AIKO-A450-MAH54Tm – Tấm Pin NLMT Aiko 450WP – NEBULAR 2P54
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 4. Các model cùng series AIKO-A-MAH54Tm NEBULAR 2P54
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 11. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54
- 14. Giá tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Nổi bật
Công suất cao trong series NEBULAR 2P54
Công suất 450W tại STC và 341W tại NOCT đưa AIKO-A450-MAH54Tm lên mức cao nhất dòng NEBULAR 2P54. Cả dòng chạy từ 435W đến 450W. Model 450W là mã mạnh nhất trong nhóm tấm nhẹ này. [1]Hiệu suất module 22.5%
Hiệu suất 22.5% là mức tốt cho một tấm pin nhẹ cỡ 1762 × 1134mm. Hãng công bố đủ Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại cả STC và NOCT. Nhờ vậy việc tính số tấm trên chuỗi rõ ràng và sát thực tế. [1]Công nghệ cell N-Type ABC
Tấm dùng cell N-Type ABC, gồm 108 cell xếp theo bố cục 6 × 18. Đây là công nghệ cell giúp chịu bóng che tốt hơn, hệ số nhiệt thấp và nhận diện rõ dòng NEBULAR 2P54 so với các loại tấm khác. [1]Tấm nhẹ 8.6kg, mặt trước không kính
Khác với tấm kính thường, AIKO-A450-MAH54Tm dùng mặt trước trong suốt thay cho kính cường lực, mặt sau là tấm nền trắng và khung nhôm anodized đen. Nhờ vậy tấm chỉ nặng 8.6kg, nhẹ tới 60%, giúp giảm tải lên mái và dễ khiêng vác khi thi công. [1][2]Hộp nối IP68, 3 diode bypass
Hộp nối đạt chuẩn IP68 và có 3 diode bypass. Đầu nối dùng loại Original MC4. Khi lắp, đầu nối phải khô, sạch và ghép kín. Có vậy tấm mới giữ được khả năng chống nước khi phơi ngoài trời lâu dài. [1][2]Bảo hành vật lý và hiệu suất dài hạn
Tấm thuộc nhóm module nhẹ AIKO-Axxx-MAH54Tm. Bảo hành gồm 12 năm vật lý và 12 năm hiệu suất. Mức suy giảm không quá 2.5% trong năm đầu và không quá 0.55% mỗi năm từ năm 2 đến năm 12. Bảo hành vật lý còn bao gồm cả nứt vỡ kính do lỗi từ Aiko. [4]2. Thông số kỹ thuật tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Thông số
Electrical Characteristics / Đặc tính điện
| Module Type / Mã module | AIKO-A450-MAH54Tm |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 450W / 341W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 40.67V / 38.60V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 34.43V / 32.68V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 14.02A / 11.31A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 13.08A / 10.46A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 22.5%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
Product Specification / Cấu tạo sản phẩm
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Front Sheet / Mặt trước | Transparent, mặt trước trong suốt (không kính)[1] |
| Backsheet / Tấm nền | White sheet, tấm nền trắng[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized đen[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, ±1200mm[1] |
| No. of Cells / Số cell | 108 cell, bố cục 6 × 18[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | Original MC4[1] |
| Weight / Khối lượng | 8.6kg±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 1762 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 216 tấm/20'GP, 936 tấm/40'HC[1] |
Temperature Ratings / Hệ số nhiệt
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.04%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
Installation Guide / Dữ liệu lắp đặt
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 25A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 3600Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class C[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn của tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Chứng nhận
Tiêu chuẩn thử nghiệm module PV
Tấm AIKO được thiết kế theo IEC 61215 và IEC 61730. Riêng phần tải cơ khí, khi tính thiết kế cần theo IEC 61215 và cộng thêm hệ số an toàn tương ứng. [2]Cấp bảo vệ an toàn Class II
