BYD Haohan – Pin Lưu Trữ Điện Lihtium BYD Haohan 7284kWh – 14568kWh

88 

Đã bán 1.029
🔋
Thông số kỹ thuật BYD Haohan
BYD Haohan – Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD Haohan 7284kWh – 14568kWh
Dung lượng hệ7284–14568kWhNominal Energy
Công suất1820–3642kWTheo model
Cấp bảo vệIP66Chống bụi, chống nước
Làm mátChất lỏngLiquid Cooling
⚙ System Type / Loại hệ thống
System Type / Mã hệ thốngXN2C-B7284-E/U-R4 / XN4C-B14568-E/U-R4 / XN4C-B14568-E/U-R8
⚙ DC Data / Dữ liệu DC
Cell Type / Loại cellLFP
Nominal Energy (BOL) / Dung lượng danh định đầu vòng đời7284kWh / 14568kWh / 14568kWh
Nominal Power / Công suất danh định1821kW / 3642kW / 1820kW
⚙ General Data / Dữ liệu chung
Weight / Trọng lượng55.5t / 108.5t / 108.0t
IP Rating / Cấp bảo vệ chống bụi, chống nướcIP66
Ambient Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành-30°C ~ +55°C, giảm công suất khi trên 45°C
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối5%–100%
Max. Working Altitude / Độ cao làm việc tối đa3000m, giảm công suất khi trên 2000m
Cooling Concept / Phương thức làm mátLàm mát bằng chất lỏng
Noise @1m / Độ ồn tại 1m≤75dBA
Fire Suppression System / Hệ thống chữa cháyCó hệ thống phát hiện cháy
Auxiliary Power Interface / Giao diện nguồn phụ trợ400/480V AC, 50/60Hz, 3P4W
Auxiliary System Peak Power Requirement @45°C, PF0.9 / Công suất đỉnh hệ phụ trợ32.6kW / 57.2kW / 25.8kW
Communication Interface / Giao diện truyền thôngEthernet
Communication Protocol / Giao thức truyền thôngModbus TCP/IP
Standard Color / Màu tiêu chuẩnRAL 9003
Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủIEC 62619, IEC 62620, IEC 63056, UL 9540, UL 9540A, UL 1973, UN 38.3, UN 3480, CE Marking
📋Nội dung được trích từ bảng thông số kỹ thuật BYD Haohan, gồm các model XN2C-B7284-E/U-R4, XN4C-B14568-E/U-R4 và XN4C-B14568-E/U-R8.Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được tư vấn hệ lưu trữ BYD phù hợp công trình.