SDongleA-05 – Huawei Smart Dongle – WLAN – FE

88 

Đã bán 3.566

Thông số kỹ thuật SDongleA-05

Huawei Smart Dongle · SDongleA-05
Thiết bị hỗ trợ
10
(tối đa)
Kết nối
USB
(Plug-and-play)
Cấp bảo vệ
IP65
(thiết bị giám sát)
2năm
(tiêu chuẩn)
General Specification / Thông số chung
Model / Mã sản phẩm SDongleA-05
Max. Devices Supported / Số lượng thiết bị được hỗ trợ tối đa 10
Max. Inverters Supported / Số lượng biến tần được hỗ trợ tối đa 10
Connection Interface / Giao diện kết nối USB
Ethernet Interface / Giao diện Ethernet 10/100M Ethernet
Installation / Lắp đặt Plug-and-play
Indicator / Đèn chỉ thị LED Indicator
Dimensions (W x H x D) / Kích thước 146 mm x 48 mm x 33 mm (5.1 in. x 1.9 in. x 1.3 in.)
Weight / Trọng lượng 90 g (0.2 lb.)
IP Rating / Cấp bảo vệ IP65
Power (Typical) / Công suất tiêu thụ (điển hình) 2.5 W
Working Mode / Chế độ vận hành AP + STA
Security / Bảo mật 
Security / Bảo mật Security protocol: WPA/WPA2 Encryption: TKIP/CCMP/AES
Radio Specification / Thông số vô tuyến 
Supported Standards & Frequencies / Các tiêu chuẩn và băng tần được hỗ trợ 802.11b/g/n (2.412–2.484 GHz)
Environment / Môi trường 
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành –30°C to +65°C (–22°F to +149°F)
Relative Humidity Range / Dải độ ẩm tương đối 5%–95% RH
Storage Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành –40°C to +70°C (–40°F to +158°F)
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m (13,123 ft.)
Standards Compliance / Tuân thủ tiêu chuẩn
Certificate / Chứng nhận (SDongle) SRRC, CE, RCM
Inverter Compatibility / Khả năng tương thích với biến tần
Inverter Model / Mẫu biến tần SUN2000-2/3/3.68/4/4.6/5/6KTL-L1, SUN2000-8/10K-LC0, SUN2000-3/4/5/6/8/10KTL-M1, SUN2000-12/15/17/20/25KTL-M5, SUN2000-12/15/17/20/25K-MB0, SUN2000-5/6/8/10/12K-MAP0, SUN5000-8/12K-MAP0, SUN5000-17/25K-MB0
Warranty / Bảo hành
Standard Warranty / Bảo hành tiêu chuẩn 2 năm
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO