Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra88 ₫
| Model type / Mã model | RSM132-8-730BHDG |
| Brand / Thương hiệu | Risen Energy |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | Ntype HJT Ion Pro |
| Rated Power in Watts-Pmax / Công suất định mức | 730 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.33 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 18.38 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 42.20 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 17.32 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 23.5% |
| Maximum Power-Pmax / Công suất cực đại | 818 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.33 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 20.60 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 42.20 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 19.39 A |
| Total Equivalent power-Pmax / Công suất tương đương | 803 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.33 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 20.22 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 42.20 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 19.05 A |
| Solar cells / Loại cell | n-type HJT |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cells (6×11+6×11) |
| Module dimensions / Kích thước module | 2384×1303×33mm |
| Weight / Trọng lượng | 37.5kg |
| Superstrate / Kính trước | 2.0mm, High Transmission, AR Coated Heat Strengthened Glass |
| Substrate / Kính sau | 2.0mm, Heat Strengthened Glass |
| Frame / Khung | Anodized Aluminium Alloy, Silver Color |
| J-Box / Hộp nối | Potted, IP68, 1500VDC, 3 Schottky bypass diodes |
| Cables / Cáp | 4.0mm², 350mm (+), 230mm (-), connector included, or customized length |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02/Others |
| Maximum mechanical test load / Tải cơ học thử nghiệm tối đa | 5400 Pa (front) / 2400 Pa (back) |
| Nominal Module Operating Temperature (NMOT) | 43℃±2℃ |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/℃ |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | 0.047%/℃ |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.24%/℃ |
| Operational Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40℃~+85℃ |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500VDC |
| Max Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35A |
| Limiting Reverse Current / Dòng ngược giới hạn | 35A |
| Container / Loại container | 40ft(HQ) |
| Number of modules per container / Số tấm mỗi container | 594 |
| Number of modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 |
| Number of pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 |
| Packaging box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng | 1320×1125×2520 mm |
| Box gross weight / Trọng lượng thùng | 1289 kg |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin NLMT Risen 730Wp – RSM132-8-730BHDG – Hyper-ion Pro
RSM132-8-730BHDG là tấm pin mặt trời 730Wp thuộc dòng Hyper-ion Pro. Tấm dùng cell n-type HJT, kẹp giữa hai lớp kính và đóng khung nhôm. Đây là tấm hai mặt, mặt trước và mặt sau đều sinh điện.[1]
Ở điều kiện chuẩn STC, tấm đạt Pmax 730Wp, hiệu suất module 23,5%, Voc 50,33V, Vmpp 42,20V, Isc 18,38A và Impp 17,32A. Dung sai công suất 0~+3% nghĩa là công suất thực không thấp hơn 730Wp.[1]
Hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C, công suất giảm ít khi nhiệt độ tấm tăng. Tấm dùng kính 2,0mm cả hai mặt. Hệ số hai mặt 90 ±5% là độ nhạy của mặt sau so với mặt trước khi đặt trên nền sáng.[1]
Ở điều kiện chuẩn STC, tấm đạt Pmax 730Wp, hiệu suất module 23,5%. Hiệu suất cao nghĩa là cùng một diện tích lắp, tấm cho công suất lớn hơn, số tấm cần dùng ít hơn.[1]
Cell n-type HJT không suy giảm do bo (boron-oxygen) và hạn chế cả LID lẫn PID. Vì vậy mức suy giảm công suất trong giai đoạn đầu thấp hơn so với cell p-type.[1]
Mặt sau của tấm cũng sinh điện, với hệ số hai mặt 90 ±5%. Khi đặt trên nền sáng, công suất cộng thêm khoảng 10%, tức khoảng 803Wp. Tấm một mặt không có phần điện này.[1]
Hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C, công suất giảm ít khi nhiệt độ tấm tăng. Trị số này thấp hơn cell p-type, nên ở nhiệt độ cao tấm giữ được công suất tốt hơn.[1]
