Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 5.375| Model type / Mã model | AIKO-A450-MAH54Tm |
| Series / Dòng sản phẩm | NEBULAR 2P54 |
| Module type / Loại module | Mono-Facial Module / Module đơn mặt |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 450 W tại STC / 341 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 40.67 V tại STC / 38.60 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 34.43 V tại STC / 32.68 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 14.02 A tại STC / 11.31 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 13.08 A tại STC / 10.46 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 22.5% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Front sheet / Tấm trước | Trong suốt |
| Back sheet / Tấm sau | Tấm nền trắng |
| Frame / Khung | Nhôm anodized màu đen |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, ±1200 mm |
| No. of cells / Số lượng cell | 108 cell, bố trí 6 × 18 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | Original MC4 |
| Weight / Trọng lượng | 8.6 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 1762 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 216 tấm/20’GP, 936 tấm/40’HC |
| Tolerance / Dung sai kích thước | Chiều dài ±2 mm, chiều rộng ±2 mm |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.04%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 25 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 3600 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class C |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.


AIKO-A450-MAH54Tm – Tấm Pin NLMT Aiko 450WP – NEBULAR 2P54
AIKO-A450-MAH54Tm là tấm pin Aiko thuộc dòng NEBULAR 2P54, nổi bật vì rất nhẹ. Tấm dùng cell N-Type ABC, mặt trước là lớp trong suốt thay cho kính nên chỉ nặng 8.6kg±3%, nhẹ tới 60% so với tấm kính thường. Công suất 450W tại STC, hiệu suất 22.5%, kích thước 1762 × 1134 × 30mm.[1]Tấm có 108 cell xếp theo bố cục 6 × 18. Hộp nối đạt chuẩn IP68 và có 3 diode bypass. Đầu nối dùng loại Original MC4. Cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL, dài ±1200mm. Mặt trước trong suốt, mặt sau là tấm nền trắng, khung nhôm anodized đen. Nhờ nhẹ, tấm rất hợp với mái tôn, mái yếu hay mái nhịp lớn không chịu được tải nặng.[1]Về điện và cơ học, tấm chịu điện áp hệ thống tối đa DC1500V và cầu chì chuỗi tối đa 25A. Cấp bảo vệ Class II, chống cháy IEC Class C. Tải tĩnh 3600Pa mặt trước và 2400Pa mặt sau. Thuộc nhóm module nhẹ, sản phẩm được bảo hành 12 năm vật lý và 12 năm hiệu suất theo chính sách N-Type ABC Module Warranty.[1][4]
Công suất 450W tại STC và 341W tại NOCT đưa AIKO-A450-MAH54Tm lên mức cao nhất dòng NEBULAR 2P54. Cả dòng chạy từ 435W đến 450W. Model 450W là mã mạnh nhất trong nhóm tấm nhẹ này.
Hiệu suất 22.5% là mức tốt cho một tấm pin nhẹ cỡ 1762 × 1134mm. Hãng công bố đủ Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp tại cả STC và NOCT. Nhờ vậy việc tính số tấm trên chuỗi rõ ràng và sát thực tế.
Tấm dùng cell N-Type ABC, gồm 108 cell xếp theo bố cục 6 × 18. Đây là công nghệ cell giúp chịu bóng che tốt hơn, hệ số nhiệt thấp và nhận diện rõ dòng NEBULAR 2P54 so với các loại tấm khác.
Khác với tấm kính thường, AIKO-A450-MAH54Tm dùng mặt trước trong suốt thay cho kính cường lực, mặt sau là tấm nền trắng và khung nhôm anodized đen. Nhờ vậy tấm chỉ nặng 8.6kg, nhẹ tới 60%, giúp giảm tải lên mái và dễ khiêng vác khi thi công.
Hộp nối đạt chuẩn IP68 và có 3 diode bypass. Đầu nối dùng loại Original MC4. Khi lắp, đầu nối phải khô, sạch và ghép kín. Có vậy tấm mới giữ được khả năng chống nước khi phơi ngoài trời lâu dài.
