công trình, khí hậu, kết cấu đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và tính toán của đơn vị kỹ thuật chuyên môn.
Hồ sơ kỹ thuật ghi nhận Hail Test với viên mưa đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Giá trị này phản ánh điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn và không thay thế yêu cầu khảo sát điều kiện thực tế tại công trình trước khi lắp đặt.
Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ dự ánKhi đưa AIKO-A690-GRH66Dw vào công trình thực tế, hồ sơ dự án cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn lắp đặt tại địa phương, tải gió, tải tuyết nếu có, kết cấu mái, hệ kẹp, phương án tiếp địa, thiết bị bảo vệ chuỗi và điều kiện làm việc ngoài trời.
Cùng seriesAIKO-A685-GRH66Dw
Công suất 685W, hiệu suất 25.4%, Voc 50.40V, Vmp 41.43V, Isc 17.20A và Imp 16.54A tại STC.[1]
Model đang xemAIKO-A690-GRH66Dw
Công suất 690W, hiệu suất 25.5%, Voc 50.50V, Vmp 41.53V, Isc 17.28A và Imp 16.62A tại STC.[1]
Cách đọc series AIKO-A-GRH66DwCác model cùng series tăng theo bước công suất 5W. Mỗi lần thay đổi model trong cùng series, phương án kỹ thuật cần được kiểm tra lại về dòng điện, điện áp, số lượng tấm trên chuỗi, giới hạn đầu vào của inverter ghép nối và điều kiện lắp đặt thực tế, thay vì chỉ dựa vào công suất Wp.
Bước 1
Vị trí lắp đặt cần bảo đảm module nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che từ cây, công trình hoặc vật cản xung quanh. Với hệ mái, tải trọng mái phải được kiểm tra và phương án thi công phải phù hợp tiêu chuẩn áp dụng. Module không phù hợp khu vực có nguy cơ ngập nước, gần nguồn lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Riêng khu vực gần biển từ 50m đến 500m, cấu hình phù hợp là module Sirius; các module khác không được hỗ trợ cho tình huống này.
Bước 2
Góc nghiêng là góc giữa module và mặt phẳng ngang. Các module trong cùng một mảng nên đồng nhất về hướng và góc nghiêng để giảm sai lệch bức xạ nhận được giữa các tấm. AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°, trong khi góc tối ưu cần xét theo bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió và điều kiện khí hậu tại vị trí công trình.
Bước 3
Khi lắp trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm nhằm hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module, còn khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Hai thông số này giúp giảm tích nhiệt, tránh va chạm do giãn nở nhiệt và giữ hệ khung làm việc ổn định trong điều kiện ngoài trời.
Bước 4
Khi dùng kẹp, kẹp không được chạm vào kính, không làm biến dạng khung, không che bóng lên bề mặt module và không chặn lỗ thoát nước trên khung. Vật liệu kẹp nên là 6005-T6 với chiều dài tối thiểu 50mm, độ dày tối thiểu 4mm và phần chồng lên khung từ 10mm đến 12mm. Mỗi module cần ít nhất 4 kẹp; trường hợp tải gió hoặc tải tuyết lớn cần xét phương án dùng ít nhất 6 kẹp.
Bước 5
Module có thể lắp bằng bu lông hoặc kẹp theo cấu hình lắp đặt phù hợp. Với phương án bu lông, vật tư lắp đặt cần chống ăn mòn, như mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ. Lực siết M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm, lực siết M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông. Nếu nhà cung cấp phần cứng kẹp có hướng dẫn riêng, hướng dẫn kỹ thuật của bộ phụ kiện đó được ưu tiên áp dụng.
Bước 6
Hệ đấu nối sử dụng cáp PV chuyên dụng 4mm², chống tia UV; AIKO khuyến nghị dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và được ghép kín trước khi đưa vào hoạt động. Khung module phải được nối đất bằng thiết bị tiếp địa phù hợp, tiếp xúc tốt với phần nhôm bên trong khung và xuyên qua lớp oxit bề mặt để bảo vệ an toàn điện.
Lưu ý an toàn khi lắp đặtModule tạo điện áp DC khi có ánh sáng, vì vậy người thi công cần dùng thiết bị bảo hộ phù hợp như nón bảo hộ, găng cách điện, giày cách điện và dụng cụ cách điện. Tuyệt đối không khoan thêm lỗ trên khung, không tự sửa module, không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp, không đứng, bước, ngồi, đi hoặc nhảy trên module hoặc kiện module.
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che làm giảm công suất đầu ra của module, trong khi tần suất vệ sinh phụ thuộc mức độ bám bẩn tại công trình. Thời điểm vệ sinh phù hợp là sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu khi nhiệt độ module thấp hơn. Dụng cụ vệ sinh cần làm bằng vật liệu cách điện, không làm xước kính hoặc khung nhôm.