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-8-730BHDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 730 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50,33 V[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 42,20 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 18,38 A[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 17,32 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23,5 %[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 90 ±5%[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 + mặt sau 135 W/m², 25°C[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 818 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50,33 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 20,60 A[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 42,20 V[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 19,39 A[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | Mặt sau tăng thêm 10%, tổng tương đương[1] |
| Pmax + 10% / Tổng công suất khi cộng 10% mặt sau | 803 Wp[1] |
| Voc + 10% / Điện áp hở mạch tương đương | 50,33 V[1] |
| Isc + 10% / Dòng ngắn mạch tương đương | 20,22 A[1] |
| Vmpp + 10% / Điện áp điểm cực đại tương đương | 42,20 V[1] |
| Impp + 10% / Dòng điểm cực đại tương đương | 19,05 A[1] |
| Cell type / Loại cell | N-type HJT (heterojunction)[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Dimensions (L×W×H) / Kích thước dài × rộng × dày | 2384 × 1303 × 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37,5 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | Kính cường lực bán phần 2,0mm, phủ chống phản xạ (AR), độ truyền sáng cao[1] |
| Back glass / Kính sau | Kính cường lực bán phần 2,0mm (hai mặt kính)[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Đổ keo kín, IP68, 1500 VDC, 3 diode bypass Schottky[1] |
| Cable / Cáp | 4,0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / loại khác[1] |
| Max. mechanical load / Tải cơ khí tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0,24%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0,22%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | +0,047%/°C[1] |
| NMOT / Nhiệt độ vận hành danh định | 43°C ± 2°C[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Max. reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 594 (40ft HQ)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 (40ft HQ)[1] |
| Box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng (D×R×C) | 1320 × 1125 × 2520 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng thùng | 1289 kg[1] |
IEC 61215 là chuẩn về độ bền và đặc tính điện, IEC 61730 là chuẩn về an toàn điện của module. Cả hai do TÜV cấp. Đây là hai chứng nhận cơ bản, xác nhận tấm đã qua các phép thử theo tiêu chuẩn.[1]
Ngoài chuẩn IEC, tấm có CSA/UL 61730 với dấu c-us cho thị trường Bắc Mỹ, và IEC 62941 cho khâu kiểm soát chất lượng tại nhà máy. Các chứng nhận này cho phép tấm dùng được ở nhiều thị trường.[1]
Nhà máy đạt ISO 9001:2015 về chất lượng, ISO 14001:2015 về môi trường, ISO 45001:2018 về an toàn lao động và ISO 27001 về an toàn thông tin. Bốn chuẩn này áp cho quy trình sản xuất tấm pin.[1]
720Wp
Công suất 720Wp, hiệu suất 23,2%. Bản khởi đầu của dải, cùng khổ tấm và cùng cell n-type HJT hai mặt kính như các bản trên.[1]
725Wp
Công suất 725Wp, hiệu suất 23,3%. Nhỉnh hơn bản mở đầu một nấc, giữ nguyên kích thước và cấu tạo tấm.[1]
735Wp
Công suất 735Wp, hiệu suất 23,7%. Một nấc trên bản 730Wp, cho thêm chút điện trên cùng diện tích mái.[1]
740Wp
Công suất 740Wp, hiệu suất 23,8%. Bản công suất cao, hợp khi muốn dùng khi diện tích lắp đặt hạn chế.[1]
745Wp
Công suất 745Wp, hiệu suất 24,0%. Đỉnh của dòng Hyper-ion Pro, vẫn giữ chung khổ tấm với bản 730Wp.[1]
Trước hết chọn hướng và độ dốc cho dàn, sao cho bóng cây, cột điện hay nhà kế bên không đổ vào tấm. Độ nghiêng nên từ 10° trở lên để mưa rửa trôi bụi; Việt Nam ở Bắc bán cầu nên mặt tấm hướng về phía Nam.[2] Tấm hai mặt cần nền dưới sáng để mặt sau nhận ánh sáng phản xạ.[2]
Khung đỡ và mái phải chịu được tải gió và tải tĩnh trong suốt vòng đời hệ. Tấm chịu tải tối đa 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau, nên giá đỡ tính theo gió thực tế tại nơi lắp.[1] 5400/2400 Pa là tải khi thử, nên khi thiết kế nhân thêm hệ số an toàn 1.5 lần; gió từ cấp 7 trở lên thì thêm đệm gasket vuông ở mỗi điểm kẹp.[2]
Khung nhôm chỉ cho phép kẹp ở một số vùng; kẹp ngoài vùng này sẽ dồn lực sai chỗ và làm nứt kính. Mỗi điểm kẹp phải ép đều và đủ chặt.[2] Tối thiểu 4 kẹp mỗi tấm, kẹp dài từ 50mm, ngàm chồng lên cạnh khung 8-12mm; giữa hai tấm liền kề chừa khe ít nhất 10mm cho khung giãn nở, và không che lỗ thoát nước trên khung.[2]
Bu lông bắt khung và bắt kẹp siết đúng lực: 14-18 N·m cho kẹp, 16-20 N·m cho bộ M8, 9-14 N·m cho bộ M6. Siết quá lực làm cong khung. Khung dày 33mm nên chọn bu lông dài không quá 20mm, dùng thép không gỉ sus304 để chống rỉ; siết xen kẽ và đều để tấm phẳng, không ép lệch một phía.[2]