Thông tin cần nhớ khi chọn tấm pinTấm dài 1762 × 1134 × 30mm và chỉ nặng 8.6kg±3%. Vì rất nhẹ, tấm hợp với nhiều loại mái, nhưng khi thiết kế vẫn cần xem cách cố định trên mái nhẹ, khoảng cách giữa các tấm, lối đi thao tác, hướng nắng và đường vận chuyển vào công trình.
| Module Type / Mã module | AIKO-A450-MAH54Tm |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 450W / 341W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 40.67V / 38.60V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 34.43V / 32.68V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 14.02A / 11.31A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 13.08A / 10.46A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 22.5%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Front Sheet / Mặt trước | Transparent, mặt trước trong suốt (không kính)[1] |
| Backsheet / Tấm nền | White sheet, tấm nền trắng[1] |
| Frame / Khung | Nhôm anodized đen[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, ±1200mm[1] |
| No. of Cells / Số cell | 108 cell, bố cục 6 × 18[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | Original MC4[1] |
| Weight / Khối lượng | 8.6kg±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 1762 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 216 tấm/20’GP, 936 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.04%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 25A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 3600Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class C[1] |
Tấm AIKO được thiết kế theo IEC 61215 và IEC 61730. Riêng phần tải cơ khí, khi tính thiết kế cần theo IEC 61215 và cộng thêm hệ số an toàn tương ứng.
Sản phẩm có cấp bảo vệ Class II. Tấm nhẹ AIKO-A450-MAH54Tm đạt Safety Class II và Fire Class Rating C. Hai thông số này cần ghi đúng khi làm hồ sơ kỹ thuật cho dự án.
AIKO-A450-MAH54Tm có cấp chống cháy IEC Class C. Khi lắp trên mái, hồ sơ thiết kế nên theo quy định phòng cháy tại địa phương. Cần đặt tấm trên lớp mái phù hợp và chừa khe thông gió phía sau tấm.
Điện áp hệ thống tối đa của tấm là DC1500V. Khi thiết kế chuỗi, hãy tính tổng điện áp hở mạch ở nhiệt độ thấp nhất. Giá trị này không được vượt giới hạn của hệ thống hay thiết bị điện đi kèm.
Tải tĩnh tối đa là 3600Pa mặt trước và 2400Pa mặt sau. Đây là số liệu thử nghiệm. Tải thiết kế thực tế còn tùy vị trí công trình, khí hậu, kết cấu đỡ, tiêu chuẩn áp dụng và tính toán của đơn vị kỹ thuật.
Tấm vượt thử nghiệm mưa đá với viên đá đường kính 25mm ở tốc độ 23m/s. Đây là điều kiện thử trong phòng. Trước khi lắp vẫn cần khảo sát điều kiện thực tế tại công trình.
Điểm cần kiểm tra trong hồ sơ dự ánKhi đưa AIKO-A450-MAH54Tm vào công trình thực tế, hồ sơ dự án nên kiểm tra thêm: tiêu chuẩn lắp đặt tại địa phương, tải gió, tải tuyết nếu có, kết cấu mái, hệ kẹp, cách tiếp địa, thiết bị bảo vệ chuỗi và điều kiện ngoài trời.
Cách đọc series AIKO-A-MAH54TmCác model trong dòng tăng dần theo bước 5W. Mỗi lần đổi model, đừng chỉ nhìn số Wp. Cần tính lại dòng điện, điện áp, số tấm trên chuỗi, giới hạn đầu vào của inverter và điều kiện lắp đặt thực tế.
Bước 1
Vị trí lắp cần đủ nắng và ít bị bóng che từ cây, công trình hay vật cản xung quanh. Với hệ mái, phải kiểm tra tải trọng mái và thi công đúng tiêu chuẩn. Không lắp tấm ở nơi dễ ngập nước, gần lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Riêng vùng gần biển, hãy làm theo đúng khuyến nghị chống ăn mòn của hãng cho dòng module nhẹ.
Bước 2
Góc nghiêng là góc giữa tấm và mặt phẳng ngang. Các tấm trong cùng một mảng nên cùng hướng và cùng góc nghiêng để nhận nắng đều nhau. AIKO khuyến nghị góc lắp không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu thì tùy bức xạ nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió và khí hậu tại công trình.