Nước sạch
Phương pháp vệ sinh bằng nước áp lực cao yêu cầu nước có pH 6 đến 8, độ cứng tính theo calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và khuyến nghị dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa được khuyến nghị là 4MPa, tương đương 40bar. Không dùng chất tẩy có tính axit hoặc kiềm để vệ sinh module.
Dụng cụ mềm
Bề mặt kính nên được làm sạch bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm; với vết dầu, có thể dùng chất tẩy rửa thân thiện môi trường và không ăn mòn. Bàn chải lông cứng, dụng cụ có bề mặt thô hoặc chất tẩy chứa axit, kiềm đều có nguy cơ làm hỏng bề mặt module và cần được loại khỏi quy trình.
Robot
Nếu dùng robot vệ sinh khô, vật liệu chổi cần là nhựa mềm để không làm xước kính và khung nhôm, đồng thời trọng lượng robot không được vượt quá 40kg. Hư hỏng module hoặc suy giảm công suất do vệ sinh bằng robot không đúng cách nằm ngoài phạm vi bảo hành của AIKO.
Kiểm tra nhìn thấy
Quy trình kiểm tra bằng mắt tập trung vào bốn điểm: kính module có bị vỡ hay không, hộp nối có hư hỏng hay không, dây cáp có bị đứt hay không và bề mặt module có bị bóng che từ vật thể lạ hay không. Bất kỳ hư hỏng hoặc bất thường nào được phát hiện cần báo cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của AIKO.
Cơ khí và điện
Hạng mục cơ khí gồm kiểm tra bu lông cố định module với hệ khung có bị lỏng hoặc ăn mòn hay không, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Hạng mục điện gồm kiểm tra module có được nối đất tốt hay không, đầu nối có được bịt kín đúng cách hay không, dây cáp có được cố định đúng cách hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không.
Khi cần hỗ trợ kỹ thuậtHồ sơ hỗ trợ cần có ảnh chụp, số đo liên quan, hóa đơn mua hàng và số serial module. Người dùng nên liên hệ đơn vị lắp đặt trước khi yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật từ AIKO.
Kính
Module bị vỡ tiềm ẩn nguy cơ điện giật và cháy, vì vậy cần được thay thế ngay và không thao tác trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự tháo module, không cố sửa bề mặt kính và không thay đổi cấu trúc module. Hình ảnh kính vỡ, vị trí vỡ, số serial và điều kiện lắp đặt cần được lưu lại để phục vụ kiểm tra kỹ thuật.
Hộp nối
Hạng mục kiểm tra gồm hộp nối có bị hư hỏng hay không và keo bịt kín hộp nối có bị nứt hay không. Hộp nối của module đạt cấp bảo vệ IP68 với 3 diode bypass, song cấp bảo vệ này chỉ duy trì khi hệ thống đầu nối, dây cáp và hộp nối còn nguyên vẹn theo điều kiện lắp đặt đúng.
Cáp
Dây cáp cần được kiểm tra về tình trạng đứt và cách cố định. AIKO khuyến nghị dùng cáp PV chuyên dụng 4mm², chống tia UV và dây đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Bán kính uốn tối thiểu của cáp là 43mm, do đó không uốn gập hoặc để dây bị kéo căng tại đầu nối.
Đầu nối
Đầu nối phải được giữ khô và sạch; không kết nối khi đầu nối ướt hoặc có trạng thái bất thường. Cấp bảo vệ IP68 chỉ đạt được khi cực dương và cực âm được ghép hoàn toàn. Sau lắp đặt, module nên được kết nối sớm hoặc có biện pháp ngăn hơi nước và bụi lọt vào đầu nối.
Bóng che
Bề mặt module cần được kiểm tra về vật lạ và bóng đổ, đồng thời tránh che bóng một phần hoặc toàn bộ bề mặt. Bụi bẩn, lá cây, vật thể lạ hoặc bóng từ công trình xung quanh đều có khả năng làm giảm công suất đầu ra và cần được xử lý đúng cách.
Khung
Bu lông cố định module với racking cần được kiểm tra về độ lỏng và ăn mòn, sau đó điều chỉnh hoặc thay thế khi cần thiết. Tình trạng nối đất của module cũng phải được xác nhận, bởi khung module phải được nối đất để bảo vệ an toàn sử dụng và chống ảnh hưởng từ sét hoặc tĩnh điện.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu hỗ trợHồ sơ yêu cầu hỗ trợ gồm ảnh chụp lỗi, ảnh tổng thể khu vực lắp đặt, ảnh số serial, thông tin model AIKO-A690-GRH66Dw, số đo điện nếu có, hóa đơn mua hàng và mô tả hiện tượng. Warranty yêu cầu thông báo bằng văn bản kèm tài liệu hỗ trợ trong quá trình khiếu nại bảo hành.
