AIKO-A450-MAH54Tm – Tấm Pin NLMT Aiko 450WP – NEBULAR 2P54

88 

Đã bán 5.375
Thông số kỹ thuật
AIKO Nebular 2P · AIKO-A450-MAH54Tm
450Wp
(STC)
Loại mặt kính
1mặt
(1 mặt hấp thụ)
Bảo hành hiệu suất
12năm
Bảo hành vật lý
12năm
Thông tin sản phẩm / Product Information
Module Type / Mã sản phẩm AIKO-A450-MAH54Tm
Series / Dòng sản phẩm Nebular 2P54
Output / Công suất 450 W
Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun 22.5%
Power Tolerance / Dung sai công suất 0~+3%
Thông số điện – STC / Electrical Characteristics (STC)
Pmax / Công suất cực đại 450 W
Voc / Điện áp hở mạch 40.67 V
Vmp / Điện áp tại Pmax 34.43 V
Isc / Dòng ngắn mạch 14.02 A
Imp / Dòng tại Pmax 13.08 A
Thông số điện – NOCT / Electrical Characteristics (NOCT)
Pmax / Công suất cực đại 341 W
Voc / Điện áp hở mạch 38.60 V
Vmp / Điện áp tại Pmax 32.68 V
Isc / Dòng ngắn mạch 11.31 A
Imp / Dòng tại Pmax 10.46 A
Hệ số nhiệt  độ / Temperature Ratings (STC)
Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt dòng Isc +0.04%/ °C
Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt điện áp Voc -0.22%/ °C
Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt công suất Pmax -0.26%/ °C
Cấu tạo & Kích thước / Construction & Dimensions
Cell Type / Loại cell N-Type ABC
Front Sheet / Tấm trước Transparent
Back Sheet / Tấm sau White sheet
Frame / Khung Black anodized aluminum
Cable / Cable 4mm²(IEC) 12AWG(UL) ±1200mm
No. of Cells / Số cell 108(6*18)
Junction Box / Hộp nối IP68, 3bypass diodes
Connector / Đầu nối Original MC4
Weight / Trọng lượng 8.6kg±3%
Kích thước / Dimensions
Dimension / Kích thước 1762*1134*30mm
Lắp đặt & Vận hành / Installation Guide
Operation Temperature / Nhiệt độ vận hành -40℃ – +85℃
Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì max 25A
Protection Class / Cấp bảo vệ ClassⅡ
VOC and ISC Tolerance / Dung sai điện áp hở mạch VOC và dòng ngắn mạch ISC ±3%
Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa DC1500V
Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa Front 3600Pa Back 2400Pa
Hail Test / Kiểm tra mưa đá 25 mm diameter hail at 23 m/s
Fire Rating / Cấp chống cháy IEC Class C
Bảo hành & Độ bền / Warranty & Degradation
Product Warranty / Bảo hành sản phẩm 12 year
Performance Warranty / Bảo hành hiệu suất 12-year Linear Performance Warranty
First-year Degradation / Suy giảm năm đầu ≤2.5%
Annual Degradation / Suy giảm hằng năm ≤0.55%
Đóng gói & Chứng nhận / Packaging & Certification
Package Detail / Chi tiết đóng gói 36pcs per pallet / 216pcs per 20′ GP / 936pcs per 40′ HC
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO