SmartLogger 3000 A00GL – Bộ Quản Lý Kết Nối 80 Inverter

88 

Đã bán 85

Thông số kỹ thuật SmartLogger 3000 A00GL

Huawei SmartLogger · SmartLogger3000A00GL
Quản lý thiết bị
80
(thiết bị tối đa)
(RS485, USB, APP)
20
(Chống vật rắn, không chống nước)
bảo hành
2 năm
(Tiêu chuẩn)
Device Management / Quản lý thiết bị
Model / Mã sản phẩm SmartLogger3000A00GL
Max. Number of Manageable Devices / Số lượng thiết bị quản lý tối đa 80
Communication Interface / Giao diện truyền thông
WAN / Cổng WAN WAN x 1, 10 / 100 / 1000 Mbps
LAN / Cổng LAN LAN x 1, 10 / 100 / 1000 Mbps
RS485 / Giao tiếp RS485 COM x 3, 1200 / 2400 / 4800 / 9600 / 19200 / 115200 bps, 1000 m
Digital / Analog Input / Output / Ngõ vào/ra số và tương tự DI x 4, DO x 2, AI x 4
Active DO / Ngõ ra DO chủ động 12 V, 100 mA (kết nối với rơ-le, cảm biến)
Communication Protocol / Giao thức truyền thông
Ethernet / Ethernet Modbus-TCP, IEC 60870-5-104
RS485 / RS485 Modbus-RTU, IEC 60870-5-103 (tiêu chuẩn), DL / T645
Interaction / Tương tác vận hành
LED / Đèn LED Đèn LED chỉ báo x 3 – RUN, ALM, 4G
WEB / Giao diện Web Web nhúng
USB / Cổng USB USB 2.0 x 1
APP / Ứng dụng Ứng dụng FusionSolar giao tiếp qua WLAN để commissioning
Environment / Điều kiện môi trường
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)
Storage Temperature / Nhiệt độ lưu trữ -40°C ~ 70°C (-40°F ~ 158°F)
Relative Humidity (Non-condensing) / Độ ẩm tương đối không ngưng tụ 5% ~ 95%
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m (13,123 ft.)
Electrical / Thông số điện
AC Power Supply / Nguồn cấp AC 100 V ~ 240 V, 50 Hz / 60 Hz
DC Power Supply / Nguồn cấp DC 12 V / 24 V
Power Consumption / Công suất tiêu thụ Điển hình 8 W, tối đa 15 W
Mechanical / Thông số cơ khí
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 225 x 160 x 44 mm (8.9 x 6.3 x 1.7 inch, không bao gồm tai treo và ăng-ten)
Weight / Trọng lượng 2 kg (4.4 lb.)
Protection Degree / Cấp bảo vệ IP20
Installation Options / Tùy chọn lắp đặt Gắn tường, gắn ray DIN, đặt trên bàn