Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra88 ₫
| Model type / Mã model | RSM132-8-740BHDG |
| Brand / Thương hiệu | Risen Energy |
| Module type / Loại module | Dual-Glass Module / Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | Ntype HJT Ion Pro |
| Rated Power in Watts-Pmax / Công suất định mức | 740 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.47 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 18.56 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 42.32 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 17.50 A |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 23.8% |
| Maximum Power-Pmax / Công suất cực đại | 830 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.47 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 20.81 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 42.32 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 19.60 A |
| Total Equivalent power-Pmax / Công suất tương đương | 814 Wp |
| Open Circuit Voltage-Voc / Điện áp hở mạch | 50.47 V |
| Short Circuit Current-Isc / Dòng ngắn mạch | 20.42 A |
| Maximum Power Voltage-Vmpp / Điện áp công suất cực đại | 42.32 V |
| Maximum Power Current-Impp / Dòng công suất cực đại | 19.25 A |
| Solar cells / Loại cell | n-type HJT |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cells (6×11+6×11) |
| Module dimensions / Kích thước module | 2384×1303×33mm |
| Weight / Trọng lượng | 37.5kg |
| Superstrate / Kính trước | 2.0mm, High Transmission, AR Coated Heat Strengthened Glass |
| Substrate / Kính sau | 2.0mm, Heat Strengthened Glass |
| Frame / Khung | Anodized Aluminium Alloy, Silver Color |
| J-Box / Hộp nối | Potted, IP68, 1500VDC, 3 Schottky bypass diodes |
| Cables / Cáp | 4.0mm², 350mm (+), 230mm (-), connector included, or customized length |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02/Others |
| Maximum mechanical test load / Tải cơ học thử nghiệm tối đa | 5400 Pa (front) / 2400 Pa (back) |
| Nominal Module Operating Temperature (NMOT) | 43℃±2℃ |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/℃ |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | 0.047%/℃ |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.24%/℃ |
| Operational Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40℃~+85℃ |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500VDC |
| Max Series Fuse Rating / Cầu chì nối tiếp tối đa | 35A |
| Limiting Reverse Current / Dòng ngược giới hạn | 35A |
| Container / Loại container | 40ft(HQ) |
| Number of modules per container / Số tấm mỗi container | 594 |
| Number of modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33 |
| Number of pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 |
| Packaging box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng | 1320×1125×2520 mm |
| Box gross weight / Trọng lượng thùng | 1289 kg |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Tấm Pin NLMT Risen 740Wp – RSM132-8-740BHDG – Hyper-ion Pro
RSM132-8-740BHDG là tấm pin mặt trời công suất 740Wp trong dòng Hyper-ion Pro. Cell là loại n-type HJT, nằm giữa hai lớp kính và bao quanh bởi khung nhôm. Tấm sinh điện ở cả mặt trước lẫn mặt sau, thuộc nhóm tấm hai mặt.[1]