15 năm
AIKO bảo đảm module được cung cấp, bao gồm đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không bị lỗi vật liệu hoặc lỗi sản xuất gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản khi được lắp đặt, sử dụng và bảo trì theo yêu cầu lắp đặt và bảo trì. Thời hạn bảo hành sản phẩm là 15 năm tính từ ngày bắt đầu bảo hành.
30 năm
Với module 2 mặt kính trong phạm vi bảo hành, AIKO cung cấp bảo hành công suất đầu ra lên đến 30 năm. Năm đầu, công suất thực tế không thấp hơn công suất trên nhãn nhân với 1 trừ tỷ lệ suy giảm năm đầu. Từ năm 2 đến năm 30, công thức bảo hành cộng thêm tỷ lệ suy giảm hằng năm theo từng năm sử dụng.
88.85%
Tỷ lệ giữ công suất ở năm thứ 25 là 90.6% và ở năm thứ 30 là 88.85%. Bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module. Việc đo công suất thực tế cần thực hiện trong điều kiện STC và do tổ chức đo lường bên thứ ba được AIKO phê duyệt hoặc được hai bên thống nhất trước.
Khiếu nại
Khách hàng cần gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn bảo hành. Thông tin cần có gồm người yêu cầu, mô tả chi tiết, tài liệu hỗ trợ như ảnh hoặc dữ liệu, số serial module liên quan, chứng từ mua hàng, loại module, vị trí module và các thông tin bổ sung khác theo yêu cầu của AIKO.
Biện pháp
Khi AIKO xác định lỗi thuộc vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO có quyền chọn một trong các biện pháp xử lý gồm sửa chữa sản phẩm lỗi, cung cấp sản phẩm thay thế hoặc bổ sung sản phẩm để bù chênh lệch công suất, hoặc hoàn tiền theo giá trị còn lại hay giá trị chênh lệch tương ứng với công suất bảo hành.
Loại trừ
Bảo hành loại trừ hư hỏng hoặc lỗi chức năng do lắp đặt, sử dụng, bảo trì không đúng tài liệu AIKO, sử dụng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm do con người hoặc sinh vật, tiếp xúc hóa chất công nghiệp, môi trường nhiệt độ bất thường, thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa có chấp thuận bằng văn bản và trường hợp model hoặc số serial bị thay đổi, tháo bỏ hoặc không nhận diện rõ.
Thời điểm bắt đầu bảo hànhNgày bắt đầu bảo hành là trong vòng 30 ngày sau khi sản phẩm được giao cho khách hàng hoặc trong vòng 90 ngày sau khi sản phẩm rời nhà máy, tùy mốc nào đến trước, dựa theo điều kiện giao hàng trong thỏa thuận mua bán.
Ở mức công suất 690W với kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.5kg ±3%, quá trình tư vấn phải xét đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, mở kiện, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và cấu hình chuỗi DC. Việt Nam Solar thực hiện kiểm tra cấu hình trước khi báo giá, giúp khách hàng chốt đúng số lượng tấm và phương án thi công phù hợp.[1][2]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Gọi 088.60.60.660
Công suất
Công suất 690W cùng hiệu suất 25.5% giúp AIKO-A690-GRH66Dw nâng công suất lắp đặt trên mỗi tấm so với các module công suất thấp hơn. Ở bước thiết kế, ngoài Wp mỗi tấm còn phải kiểm tra kích thước module, khoảng hở giữa các tấm, lối đi thao tác và giới hạn đầu vào của inverter ghép nối.
2 mặt kính
Cấu trúc 2 mặt kính với khối lượng 32.5kg ±3% đặt ra yêu cầu riêng cho khâu vận chuyển, mở kiện và đưa lên mái: đội thi công cần thao tác bằng hai người hoặc nhiều hơn, giữ cạnh module bằng hai tay và không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp. Cách thao tác này giảm nguy cơ nứt kính, xước kính hoặc tác động xấu đến dây dẫn.
Lắp đặt
Module lắp được bằng kẹp hoặc bu lông trong cấu hình được hướng dẫn, với điều kiện kẹp không chạm kính, không làm biến dạng khung và không che bóng lên bề mặt module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module là 10mm; khi lắp trên mái cần chừa ít nhất 10cm giữa khung module và bề mặt mái để lưu thông không khí.