Bước 3
Khi lắp trên mái, chừa tối thiểu 10cm giữa khung tấm và mặt mái để gió lùa phía sau tấm. Giữa hai tấm liền kề, chừa tối thiểu 10mm. Hai khoảng hở này giúp tấm bớt nóng, tránh cấn nhau khi giãn nở và giữ khung chắc khi ở ngoài trời.
Bước 4
Khi dùng kẹp, kẹp không được chạm vào bề mặt tấm, không làm méo khung và không bịt lỗ thoát nước trên khung. Vì là tấm nhẹ, hãy bắt kẹp đúng vùng cho phép theo hướng dẫn của hãng và dùng đủ số kẹp. Nơi gió lớn hoặc tải tuyết lớn cần tăng số điểm kẹp.
Bước 5
Tấm có thể lắp bằng kẹp hoặc bu lông theo cấu hình được hướng dẫn. Nếu bắt bu lông, vật tư phải chống ăn mòn, ví dụ mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ. Lực siết M8 từ 16 đến 20Nm, lực siết M6 từ 8 đến 12Nm tùy cấp bu lông. Nếu bộ kẹp có hướng dẫn riêng, làm theo hướng dẫn của bộ phụ kiện đó.
Bước 6
Đấu nối dùng cáp PV chuyên dụng 4mm² chống tia UV. AIKO khuyến nghị dây đồng tối thiểu 4mm², chịu 90°C và bán kính uốn vừa phải. Đầu nối phải khô, sạch và ghép kín trước khi chạy. Khung tấm phải được nối đất bằng thiết bị tiếp địa phù hợp, ăn vào phần nhôm bên trong khung để an toàn điện.
Lưu ý an toàn khi lắp đặtCó ánh sáng là tấm đã sinh điện áp DC. Vì vậy người thi công phải dùng đồ bảo hộ: nón bảo hộ, găng cách điện, giày cách điện và dụng cụ cách điện. Tuyệt đối không khoan thêm lỗ trên khung, không tự sửa tấm, không kéo tấm bằng hộp nối hay dây cáp. Không đứng, bước, ngồi, đi hay nhảy lên tấm và kiện tấm.
Vệ sinh
Bụi bẩn và bóng che làm tấm phát kém đi. Bao lâu vệ sinh một lần thì tùy mức bám bẩn ở công trình. Nên vệ sinh vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc nắng yếu, khi tấm còn mát. Dụng cụ vệ sinh nên bằng vật liệu cách điện và không làm xước bề mặt tấm hay khung nhôm.
Nước sạch
Nếu xịt nước áp lực cao, nước nên có pH 6 đến 8 và độ cứng calcium carbonate dưới 600mg/L; ưu tiên dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa nên ở mức 4MPa, tức 40bar. Không dùng chất tẩy có tính axit hay kiềm để rửa tấm.
Dụng cụ mềm
Nên lau bề mặt bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Với vết dầu, dùng chất tẩy thân thiện môi trường và không ăn mòn. Bàn chải lông cứng, dụng cụ bề mặt thô hay chất tẩy có axit, kiềm đều dễ làm hỏng bề mặt tấm, nên bỏ khỏi quy trình.
Robot
Nếu dùng robot vệ sinh khô, chổi phải bằng nhựa mềm để không xước bề mặt và khung nhôm. Robot không được quá nặng theo khuyến nghị của hãng. Tấm hỏng hay tụt công suất do robot vệ sinh sai cách thì không thuộc bảo hành của AIKO.
Kiểm tra nhìn thấy
Kiểm tra bằng mắt tập trung vào bốn điểm: bề mặt tấm có hỏng không, hộp nối có hư không, dây cáp có đứt không và mặt tấm có bị vật lạ che bóng không. Thấy hư hỏng hay điều bất thường thì báo ngay cho bộ phận kỹ thuật của AIKO.
Cơ khí và điện
Phần cơ khí: xem bu lông bắt tấm vào khung có lỏng hoặc ăn mòn không, rồi siết lại hoặc thay khi cần. Phần điện: xem tấm có nối đất tốt không, đầu nối có bịt kín không, dây cáp có cố định chắc không và keo bịt hộp nối có bị nứt không.
Khi cần hỗ trợ kỹ thuậtKhi cần hỗ trợ, hãy chuẩn bị ảnh chụp, số đo liên quan, hóa đơn mua hàng và số serial tấm. Nên liên hệ đơn vị lắp đặt trước, rồi mới yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật từ AIKO.
