Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
Đã bán 6.194| Model type / Mã model | AIKO-A650-GRH66Dw |
| Series / Dòng sản phẩm | STELLAR 1N+66 |
| Module type / Loại module | Module kính đôi |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Test conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC: AM1.5 1000W/m² 25°C; NOCT: AM1.5 800W/m² 20°C 1m/s |
| Maximum power / Công suất cực đại Pmax | 650 W tại STC / 495 W tại NOCT |
| Open-circuit voltage / Điện áp hở mạch Voc | 49.70 V tại STC / 47.52 V tại NOCT |
| Maximum power voltage / Điện áp tại công suất cực đại Vmp | 40.68 V tại STC / 38.98 V tại NOCT |
| Short-circuit current / Dòng ngắn mạch Isc | 16.64 A tại STC / 13.42 A tại NOCT |
| Maximum power current / Dòng tại công suất cực đại Imp | 15.98 A tại STC / 12.69 A tại NOCT |
| Module efficiency / Hiệu suất module | 24.1% |
| Power tolerance / Dung sai công suất | 0 ~ +3% |
| Bifacial factor / Hệ số hai mặt | 75 ± 5% |
| Cell type / Loại cell | N-Type ABC |
| Glass / Kính | Kính đôi, kính bán cường lực phủ lớp phủ 2.0 + 2.0 mm |
| Frame / Khung | Nhôm anodized |
| Cable / Cáp | 4 mm² IEC, 12 AWG UL, +400 mm, -200 mm / ±1400 mm hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| No. of cells / Số lượng cell | 132 cell, bố trí 6 × 22 |
| Junction box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A |
| Weight / Trọng lượng | 32.5 kg ± 3% |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Package detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC |
| Tolerance / Dung sai kích thước | Chiều dài ±2 mm, chiều rộng ±2 mm |
| Temperature coefficient of Isc / Hệ số nhiệt độ của Isc | +0.05%/°C |
| Temperature coefficient of Voc / Hệ số nhiệt độ của Voc | -0.22%/°C |
| Temperature coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt độ của Pmax | -0.26%/°C |
| Operation temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Maximum series fuse rating / Dòng cầu chì nối tiếp tối đa | 30 A |
| Protection class / Cấp bảo vệ an toàn điện | Class II |
| Voc and Isc tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3% |
| Maximum system voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V |
| Maximum static loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa |
| Hail test / Thử nghiệm mưa đá | Viên đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s |
| Fire rating / Cấp chống cháy | IEC Class A |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



AIKO-A650-GRH66Dw định vị là module N-Type ABC công suất cao trong phân khúc dual-glass thương mại, thuộc series Stellar 1N+66 với dải 645W đến 680W. Tại điều kiện STC, model này ghi nhận Pmax 650W và hiệu suất module 24.1% – tại NOCT, Pmax đạt 495W.[1]
Khác với module đơn kính thông thường, AIKO-A650-GRH66Dw sở hữu cấu trúc 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm, 132 cell N-Type ABC theo bố cục 6 × 22, bifacial factor 75 ±5%, khung nhôm anodized, hộp nối IP68 tích hợp 3 diode bypass và đầu nối MC4 Compatible hoặc Original MC4-EVO2A.[1]