Thông số STC của tấm gồm Pmax 740Wp, hiệu suất module 23,8%, Voc 50,47V, Isc 18,56A, Vmpp 42,32V và Impp 17,50A. Phần dung sai công suất ghi 0~+3%, tức công suất đo được luôn từ 740Wp trở lên.[1]
Hai mặt tấm đều lắp kính 2,0mm. Hệ số nhiệt công suất ở mức −0,24%/°C, cho biết công suất chỉ hụt ít khi nhiệt độ tấm lên cao. Hệ số hai mặt 90 ±5% đo độ nhạy của mặt sau đặt cạnh mặt trước trên nền sáng.[1]
Tại STC, Pmax của tấm là 740Wp và hiệu suất module là 23,8%. Khi hiệu suất cao, một diện tích mái cho ra công suất nhiều hơn, kéo theo số tấm phải lắp giảm xuống.[1]
Nền n-type HJT loại bỏ suy giảm do bo (boron-oxygen), đồng thời chặn bớt LID và PID. Kết quả là công suất hao hụt trong giai đoạn đầu ít hơn cell p-type.[1]
Hệ số hai mặt 90 ±5% cho thấy mặt sau cũng tạo ra điện. Đặt tấm trên nền sáng, phần công suất cộng thêm vào khoảng 10%, đưa tổng lên chừng 814Wp. Tấm một mặt thiếu hẳn phần điện này.[1]
Với hệ số nhiệt công suất −0,24%/°C, mức hụt công suất theo nhiệt độ tấm là nhỏ. Con số này nhỏ hơn cell p-type, do đó tấm bám công suất tốt hơn lúc trời nóng.[1]
| Model type / Mã sản phẩm | RSM132-8-740BHDG[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | STC: 1000 W/m², cell 25°C, AM1.5[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 740 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50,47 V[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 42,32 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 18,56 A[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 17,50 A[1] |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 23,8 %[1] |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0~+3%[1] |
| Bifaciality factor / Hệ số hai mặt | 90 ±5%[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | BNPI: mặt trước 1000 + mặt sau 135 W/m², 25°C[1] |
| Maximum power (Pmax) / Công suất cực đại | 830 Wp[1] |
| Open circuit voltage (Voc) / Điện áp hở mạch | 50,47 V[1] |
| Short circuit current (Isc) / Dòng ngắn mạch | 20,81 A[1] |
| Voltage at Pmax (Vmpp) / Điện áp điểm công suất cực đại | 42,32 V[1] |
| Current at Pmax (Impp) / Dòng điểm công suất cực đại | 19,60 A[1] |
| Test condition / Điều kiện đo | Mặt sau tăng thêm 10%, tổng tương đương[1] |
| Pmax + 10% / Tổng công suất khi cộng 10% mặt sau | 814 Wp[1] |
| Voc + 10% / Điện áp hở mạch tương đương | 50,47 V[1] |
| Isc + 10% / Dòng ngắn mạch tương đương | 20,42 A[1] |
| Vmpp + 10% / Điện áp điểm cực đại tương đương | 42,32 V[1] |
| Impp + 10% / Dòng điểm cực đại tương đương | 19,25 A[1] |
| Cell type / Loại cell | N-type HJT (heterojunction)[1] |
| Cell configuration / Cấu hình cell | 132 cell (6×11 + 6×11)[1] |
| Dimensions (L×W×H) / Kích thước dài × rộng × dày | 2384 × 1303 × 33 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 37,5 kg[1] |
| Front glass / Kính trước | Kính cường lực bán phần 2,0mm, phủ chống phản xạ (AR), độ truyền sáng cao[1] |
| Back glass / Kính sau | Kính cường lực bán phần 2,0mm (hai mặt kính)[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized màu bạc[1] |
| Junction box / Hộp nối | Đổ keo kín, IP68, 1500 VDC, 3 diode bypass Schottky[1] |
| Cable / Cáp | 4,0 mm², dài 350mm (+) / 230mm (−), kèm đầu nối[1] |
| Connector / Đầu nối | PV-SY02 / loại khác[1] |
