Solis-EPM3-5G-PRO – Thiết Bị Giám Sát Hệ Thống Điện Mặt Trời Solis 3 Pha

88 

Đã bán 1.515

Thông số kỹ thuật Solis-EPM3-5G-PRO

Solis Export Power Manager – Solis-EPM3-5G-PRO
Cấp bảo vệ
IP65
Giám sát
WiFi / 4G / LAN Stick
Màn hình
LCD
Kết nối CT
Plug terminal
Input AC / Đầu vào AC
Rated Voltage / Điện áp định mức 1/N/PE, 230 V; 3/(N)/PE, 400 V; 3/PE, 480 V
Input Voltage Range / Dải điện áp đầu vào 100 ~ 300 V (L-N); 175 ~ 519 V (L-L)
Input Frequency Range / Dải tần số đầu vào 45 ~ 65 Hz
Communication / Truyền thông
Inverter Communication / Giao tiếp inverter Modbus
Communication with Inverter / Giao tiếp với inverter RS485 (Wired)
Max. Communication Inverter Numbers / Số lượng inverter giao tiếp tối đa 20 (Recommended)
Monitoring / Giám sát WiFi / 4G / LAN Stick (Optional)
General Data / Dữ liệu chung
Operating Ambient Temperature Range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối 5% ~ 95%
Max. Operation Altitude / Độ cao vận hành tối đa 2000 m
Ingress Protection / Cấp bảo vệ IP65
Pollution Degree / Cấp độ ô nhiễm PD2 (Inside), PD3 (Outside)
Overvoltage Category / Cấp quá áp III
Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ < 6 W
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 364 x 276 x 114 mm
Weight / Trọng lượng 2.7 kg (without CT, Meter)
AC Connection / Kết nối AC Quick connection terminal
Display / Màn hình LCD
Smart Meter / Đồng hồ thông minh Split phase: AGF-AE-D; Three phase: ADL3000-E-B
CT Connection / Kết nối CT Plug terminal
CT Specification / Thông số CT Split phase: Standard (200 / 40 mA); Three phase: Optional (Secondary current is 5 A)
Power Control Accuracy / Độ chính xác điều khiển công suất 1%Pn
Features / Tính năng
Failsafe Function / Chức năng an toàn dự phòng Yes
Remote Upgrade / Nâng cấp từ xa Yes
CT Specification 2 / Thông số CT 2
CT-30×20-100 A
W / Rộng 90 mm
H / Cao 114 mm
D / Sâu 40 mm
a / Kích thước a 22 mm
e / Kích thước e 32 mm
Ratio / Tỷ số 100:5 A
CT-60×40-300 A
W / Rộng 114 mm
H / Cao 140 mm
D / Sâu 36 mm
a / Kích thước a 42 mm
e / Kích thước e 62 mm
Ratio / Tỷ số 300:5 A
CT-80×40-600 A
W / Rộng 122 mm
H / Cao 162 mm
D / Sâu 40 mm
a / Kích thước a 42 mm
e / Kích thước e 82 mm
Ratio / Tỷ số 600:5 A
CT-80×40-1000 A
W / Rộng 122 mm
H / Cao 162 mm
D / Sâu 40 mm
a / Kích thước a 42 mm
e / Kích thước e 82 mm
Ratio / Tỷ số 1000:5 A
CT-160×80-2000 A
W / Rộng 184 mm
H / Cao 254 mm
D / Sâu 52 mm
a / Kích thước a 82 mm
e / Kích thước e 162 mm
Ratio / Tỷ số 2000:5 A
CT-160×80-3000 A
W / Rộng 184 mm
H / Cao 254 mm
D / Sâu 52 mm
a / Kích thước a 82 mm
e / Kích thước e 162 mm
Ratio / Tỷ số 3000:5 A