Về thông số cơ khí và điện, AIKO-A650-GRH66Dw được chế tạo với kích thước 2382 × 1134 × 30mm, khối lượng 32.5kg ±3%, điện áp hệ thống tối đa DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A, tải tĩnh mặt trước 5400Pa và mặt sau 2400Pa – dải nhiệt độ -40°C đến +85°C cùng fire rating IEC Class A cho phép module duy trì độ bền dài hạn trong điều kiện khắc nghiệt.[1]
650W
Model AIKO-A650-GRH66Dw ghi nhận Pmax 650W tại STC và 495W tại NOCT. Khi xác định số module trong chuỗi, chủ đầu tư cần kiểm tra đồng thời công suất DC tổng, điện áp chuỗi và giới hạn đầu vào của inverter.[1]
24.1%
Hiệu suất 24.1% được ghi nhận trong bảng đặc tính điện của model 650W tại STC. Thông số này không chỉ phản ánh chất lượng cell mà còn cần được đối chiếu với diện tích thực 2382 × 1134mm khi tính mật độ công suất trên mái.[1]
N-Type ABC
Module trang bị 132 cell N-Type ABC theo bố cục 6 × 22 – cấu hình chuẩn xuyên suốt series AIKO-A-GRH66Dw Stellar 1N+66 trong toàn bộ dải công suất từ 615W đến 660W.[1]
Dual Glass
Cấu trúc 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm kết hợp khung nhôm anodized mang lại bifacial factor 75 ±5% và khả năng chịu tải cơ khí tốt hơn so với module đơn kính. Trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, cần nâng đỡ đúng cạnh khung – không kéo bằng dây cáp hoặc hộp nối.[1][2]
| Module Type / Mã module | AIKO-A650-GRH66Dw |
| Test Conditions / Điều kiện thử nghiệm | STC / NOCT[1] |
| Pmax / Công suất cực đại | 650W / 495W[1] |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.70V / 47.52V[1] |
| Vmp / Điện áp tại điểm công suất cực đại | 40.68V / 38.98V[1] |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.64A / 13.42A[1] |
| Imp / Dòng tại điểm công suất cực đại | 15.98A / 12.69A[1] |
| Module Efficiency / Hiệu suất module | 24.1%[1] |
| Power Tolerance / Dung sai công suất | 0 đến +3%[1] |
| Bifacial Factor / Hệ số hai mặt | 75 ±5%[1] |
| Cell Type / Loại cell | N-Type ABC[1] |
| Glass / Kính | Dual glass, 2.0 + 2.0mm coated semi-tempered glass[1] |
| Frame / Khung | Anodized aluminum[1] |
| Cable / Cáp | 4mm² IEC, 12AWG UL, +400mm, -200mm / ±1400mm hoặc chiều dài tùy chỉnh[1] |
| No. of Cells / Số cell | 132 cell, bố cục 6 × 22[1] |
| Junction Box / Hộp nối | IP68, 3 diode bypass[1] |
| Connector / Đầu nối | MC4 Compatible / Original MC4-EVO2A[1] |
| Weight / Khối lượng | 32.5kg ±3%[1] |
| Dimension / Kích thước | 2382 × 1134 × 30mm[1] |
| Package Detail / Quy cách đóng gói | 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP, 720 tấm/40’HC[1] |
| Temperature Coefficient of Isc / Hệ số nhiệt Isc | +0.05%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Voc / Hệ số nhiệt Voc | -0.22%/°C[1] |
| Temperature Coefficient of Pmax / Hệ số nhiệt Pmax | -0.26%/°C[1] |
| Operation Temperature / Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C[1] |
| Maximum Series Fuse Rating / Cầu chì chuỗi tối đa | 30A[1] |
| Protection Class / Cấp bảo vệ an toàn | Class II[1] |
| Voc and Isc Tolerance / Dung sai Voc và Isc | ±3%[1] |
| Maximum System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC1500V[1] |
| Maximum Static Loading / Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400Pa, mặt sau 2400Pa[1] |
| Hail Test / Thử nghiệm mưa đá | Đường kính 25mm, tốc độ 23m/s[1] |