Sản phẩm có cấp bảo vệ Class II. Tấm nhẹ AIKO-A450-MAH54Tm đạt Safety Class II và Fire Class Rating C. Hai thông số này cần ghi đúng khi làm hồ sơ kỹ thuật cho dự án. [1][2]Cấp chống cháy IEC Class C
AIKO-A450-MAH54Tm có cấp chống cháy IEC Class C. Khi lắp trên mái, hồ sơ thiết kế nên theo quy định phòng cháy tại địa phương. Cần đặt tấm trên lớp mái phù hợp và chừa khe thông gió phía sau tấm. [1][2]Điện áp hệ thống tối đa DC1500V
Điện áp hệ thống tối đa của tấm là DC1500V. Khi thiết kế chuỗi, hãy tính tổng điện áp hở mạch ở nhiệt độ thấp nhất. Giá trị này không được vượt giới hạn của hệ thống hay thiết bị điện đi kèm. [1][2]Tải tĩnh mặt trước 3600Pa
Tải tĩnh tối đa là 3600Pa mặt trước và 2400Pa mặt sau. Đây là số liệu thử nghiệm. Tải thiết kế thực tế còn tùy vị trí công trình, khí hậu, kết cấu đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và tính toán của đơn vị kỹ thuật. [1][2]Thử nghiệm mưa đá 25mm ở 23m/s
Tấm vượt thử nghiệm mưa đá với viên đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Đây là điều kiện thử trong phòng. Trước khi lắp vẫn cần khảo sát điều kiện thực tế tại công trình. [1]4. Các model cùng series AIKO-A450-MAH54Tm NEBULAR 2P54 Model
Công suất 435W, hiệu suất 21.8%, Voc 40.37V, Vmp 34.13V, Isc 13.75A và Imp 12.75A tại STC.[1]
Công suất 440W, hiệu suất 22.0%, Voc 40.47V, Vmp 34.23V, Isc 13.84A và Imp 12.86A tại STC.[1]
Công suất 445W, hiệu suất 22.3%, Voc 40.57V, Vmp 34.33V, Isc 13.93A và Imp 12.97A tại STC.[1]
Công suất 450W, hiệu suất 22.5%, Voc 40.67V, Vmp 34.43V, Isc 14.02A và Imp 13.08A tại STC.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 7 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 3 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Lắp đặt
Kiểm tra vị trí, hướng nắng và điều kiện mái
Vị trí lắp cần đủ nắng và ít bị bóng che từ cây, công trình hay vật cản xung quanh. Với hệ mái, phải kiểm tra tải trọng mái và thi công đúng tiêu chuẩn. Không lắp tấm ở nơi dễ ngập nước, gần lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Riêng vùng gần biển, hãy làm theo đúng khuyến nghị chống ăn mòn của hãng cho dòng module nhẹ. [2]Chọn góc nghiêng và hướng lắp đặt
Góc nghiêng là góc giữa tấm và mặt phẳng ngang. Các tấm trong cùng một mảng nên cùng hướng và cùng góc nghiêng để nhận nắng đều nhau. AIKO khuyến nghị góc lắp không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu thì tùy bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió và khí hậu tại công trình. [2]Giữ khoảng cách thông gió và khoảng cách module
Khi lắp trên mái, chừa tối thiểu 10cm giữa khung tấm và mặt mái để gió lùa phía sau tấm. Giữa hai tấm liền kề, chừa tối thiểu 10mm. Hai khoảng hở này giúp tấm bớt nóng, tránh cấn nhau khi giãn nở và giữ khung chắc khi ở ngoài trời. [2]Lắp bằng kẹp đúng vùng cho phép
Khi dùng kẹp, kẹp không được chạm vào bề mặt tấm, không làm méo khung và không bịt lỗ thoát nước trên khung. Vì là tấm nhẹ, hãy bắt kẹp đúng vùng cho phép theo hướng dẫn của hãng và dùng đủ số kẹp. Nơi gió lớn hoặc tải tuyết lớn cần tăng số điểm kẹp. [2]Lắp bằng bu lông đúng lực siết
Tấm có thể lắp bằng kẹp hoặc bu lông theo cấu hình được hướng dẫn. Nếu bắt bu lông, vật tư phải chống ăn mòn, ví dụ mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ. Lực siết M8 từ 16 đến 20Nm, lực siết M6 từ 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông. Nếu bộ kẹp có hướng dẫn riêng, làm theo hướng dẫn của bộ phụ kiện đó. [2]Đấu nối cáp, đầu nối và nối đất
Đấu nối dùng cáp PV chuyên dụng 4mm² chống tia UV. AIKO khuyến nghị dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn vừa phải. Đầu nối phải khô, sạch và ghép kín trước khi chạy. Khung tấm phải được nối đất bằng thiết bị tiếp địa phù hợp, ăn vào phần nhôm bên trong khung để an toàn điện. [2]7. Bảo trì định kỳ tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Bảo trì
Làm sạch bề mặt kính đúng thời điểm