| Max. mechanical load / Tải cơ khí tối đa | 5400 Pa (mặt trước) / 2400 Pa (mặt sau)[1] |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất | −0,24%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp hở mạch | −0,22%/°C[1] |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng ngắn mạch | +0,047%/°C[1] |
| NMOT / Nhiệt độ vận hành danh định | 43°C ± 2°C[1] |
| Operating temperature / Nhiệt độ vận hành | −40°C ~ +85°C[1] |
| Max. system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 VDC[1] |
| Max. series fuse rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 35 A[1] |
| Max. reverse current / Dòng ngược giới hạn | 35 A[1] |
| Modules per container / Số tấm mỗi container | 594 (40ft HQ)[1] |
| Modules per pallet / Số tấm mỗi pallet | 33[1] |
| Pallets per container / Số pallet mỗi container | 18 (40ft HQ)[1] |
| Box dimensions (L×W×H) / Kích thước thùng (D×R×C) | 1320 × 1125 × 2520 mm[1] |
| Box gross weight / Khối lượng thùng | 1289 kg[1] |
Trong đó IEC 61215 lo phần độ bền và đặc tính điện, IEC 61730 lo phần an toàn điện của module. TÜV đứng ra cấp cả hai. Hai chứng nhận nền tảng này xác nhận tấm đã chạy qua đủ các phép thử theo tiêu chuẩn.[1]
Bên cạnh chuẩn IEC, tấm còn đạt CSA/UL 61730 với dấu c-us dành cho Bắc Mỹ, cùng IEC 62941 cho khâu kiểm soát chất lượng tại nhà máy. Nhờ vậy tấm hợp lệ ở nhiều thị trường.[1]
Bốn chuẩn nhà máy gồm ISO 9001:2015 cho chất lượng, ISO 14001:2015 cho môi trường, ISO 45001:2018 cho an toàn lao động và ISO 27001 cho an toàn thông tin. Cả bốn cùng phủ lên quy trình sản xuất tấm pin.[1]
720Wp
Công suất 720Wp, hiệu suất 23,2%. Bản mở đầu của dải, đứng dưới bản 740Wp ba nấc, vẫn chung khổ tấm và cell n-type HJT hai mặt kính.[1]
725Wp
Công suất 725Wp, hiệu suất 23,3%. Trên bản mở đầu một nấc, kích thước và cấu tạo tấm giữ y nguyên.[1]
730Wp
Công suất 730Wp, hiệu suất 23,5%. Nằm giữa dải, thấp hơn bản 740Wp hai nấc trên cùng một khổ tấm.[1]
735Wp
Công suất 735Wp, hiệu suất 23,7%. Kề ngay dưới bản 740Wp một nấc, cùng diện tích nhưng ít điện hơn chút.[1]
745Wp
Công suất 745Wp, hiệu suất 24,0%. Bản đỉnh của dòng Hyper-ion Pro, chỉ hơn bản 740Wp một nấc trên cùng khổ tấm.[1]
Trên khung nhôm chỉ có vài vùng được phép kẹp; đặt kẹp ra ngoài các vùng đó sẽ dồn lực sai chỗ và làm nứt kính. Từng điểm kẹp cần ép đều và chặt.[2] Nếu lắp bằng kẹp thì dùng tối thiểu 4 kẹp, lực siết 14-18 N·m; kẹp dài từ 50mm, chồng lên cạnh khung 8-12mm và tránh che lỗ thoát nước.[2]
Lực siết khuyến nghị: bộ bu lông M8 16-20 N·m, bộ M6 9-14 N·m. Nên dùng bu lông thép không gỉ sus304. Siết đều tay, không siết quá làm cong khung.[2]
Các đầu nối phải đồng loại, bấm chặt rồi kéo thử nhẹ để biết đã khóa. Hai sợi cáp 4 mm² kháng tia UV mỗi tấm; cắm đầu nối đến khi nghe tiếng click. Lúc ghép chuỗi, đấu đúng cực (+) và (−), giữ tổng điện áp chuỗi trong mức hệ thống 1500 VDC.[2]
Dùng nước sạch cùng khăn mềm hoặc chổi lông lau mặt kính trước, chọn lúc sáng sớm hay chiều mát khi tấm đã nguội. Tránh xịt nước áp lực cao, tránh hóa chất ăn mòn và vật cứng gây xước kính.[2]
Soát đầu nối và dây cáp định kỳ để bắt sớm đầu lỏng, vỏ nứt hay vết phóng điện. Đầu nối tiếp xúc kém nóng lên và làm tụt công suất, gặp là xử lý ngay.