| Fire Rating / Cấp chống cháy | IEC Class A[1] |
IEC 61215/61730
TÜV Rheinland PV 50614584 0005 liệt kê nhóm AIKO-Axxx-GRH66Dw (xxx=610-660, 132 cells) đáp ứng IEC 61215-1:2021, IEC 61215-1-1:2021, IEC 61215-2:2021, IEC 61730-1:2023, IEC 61730-2:2023 và các chuẩn EN IEC tương ứng. Model 650W nằm trong dải xxx được chứng nhận này.[5]
Class II
Cả datasheet lẫn chứng nhận IEC 61215/61730 đều xác nhận Protection Class II theo IEC 61140 cho nhóm sản phẩm PV Module AIKO-Axxx-GRH66Dw. Đây là yêu cầu cần đối chiếu khi thiết kế hệ thống tiếp địa và bảo vệ quá áp.[1][5]
PID
TÜV SÜD D 125178 0003 Rev. 00 xác nhận AIKO-Axxx-GRH66Dw (xxx=615-660) vượt qua thử nghiệm PID tại điều kiện ±1500V, 192 giờ, 85°C và 85%RH – với điện áp hệ thống tối đa 1500V DC. Chứng nhận này xác nhận độ bền dài hạn của module trong môi trường có độ ẩm cao.[6]
LeTID
TÜV SÜD D 125178 0004 Rev. 00 ghi nhận nhóm AIKO-Axxx-GRH66Dw (xxx=615-660) đáp ứng yêu cầu non-sensitive to LeTID theo IEC TS 63342:2022 – tiêu chuẩn kiểm soát hiện tượng suy giảm cảm ứng nhiệt độ và ánh sáng ảnh hưởng đến tuổi thọ module dài hạn.[7]
IEC 62716
TÜV Rheinland PV 50622807 0002 xác nhận nhóm AIKO-Axxx-GRH66Dw (xxx=610-660, 132 cells) vượt qua thử nghiệm độ bền amoniac theo IEC 62716:2013 và EN 62716:2013. Chứng nhận này đặc biệt liên quan đến các dự án lắp đặt gần khu chăn nuôi hoặc khu công nghiệp hóa chất.[8]
MCS
MCS MR 50677721 liệt kê nhóm AIKO-Axxx-GRH66Dw đáp ứng MCS 005 Issue 4.0, MCS 010 Issue 2.0 và MCS 011 Issue 2.1, với dải xxx=610-660 tại STC và xxx=660-710 tại BNPI. Chứng nhận MCS là điều kiện bắt buộc cho các dự án tại thị trường Vương quốc Anh.[9]
Cùng seriesAIKO-A680-GRH66Dw
Model 680W ghi nhận hiệu suất 25.2% với Voc 50.30V, Vmp 41.32V, Isc 17.12A và Imp 16.46A tại STC.[1]
Bước 1
Vị trí lắp đặt cần giúp module nhận đủ ánh sáng và hạn chế bóng che một phần hoặc toàn bộ. Module không phù hợp với nơi có nguy cơ ngập nước, gần ngọn lửa hở hoặc vật liệu dễ cháy. Tài liệu kỹ thuật xác định: với khoảng cách 50m đến 500m tính từ bờ biển, cần sử dụng Sirius module thay vì AIKO-A650-GRH66Dw. Các module ngoài dòng Sirius không được nhà sản xuất hỗ trợ cho môi trường ven biển trong ngưỡng này.[2]
Bước 2
Trong cùng một mảng, các module cần thống nhất hướng và góc nghiêng để loại trừ sai lệch bức xạ giữa các chuỗi. Tài liệu khuyến nghị góc lắp đặt không nhỏ hơn 10° – góc tối ưu được xác định dựa trên dữ liệu bức xạ nhiều năm, thành phần bức xạ trực tiếp và tán xạ, tốc độ gió và điều kiện khí hậu tại từng công trình.[2]
Bước 3
Khi triển khai trên mái, khoảng cách giữa khung module và bề mặt mái phải lớn hơn 10cm để duy trì lưu thông không khí, hỗ trợ làm mát tự nhiên và hạ nhiệt độ làm việc của module. Không chỉ vậy, khoảng cách tối thiểu 10mm giữa các module liền kề còn ngăn va chạm do giãn nở nhiệt và đảm bảo thoát nước đồng đều.[2]
Bước 4
Kẹp cố định module phải tuân thủ 4 điều kiện: không chạm mặt kính, không làm biến dạng khung, không che bóng lên bề mặt thu sáng và không chặn lỗ thoát nước. Vật liệu kẹp được khuyến nghị là hợp kim 6005-T6, chiều dài tối thiểu 50mm, độ dày tối thiểu 4mm và phần chồng lên khung từ 10mm đến 12mm.[2]