Kính
Tấm bị hỏng bề mặt có thể gây điện giật và cháy. Vì vậy phải xử lý ngay và không chạm tay trực tiếp khi chưa có biện pháp an toàn. Không tự tháo tấm, không cố sửa bề mặt, không đổi cấu trúc tấm. Hãy lưu ảnh vị trí hỏng, số serial và điều kiện lắp để phục vụ kiểm tra.
Hộp nối
Cần xem hộp nối có hư không và keo bịt hộp nối có nứt không. Hộp nối đạt chuẩn IP68 và có 3 diode bypass. Nhưng khả năng chống nước này chỉ giữ được khi đầu nối, dây cáp và hộp nối còn nguyên vẹn và lắp đúng cách.
Cáp
Hãy kiểm tra dây cáp có đứt không và có cố định chắc không. AIKO khuyến nghị cáp PV chuyên dụng 4mm² chống tia UV và dây đồng tối thiểu 4mm² chịu 90°C. Không gập gắt dây hay để dây căng tại đầu nối.
Đầu nối
Đầu nối phải khô và sạch. Không cắm khi đầu nối ướt hay có dấu hiệu lạ. Chuẩn IP68 chỉ đạt khi cực dương và cực âm ghép khít hoàn toàn. Sau khi lắp, nên đấu nối sớm hoặc che chắn để hơi nước và bụi không lọt vào đầu nối.
Bóng che
Hãy kiểm tra bề mặt tấm xem có vật lạ hay bóng đổ không, tránh để che bóng một phần hay toàn bộ. Bụi bẩn, lá cây, vật lạ hay bóng từ công trình xung quanh đều làm tấm phát kém. Cần xử lý đúng cách khi gặp.
Khung
Bu lông bắt tấm vào khung đỡ cần được xem có lỏng hay ăn mòn không, rồi siết lại hoặc thay khi cần. Cũng phải kiểm tra tấm có nối đất chưa. Khung tấm phải được nối đất để an toàn khi dùng và chống ảnh hưởng từ sét hay tĩnh điện.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu hỗ trợKhi yêu cầu hỗ trợ, hãy gửi: ảnh chụp lỗi, ảnh tổng thể khu vực lắp, ảnh số serial, thông tin model AIKO-A450-MAH54Tm, số đo điện nếu có, hóa đơn mua hàng và mô tả hiện tượng. Khi khiếu nại bảo hành, hãng yêu cầu thông báo bằng văn bản kèm tài liệu hỗ trợ.
12 năm
AIKO bảo đảm tấm pin, kể cả đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng, không bị lỗi vật liệu hay lỗi sản xuất làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phát điện, với điều kiện lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu. Bảo hành vật lý có thời hạn 12 năm và bao gồm cả nứt vỡ kính do lỗi từ phía Aiko.
12 năm
Với tấm nhẹ trong phạm vi bảo hành, AIKO bảo hành công suất đầu ra đến 12 năm. Năm đầu, công suất thực tế không thấp hơn công suất ghi trên nhãn nhân với một trừ tỷ lệ suy giảm năm đầu. Từ năm 2 đến năm 12, công thức cộng thêm tỷ lệ suy giảm của từng năm sử dụng.
91.45%
Năm đầu tấm còn giữ khoảng 97.5% công suất và đến năm thứ 12 còn 91.45%. Bảo hành hiệu suất chỉ tính cho công suất mặt trước của tấm. Khi đo công suất thực tế phải đo ở điều kiện STC, do đơn vị đo lường bên thứ ba được AIKO duyệt hoặc do hai bên thống nhất trước.
Khiếu nại
Khách hàng cần gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn bảo hành. Hồ sơ gồm: người yêu cầu, mô tả chi tiết, tài liệu hỗ trợ như ảnh hoặc dữ liệu, số serial tấm liên quan, chứng từ mua hàng, loại tấm, vị trí tấm và các thông tin khác mà AIKO yêu cầu.
Biện pháp
Khi AIKO xác định lỗi do vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO được chọn một trong các cách xử lý. Đó là sửa tấm lỗi, cấp tấm thay thế hoặc bù thêm tấm cho đủ công suất, hoặc hoàn tiền theo giá trị còn lại hay phần công suất thiếu so với bảo hành.