Bụi bẩn và bóng che làm tấm phát kém đi. Bao lâu vệ sinh một lần thì tùy mức bám bẩn ở công trình. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc nắng yếu, khi tấm còn mát. Dụng cụ vệ sinh nên bằng vật liệu cách điện và không làm xước bề mặt tấm hay khung nhôm. [2]Dùng nước pH 6 đến 8
Nếu xịt nước áp lực cao, nước nên có pH 6 đến 8 và độ cứng calcium carbonate dưới 600mg/L; ưu tiên dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa nên ở mức 4MPa, tức 40bar. Không dùng chất tẩy có tính axit hay kiềm để rửa tấm. [2]Tránh bàn chải thô và hóa chất ăn mòn
Nên lau bề mặt bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Với vết dầu, dùng chất tẩy thân thiện môi trường và không ăn mòn. Bàn chải lông cứng, dụng cụ bề mặt thô hay chất tẩy có axit, kiềm đều dễ làm hỏng bề mặt tấm, nên bỏ khỏi quy trình. [2]Kiểm soát trọng lượng robot vệ sinh
Nếu dùng robot vệ sinh khô, chổi phải bằng nhựa mềm để không xước bề mặt và khung nhôm. Robot không được quá nặng theo khuyến nghị của hãng. Tấm hỏng hay tụt công suất do robot vệ sinh sai cách thì không thuộc bảo hành của AIKO. [2]Quan sát kính, hộp nối, cáp và bóng che
Kiểm tra bằng mắt tập trung vào bốn điểm: bề mặt tấm có hỏng không, hộp nối có hư không, dây cáp có đứt không và mặt tấm có bị vật lạ che bóng không. Thấy hư hỏng hay điều bất thường thì báo ngay cho bộ phận kỹ thuật của AIKO. [2]Kiểm tra bu lông, tiếp địa, đầu nối và dây cáp
Phần cơ khí: xem bu lông bắt tấm vào khung có lỏng hoặc ăn mòn không, rồi siết lại hoặc thay khi cần. Phần điện: xem tấm có nối đất tốt không, đầu nối có bịt kín không, dây cáp có cố định chắc không và keo bịt hộp nối có bị nứt không. [2]8. Xử lý sự cố và kiểm tra bất thường tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Sự cố
Kính module bị vỡ hoặc trầy xước
Tấm bị hỏng bề mặt có thể gây điện giật và cháy. Vì vậy phải xử lý ngay và không chạm tay trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự tháo tấm, không cố sửa bề mặt, không đổi cấu trúc tấm. Hãy lưu ảnh vị trí hỏng, số serial và điều kiện lắp để phục vụ kiểm tra. [2]Hộp nối hư hoặc keo hộp nối nứt
Cần xem hộp nối có hư không và keo bịt hộp nối có nứt không. Hộp nối đạt chuẩn IP68 và có 3 diode bypass. Nhưng khả năng chống nước này chỉ giữ được khi đầu nối, dây cáp và hộp nối còn nguyên vẹn và lắp đúng cách. [1][2]Cáp bị đứt, hở hoặc cố định không đúng
Hãy kiểm tra dây cáp có đứt không và có cố định chắc không. AIKO khuyến nghị cáp PV chuyên dụng 4mm² chống tia UV và dây đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Không gập gắt dây hay để dây căng tại đầu nối. [2]Đầu nối ẩm, bẩn hoặc ghép chưa kín
Đầu nối phải khô và sạch. Không cắm khi đầu nối ướt hay có dấu hiệu lạ. Chuẩn IP68 chỉ đạt khi cực dương và cực âm ghép khít hoàn toàn. Sau khi lắp, nên đấu nối sớm hoặc che chắn để hơi nước và bụi không lọt vào đầu nối. [2]Bề mặt module bị che bởi vật cản
Hãy kiểm tra bề mặt tấm xem có vật lạ hay bóng đổ không, tránh để che bóng một phần hay toàn bộ. Bụi bẩn, lá cây, vật lạ hay bóng từ công trình xung quanh đều làm tấm phát kém. Cần xử lý đúng cách khi gặp. [2]Bu lông lỏng, ăn mòn hoặc tiếp địa không đạt
Bu lông bắt tấm vào khung đỡ cần được xem có lỏng hay ăn mòn không, rồi siết lại hoặc thay khi cần. Cũng phải kiểm tra tấm có nối đất chưa. Khung tấm phải được nối đất để an toàn khi dùng và chống ảnh hưởng từ sét hay tĩnh điện. [2]9. Chính sách bảo hành tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Bảo hành
Bảo hành vật lý giới hạn
AIKO bảo đảm tấm pin, kể cả đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không bị lỗi vật liệu hay lỗi sản xuất làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phát điện, với điều kiện lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu. Bảo hành vật lý có thời hạn 12 năm và bao gồm cả nứt vỡ kính do lỗi từ phía Aiko. [4]Bảo hành hiệu suất tuyến tính