Bước 5
Mỗi module yêu cầu tối thiểu 4 kẹp trong điều kiện tiêu chuẩn – với tải gió hoặc tải tuyết lớn, số kẹp cần tăng lên ít nhất 6. Lực siết bu lông M8 nằm trong khoảng 16 đến 20Nm; bu lông M6 nằm trong khoảng 8 đến 12Nm, tùy cấp bu lông và hướng dẫn của nhà cung cấp phụ kiện.[2]
Bước 6
Module sử dụng cáp PV 4mm² chống tia UV – dây đồng được khuyến nghị tối thiểu 4mm², chịu nhiệt 90°C và bán kính uốn tối thiểu 43mm. Khung module bắt buộc nối đất bằng bu lông M4×12mm với lực siết tiếp địa trong khoảng 3 đến 7Nm, dây tiếp địa đồng 4mm² để đảm bảo an toàn điện toàn hệ thống.[2]
Vệ sinh
Sản lượng thực tế của module tỷ lệ thuận với bức xạ nhận được – bụi bẩn tích tụ và bóng che cục bộ là 2 nguyên nhân chính kéo giảm hiệu suất trong điều kiện thực tế. Việc làm sạch cần được thực hiện ngay khi bụi bẩn làm suy giảm rõ rệt khả năng nhận sáng của bề mặt module.[2]
Thời điểm
Thời điểm vệ sinh phù hợp là sáng sớm, chiều muộn hoặc khi ánh sáng yếu để giảm chênh lệch nhiệt độ giữa nước và bề mặt module đang nóng. Dụng cụ vệ sinh phải được làm bằng vật liệu cách điện và không gây xước mặt kính hoặc khung nhôm.[2]
Nước sạch
Chất lượng nước vệ sinh ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng bề mặt kính sau khi làm sạch – nước cần đạt pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate nhỏ hơn 600mg/L và ưu tiên dùng nước mềm. Áp lực nước tối đa được khuyến nghị là 4MPa (tương đương 40bar).[2]
Dụng cụ mềm
Bề mặt kính module được vệ sinh bằng nước sạch và miếng bọt biển mềm. Tài liệu nghiêm cấm sử dụng chất tẩy chứa axit hoặc kiềm, bàn chải lông cứng hay bất kỳ dụng cụ nào có bề mặt thô – vì có thể gây vi xước làm giảm hệ số truyền quang của kính theo thời gian.[2]
Robot
Với phương án vệ sinh robot tự động, chổi robot phải được làm bằng nhựa mềm và trọng lượng tổng không vượt quá 40kg. Đây là điều kiện bắt buộc – hư hỏng hoặc suy giảm công suất phát sinh từ vệ sinh robot không đúng thông số kỹ thuật đều nằm ngoài phạm vi bảo hành của AIKO.[2]
Kiểm tra
Quy trình kiểm tra định kỳ bao gồm: trạng thái kính (nứt, vỡ), tình trạng hộp nối và keo bịt, toàn vẹn cáp DC, bóng che bề mặt module, độ chặt và ăn mòn bu lông, kết nối tiếp địa khung và độ kín đầu nối. Bỏ sót bất kỳ hạng mục nào đều có thể dẫn đến nguy cơ điện hoặc giảm sản lượng không phát hiện kịp thời.[2]
Kính
Module bị vỡ kính hoặc hư hỏng cấu trúc gây nguy cơ điện giật và hỏa hoạn – cần thay thế ngay, không tiếp tục vận hành. Nghiêm cấm tự ý tháo, khoan, sửa chữa hoặc thay đổi kết cấu module khi chưa có quy trình an toàn điện đầy đủ và người có chuyên môn kỹ thuật thực hiện.[2]
Hộp nối
Hộp nối IP68 và 3 diode bypass chỉ có ý nghĩa khi hộp nối, dây cáp và đầu nối còn nguyên vẹn. Cần kiểm tra dây có bị đứt, keo hộp nối có nứt và cáp có được cố định đúng cách hay không.[1][2]
Đầu nối
Đầu nối DC chỉ được ghép khi ở trạng thái khô, sạch và ghép hoàn toàn – không kết nối khi đầu nối ướt hoặc có dấu hiệu bất thường. Kết nối không đúng kỹ thuật tạo điện trở tiếp xúc cao, làm tăng nguy cơ hồ quang điện và điện giật trong vận hành dài hạn.[2]
Bóng che