Loại trừ
Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng do lắp đặt, sử dụng hay bảo trì sai tài liệu AIKO. Cũng loại trừ các trường hợp dùng sai, bất cẩn, phá hoại, tai nạn, mất điện, quá áp, sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm do người hoặc sinh vật, dính hóa chất công nghiệp, môi trường nhiệt độ bất thường, đổi vị trí lắp khi chưa được duyệt bằng văn bản, và khi model hoặc số serial bị sửa, gỡ bỏ hay không đọc rõ.
Thời điểm bắt đầu bảo hànhNgày bắt đầu bảo hành là trong vòng 30 ngày sau khi giao hàng cho khách, hoặc trong vòng 90 ngày sau khi tấm rời nhà máy, tùy mốc nào đến trước, theo điều kiện giao hàng trong hợp đồng mua bán.
Tấm 450W chỉ nặng 8.6kg với kích thước 1762 × 1134 × 30mm, nên rất hợp với mái tôn, mái yếu hay mái nhịp lớn. Dù vậy khi tư vấn vẫn phải tính không gian lắp, cách cố định trên mái nhẹ, khoảng thông gió, góc nghiêng và cách ghép chuỗi DC. Việt Nam Solar kiểm tra cấu hình trước khi báo giá, để anh chị chốt đúng số tấm và phương án thi công.[1][2]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Gọi 088.60.60.660
Công suất
Trọng lượng chỉ 8.6kg giúp AIKO-A450-MAH54Tm giảm tải lên mái rõ rệt so với tấm kính nặng gần 25 đến 28kg. Nhờ đó tấm vào được nhiều loại mái mà tấm thường khó lắp. Khi thiết kế vẫn cần xem công suất 450W, kích thước tấm và giới hạn đầu vào của inverter.
Mono glass
Vì chỉ nặng 8.6kg, AIKO-A450-MAH54Tm dễ khiêng, dễ đưa lên mái và thi công nhanh hơn tấm kính. Dù vậy vẫn nên giữ cạnh khung bằng hai tay, không kéo tấm bằng hộp nối hay dây cáp và tránh đè lên bề mặt. Cách thao tác này giúp tấm bền lâu và giữ dây dẫn an toàn.
Lắp đặt
Tấm lắp được bằng kẹp hoặc bu lông theo cấu hình được hướng dẫn. Điều kiện là kẹp không chạm bề mặt, không làm méo khung và không che bóng lên mặt tấm. Khoảng cách giữa các tấm tối thiểu 10mm. Khi lắp trên mái, chừa ít nhất 10cm giữa khung tấm và mặt mái để thoáng khí.
Đánh giá theo điều kiện Việt NamVới mái tôn nhà xưởng, mái yếu hoặc mái không chịu được tải nặng, AIKO-A450-MAH54Tm rất hợp nhờ nhẹ và giảm tải. Ngược lại, nếu mái khỏe và muốn dồn công suất tối đa trên diện tích nhỏ, anh chị có thể cân nhắc thêm dòng tấm kính công suất cao hơn để so sánh.