Đầu nối phải cùng một loại, bấm chặt, kéo thử nhẹ để chắc đã khóa. Mỗi tấm có hai sợi cáp 4mm² chịu nhiệt 90°C và kháng tia UV, cắm đầu nối tới khi nghe tiếng click. Khi ghép chuỗi, nối đúng cực (+) và (−), giữ tổng điện áp chuỗi trong giới hạn hệ thống 1500 VDC.[2]
Rửa mặt kính trước bằng nước sạch với khăn mềm hoặc chổi lông, làm lúc sáng sớm hoặc chiều mát khi tấm đã nguội. Không xịt nước áp lực cao, không dùng hóa chất ăn mòn hay vật cứng làm xước kính.[2] Áp lực nước dưới 4 MPa (40 bar), dùng nước pH 6-8 độ cứng ≤600 mg/L, tốt nhất là nước khử khoáng; người rửa đeo găng cách điện chịu DC ≥2000V, không rửa khi mưa to, có tuyết hay gió trên cấp 4.[2]
Kiểm tra đầu nối và dây cáp định kỳ để phát hiện sớm đầu lỏng, vỏ nứt hay vết phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém sẽ nóng lên và làm giảm công suất, cần xử lý ngay khi phát hiện. Khi nắng ≥200 W/m² mà điện áp đầu cực lệch quá 5% so với số chuẩn, đó là dấu hiệu tiếp xúc hoặc đấu nối có vấn đề.[2]
Kiểm tra khung nhôm, kẹp và bu lông xem có lỏng, cong hay rỉ sét không, nhất là sau mùa mưa bão. Siết lại đủ lực giúp tấm phẳng và chịu được gió.[2]
Khi cả chuỗi cùng giảm công suất, nguyên nhân thường là bụi bám, phân chim hoặc một điểm bị che. Một mảng nhỏ bị che cũng làm giảm công suất cả chuỗi. Vì vậy lau mặt tấm và dọn vật che trước khi kết luận tấm hỏng.[2]
So sánh Voc và Isc giữa các chuỗi giống nhau, chuỗi nào lệch sẽ thấy rõ. Voc thấp thường báo một tấm hoặc một đầu nối có vấn đề; Isc thấp thường do bị che hoặc bẩn. Đo khi nắng ổn định ở mức ≥200 W/m²; điện áp đầu cực lệch quá 5% so với số chuẩn là dấu hiệu đấu nối kém.[2]
Điểm nóng sinh ra khi một cell bị che hoặc hỏng, phải gánh dòng của cả chuỗi, làm một chỗ nóng lên và cháy xém. Vết nứt kính, ố vàng hay bong tách lớp đều phải ghi nhận lại. Tấm có dấu hiệu này cần đánh dấu và kiểm tra kỹ. Thay bằng tấm cùng loại khi kính vỡ, lớp nền sau bị xước thủng, bong tách lan tới mép, hoặc hộp nối bị méo, nứt, cháy.[2]
Đầu nối lỏng hay khác loại sẽ nóng lên, làm chảy vỏ và giảm công suất. Vỏ cáp nứt hoặc tấm ngấm ẩm có thể gây rò cách điện. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp tới an toàn điện nên phải xử lý ngay. Hộp nối mỗi tấm có 3 diode bypass, nhưng không tự mở hộp nối thay diode, việc này do thợ chuyên môn thực hiện; khi kiểm tra hay sửa thì phủ tấm chắn sáng lên mặt tấm để tránh điện giật.[2]
15 năm
Phần cứng gồm kính, khung, cell và mối hàn được bảo hành 15 năm. Bảo hành có hiệu lực khi tấm được lắp và vận hành đúng hướng dẫn, không va đập và không chịu môi trường vượt điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Công suất cam kết theo đường thẳng suốt 30 năm. Năm đầu còn 99%, từ năm hai mỗi năm giảm không quá 0,3%, đến cuối năm 30 còn tối thiểu 90,3%. Đường suy giảm này cho phép tính sản lượng theo từng năm.[3]
Hồ sơ
Để dùng bảo hành thuận lợi, lưu mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt và ảnh hiện trạng. Nhãn trên tấm cần còn rõ và đúng vị trí để khâu xác minh nhanh hơn.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất 730Wp và hiệu suất 23,5% giúp giảm số tấm cần lắp cho cùng một mức công suất hệ, hợp khi diện tích lắp hạn chế. Là tấm hai mặt, công trình trên nền sáng hoặc dựng giàn cao thu thêm được công suất ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Hệ số nhiệt Pmax −0,24%/°C và NMOT 43°C khiến công suất giảm ít khi nhiệt độ tấm tăng. Ở nhiệt độ cao, tấm giữ công suất tốt hơn so với tấm có hệ số nhiệt cao.[1]
Độ bền
Cặp kính 2,0mm ghép với khung nhôm cho tấm độ cứng cao và sức chịu tải 5400/2400 Pa. Cấu hình này dùng được ở vùng gió mạnh, và dùng kính cường lực cả hai mặt thay cho lớp nền nhựa như tấm một mặt.[1]
Lưu ý
Hệ số hai mặt 90 ±5% chỉ có giá trị khi mặt sau nhận được ánh sáng phản xạ. Lắp sát mái màu tối hoặc bị che phía dưới thì công suất cộng thêm giảm, nên điều kiện lắp cần tính trước.[1]
Với RSM132-8-730BHDG, chủ đầu tư nên phân ra hai trường hợp trước khi xin báo giá. Một là mua tấm pin rời, dùng để thay hoặc mở rộng dàn đang vận hành. Hai là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời, gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Chi phí hai trường hợp lệch nhau khá xa, nên khảo sát hiện trạng là bước không thể bỏ trước khi chốt giá.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư muốn mua riêng tấm pin để thay, mở rộng dàn hoặc giao cho đội thợ đang lắp. Muốn báo giá thì cần xác nhận đúng mã RSM132-8-730BHDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời. Giá phụ thuộc số lượng tấm, công suất hệ, kiểu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp và điều kiện thi công thực tế.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

