| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GR3P20K (Hòa lưới 3 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
20 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
22 kVA |
| PV Recommended Array Size / Công suất PV đề xuất |
30 kWp |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
1100 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
600 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
180 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
160 – 1000 V |
| MPPT Number / Max Strings |
2 MPPT / 4 strings |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa |
32 A / 32 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa |
40 A / 40 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới |
3/N/PE, 220/380 V – 230/400 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current |
30.4 A / 28.9 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài dòng |
< 2% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.7% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
98.1% |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm |
< 1 W |
| Operating temperature range |
-25 ~ +60°C |
| Ingress protection rating |
IP66 |
| Noise (typ.) |
< 60 dB(A) |
| Cooling type |
Quạt làm mát thông minh |
| Dimensions (W × H × D) |
310 × 563 × 219 mm |
| Weight |
20.8 kg |
| DC Connection |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection |
Cổng đấu dây đầu cuối |
| Display |
LCD |
| Communication |
RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS |
| Grid Standard |
IEC 62116, IEC 61727, EN 50549-1, VDE-AR-N 4105, NRS 097-2-1… |
| Safety & EMC |
IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis S5-GR3P(5-20)K – VNM V1.9.
Thông số áp dụng riêng cho model 20K. |