AIKO-A450-MAH54Tm có công suất cực đại 450W tại STC và 341W tại NOCT. Hiệu suất module là 22.5%. Tại STC, Voc 40.67V, Vmp 34.43V, Isc 14.02A và Imp 13.08A. Khi thiết kế hệ, hãy dùng cùng lúc điện áp, dòng điện và công suất để tính số tấm trên chuỗi.[1]
Tấm dùng cell N-Type ABC, gồm 108 cell theo bố cục 6 × 18. Mặt trước là lớp trong suốt thay cho kính, mặt sau là tấm nền trắng, khung nhôm anodized đen. Nhờ kết cấu này, tấm chỉ nặng 8.6kg, nhẹ hơn nhiều so với tấm kính cùng cỡ.[1]
Kích thước AIKO-A450-MAH54Tm là 1762 × 1134 × 30mm, nặng 8.6kg±3%. Vì rất nhẹ, tấm dễ khiêng và dễ đưa lên mái, hợp cả mái tôn và mái yếu. Dù vậy vẫn nên giữ cạnh khung, không kéo tấm bằng hộp nối hay dây cáp.[1][2]
AIKO khuyến nghị góc lắp không nhỏ hơn 10°. Góc tối ưu thì chọn theo điều kiện địa phương: bức xạ trung bình nhiều năm, bức xạ trực tiếp, bức xạ tán xạ, tốc độ gió, tải tuyết, khả năng tránh đọng nước, bụi và sản lượng mong muốn mỗi năm.[2]
Khi lắp trên mái, chừa tối thiểu 10cm giữa khung tấm và mặt mái để gió lùa phía sau tấm. Giữa hai tấm liền kề, chừa tối thiểu 10mm. Các khoảng hở này giúp tấm bớt nóng, đỡ cấn nhau khi giãn nở và dễ bảo trì về sau.[2]
Cáp 4mm² theo IEC và 12AWG theo UL, chiều dài ±1200mm. Dây đồng nên có tiết diện tối thiểu 4mm², chịu 90°C và chống tia UV. Đầu nối Original MC4 phải khô, sạch và ghép kín để giữ khả năng chống nước.[1][2]
Tải tĩnh tối đa là 3600Pa mặt trước và 2400Pa mặt sau. Đây là giá trị thử nghiệm. Khi tính tải thiết kế thực tế, cần xét tiêu chuẩn địa phương, vị trí công trình, khí hậu, hệ khung, cách kẹp hoặc bu lông và tính toán của đơn vị kỹ thuật.[1][2]
AIKO-A450-MAH54Tm thuộc nhóm Light Weight Modules AIKO-Axxx-MAH54Tm trong tài liệu bảo hành. Sản phẩm có 12 năm bảo hành vật lý và 12 năm bảo hành hiệu suất. Năm đầu suy giảm không quá 2.5%, từ năm 2 đến năm 12 không quá 0.55% mỗi năm. Đến năm 12, tấm còn giữ 91.45% công suất.[4]
Tài liệu khuyến nghị lau bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Không dùng chất tẩy có axit hay kiềm, không dùng bàn chải thô. Nước vệ sinh nên có pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate dưới 600mg/L và áp lực nước tối đa 4MPa. Nên làm vào sáng sớm, chiều muộn hoặc lúc nắng yếu.[2]
Mở kiện cần dao cắt, găng tay và xe nâng. Nên có tối thiểu 2 người, chuẩn là 3 người. Không mở kiện ngoài trời khi mưa vì thùng carton dễ mềm và bung. Khi khiêng tấm, hãy đeo găng, giữ cạnh khung bên trong, tránh chạm tay lên mặt tấm để không để lại vân tay.[3]
Với tấm nhẹ Aiko 450WP, anh chị nên tách rõ hai nhu cầu: mua theo số lượng tấm và lắp trọn gói hệ điện mặt trời. Mua theo số lượng tấm thì cần chốt đúng mã AIKO-A450-MAH54Tm, số lượng tấm, quy cách đóng gói, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và cách giao nhận. Lắp trọn gói thì cần khảo sát mái, loại mái, hướng nắng, khung đỡ, inverter, dây DC, thiết bị bảo vệ, tủ điện và chi phí nhân công.
SỐ LƯỢNG TẤM PIN
Hợp khi anh chị cần mua tấm theo số lượng để thay thế, bổ sung hệ thống hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần chốt đúng model, số lượng tấm, quy cách đóng gói, phí vận chuyển và hồ sơ bảo hành.
TRỌN GÓI
Hợp khi anh chị muốn lắp hệ điện mặt trời hoàn chỉnh trên mái nhẹ. Báo giá tùy số lượng tấm, diện tích mái, loại mái, hệ khung, inverter, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, vị trí thi công và yêu cầu nghiệm thu.
Thông tin nên gửi để nhận báo giá nhanh hơnAnh chị nên gửi hóa đơn điện gần nhất, ảnh mái, loại mái, kích thước mái, địa chỉ công trình, nhu cầu mua theo số lượng tấm hay lắp trọn gói, số tấm dự kiến và thời gian thi công mong muốn. Với tấm AIKO-A450-MAH54Tm, gửi thêm thông tin loại mái và vị trí tập kết hàng.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