Với tấm nhẹ trong phạm vi bảo hành, AIKO bảo hành công suất đầu ra đến 12 năm. Năm đầu, công suất thực tế không thấp hơn công suất ghi trên nhãn nhân với một trừ tỷ lệ suy giảm năm đầu. Từ năm 2 đến năm 12, công thức cộng thêm tỷ lệ suy giảm của từng năm sử dụng. [4]Tỷ lệ giữ công suất năm 12
Năm đầu tấm còn giữ khoảng 97.5% công suất và đến năm thứ 12 còn 91.45%. Bảo hành hiệu suất chỉ tính cho công suất mặt trước của tấm. Khi đo công suất thực tế phải đo ở điều kiện STC, do đơn vị đo lường bên thứ ba được AIKO duyệt hoặc do hai bên thống nhất trước. [4]Hồ sơ cần chuẩn bị khi yêu cầu bảo hành
Khách hàng cần gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn bảo hành. Hồ sơ gồm: người yêu cầu, mô tả chi tiết, tài liệu hỗ trợ như ảnh hoặc dữ liệu, số serial tấm liên quan, chứng từ mua hàng, loại tấm, vị trí tấm và các thông tin khác mà AIKO yêu cầu. [4]Sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền
Khi AIKO xác định lỗi do vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO được chọn một trong các cách xử lý. Đó là sửa tấm lỗi, cấp tấm thay thế hoặc bù thêm tấm cho đủ công suất, hoặc hoàn tiền theo giá trị còn lại hay phần công suất thiếu so với bảo hành. [4]Các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hành
Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng do lắp đặt, sử dụng hay bảo trì sai tài liệu AIKO. Cũng loại trừ các trường hợp dùng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm do người hoặc sinh vật, dính hóa chất công nghiệp, môi trường nhiệt độ bất thường, đổi vị trí lắp khi chưa được duyệt bằng văn bản, và khi model hoặc số serial bị sửa, gỡ bỏ hay không đọc rõ. [4]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 VNS
Tấm 450W chỉ nặng 8.6kg với kích thước 1762 × 1134 × 30mm, nên rất hợp với mái tôn, mái yếu hay mái nhịp lớn. Dù vậy khi tư vấn vẫn phải tính không gian lắp, cách cố định trên mái nhẹ, khoảng thông gió, góc nghiêng và cách ghép chuỗi DC. Việt Nam Solar kiểm tra cấu hình trước khi báo giá, để anh chị chốt đúng số tấm và phương án thi công.[1][2]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660 Email: [email protected] Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Đánh giá
Phù hợp mái yếu cần giảm tải
Trọng lượng chỉ 8.6kg giúp AIKO-A450-MAH54Tm giảm tải lên mái rõ rệt so với tấm kính nặng gần 25 đến 28kg. Nhờ đó tấm vào được nhiều loại mái mà tấm thường khó lắp. Khi thiết kế vẫn cần xem công suất 450W, kích thước tấm và giới hạn đầu vào của inverter. [1]Tấm nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt
Vì chỉ nặng 8.6kg, AIKO-A450-MAH54Tm dễ khiêng, dễ đưa lên mái và thi công nhanh hơn tấm kính. Dù vậy vẫn nên giữ cạnh khung bằng hai tay, không kéo tấm bằng hộp nối hay dây cáp và tránh đè lên bề mặt. Cách thao tác này giúp tấm bền lâu và giữ dây dẫn an toàn. [1][2]Cần tuân thủ vùng kẹp và khoảng cách
Tấm lắp được bằng kẹp hoặc bu lông theo cấu hình được hướng dẫn. Điều kiện là kẹp không chạm bề mặt, không làm méo khung và không che bóng lên mặt tấm. Khoảng cách giữa các tấm tối thiểu 10mm. Khi lắp trên mái, chừa ít nhất 10cm giữa khung tấm và mặt mái để thoáng khí. [2]12. Hiểu lầm phổ biến về tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 FAQ
AIKO-A450-MAH54Tm có công suất và hiệu suất bao nhiêu?
AIKO-A450-MAH54Tm có công suất cực đại 450W tại STC và 341W tại NOCT. Hiệu suất module là 22.5%. Tại STC, Voc 40.67V, Vmp 34.43V, Isc 14.02A và Imp 13.08A. Khi thiết kế hệ, hãy dùng cùng lúc điện áp, dòng điện và công suất để tính số tấm trên chuỗi.[1]AIKO-A450-MAH54Tm dùng loại cell và cấu trúc kính nào?
Tấm dùng cell N-Type ABC, gồm 108 cell theo bố cục 6 × 18. Mặt trước là lớp trong suốt thay cho kính, mặt sau là tấm nền trắng, khung nhôm anodized đen. Nhờ kết cấu này, tấm chỉ nặng 8.6kg, nhẹ hơn nhiều so với tấm kính cùng cỡ.[1]Kích thước và khối lượng của AIKO-A450-MAH54Tm ảnh hưởng gì khi thi công?