Bóng che từ cây cối, công trình lân cận, bụi bẩn hoặc vật lạ đọng lại trên bề mặt đều làm giảm sản lượng thực tế. Xử lý bóng che và vệ sinh định kỳ phải thực hiện đúng quy trình – không dùng dụng cụ thô hoặc hóa chất ăn mòn để tránh hư hỏng lớp phủ kính.[2]
Cơ khí
Định kỳ kiểm tra bu lông cố định module với hệ khung – bu lông lỏng hoặc ăn mòn cần được điều chỉnh hoặc thay thế kịp thời. Nghiêm cấm khoan thêm lỗ lên khung nhôm vì hành động này làm mất hiệu lực bảo hành và ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của module.[2]
Bảo hành
Hồ sơ yêu cầu bảo hành hợp lệ cần bao gồm: thông tin người yêu cầu, mô tả chi tiết sự cố, tài liệu hỗ trợ (ảnh hoặc dữ liệu đo lường), số serial module, chứng từ mua hàng, chủng loại module, vị trí lắp đặt và thông tin bổ sung theo yêu cầu của AIKO. Thiếu bất kỳ hạng mục nào có thể làm chậm hoặc vô hiệu hóa quá trình xử lý.[4]
15 năm
AIKO bảo đảm module – bao gồm đầu nối DC và dây cáp đi kèm khi xuất hàng – không phát sinh lỗi vật liệu hoặc lỗi sản xuất ảnh hưởng đáng kể đến chức năng phát điện cơ bản trong suốt 15 năm từ ngày bắt đầu bảo hành. Điều kiện tiên quyết là module được lắp đặt, vận hành và bảo trì đúng theo tài liệu kỹ thuật.[4]
30 năm
Bảo hành công suất đầu ra kéo dài đến 30 năm cho nhóm module hai mặt kính trong phạm vi tài liệu. 2 điểm cần lưu ý: công suất thực tế chỉ được đo trong điều kiện STC và bảo hành hiệu suất chỉ áp dụng cho công suất mặt trước của module – không bao gồm công suất mặt sau từ bức xạ phản chiếu.[4]
88.85%
Đường cong suy giảm được kiểm soát chặt: năm đầu tối đa 1%, từ năm 2 đến năm 30 tối đa 0.35%/năm. Theo đó, tỷ lệ giữ công suất tại mốc năm 25 đạt 90.6% và tại mốc năm 30 đạt 88.85%.[4]
Hồ sơ
Yêu cầu bảo hành bằng văn bản phải cung cấp đầy đủ: mô tả chi tiết sự cố, tài liệu hỗ trợ (ảnh hoặc dữ liệu đo lường), số serial module, chứng từ mua hàng, chủng loại module và vị trí lắp đặt. Thiếu thông tin làm căn cứ sẽ khiến yêu cầu không được xử lý theo điều khoản tài liệu.[4]
Xử lý
Khi lỗi được xác định thuộc vật liệu hoặc quy trình sản xuất, AIKO giữ quyền lựa chọn phương án xử lý phù hợp: sửa chữa, thay thế, bổ sung sản phẩm bù phần công suất chênh lệch hoặc hoàn tiền theo công thức được quy định rõ trong tài liệu bảo hành chính thức.[4]
Loại trừ
Phạm vi loại trừ bảo hành bao gồm: hư hỏng do lắp đặt, vận hành hoặc bảo trì sai tài liệu; sử dụng sai mục đích, bất cẩn hoặc tai nạn; các tác nhân ngoại cảnh như sét, ngập lụt, hỏa hoạn, va chạm, hóa chất công nghiệp; vượt điện áp hệ thống tối đa; môi trường nhiệt độ bất thường; thay đổi vị trí lắp đặt khi chưa có chấp thuận; hoặc model/serial bị thay đổi, tháo bỏ hay không nhận diện rõ.[4]
Với module công suất 650W, kích thước 2382 × 1134 × 30mm và khối lượng 32.5kg ±3%, việc chọn cấu hình cần xét đồng thời không gian lắp đặt, phương án vận chuyển, thao tác nâng đỡ, khoảng cách thông gió, góc nghiêng và giới hạn chuỗi DC.[1][2]
Việt Nam Solar – Đơn vị tư vấn và phân phối giải pháp Aiko tại Việt Nam. Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Aiko tại Việt Nam, cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 188 ĐHT41, Phường Đông Hưng Thuận, Tp. HCM.