Xem khung nhôm, kẹp và bu lông có bị lỏng, cong hay rỉ sét không, nhất là qua mùa mưa bão. Siết lại cho đủ lực để tấm phẳng và bám gió.[2]
Cả chuỗi cùng sụt công suất thì thủ phạm phần nhiều là bụi bám, phân chim hoặc một điểm bị che. Chỉ một mảng nhỏ bị che cũng kéo công suất cả chuỗi đi xuống. Bởi vậy hãy lau mặt tấm và dọn vật che trước khi kết luận tấm hỏng.[2]
Đặt Voc và Isc của các chuỗi giống nhau cạnh nhau, chuỗi nào lệch sẽ lộ ngay. Voc thấp hay báo một tấm hoặc một đầu nối trục trặc; Isc thấp thường vì bị che hoặc bẩn.[2]
Điểm nóng hình thành khi một cell bị che hoặc hỏng phải gánh dòng cả chuỗi, khiến một chỗ nóng lên rồi cháy xém. Vết nứt kính, ố vàng hay bong tách lớp đều cần ghi nhận lại. Tấm có dấu hiệu này phải đánh dấu và xem kỹ. Hãy thay bằng tấm cùng loại khi kính vỡ, lớp nền sau xước thủng, bong tách lan tới mép, hoặc hộp nối méo, nứt, cháy.[2]
Đầu nối lỏng hoặc khác loại nóng lên, làm chảy vỏ và tụt công suất. Vỏ cáp nứt hay tấm ngấm ẩm có thể sinh rò cách điện. Nhóm lỗi này dính trực tiếp tới an toàn điện nên phải xử lý ngay. Mỗi hộp nối có 3 diode bypass, song đừng tự mở hộp nối thay diode, phần này dành cho thợ chuyên môn; lúc kiểm tra hay sửa thì che tấm chắn sáng lên mặt tấm để khỏi điện giật.[2]
15 năm
Kính, khung, cell và mối hàn nằm trong bảo hành phần cứng 15 năm. Bảo hành chỉ có hiệu lực khi tấm được lắp và chạy đúng hướng dẫn, không va đập và không chịu môi trường quá điều kiện cho phép.[3]
30 năm
Công suất được cam kết theo đường thẳng trong 30 năm. Năm đầu giữ 99%, từ năm hai mỗi năm rơi không quá 0,3%, tới cuối năm 30 còn ít nhất 90,3%. Đường suy giảm này giúp tính sản lượng cho từng năm.[3]
Hồ sơ
Muốn dùng bảo hành trơn tru, cất giữ mã model, số seri, hóa đơn, hồ sơ lắp đặt cùng ảnh hiện trạng. Nhãn trên tấm phải còn rõ và đúng chỗ để khâu xác minh chạy nhanh hơn.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Mức 740Wp cùng hiệu suất 23,8% kéo số tấm phải lắp xuống cho cùng một công suất hệ, hợp lúc diện tích lắp eo hẹp. Là tấm hai mặt, công trình trên nền sáng hay dựng giàn cao nhặt thêm công suất ở mặt sau.[1]
Hiệu suất
Hệ số nhiệt Pmax −0,24%/°C cùng NMOT 43°C làm công suất chỉ hụt ít khi nhiệt độ tấm lên. Lúc trời nóng, tấm bám công suất tốt hơn loại có hệ số nhiệt lớn.[1]
Độ bền
Cặp kính 2,0mm ghép cùng khung nhôm cho tấm độ cứng lớn và sức chịu tải 5400/2400 Pa. Cấu hình này đặt được ở vùng gió mạnh, lại thay lớp nền nhựa của tấm một mặt bằng kính cường lực cả hai phía.[1]
Lưu ý
Hệ số hai mặt 90 ±5% chỉ phát huy khi mặt sau đón được ánh sáng phản xạ. Đặt sát mái màu tối hoặc bị che phía dưới thì công suất cộng thêm tụt, nên điều kiện lắp phải tính trước.[1]
Với RSM132-8-740BHDG, chủ đầu tư nên phân ra hai trường hợp trước khi xin báo giá. Một là mua tấm pin rời, dùng để thay hoặc mở rộng dàn đang vận hành. Hai là lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời, gồm tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp và nghiệm thu. Chi phí hai trường hợp lệch nhau khá xa, nên khảo sát hiện trạng là bước không thể bỏ trước khi chốt giá.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư muốn mua riêng tấm pin để thay, mở rộng dàn hoặc giao cho đội thợ đang lắp. Muốn báo giá thì cần xác nhận đúng mã RSM132-8-740BHDG, số lượng, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp trọn gói cả hệ điện mặt trời. Giá phụ thuộc số lượng tấm, công suất hệ, kiểu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp và điều kiện thi công thực tế.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