Kích thước AIKO-A450-MAH54Tm là 1762 × 1134 × 30mm, nặng 8.6kg±3%. Vì rất nhẹ, tấm dễ khiêng và dễ đưa lên mái, hợp cả mái tôn và mái yếu. Dù vậy vẫn nên giữ cạnh khung, không kéo tấm bằng hộp nối hay dây cáp.[1][2]Góc nghiêng khuyến nghị khi lắp AIKO-A450-MAH54Tm là bao nhiêu?
AIKO khuyến nghị góc lắp không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu thì chọn theo điều kiện địa phương: bức xạ trung bình nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng tránh đọng nước, bụi và sản lượng mong muốn mỗi năm.[2]Khi lắp trên mái cần chừa khoảng cách bao nhiêu?
Khi lắp trên mái, chừa tối thiểu 10cm giữa khung tấm và mặt mái để gió lùa phía sau tấm. Giữa hai tấm liền kề, chừa tối thiểu 10mm. Các khoảng hở này giúp tấm bớt nóng, đỡ cấn nhau khi giãn nở và dễ bảo trì về sau.[2]AIKO-A450-MAH54Tm cần loại cáp và đầu nối nào?
Cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL, chiều dài ±1200mm. Dây đồng nên có tiết diện tối thiểu 4mm², chịu 90°C và chống tia UV. Đầu nối Original MC4 phải khô, sạch và ghép kín để giữ khả năng chống nước.[1][2]Tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm chịu tải cơ học ra sao?
Tải tĩnh tối đa là 3600Pa mặt trước và 2400Pa mặt sau. Đây là giá trị thử nghiệm. Khi tính tải thiết kế thực tế, cần xét tiêu chuẩn địa phương, vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, cách kẹp hoặc bu lông và tính toán của đơn vị kỹ thuật.[1][2]Bảo hành của AIKO-A450-MAH54Tm gồm những gì?
AIKO-A450-MAH54Tm thuộc nhóm Light Weight Modules AIKO-Axxx-MAH54Tm trong tài liệu bảo hành. Sản phẩm có 12 năm bảo hành vật lý và 12 năm bảo hành hiệu suất. Năm đầu suy giảm không quá 2.5%, từ năm 2 đến năm 12 không quá 0.55% mỗi năm. Đến năm 12, tấm còn giữ 91.45% công suất.[4]Cần vệ sinh tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm thế nào?
Tài liệu khuyến nghị lau bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Không dùng chất tẩy có axit hay kiềm, không dùng bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate dưới 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Nên làm vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc nắng yếu.[2]Khi mở kiện tấm pin AIKO cần lưu ý gì?
Mở kiện cần dao cắt, găng tay và xe nâng. Nên có tối thiểu 2 người, chuẩn là 3 người. Không mở kiện ngoài trời khi mưa vì thùng carton dễ mềm và bung. Khi khiêng tấm, hãy đeo găng, giữ cạnh khung bên trong, tránh chạm tay lên mặt tấm để không để lại vân tay.[3]14. Giá tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm Aiko 450WP NEBULAR 2P54 và nhận báo giá Báo giá
Với tấm nhẹ Aiko 450WP, anh chị nên tách rõ hai nhu cầu: mua theo số lượng tấm và lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Mua theo số lượng tấm thì cần chốt đúng mã AIKO-A450-MAH54Tm, số lượng tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và cách giao nhận. Lắp trọn gói thì cần khảo sát mái, loại mái, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
Giá tấm pin AIKO-A450-MAH54Tm
Hợp khi anh chị cần mua tấm theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần chốt đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành. Gọi hotline 088.60.60.660Giá hệ điện mặt trời dùng tấm Aiko 450WP
Hợp khi anh chị muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh trên mái nhẹ. Báo giá tùy số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu. Gửi yêu cầu báo giáTài liệu tham khảo Nguồn
- 1AIKO. (2025). Datasheet AIKO-A450-MAH54Tm, NEBULAR 2P54, AIKO-A-MAH54Tm, V3.1_202501_DsDr_EN.
- 2AIKO. (2025). AIKO PV Modules Installation Manual, 2506V19.
- 3Shenzhen Aiko Digital Energy Technology Co., Ltd. (2025). Unpacking And Unloading Instruction For PV Module of Aikosolar.
- 4AIKO. (n.d.). N-Type ABC Module Warranty, Light Weight Modules.
- 5Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.








