Miền Tây
Showroom Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ.
Khánh Hòa
Kho Nha Trang: Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
Công suất
Mỗi module đóng góp 650W vào tổng công suất DC của hệ thống – nhưng khi thiết kế mảng, chủ đầu tư cần xác nhận diện tích mái thực tế, khoảng cách tối thiểu giữa module, lối đi thao tác bảo trì và tỷ lệ DC/AC phù hợp với inverter đã chọn.[1]
Kích thước
Module có kích thước 2382mm × 1134mm và khối lượng 32.5kg ±3%. Với mái diện tích nhỏ, nhiều vật cản hoặc khu vực thao tác hạn chế, cần dựng layout chi tiết để rà soát trước khi xác nhận số lượng đặt hàng.[1]
Lắp đặt
Khoảng cách module tối thiểu 10mm, khoảng hở khung và mái lớn hơn 10cm, kẹp không tiếp xúc mặt kính hoặc tạo bóng che – đây là 3 yêu cầu kỹ thuật thường bị bỏ sót trong tiến độ thi công khẩn.[2]
Hiểu sai
Tấm pin 650W sẽ luôn phát đủ 650W trong mọi thời điểm có nắng.
Cách hiểu đúng
Pmax 650W được đo tại STC (1000W/m², 25°C, AM1.5). Ở điều kiện NOCT thực tế hơn, Pmax của model này chỉ đạt 495W. Công suất phát thực tế còn phụ thuộc bức xạ tức thời, nhiệt độ module, góc lắp đặt, bóng che và cấu hình toàn hệ thống.[1]
Hiểu sai
Module 2 mặt kính đủ bền nên không cần tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu lắp đặt.
Cách hiểu đúng
Module 2 mặt kính vẫn yêu cầu tuân thủ đầy đủ: loại kẹp, lực siết bu lông, khoảng cách tối thiểu, kiểm tra tải cơ khí và quy trình nối đất. Kẹp không được tiếp xúc mặt kính, làm biến dạng khung hoặc tạo bóng che lên bề mặt thu sáng.[2]
Hiểu sai
Hộp nối đạt IP68 nên đầu nối có thể đấu nối trong cả điều kiện ẩm ướt.
Cách hiểu đúng
Đầu nối DC phải được ghép kín, khô và sạch – không kết nối khi đầu nối ướt hoặc có dấu hiệu bất thường. Bụi và hơi nước lọt vào đầu nối sau lắp đặt làm suy giảm cấp bảo vệ và tăng điện trở tiếp xúc theo thời gian.[2]
Hiểu sai
Có thể áp nguyên tải thử nghiệm IEC 5400Pa/2400Pa làm tải thiết kế cho mọi công trình.
Cách hiểu đúng
5400Pa/2400Pa là tải thử nghiệm theo IEC. Khi áp dụng vào tính toán thiết kế, tài liệu yêu cầu chia theo hệ số an toàn tối thiểu 1.5 và xét thêm: vị trí địa lý công trình, điều kiện khí hậu, loại hệ kẹp và tiêu chuẩn xây dựng địa phương.[2]
Hiểu sai
Bảo hành 30 năm nghĩa là mọi lỗi phát sinh trong 30 năm đều được xử lý miễn phí.
Cách hiểu đúng
30 năm là thời hạn bảo hành hiệu suất có điều kiện, chỉ áp dụng cho công suất mặt trước đo trong điều kiện STC. Lắp đặt, vận hành hoặc bảo trì sai tài liệu, cùng các tác nhân ngoại cảnh vượt kiểm soát, đều nằm ngoài phạm vi bảo hành này.[4]
Hiểu sai
AIKO-A650-GRH66Dw lắp được ở mọi vị trí gần biển mà không có giới hạn khoảng cách nào.