Đánh giá theo điều kiện Việt NamĐối với nhà xưởng, mái lớn hoặc hệ áp mái cần nhiều công suất, AIKO-A690-GRH66Dw chiếm lợi thế nhờ công suất mỗi tấm cao. Ngược lại, với mái nhỏ, mái nhiều vật cản hoặc không gian thao tác hẹp, kích thước thực tế cần được đo lại vì tấm có chiều dài 2382mm và nặng hơn 32kg.
AIKO-A690-GRH66Dw có công suất cực đại 690W tại STC và 525W tại NOCT. Hiệu suất module là 25.5%. Các thông số điện tại STC gồm Voc 50.50V, Vmp 41.53V, Isc 17.28A và Imp 16.62A. Khi thiết kế hệ thống, cần dùng đồng thời các giá trị điện áp, dòng điện và công suất để tính số lượng tấm trên chuỗi.[1]
Tấm pin sử dụng cell N-Type ABC, số cell 132 theo bố cục 6 × 22. Cấu trúc module là dual glass với kính bán cường lực phủ coating 2.0 + 2.0mm, khung nhôm anodized và bifacial factor 80 ±5%. Đây là nhóm thông số quan trọng khi so sánh module này với các dòng mono glass hoặc các module công suất thấp hơn.[1]
Kích thước của AIKO-A690-GRH66Dw là 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.5kg ±3%. Đây là tấm công suất lớn nên cần kiểm tra diện tích mái, lối đi thao tác, phương án nâng tấm, số lượng nhân sự, sức chịu tải mái và cách bố trí khung đỡ trước khi lắp đặt. Không kéo module bằng hộp nối hoặc dây cáp.[1][2]
AIKO khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10°. Góc nghiêng tối ưu cần được chọn theo điều kiện địa phương, gồm bức xạ trung bình nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng tránh đọng nước, bụi và mục tiêu sản lượng hằng năm của hệ thống.[2]
Với lắp đặt trên mái, khoảng cách tối thiểu giữa khung module và bề mặt mái là 10cm để hỗ trợ lưu thông không khí phía sau module. Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm. Các khoảng cách này giúp giảm tích nhiệt, hạn chế va chạm khi giãn nở nhiệt và hỗ trợ quá trình bảo trì sau lắp đặt.[2]
Cáp 4mm² theo IEC, 12AWG theo UL, chiều dài +400mm, -200mm hoặc ±1400mm hoặc tùy chỉnh. Dây đồng nên có tiết diện tối thiểu 4mm², chịu 90°C, chống tia UV và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Đầu nối cần khô, sạch và ghép kín để duy trì cấp bảo vệ.[1][2]
Tải tĩnh tối đa mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa. Các giá trị tải là giá trị thử nghiệm. Khi tính tải thiết kế thực tế, cần xét tiêu chuẩn địa phương, vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, phương án kẹp hoặc bu lông và tính toán của đơn vị kỹ thuật có chuyên môn.[1][2]
AIKO-A690-GRH66Dw thuộc nhóm Dual Glass Bifacial Modules AIKO-Axxx-GRH66Dw trong tài liệu bảo hành. Sản phẩm có chính sách 15 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất. Suy giảm năm đầu không vượt quá 1%, suy giảm từ năm 2 đến năm 30 không vượt quá 0.35% mỗi năm, tỷ lệ giữ công suất năm 30 là 88.85%.[4]
Tài liệu khuyến nghị vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm, không dùng chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, không dùng bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc ánh sáng yếu.[2]
Hướng dẫn mở kiện yêu cầu dụng cụ gồm dao cắt, găng tay và xe nâng. Nhân sự tối thiểu 2 người, tiêu chuẩn 3 người. Không mở kiện ngoài trời khi mưa vì thùng carton có thể mềm và bung ra. Khi di chuyển module, cần đeo găng, giữ cạnh khung bên trong, tránh chạm tay vào bề mặt kính để không để lại dấu vân tay.[3]
Với tấm pin Aiko 690WP, khách hàng nên tách rõ nhu cầu mua theo số lượng tấm pin và nhu cầu lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Báo giá theo số lượng tấm cần xác nhận đúng mã AIKO-A690-GRH66Dw, số lượng tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phương án giao nhận. Lắp trọn gói cần khảo sát mái, tải trọng, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Phù hợp khi khách hàng cần mua tấm pin theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, chi phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơnQuý khách nên gửi hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, kích thước mái, địa chỉ công trình, nhu cầu mua theo số lượng tấm pin hay lắp trọn gói, số lượng tấm dự kiến và thời gian thi công mong muốn. Với tấm AIKO-A690-GRH66Dw, nên gửi thêm thông tin lối vận chuyển và vị trí tập kết hàng.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