Cách hiểu đúng
Với khoảng cách 50m đến 500m từ bờ biển, tài liệu khuyến nghị dùng Sirius module; các module khác không được hỗ trợ cho tình huống này.[2]
Model AIKO-A650-GRH66Dw ghi nhận Pmax 650W tại STC, 495W tại NOCT và hiệu suất module 24.1% theo bảng đặc tính điện chính thức.[1]
Module trang bị 132 cell N-Type ABC theo bố cục 6 × 22 – cấu hình chuẩn của series Stellar 1N+66.[1]
Module sử dụng cấu trúc 2 mặt kính 2.0 + 2.0mm coated semi-tempered glass và khung nhôm anodized – thiết kế dual-glass tăng độ bền cơ khí và kháng thấm so với module đơn kính.[1]
Bifacial factor của series Stellar 1N+66 AIKO-A-GRH66Dw đạt 75 ±5% – cho phép thu thêm bức xạ phản chiếu từ mặt sau trong các cấu hình lắp đặt phù hợp.[1]
Module được thiết kế với điện áp hệ thống tối đa DC1500V, cầu chì chuỗi tối đa 30A và dung sai Voc/Isc ±3% – các thông số cần đối chiếu khi lựa chọn inverter và thiết bị bảo vệ.[1]
Khoảng cách tối thiểu giữa các module liền kề là 10mm để ngăn va chạm do giãn nở nhiệt. Khi lắp trên mái, khoảng cách từ khung module đến bề mặt mái phải lớn hơn 10cm để đảm bảo lưu thông không khí và hỗ trợ làm mát tự nhiên.[2]
Sử dụng nước sạch (pH 6 đến 8, độ cứng calcium carbonate dưới 600mg/L) và dụng cụ mềm – áp lực nước không vượt 4MPa. Chất tẩy chứa axit/kiềm và bàn chải thô bị nghiêm cấm vì có thể làm hư lớp phủ kính và vô hiệu hóa điều kiện bảo hành.[2]
Nhóm Dual Glass Bifacial Modules AIKO-Axxx-GRH66Dw được bảo hành 15 năm vật lý và 30 năm về hiệu suất. Tỷ lệ giữ công suất tối thiểu tại mốc năm 30 là 88.85% theo điều khoản bảo hành chính thức.[4]
TÜV Rheinland PV 50614584 0005 xác nhận nhóm AIKO-Axxx-GRH66Dw với dải xxx=610-660 tại STC. Model AIKO-A650-GRH66Dw nằm trong dải xxx được kiểm định và chứng nhận này.[5]
Tải 5400Pa/2400Pa là giá trị thử nghiệm, không áp dụng trực tiếp như tải thiết kế. Tài liệu lắp đặt yêu cầu sử dụng hệ số an toàn tối thiểu 1.5 và tính thêm: tiêu chuẩn địa phương, vị trí địa lý công trình, điều kiện khí hậu và loại hệ khung sử dụng.[2]
Báo giá thiết bị
Quy cách đóng gói chuẩn: 36 tấm/pallet, 144 tấm/20’GP và 720 tấm/40’HC. Khi lập báo giá theo dự án, số lượng module và phương án giao nhận cần được xác định trước vì ảnh hưởng trực tiếp đến đơn vị đóng hàng và chi phí logistics.[1]
Báo giá hệ thống
Trước khi chốt cấu hình hệ thống, chủ đầu tư cần rà soát đầy đủ: điện áp chuỗi tại nhiệt độ thấp nhất ghi nhận, dòng ngắn mạch, thông số cầu chì chuỗi, dải MPPT của inverter, tiết diện dây DC, tiêu chuẩn đầu nối, hệ thống tiếp địa và thiết bị bảo vệ quá áp/quá dòng.[1][2]
Việt Nam Solar – Đơn vị tư vấn và phân phối giải pháp Aiko tại Việt Nam. Việt Nam Solar hỗ trợ khách hàng kiểm tra cấu hình, chọn số lượng tấm, tư vấn lắp đặt và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật theo tài liệu sản phẩm được cung cấp.
Hồ Chí Minh
Trụ sở chính: 188 ĐHT41, Phường Đông Hưng Thuận, Tp. HCM.
Miền Tây
Showroom Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ.
Khánh Hòa
Kho Nha Trang: Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar




Báo giá (1ballet) 36 Tấm Pin NLMT Aiko 650WP - AIKO-A650-GRH66Dw - STELLAR 1N+66
0 Thích
14/05/2026